123456789101112
12 strokes

絶 (TUYỆT) — Cắt đứt, Tuyệt giao, Tuyệt đối

N2
On: ゼツ
Kun: た-える、た-やす、た-つ
HV: Tuyệt

Nghĩa

Kanji 絶 (ぜつ, た-える) (TUYỆT) là chìa khóa để diễn tả sự kết thúc, cực đoan và ngắt kết nối trong tiếng Nhật. Về cơ bản, 絶 (TUYỆT) có nghĩa là "cắt đứt", "tách rời", "chấm dứt" và "ngừng lại". Nhưng ý nghĩa của nó vượt xa việc chỉ dừng lại; nó còn mở rộng thành "tuyệt đối", "không gì sánh bằng" hoặc "tuyệt vời". Điều này thường ngụ ý một trạng thái tối hậu vượt ngoài sự so sánh—hãy hình dung một thứ gì đó xuất sắc đến mức nó "cắt đứt" mọi sự cạnh tranh!

Về mặt hình ảnh, 絶 (TUYỆT) được cấu tạo từ nhiều thành phần. Bộ thủ bên trái là 糸 (いと) (MỊCH), có nghĩa là "sợi chỉ" hoặc "lụa". Điều này cung cấp một gợi ý trực quan mạnh mẽ về việc cắt hoặc tách rời. Hãy nghĩ đến việc cắt đứt một mối liên hệ bằng cách cắt một sợi chỉ. Phần bên phải, 巴, đóng vai trò là thành phần ngữ âm, chỉ ra âm "zetsu". Do đó, sự kết hợp này miêu tả một sợi chỉ đang bị cắt hoặc đứt, dẫn trực tiếp đến ý nghĩa chính là "sự cắt đứt" hoặc "sự ngắt kết nối". Mối liên hệ trực quan này có thể giúp củng cố các ý nghĩa cốt lõi của nó trong tâm trí bạn.

Kanji N2 này là một Joyo kanji (Hán tự thường dụng), có nghĩa là nó nằm trong danh sách các ký tự được chỉ định dùng hàng ngày ở Nhật Bản. Cụ thể, nó được dạy vào lớp 8. Với 12 nét, nó có độ phức tạp vừa phải nhưng trở nên dễ nhớ một khi bạn hiểu các thành phần của nó. Hiểu được 絶 (TUYỆT) là điều cần thiết để nắm bắt nhiều sắc thái trong tiếng Nhật, từ việc mô tả sự kết thúc của một mối quan hệ cho đến việc diễn đạt một điều gì đó thực sự đặc biệt.

Cách đọc

Kanji 絶 (TUYỆT) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách đọc được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để truyền tải các ý nghĩa đa dạng của nó.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 絶 (TUYỆT) là ゼツ (zetsu). Cách đọc này thường xuyên xuất hiện trong các từ ghép, thường truyền tải ý nghĩa "tuyệt đối", "chấm dứt" hoặc "tuyệt vời". Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ trang trọng hoặc trừu tượng hơn.

  • ぜつたい (zettai) — tuyệt đối, vô điều kiện. Đây là một từ rất phổ biến! (ĐỐI)
  • ぜつぼう (zetsubō) — tuyệt vọng, mất hy vọng. Nghĩa đen là "cắt đứt hy vọng". (VỌNG)
  • ぜつけい (zekkei) — cảnh đẹp tuyệt trần, phong cảnh ngoạn mục. Ngụ ý một cảnh tượng "cắt đứt" mọi sự so sánh khác. (CẢNH)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi của 絶 (TUYỆT) làm nổi bật các khía cạnh động từ của nó, nhấn mạnh hành động cắt đứt hoặc ngừng lại.

  • た-える (ta-eru) — Cách đọc này được dùng cho các động từ có nghĩa là "tuyệt chủng", "ngừng lại", "bị cắt đứt" hoặc "biến mất". Nó nhấn mạnh trạng thái của một thứ gì đó đi đến hồi kết.

  • 途絶とだえる (todaeru) — ngừng, dừng, bị gián đoạn. Ví dụ, 連絡れんらく (LIÊN LẠC)が途絶とだえる (renraku ga todaeru) có nghĩa là "liên lạc bị cắt đứt". (ĐỒ)

  • いきえる (iki ga taeru) — chết, trút hơi thở cuối cùng. (TỨC)

  • た-やす (ta-yasu) — Động từ tha động từ này có nghĩa là "xóa bỏ", "tiêu diệt" hoặc "cắt đứt hoàn toàn". Nó ngụ ý một hành động có chủ ý nhằm chấm dứt một điều gì đó.

  • いのちやす (inochi o tayasu) — tước đoạt một mạng sống, giết chết (nghĩa đen là "dập tắt sự sống"). (MỆNH)

  • 伝統でんとうやす (dentō o tayasu) — xóa bỏ một truyền thống. (TRUYỀN THỐNG)

  • た-つ (ta-tsu) — Một động từ tha động từ khác, điều này có nghĩa là "cắt đứt", "tách rời", "kiêng cử" hoặc "từ bỏ". Cách đọc này thường đề cập đến việc phá vỡ một mối liên hệ hoặc thói quen.

  • 連絡れんらくつ (renraku o tatsu) — cắt đứt liên lạc. (LIÊN LẠC)

  • さけつ (sake o tatsu) — kiêng rượu. (TỬU)

  • のぞみをつ (nozomi o tatsu) — từ bỏ hy vọng. (VỌNG)

Các từ và cụm từ thông dụng

Phần này khám phá một số từ và cụm từ hữu ích có chứa 絶 (TUYỆT). Bạn sẽ quan sát cách các ý nghĩa "cắt đứt", "tuyệt đối" và "tuyệt vời" của nó được thể hiện trong các ngữ cảnh khác nhau.

Các từ liên quan đến sự Cắt đứt & Chấm dứt:

  • 絶交ぜっこう (zekkō) — cắt đứt tình bạn, đoạn tuyệt quan hệ. (GIAO)
  • 断絶だんぜつ (danretsu) — cắt đứt hoàn toàn, tuyệt chủng, đứt đoạn (ví dụ, trong một dòng). (ĐOẠN)
  • 絶滅ぜつめつ (zetsumetsu) — tuyệt chủng, tiêu diệt. (DIỆT)
  • 廃絶はいぜつ (haizetsu) — bãi bỏ, chấm dứt, xóa sổ. (PHẾ)
  • 絶え間たえま (taema) — khoảng dừng, tạm ngừng, ngớt (thường dùng trong thể phủ định, như 絶え間たえまなく - không ngừng nghỉ). (GIAN)

Các từ liên quan đến Tuyệt đối & Tuyệt vời:

  • 絶好ぜっこう (zekkō) — xuất sắc, lý tưởng, hoàn hảo (ví dụ, 絶好ぜっこうのチャンス - một cơ hội hoàn hảo). (HẢO)
  • 絶賛ぜっさん (zetsusan) — lời khen ngợi hết lời, đánh giá cao. (TÁN)
  • 絶妙ぜつみょう (zetsumyō) — tinh tế, tuyệt vời, khéo léo, hoàn hảo (thường dùng cho kỹ năng hoặc thời điểm). (DIỆU)
  • 絶頂ぜっちょう (zetchō) — đỉnh cao, đỉnh điểm, cao trào. (ĐỈNH)

Trạng từ & Các cách diễn đạt khác:

  • 絶対ぜったいに (zettai ni) — tuyệt đối, chắc chắn (một trạng từ rất phổ biến!). (ĐỐI)
  • えず (taezu) — liên tục, không ngừng, không ngớt.
  • えたりえなかったり (taetari taenakattari) — lúc có lúc không, ngắt quãng.
  • 絶倫ぜつりん (zetsurin) — vô song, không ai sánh bằng (thường dùng cho sức chịu đựng hoặc năng lực tình dục). (LUÂN)

Câu ví dụ

Kono chiiki de wa, aru shu no dōbutsu ga zetsumetsu no kiki ni hin shite iru.

Trong khu vực này, một loài động vật nhất định đang trên bờ vực tuyệt chủng.

Kare wa yume o tatsu koto naku, doryoku shi tsuzuketa.

Anh ấy tiếp tục nỗ lực mà không từ bỏ ước mơ của mình.

Zekkō no kikai o nogashite shimai, totemo zannen da.

Thật đáng tiếc khi tôi đã bỏ lỡ một cơ hội hoàn hảo.

Yūjin to wa renraku ga todaete shimatta ga, itsuka mata aitai.

Tôi đã mất liên lạc với bạn bè, nhưng tôi muốn gặp lại họ vào một ngày nào đó.

Zettai ni akiramenai to iu kare no ketsui wa tsuyoi.

Quyết tâm tuyệt đối không bao giờ bỏ cuộc của anh ấy thật mạnh mẽ.

Sono gaka no egaku fūkei wa, masa ni zekkei to yobu ni fusawashii.

Phong cảnh do họa sĩ đó vẽ thực sự xứng đáng được gọi là tuyệt cảnh.

Kare wa shigoto no puresshā de zetsubō no fuchi ni tatasete ita.

Anh ấy đã bị đẩy đến bờ vực tuyệt vọng bởi áp lực công việc.

Kono bijutsukan ni wa, zetsumyō na gijutsu de tsukurareta sakuhin ga tasū aru.

Bảo tàng nghệ thuật này có nhiều tác phẩm được tạo ra bằng kỹ thuật tinh xảo.

Karera wa shin'yū datta ga, aru dekigoto o kikkake ni zekkō shite shimatta.

Họ từng là bạn thân, nhưng do một sự cố nào đó, họ đã cắt đứt tình bạn.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ 絶 (TUYỆT), hãy xem xét các thành phần của nó. Hãy hình dung bộ thủ 糸 (いと - sợi chỉ) (MỊCH) ở phía bên trái. Sợi chỉ này đại diện cho một mối liên hệ, một sợi dây sự sống, hoặc một thứ gì đó liên tục. Bây giờ hãy nhìn vào phía bên phải, 巴. Mặc dù nó hoạt động như thành phần ngữ âm cho âm "zetsu", bạn có thể hình dung nó như một vật sắc nhọn hoặc một bàn tay sắp cắt đứt sợi chỉ. Hãy nghĩ đến một sợi chỉ bị cắt đứt một cách mạnh mẽ, dẫn đến sự dừng lại hoàn toàn hoặc một kết thúc tuyệt đối. Hình ảnh sống động này về một sợi chỉ bị cắt đứt liên kết trực tiếp với các ý nghĩa "cắt đứt", "chấm dứt" và thậm chí "tuyệt đối" (như trong, hoàn toàn không còn mối liên hệ nào nữa).

Kanji liên quan

  • — だん, た-つ (dan, ta-tsu) — Kanji này có ý nghĩa tương tự là "cắt đứt", "tách rời" hoặc "từ chối". Trong khi 絶 (TUYỆT) thường ngụ ý một sự chấm dứt hoàn toàn và cuối cùng, 断 (ĐOẠN) cũng có thể ngụ ý đưa ra một quyết định hoặc phán xét. Một ví dụ phổ biến là 断水だんすい (dansui - cắt nước). (ĐOẠN, THỦY)
  • — せつ, き-る, き-れる (setsu, ki-ru, ki-reru) — Có nghĩa là "cắt", "tách rời" hoặc "sắc bén". Đây là một kanji tổng quát hơn cho việc cắt vật lý, như cắt giấy hoặc thức ăn. Ngược lại, 絶 (TUYỆT) ngụ ý một sự cắt đứt mang tính ẩn dụ hoặc hoàn toàn hơn về một mối liên hệ hoặc sự tồn tại. (THIẾT)
  • — めつ, ほろ-びる, ほろ-ぼす (metsu, horo-biru, horo-bosu) — Có nghĩa là "diệt vong", "hủy hoại" hoặc "phá hủy". Nó thường được thấy cùng với 絶 (TUYỆT) trong 絶滅ぜつめつ (zetsumetsu - tuyệt chủng), nơi 絶 (TUYỆT) củng cố ý tưởng về sự chấm dứt hoàn toàn. (DIỆT)
  • — たい, つい (tai, tsui) — Có nghĩa là "đối diện", "cặp" hoặc "đối lại". Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa, nó rất phổ biến trong 絶対ぜったい (zettai - tuyệt đối). Ở đây, 絶 (TUYỆT) góp phần tạo nên ý nghĩa "tuyệt đối" đối lập hoặc dứt khoát. (ĐỐI)
Share:

Bài viết liên quan