Ý nghĩa
猫 có nghĩa là mèo. Được xếp vào N2, đây vẫn là một trong những từ chỉ động vật đầu tiên hầu hết người học gặp phải — ねこ xuất hiện trong hội thoại, tục ngữ, văn học dân gian và văn hóa đại chúng ở khắp nơi. Ít có loài động vật nào len lỏi sâu vào đời sống thường nhật của người Nhật như vậy.
Chữ kanji này chia làm hai nửa. Bên trái: 犭 (けものへん), dạng rút gọn của 犬 (chó), dùng rộng rãi để đánh dấu các kanji chỉ thú có vú. Bên phải: 苗 (なえ / ビョウ), có nghĩa là mầm cây hoặc chồi non. Ngoài nghĩa, 苗 còn mang giá trị ngữ âm — nó là nguồn gốc của âm on'yomi ビョウ, bắt nguồn từ cách đọc cổ của tiếng Trung cho từ "mèo."
Có một logic thị giác thầm lặng trong sự kết hợp này. 苗 gợi lên hình ảnh nhỏ bé và mỏng manh; 犭 neo nó vào thế giới động vật. Hãy hình dung một con mèo ngồi thu mình bên một chồi xanh non trong vườn và hình dạng chữ sẽ bắt đầu trở nên tự nhiên. Số nét: 11. 猫 được bổ sung vào danh sách Jōyō tiêu chuẩn trong lần sửa đổi năm 2010 — một trong những chữ được đưa vào chương trình giáo dục kanji chính thức ở Nhật Bản gần đây nhất.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
Âm on'yomi là ビョウ (byō). Bắt nguồn từ cách phát âm cổ của tiếng Trung, âm này xuất hiện trong các văn bản cổ điển hoặc thơ ca nhưng hầu như không bao giờ được dùng trong lời nói hiện đại. Hầu hết người học sẽ không nghe thấy nó được sử dụng tự nhiên trong nhiều năm.
Đáng chú ý, ビョウ nghe giống như tiếng kêu "meo" kéo dài — hình thức ngữ âm của chữ kanji phản chiếu hành vi đặc trưng nhất của loài vật. Hãy coi âm đọc này là kiến thức nền tảng hơn là từ vựng cần dùng chủ động.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm gốc Nhật Bản)
Âm kun'yomi ねこ (neko) là âm đọc bạn sẽ thực sự dùng. Nó bao quát hội thoại hàng ngày, từ ghép, thành ngữ và các cụm từ cố định — về cơ bản là mọi ngữ cảnh nhắc đến mèo trong tiếng Nhật hiện đại.
- 猫 (neko) — mèo
- 子猫 (koneko) — mèo con
- 黒猫 (kuroneko) — mèo đen
- 野良猫 (noraneko) — mèo hoang
- 飼い猫 (kaineko) — mèo nuôi
Từ ghép & Cụm từ thông dụng
猫 tạo nên một số lượng đáng ngạc nhiên các từ ghép và thành ngữ. Dưới đây là những từ hữu ích nhất.
Các loại mèo:
- 子猫 (koneko) — mèo con
- 黒猫 (kuroneko) — mèo đen
- 白猫 (shironeko) — mèo trắng
- 三毛猫 (mikeneko) — mèo tam thể
- 野良猫 (noraneko) — mèo hoang
- 飼い猫 (kaineko) — mèo nuôi
Thân thể và hành vi:
- 猫舌 (nekojita) — "lưỡi mèo"; chỉ người không thể ăn hoặc uống thứ gì quá nóng
- 猫背 (nekoze) — lưng còng, tròn; tư thế khom lưng như cột sống cong của mèo
- 猫耳 (nekomimi) — tai mèo; cũng dùng trong manga và anime cho các nhân vật có tai mèo
Văn hóa và thành ngữ:
- 招き猫 (manekineko) — tượng mèo vẫy tay thường thấy trong cửa hàng và nhà hàng, được cho là mang lại may mắn và khách hàng
- 猫なで声 (nekonadegoe) — giọng ngọt ngào, dỗ ngon dỗ ngọt dùng để nịnh hót ai đó; nghĩa đen là "giọng vuốt mèo"
- 猫ばば (nekobaba) — bỏ túi thứ mình nhặt được mà không nói với ai
- 猫かぶり (nekokaburi) — che giấu bản chất thật; giả vờ ngây thơ trong khi che đậy tính cách thực sự
Câu ví dụ
私の家には猫が一匹います。
Watashi no ie ni wa neko ga ippiki imasu.
Nhà tôi có một con mèo.
その猫は黒くて目が大きい。
Sono neko wa kurokute me ga ōkii.
Con mèo đó màu đen và có đôi mắt to.
公園で野良猫に餌をあげた。
Kōen de noraneko ni esa wo ageta.
Tôi đã cho một con mèo hoang ăn ở công viên.
彼女は猫舌なので、熱いお茶が飲めない。
Kanojo wa nekojita nanode, atsui ocha ga nomenai.
Cô ấy có lưỡi mèo nên không uống được trà nóng.
招き猫は日本の伝統的な縁起物だ。
Manekineko wa Nihon no dentōteki na engimono da.
Mèo vẫy tay là vật cầu may truyền thống của Nhật Bản.
あの店員は猫なで声で客を呼び込んでいた。
Ano ten'in wa nekonadegoe de kyaku wo yobikondeita.
Người bán hàng đó đang dùng giọng ngọt ngào quyến rũ để mời chào khách vào.
子猫が箱の中で眠っている。
Koneko ga hako no naka de nemutte iru.
Mèo con đang ngủ trong hộp.
この小説は猫の視点から書かれている。
Kono shōsetsu wa neko no shiten kara kakarete iru.
Cuốn tiểu thuyết này được kể từ góc nhìn của một con mèo.
彼は猫背を直すために毎日運動している。
Kare wa nekoze wo naosu tame ni mainichi undō shite iru.
Anh ấy tập thể dục mỗi ngày để chữa tật lưng còng.
Mẹo ghi nhớ
Chia chữ kanji thành hai phần: 犭 (động vật) bên trái, 苗 (mầm cây) bên phải. Hãy hình dung một con mèo ngồi bên cạnh một chồi xanh nhỏ trong vườn — yên tĩnh, chú mục, như đang canh gác. Âm on'yomi ビョウ thậm chí nghe như tiếng kêu "meo" kéo dài. Nhìn thấy 犭 bên cạnh 苗, nhớ lại con mèo trong vườn đó, và ねこ sẽ tự nhiên hiện ra.
Kanji liên quan
- 犬 — chó; cùng dùng bộ thủ 犭 với 猫, hai kanji chỉ vật nuôi phổ biến nhất trong tiếng Nhật
- 鳥 — chim; một kanji chỉ vật nuôi phổ biến khác, thường được ghép đôi với mèo trong lời nói hàng ngày
- 苗 — mầm cây; thành phần bên phải của 猫, cung cấp âm đọc ビョウ
- 虎 — hổ (HỔ); liên quan về mặt khái niệm với 猫 vì cùng thuộc họ mèo, dù dùng bộ thủ khác
- 狐 — cáo; một thú có vú khác dùng bộ thủ 犭, cho thấy cách bộ thủ này nhóm các kanji chỉ động vật lại với nhau