Ý nghĩa
Kanji 久 có nghĩa là sự trôi qua của một khoảng thời gian dài — điều gì đó bền bỉ hoặc trường tồn vượt xa mức bình thường. Bạn sẽ gặp nó tự nhiên nhất trong 久しぶり (hisashiburi), cụm từ thường ngày dùng để nói "lâu rồi không gặp." Nó cũng xuất hiện trong các từ chỉ sự bền vững, tính lâu dài và sự vĩnh cửu.
Về mặt từ nguyên, 久 được cho là bắt nguồn từ hình vẽ một người đang cúi xuống hoặc ngồi xổm — ai đó đã chờ đợi lâu đến mức lưng bắt đầu khom xuống. Hình ảnh về sự kiên nhẫn mệt mỏi đó rất phù hợp với ý nghĩa của chữ. Qua nhiều thế kỷ chuẩn hóa, bóng người đó được giản lược thành nét chữ gọn gàng ba nét mà ta dùng ngày nay.
Chỉ với 3 nét, 久 là kanji cấp lớp 5 tiểu học — hình dạng đơn giản của nó che giấu chiều sâu ý nghĩa mà nó truyền tải. Bộ thủ là 丿, một trong những nét cơ bản nhất trong hệ thống. Từ vựng xây dựng trên 久 trải rộng trên nhiều phong cách: từ cụm từ gặp lại thân mật, nhãn sản phẩm về độ bền, cho đến kinh văn Phật giáo về sự vĩnh hằng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: CỬU)
Các cách đọc on'yomi của 久 là キュウ (kyuu) và ク (ku). Cả hai xuất hiện chủ yếu trong các từ ghép (熟語, jukugo) và mang sắc thái trang trọng hoặc văn học hơn so với cách đọc kun'yomi gốc Nhật.
キュウ (kyuu) là cách đọc phổ biến hơn và xuất hiện trong từ vựng cốt lõi:
- 永久 (eikyuu) — vĩnh cửu, lâu dài, mãi mãi (VĨNH CỬU)
- 耐久 (taikyuu) — độ bền, sức chịu đựng, khả năng chống mài mòn (NHẪN CỬU)
- 持久 (jikyuu) — sự bền bỉ, sức dai dẳng, nỗ lực kéo dài (TRÌ CỬU)
- 悠久 (yuukyuu) — sự vĩnh cửu, trường tồn (văn học, thơ ca) (DU CỬU)
ク (ku) ít phổ biến hơn và xuất hiện chủ yếu trong từ vựng Phật giáo và văn học:
- 久遠 (kuon) — sự vĩnh hằng, quá khứ và tương lai vô tận; thường dùng trong kinh văn Phật giáo (CỬU VIỄN)
- 久遠実成 (kuon jitsujou) — khái niệm Phật giáo chỉ sự giác ngộ vĩnh cửu của Đức Phật (CỬU VIỄN THỰC THÀNH)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi chính là ひさ・しい (hisashii), dùng như một tính từ độc lập, với dạng trạng từ ひさ・しく (hisashiku). Các cách đọc thuần Nhật này chiếm ưu thế trong lời nói hàng ngày và mang sắc thái ấm áp, gần gũi hơn so với các từ ghép on'yomi.
- 久しい (hisashii) — lâu, đã qua nhiều thời gian (tính từ)
- 久しぶり (hisashiburi) — sau một thời gian dài, lâu rồi không gặp
- 久しく (hisashiku) — trong một thời gian dài (dạng trạng từ)
- 久々 (hisabisa) — sau một thời gian vắng mặt dài, lần đầu tiên sau bao lâu
Từ Ghép & Từ Vựng Thường Gặp
久 tạo thành các từ ghép trải rộng trên nhiều phong cách, từ lời nói hàng ngày đến văn học và Phật giáo.
Biểu đạt hàng ngày (時間・日常):
- 久しぶり (hisashiburi) — lâu rồi không gặp; đã lâu rồi
- 久々 (hisabisa) — sau một thời gian dài, thỉnh thoảng mới có
- 久しい (hisashii) — lâu (tính từ mô tả thời gian đã trôi qua)
Độ bền & Sự bền bỉ (耐久・持続):
- 耐久 (taikyuu) — độ bền, sức chịu đựng; ví dụ: 耐久性 (taikyuusei) có nghĩa là tính bền vững
- 持久 (jikyuu) — nỗ lực bền bỉ, sức chịu đựng; ví dụ: 持久走 (jikyuusou) là chạy đường dài
- 持久力 (jikyuuryoku) — sức bền, thể lực dai dẳng
Sự lâu dài & Vĩnh cửu (永遠・永久):
- 永久 (eikyuu) — vĩnh cửu, lâu dài; 永久に (eikyuu ni) có nghĩa là "mãi mãi" (VĨNH CỬU)
- 永久歯 (eikyuushi) — răng vĩnh viễn (khác với răng sữa) (VĨNH CỬU XỈ)
- 悠久 (yuukyuu) — vĩnh cửu, dòng chảy bao la của thời gian (văn học) (DU CỬU)
- 久遠 (kuon) — sự vĩnh hằng (đặc biệt trong triết học Phật giáo) (CỬU VIỄN)
Thời gian kéo dài (長期間):
- 長久 (choukyuu) — sự trường tồn, kéo dài lâu bền (TRƯỜNG CỬU)
- 久しく (hisashiku) — trong một thời gian dài, dùng trong văn viết trang trọng
Câu Ví Dụ
久しぶりに友達に会った。
Hisashiburi ni tomodachi ni atta.
Tôi đã gặp lại người bạn mà mình không gặp đã lâu.
「お久しぶりです!元気でしたか?」
"Ohisashiburi desu! Genki deshita ka?"
"Lâu rồi không gặp! Bạn có khỏe không?"
この機械は耐久性が高くて丈夫だ。
Kono kikai wa taikyuusei ga takakute joubu da.
Cái máy này có độ bền rất cao và chắc chắn.
永久に君のことを忘れない。
Eikyuu ni kimi no koto wo wasurenai.
Tôi sẽ không bao giờ quên bạn.
子供の頃、久しく会っていなかった祖父を訪ねた。
Kodomo no koro, hisashiku atte inakatta sofu wo tazuneta.
Hồi còn nhỏ, tôi đã đến thăm ông nội — người mà tôi đã không gặp trong suốt một thời gian dài.
久々に故郷に帰り、懐かしい気持ちになった。
Hisabisa ni furusato ni kaeri, natsukashii kimochi ni natta.
Trở về quê hương sau bao lâu xa cách, lòng tôi tràn ngập cảm giác bùi ngùi, nhớ thương.
持久走は体力と精神力が必要だ。
Jikyuusou wa tairyoku to seishinryoku ga hitsuyou da.
Chạy đường dài đòi hỏi cả thể lực lẫn nghị lực tinh thần.
永久歯が生えてきたら、丁寧にケアすることが大切だ。
Eikyuushi ga haete kitara, teinei ni kea suru koto ga taisetsu da.
Khi răng vĩnh viễn đã mọc ra, hãy chăm sóc chúng thật cẩn thận.
二人の友情は悠久の時を超えて続くだろう。
Futari no yuujou wa yuukyuu no toki wo koete tsuzuku darou.
Tình bạn của hai người chắc sẽ còn tiếp nối xuyên suốt dòng chảy của thời gian.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy nghĩ về 久 như bóng dáng của một người già đang cúi người về phía trước — ai đó đã chờ đợi lâu đến mức cột sống bắt đầu cong xuống. Ba nét chữ tái hiện hình người khom lưng đó với sự kiệm lời đáng kinh ngạc. Nét đầu tiên quét chéo như độ dốc của đôi vai tuổi tác; nét thứ hai và thứ ba tạo thành lưng cúi và đôi chân của người đã thực sự chịu đựng thử thách của thời gian.
Bất cứ khi nào bạn thấy 久, hãy hình dung một người lớn tuổi đang chào đón người thân mà họ chưa gặp trong nhiều năm — hai tay mở rộng, người hơi cúi, thì thầm ひさしぶり, "lâu rồi mới gặp." Hình ảnh này gắn kết hình dạng chữ với ý nghĩa của nó: thời gian, sự kiên nhẫn, và những mối ràng buộc vượt lên trên khoảng cách.
Với người đọc Hán-Việt, CỬU chính là chiếc cầu nối — "trường cửu" (vĩnh cửu, lâu bền) mang cùng trọng lượng ý nghĩa ở cả hai ngôn ngữ.
Kanji Liên Quan
- 永 — vĩnh cửu, lâu dài (VĨNH); cùng chung khái niệm về sự trường tồn, dùng cùng nhau trong 永久 (eikyuu, vĩnh cửu)
- 長 — dài, thủ lĩnh (TRƯỜNG); liên quan đến độ dài kéo dài hoặc thời gian
- 遠 — xa, xa xôi (VIỄN); bổ sung cho 久 trong 久遠 (kuon, vĩnh hằng) và diễn đạt khoảng cách trong thời gian và không gian
- 耐 — chịu đựng, kháng cự (NHẪN); xuất hiện cùng 久 trong 耐久 (taikyuu, độ bền), thêm sắc thái chịu đựng áp lực theo thời gian
- 悠 — thư thái, xa xôi, lâu dài (DU); xuất hiện trong 悠久 (yuukyuu) và cùng phong cách thơ về thời gian bao la, chậm rãi