Ý nghĩa
争 bao hàm mọi loại xung đột giữa các bên đối lập — từ chiến trận, tranh cãi gay gắt, cạnh tranh thể thao, đến tranh chấp tại tòa án. Bạn sẽ gặp kanji này thường xuyên trong báo chí, văn bản pháp lý và hội thoại hàng ngày, đó là lý do tại sao nó là một trong những kanji hữu ích nhất ở trình độ N2.
Chữ này là một hội ý văn tự (会意文字): hai bàn tay kéo cùng một vật từ hai đầu đối nhau. Thành phần trên giống 爪 (tsume, móng vuốt) — một bàn tay với xuống — trong khi phần dưới đại diện cho lực đối kháng kéo lên. Hãy tưởng tượng một trò kéo co. Hình ảnh đó được khắc trực tiếp vào cấu trúc của kanji.
争 được dùng trong nhiều văn cảnh khác nhau. Trong văn học lịch sử, nó chỉ xung đột vũ trang (戦争 — CHIẾN TRANH). Trong kinh doanh và thể thao, nó mang nghĩa cạnh tranh (競争 — CẠNH TRANH). Trong luật pháp, nó chỉ tranh chấp và kiện tụng chính thức (係争, 紛争 — PHÂN TRANH). Trong cuộc sống hàng ngày, động từ 争う (arasou) bao gồm mọi thứ từ anh chị em tranh nhau đồ chơi cho đến đồng nghiệp cạnh tranh thăng tiến.
Trẻ em Nhật học 争 ở lớp 4, khoảng chín hoặc mười tuổi. Đây là kanji bắt buộc trong kỳ thi JLPT N2. Sáu nét; bộ thủ 爪.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt)
On'yomi là ソウ (sou) (âm Hán-Việt: TRANH), được dùng trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo). Nắm vững cách đọc này sẽ mở ra một lượng lớn từ vựng tiếng Nhật trang trọng.
- 戦争 (sensou) — chiến tranh, xung đột vũ trang (CHIẾN TRANH). Từ ghép phổ biến nhất với 争; thiết yếu khi đọc tin tức và lịch sử.
- 競争 (kyousou) — cạnh tranh, đua tranh (CẠNH TRANH). Kinh doanh, thể thao, học thuật — từ này xuất hiện ở khắp nơi.
- 論争 (ronsou) — tranh luận, bút chiến (LUẬN TRANH). Dùng cho những cuộc tranh cãi trí tuệ hoặc chính trị kéo dài.
- 紛争 (funsou) — tranh chấp chính trị hoặc lãnh thổ (PHÂN TRANH). Thường xuất hiện trong các bản tin quốc tế.
- 闘争 (tousou) — đấu tranh (ĐẤU TRANH). Thường gặp trong bối cảnh phong trào lao động và ý thức hệ.
- 争点 (souten) — điểm tranh cãi (TRANH ĐIỂM). Thuật ngữ quan trọng trong luật pháp và tranh luận chính trị.
- 争奪 (soudatsu) — tranh giành quyền sở hữu (TRANH ĐOẠT). Dùng khi nhiều bên đua nhau để chiếm cùng một thứ.
- 係争 (keisou) — kiện tụng, vụ án đang được xét xử tại tòa (HỆ TRANH).
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là あらそ(う) (araso(u)). Động từ 争う có nghĩa là "cạnh tranh," "tranh luận," hoặc "đánh nhau." Danh từ của nó, 争い, có nghĩa là "xung đột" hoặc "tranh cãi." Cả hai dạng đều phổ biến trong tiếng Nhật nói và văn xuôi văn học.
- 争う (arasou) — cạnh tranh, tranh giành, tranh luận; động từ gốc.
- 争い (arasoi) — tranh chấp, cãi vã; bao gồm mọi thứ từ cãi nhau trong gia đình đến xung đột quốc tế.
- 争えない (arasoenai) — không thể phủ nhận, hiển nhiên. Cụm từ cố định có nghĩa là điều gì đó "không thể tranh cãi," dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên.
Từ thường gặp & Từ ghép
Xung đột & Chiến tranh
- 戦争 (sensou) — chiến tranh, xung đột vũ trang (CHIẾN TRANH).
- 紛争 (funsou) — tranh chấp chính trị hoặc lãnh thổ (PHÂN TRANH).
- 闘争 (tousou) — đấu tranh; thường gặp trong diễn ngôn phong trào lao động (ĐẤU TRANH).
- 内争 (naisou) — xung đột nội bộ, đấu đá trong tổ chức (NỘI TRANH).
Cạnh tranh & Đua tranh
- 競争 (kyousou) — cạnh tranh, đua tranh (CẠNH TRANH).
- 争奪 (soudatsu) — tranh giành; nhiều bên cùng cạnh tranh để giành cùng một thứ (TRANH ĐOẠT).
- 争覇 (souha) — tranh giành quyền bá chủ hoặc danh hiệu vô địch (TRANH BÁ).
Tranh luận & Tranh chấp pháp lý
- 論争 (ronsou) — tranh luận, bút chiến trí tuệ hoặc chính trị kéo dài (LUẬN TRANH).
- 係争 (keisou) — kiện tụng, vụ án đang được xét xử (HỆ TRANH).
- 争点 (souten) — vấn đề tranh cãi cụ thể trong một cuộc tranh luận hoặc vụ kiện (TRANH ĐIỂM).
- 争議 (sougi) — tranh chấp lao động; xung đột tại nơi làm việc giữa ban quản lý và người lao động (TRANH NGHỊ).
Dạng động từ
- 争う (arasou) — cạnh tranh, tranh luận, tranh giành.
- 争い (arasoi) — xung đột, tranh chấp; dạng danh từ.
Câu ví dụ
兄と弟はおもちゃを争っている。
Ani to otouto wa omocha wo arasotte iru.
Hai anh em đang tranh nhau một món đồ chơi.
二国は領土をめぐって争っている。
Ni-koku wa ryoudo wo megutte arasotte iru.
Hai quốc gia đang tranh chấp lãnh thổ với nhau.
戦争は多くの命を奪う。
Sensou wa ooku no inochi wo ubau.
Chiến tranh cướp đi bao nhiêu sinh mạng.
彼女は昇進をめぐって同僚と争っている。
Kanojo wa shoushin wo megutte douryou to arasotte iru.
Cô ấy đang cạnh tranh với các đồng nghiệp để giành suất thăng tiến.
激しい競争の中で勝ち残るのは難しい。
Hageshii kyousou no naka de kachinokoru no wa muzukashii.
Trụ vững trong cuộc cạnh tranh khốc liệt là điều không hề dễ dàng.
その問題は今でも論争が続いている。
Sono mondai wa ima demo ronsou ga tsuzuite iru.
Cuộc tranh luận về vấn đề đó vẫn chưa có hồi kết.
労働争議により、工場は一時閉鎖された。
Roudou sougi ni yori, koujou wa ichiji heisa sareta.
Nhà máy đã phải tạm thời đóng cửa do tranh chấp lao động.
遺産をめぐる争いは長年続いた。
Isan wo meguru arasoi wa naganen tsuzuita.
Vụ tranh chấp di sản kéo dài suốt nhiều năm trời.
彼の才能は争えない事実だ。
Kare no sainou wa arasoenai jijitsu da.
Tài năng của anh ấy là sự thật không thể phủ nhận.
国際紛争を解決するために外交が重要だ。
Kokusai funsou wo kaiketsu suru tame ni gaikou ga juuyou da.
Ngoại giao đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng hai bàn tay có móng vuốt (爪) đang cùng nắm lấy một vật. Phần trên của chữ là một bàn tay vươn xuống; phần dưới là bàn tay kia đẩy lên — hai đối thủ đang kéo co, không bên nào chịu buông. Hình ảnh đó khớp chính xác với nguồn gốc của kanji này.
Ghi nhớ qua 戦争 (chiến tranh) — hình thức cực đoan nhất của 争, nơi cả hai quốc gia trở thành đôi bàn tay đó. Với cách đọc kun, hãy thử: "arasou" gợi lên hình ảnh một cuộc đua — đau quá! — tưởng tượng các vận động viên húc vào nhau ở đoạn nước rút cuối cùng. Cảm giác đau đớn và vật lộn ấy chính là tinh thần của 争.
Kanji liên quan
- 戦 — chiến đấu, chiến tranh. Kết hợp với 争 trong 戦争. 戦 tập trung vào hành động chiến đấu; 争 nhấn mạnh sự đối lập và xung đột theo nghĩa rộng hơn.
- 競 — cạnh tranh, đua tranh. Xuất hiện trong 競争. 競 nhấn mạnh khía cạnh đua tốc độ; 争 bao hàm tranh chấp và xung đột rộng hơn.
- 闘 — chiến đấu, đấu tranh. Dùng trong 闘争. 闘 mang hàm ý thể xác, bạo lực hơn 争.
- 紛 — rối loạn, tranh chấp. Có trong 紛争. 紛 gợi ý sự rắc rối và phức tạp, thường trong bối cảnh chính trị hoặc quốc tế.
- 勝 — thắng, chiến thắng. Liên kết về mặt ngữ nghĩa: 争う (tranh giành) dẫn đến hoặc là 勝つ (thắng) hoặc là 負ける (thua).