123456
6 strokes

争 — Tranh Giành, Tranh Luận, Cạnh Tranh

N2
On: ソウ
Kun: あらそ(う)
HV: TRANH

Ý nghĩa

bao hàm mọi loại xung đột giữa các bên đối lập — từ chiến trận, tranh cãi gay gắt, cạnh tranh thể thao, đến tranh chấp tại tòa án. Bạn sẽ gặp kanji này thường xuyên trong báo chí, văn bản pháp lý và hội thoại hàng ngày, đó là lý do tại sao nó là một trong những kanji hữu ích nhất ở trình độ N2.

Chữ này là một hội ý văn tự (会意文字): hai bàn tay kéo cùng một vật từ hai đầu đối nhau. Thành phần trên giống (tsume, móng vuốt) — một bàn tay với xuống — trong khi phần dưới đại diện cho lực đối kháng kéo lên. Hãy tưởng tượng một trò kéo co. Hình ảnh đó được khắc trực tiếp vào cấu trúc của kanji.

争 được dùng trong nhiều văn cảnh khác nhau. Trong văn học lịch sử, nó chỉ xung đột vũ trang (戦争 — CHIẾN TRANH). Trong kinh doanh và thể thao, nó mang nghĩa cạnh tranh (競争 — CẠNH TRANH). Trong luật pháp, nó chỉ tranh chấp và kiện tụng chính thức (係争, 紛争 — PHÂN TRANH). Trong cuộc sống hàng ngày, động từ 争う (arasou) bao gồm mọi thứ từ anh chị em tranh nhau đồ chơi cho đến đồng nghiệp cạnh tranh thăng tiến.

Trẻ em Nhật học 争 ở lớp 4, khoảng chín hoặc mười tuổi. Đây là kanji bắt buộc trong kỳ thi JLPT N2. Sáu nét; bộ thủ .

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt)

On'yomi là ソウ (sou) (âm Hán-Việt: TRANH), được dùng trong hầu hết các từ ghép (熟語, jukugo). Nắm vững cách đọc này sẽ mở ra một lượng lớn từ vựng tiếng Nhật trang trọng.

  • 戦争せんそう (sensou) — chiến tranh, xung đột vũ trang (CHIẾN TRANH). Từ ghép phổ biến nhất với 争; thiết yếu khi đọc tin tức và lịch sử.
  • 競争きょうそう (kyousou) — cạnh tranh, đua tranh (CẠNH TRANH). Kinh doanh, thể thao, học thuật — từ này xuất hiện ở khắp nơi.
  • 論争ろんそう (ronsou) — tranh luận, bút chiến (LUẬN TRANH). Dùng cho những cuộc tranh cãi trí tuệ hoặc chính trị kéo dài.
  • 紛争ふんそう (funsou) — tranh chấp chính trị hoặc lãnh thổ (PHÂN TRANH). Thường xuất hiện trong các bản tin quốc tế.
  • 闘争とうそう (tousou) — đấu tranh (ĐẤU TRANH). Thường gặp trong bối cảnh phong trào lao động và ý thức hệ.
  • 争点そうてん (souten) — điểm tranh cãi (TRANH ĐIỂM). Thuật ngữ quan trọng trong luật pháp và tranh luận chính trị.
  • 争奪そうだつ (soudatsu) — tranh giành quyền sở hữu (TRANH ĐOẠT). Dùng khi nhiều bên đua nhau để chiếm cùng một thứ.
  • 係争けいそう (keisou) — kiện tụng, vụ án đang được xét xử tại tòa (HỆ TRANH).

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi là あらそ(う) (araso(u)). Động từ あらそ có nghĩa là "cạnh tranh," "tranh luận," hoặc "đánh nhau." Danh từ của nó, あらそ, có nghĩa là "xung đột" hoặc "tranh cãi." Cả hai dạng đều phổ biến trong tiếng Nhật nói và văn xuôi văn học.

  • あらそう (arasou) — cạnh tranh, tranh giành, tranh luận; động từ gốc.
  • あらそい (arasoi) — tranh chấp, cãi vã; bao gồm mọi thứ từ cãi nhau trong gia đình đến xung đột quốc tế.
  • あらそえない (arasoenai) — không thể phủ nhận, hiển nhiên. Cụm từ cố định có nghĩa là điều gì đó "không thể tranh cãi," dùng để khẳng định một sự thật hiển nhiên.

Từ thường gặp & Từ ghép

Xung đột & Chiến tranh

  • 戦争せんそう (sensou) — chiến tranh, xung đột vũ trang (CHIẾN TRANH).
  • 紛争ふんそう (funsou) — tranh chấp chính trị hoặc lãnh thổ (PHÂN TRANH).
  • 闘争とうそう (tousou) — đấu tranh; thường gặp trong diễn ngôn phong trào lao động (ĐẤU TRANH).
  • 内争ないそう (naisou) — xung đột nội bộ, đấu đá trong tổ chức (NỘI TRANH).

Cạnh tranh & Đua tranh

  • 競争きょうそう (kyousou) — cạnh tranh, đua tranh (CẠNH TRANH).
  • 争奪そうだつ (soudatsu) — tranh giành; nhiều bên cùng cạnh tranh để giành cùng một thứ (TRANH ĐOẠT).
  • 争覇そうは (souha) — tranh giành quyền bá chủ hoặc danh hiệu vô địch (TRANH BÁ).

Tranh luận & Tranh chấp pháp lý

  • 論争ろんそう (ronsou) — tranh luận, bút chiến trí tuệ hoặc chính trị kéo dài (LUẬN TRANH).
  • 係争けいそう (keisou) — kiện tụng, vụ án đang được xét xử (HỆ TRANH).
  • 争点そうてん (souten) — vấn đề tranh cãi cụ thể trong một cuộc tranh luận hoặc vụ kiện (TRANH ĐIỂM).
  • 争議そうぎ (sougi) — tranh chấp lao động; xung đột tại nơi làm việc giữa ban quản lý và người lao động (TRANH NGHỊ).

Dạng động từ

  • あらそう (arasou) — cạnh tranh, tranh luận, tranh giành.
  • あらそい (arasoi) — xung đột, tranh chấp; dạng danh từ.

Câu ví dụ

Ani to otouto wa omocha wo arasotte iru.

Hai anh em đang tranh nhau một món đồ chơi.

Ni-koku wa ryoudo wo megutte arasotte iru.

Hai quốc gia đang tranh chấp lãnh thổ với nhau.

Sensou wa ooku no inochi wo ubau.

Chiến tranh cướp đi bao nhiêu sinh mạng.

Kanojo wa shoushin wo megutte douryou to arasotte iru.

Cô ấy đang cạnh tranh với các đồng nghiệp để giành suất thăng tiến.

Hageshii kyousou no naka de kachinokoru no wa muzukashii.

Trụ vững trong cuộc cạnh tranh khốc liệt là điều không hề dễ dàng.

Sono mondai wa ima demo ronsou ga tsuzuite iru.

Cuộc tranh luận về vấn đề đó vẫn chưa có hồi kết.

Roudou sougi ni yori, koujou wa ichiji heisa sareta.

Nhà máy đã phải tạm thời đóng cửa do tranh chấp lao động.

Isan wo meguru arasoi wa naganen tsuzuita.

Vụ tranh chấp di sản kéo dài suốt nhiều năm trời.

Kare no sainou wa arasoenai jijitsu da.

Tài năng của anh ấy là sự thật không thể phủ nhận.

Kokusai funsou wo kaiketsu suru tame ni gaikou ga juuyou da.

Ngoại giao đóng vai trò thiết yếu trong việc giải quyết các tranh chấp quốc tế.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng hai bàn tay có móng vuốt (爪) đang cùng nắm lấy một vật. Phần trên của chữ là một bàn tay vươn xuống; phần dưới là bàn tay kia đẩy lên — hai đối thủ đang kéo co, không bên nào chịu buông. Hình ảnh đó khớp chính xác với nguồn gốc của kanji này.

Ghi nhớ qua 戦争せんそう (chiến tranh) — hình thức cực đoan nhất của 争, nơi cả hai quốc gia trở thành đôi bàn tay đó. Với cách đọc kun, hãy thử: "arasou" gợi lên hình ảnh một cuộc đua — đau quá! — tưởng tượng các vận động viên húc vào nhau ở đoạn nước rút cuối cùng. Cảm giác đau đớn và vật lộn ấy chính là tinh thần của 争.

Kanji liên quan

  • — chiến đấu, chiến tranh. Kết hợp với 争 trong 戦争せんそう. 戦 tập trung vào hành động chiến đấu; 争 nhấn mạnh sự đối lập và xung đột theo nghĩa rộng hơn.
  • — cạnh tranh, đua tranh. Xuất hiện trong 競争きょうそう. 競 nhấn mạnh khía cạnh đua tốc độ; 争 bao hàm tranh chấp và xung đột rộng hơn.
  • — chiến đấu, đấu tranh. Dùng trong 闘争とうそう. 闘 mang hàm ý thể xác, bạo lực hơn 争.
  • — rối loạn, tranh chấp. Có trong 紛争ふんそう. 紛 gợi ý sự rắc rối và phức tạp, thường trong bối cảnh chính trị hoặc quốc tế.
  • — thắng, chiến thắng. Liên kết về mặt ngữ nghĩa: 争う (tranh giành) dẫn đến hoặc là つ (thắng) hoặc là ける (thua).
Share:

Bài viết liên quan