Ý nghĩa
Kanji 仮 chỉ những gì không thật, không vĩnh viễn, hoặc chưa chính thức. Tùy ngữ cảnh, nó mang nghĩa tạm thời, lâm thời, giả định, hoặc hư cấu. Gặp 仮 trong một từ là dấu hiệu đáng tin cậy cho thấy đó là thứ thay thế — một placeholder cho điều thật sự, một sắp xếp ngắn hạn, hoặc một giả thuyết chờ được xác nhận.
Về cấu trúc, 仮 là dạng shinjitai (新字体, dạng giản thể sau chiến tranh) của chữ truyền thống 假. Thành phần bên trái là 亻 (bộ nhân, dạng giản của 人 — người), bên phải xuất phát từ 叚 — một yếu tố cổ gắn với ý nghĩa vay mượn. Hình ảnh rất trực quan: một người mượn thứ gì đó tạm thời, không có quyền sở hữu và cũng không lâu bền.
Thuộc lớp 5 trong chương trình tiểu học Nhật Bản, 仮 viết với 6 nét. Bộ thủ là 亻 (にんべん), xuất hiện bên trái nhiều kanji liên quan đến hành động hay trạng thái của con người. Ở trình độ N2, bạn sẽ gặp chữ này trong văn bản trang trọng, tài liệu pháp lý, văn phong học thuật và trong lời nói hàng ngày về kế hoạch hay giả thiết.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
カ (ka) là on'yomi chính, dùng trong hầu hết các từ ghép ở N2 trở lên. Khi 仮 kết hợp với kanji khác, đây gần như chắc chắn là cách đọc bạn cần.
- 仮定 (katei) — giả định, giả thuyết (GIẢ ĐỊNH)
- 仮想 (kasou) — ảo, tưởng tượng (GIẢ TƯỞNG)
- 仮設 (kasetsu) — công trình hoặc cơ sở tạm thời (GIẢ THIẾT)
Một cách đọc hiếm hơn, ケ (ke), còn tồn tại trong một từ quen thuộc. Có nguồn gốc cổ xưa hơn, nó phần lớn đã bị thay bởi カ nhưng vẫn còn trong từ vựng cố định.
- 仮病 (kebyou) — giả vờ bệnh, bệnh giả (GIẢ BỆNH)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
かり (kari) là cách đọc thuần Nhật, dùng khi 仮 đứng một mình hoặc làm tiền tố cho danh từ. Nó mang nghĩa tạm bợ, mượn tạm, hoặc chưa chính thức — thường dùng như tiền tố báo hiệu phiên bản lâm thời của điều gì đó.
- 仮の姿 (kari no sugata) — hình dạng cải trang, diện mạo tạm thời
- 仮住まい (karizumai) — chỗ ở tạm thời
- 仮免許 (karimenkyo) — bằng lái tập sự
Từ và Hợp tự thường gặp
Các từ ghép quan trọng, phân theo chủ đề.
Giả định & Học thuật
- 仮定 (katei) — giả định, giả thuyết (GIẢ ĐỊNH); dùng trong toán học, khoa học và lập luận hàng ngày
- 仮説 (kasetsu) — giả thuyết, lý thuyết (GIẢ THUYẾT); phổ biến trong văn bản học thuật và khoa học
- 仮想 (kasou) — ảo, tưởng tượng (GIẢ TƯỞNG); 仮想現実 (kasou genjitsu) = thực tế ảo (VR)
Tạm thời & Lâm thời
- 仮設 (kasetsu) — lắp đặt tạm thời (GIẢ THIẾT); 仮設住宅 = nhà ở khẩn cấp dựng lên sau thảm họa
- 仮免許 (karimenkyo) — bằng lái tập sự
- 仮眠 (kamin) — ngủ ngắn, chợp mắt (GIẢ MIÊN)
- 仮釈放 (karishakuhou) — tha bổng có điều kiện, tạm tha
Cải trang & Danh tính
- 仮面 (kamen) — mặt nạ (GIẢ DIỆN); nghĩa đen là khuôn mặt giả
- 仮装 (kasou) — hóa trang, cải trang (GIẢ TRANG); mặc đồ giả dạng người khác
- 仮病 (kebyou) — giả vờ bệnh (GIẢ BỆNH)
Hệ thống chữ viết
- 仮名 (kana) — hiragana và katakana; xưa được gọi là chữ tạm thời vì bị coi là không chính thức so với kanji
- 平仮名 (hiragana) — bảng chữ cái kiểu thảo
- 片仮名 (katakana) — bảng chữ cái kiểu góc cạnh
Câu ví dụ
仮に雨が降ったら、試合は中止になります。
Kari ni ame ga futtara, shiai wa chuushi ni narimasu.
Nếu (giả sử) trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
彼は仮病を使って学校を休んだ。
Kare wa kebyou wo tsukatte gakkou wo yasunda.
Anh ta giả vờ bệnh để nghỉ học.
仮説を立てて、実験で確認しましょう。
Kasetsu wo tatete, jikken de kakunin shimashou.
Hãy đặt ra một giả thuyết rồi kiểm chứng qua thực nghiệm.
震災後、多くの人が仮設住宅で暮らしていた。
Shinsaigo, ooku no hito ga kasetsu juutaku de kurashite ita.
Sau trận động đất, nhiều người phải sống trong các khu nhà ở tạm thời.
仮免許を取ったので、路上教習が始まりました。
Karimenkyo wo totta node, rojou kyoushuu ga hajimarimashita.
Vì tôi đã lấy được bằng lái tập sự nên việc học lái trên đường thật đã bắt đầu.
仮想現実の技術は急速に発展している。
Kasou genjitsu no gijutsu wa kyuusoku ni hatten shite iru.
Công nghệ thực tế ảo đang phát triển với tốc độ chóng mặt.
彼女は仮面をつけてパーティーに現れた。
Kanojo wa kamen wo tsukete paatii ni arawareta.
Cô ấy đeo mặt nạ xuất hiện tại bữa tiệc.
仮定の話をしても意味がないと思う。
Katei no hanashi wo shite mo imi ga nai to omou.
Tôi nghĩ chẳng có ích gì khi nói chuyện theo kiểu giả định.
被告は仮釈放を申請した。
Hikoku wa karishakuhou wo shinsei shita.
Bị cáo đã nộp đơn xin tạm tha.
長距離運転の前に仮眠をとっておくといい。
Choukyori unten no mae ni kamin wo totte oku to ii.
Nên chợp mắt một chút trước khi lái xe đường dài.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 仮 là một người (亻) đang cầm một chiếc mặt nạ. Phần bên phải (叚) mang nghĩa vay mượn — vậy là kanji này khắc họa một người mượn khuôn mặt của kẻ khác. Mọi từ ghép quan trọng đều triển khai cùng một ý tưởng đó: 仮面 là mặt nạ theo nghĩa đen, 仮病 là bệnh mượn, 仮設住宅 là ngôi nhà mượn. Thứ thật vẫn tồn tại bên dưới; điều bạn đang nhìn thấy chỉ là phiên bản tạm thời mà thôi.
Kanji liên quan
- 偽 — sai, giả, giả mạo (GIẢ); cùng sắc thái lừa dối với 仮 nhưng mạnh hơn — 偽 ám chỉ gian lận có chủ đích, còn 仮 trung tính (tạm thời hoặc giả định)
- 暫 — tạm thời, trong chốc lát (như trong 暫定, quyết định lâm thời); cùng với 仮 mang nghĩa "không vĩnh viễn"
- 設 — thiết lập, dựng lên (THIẾT); xuất hiện cùng 仮 trong 仮設 (công trình tạm thời)
- 定 — cố định, quyết định (ĐỊNH); đối lập với 仮 — 仮定 có nghĩa là tạm thời cố định điều gì đó như một giả định
- 名 — tên (DANH); kết hợp với 仮 tạo thành 仮名 (kana), hệ thống chữ âm tiết của tiếng Nhật