Ý nghĩa
余 có nghĩa là dư thừa, phần còn lại, hoặc dôi ra — phần còn lại sau khi nhu cầu đã được đáp ứng. Trong tiếng Nhật hàng ngày, chữ này xuất hiện trong các từ chỉ thức ăn thừa, thời gian rảnh, không gian dư, và sự thảnh thơi khi có chỗ để thở.
Chữ này có thể bắt nguồn từ một chữ tượng hình: một người (人) đứng trên một kết cấu như nhà kho, đang cầm nhiều hơn mức cần thiết. Hình ảnh gốc về sự sung túc đó được gìn giữ qua mọi cách dùng hiện đại.
Ý nghĩa không chỉ gói gọn trong vật chất. Thời gian rảnh (余暇), sự điềm tĩnh (余裕), và lề trắng (余白) đều chia sẻ ý niệm về một sự tràn đầy dễ chịu — thứ vượt ra ngoài mức thực sự cần thiết. Trong tiếng Nhật cổ điển, 余 còn được dùng như đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, nghĩa là ta hoặc tôi, cách dùng này vẫn còn xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
余 có 7 nét và là kanji lớp 5 trong trường tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ Khang Hy của nó là 人 (người). Ở trình độ N2, bạn sẽ gặp nó thường xuyên — trong các ngữ cảnh lập kế hoạch, thảo luận ngân sách, và bất cứ điều gì liên quan đến thời gian hay trạng thái cảm xúc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi là ヨ, được dùng trong hầu hết các từ ghép (熟語). Vay mượn từ tiếng Trung Trung cổ, nó chiếm ưu thế trong vốn từ Hán-Nhật ở N2 trở lên.
- 余暇 (yoka) — thời gian rảnh, thời gian thư giãn
- 余裕 (yoyuu) — khoảng dư, sự thảnh thơi, sự điềm tĩnh, chỗ để thở
- 余地 (yochi) — chỗ trống, khoảng không gian, dư địa cho điều gì đó
- 余震 (yoshin) — dư chấn (sau một trận động đất)
- 余白 (yohaku) — khoảng trắng, lề trang
- 余命 (yomei) — thời gian sống còn lại, tuổi thọ còn lại
Trong các từ ghép này, ヨ gắn kết một ý nhất quán: thời gian ngoài công việc, khoảng trống ngoài văn bản, cuộc sống ngoài khủng hoảng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là あま(る) và あま(り) — dạng động từ và danh từ/trạng từ thuần Nhật.
- 余る (amaru) — còn thừa, còn lại, dôi ra
- 余り (amari) — phần dư, quá nhiều, không mấy (trong câu phủ định)
- 余り物 (amarimono) — đồ thừa, hàng dư
あまり đảm nhận ba vai trò: danh từ (phần còn lại), trạng từ chỉ mức độ quá (あまり食べすぎた — ăn quá nhiều), và từ giảm nhẹ trong câu phủ định (あまり好きじゃない — không thích lắm). Ít từ nào xây dựng trên một kanji đơn lại bao phủ được nhiều ý như vậy.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Thời gian & Không gian
- 余暇 (yoka) — thời gian rảnh, thời gian thư giãn ngoài giờ làm việc
- 余地 (yochi) — chỗ trống, khoảng dư, dư địa cho khả năng
- 余白 (yohaku) — khoảng trắng, lề (trên giấy hoặc màn hình)
Cảm xúc & Năng lực
- 余裕 (yoyuu) — sự điềm tĩnh, khoảng dư, có chỗ để thở (về mặt cảm xúc hoặc tài chính)
- 余韻 (yoin) — dư âm, dư vị (của âm nhạc, cảm xúc, hoặc hương vị)
Số lượng & Dư thừa
- 余分 (yobun) — thêm, dư, lượng dôi ra
- 余剰 (yojou) — thặng dư, dư thừa (thường dùng trong kinh tế)
- 余り物 (amarimono) — đồ thừa, hàng dư
Cuộc sống & Sự kiện
- 余命 (yomei) — thời gian sống còn lại, tuổi thọ còn lại
- 余震 (yoshin) — dư chấn sau động đất
- 余波 (yoha) — hậu quả, hiệu ứng lan tỏa, dư âm sự kiện
- 余談 (yodan) — chuyện ngoài lề, câu chuyện bên lề, nhận xét lạc đề
Câu ví dụ
仕事が終わったら、余暇を楽しみたい。
Shigoto ga owattara, yoka wo tanoshimitai.
Khi xong việc, tôi muốn tận hưởng thời gian rảnh.
彼女はいつも余裕があるように見える。
Kanojo wa itsumo yoyuu ga aru you ni mieru.
Cô ấy trông lúc nào cũng thảnh thơi, không hề vội vàng.
ご飯が余ったので、明日のお弁当にした。
Gohan ga amatta node, ashita no obentou ni shita.
Cơm còn thừa nên tôi để dành làm cơm hộp cho ngày mai.
このノートの余白にメモを書いた。
Kono nooto no yohaku ni memo wo kaita.
Tôi ghi chú vào phần lề trắng của quyển vở này.
地震の後も余震が続いた。
Jishin no ato mo yoshin ga tsuzuita.
Dư chấn vẫn tiếp tục xảy ra ngay cả sau trận động đất chính.
あまり食べ過ぎると、体によくない。
Amari tabesugiru to, karada ni yokunai.
Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe.
余命が少ないと知って、彼は旅に出た。
Yomei ga sukunai to shitte, kare wa tabi ni deta.
Biết rằng thời gian còn lại không nhiều, anh ấy lên đường du hành.
そのコンサートの余韻がまだ残っている。
Sono konsaato no yoin ga mada nokotte iru.
Dư âm của buổi hòa nhạc đó vẫn còn đọng lại trong tôi.
余分なものは持たずに旅行したい。
Yobun na mono wa motazu ni ryokou shitai.
Tôi muốn đi du lịch gọn nhẹ — không mang đồ thừa.
予算に余裕がなくて、計画を変えなければならない。
Yosan ni yoyuu ga nakute, keikaku wo kaenakereba naranai.
Ngân sách không còn dư địa nên phải thay đổi kế hoạch.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người (人) đứng trên mái nhà với những giỏ thóc tràn đầy — lúa đổ xuống tứ phía. Đó chính là 余: dư thừa, nhiều hơn mức đủ dùng. Nét trên cùng gợi hình dáng người đang đứng trên tất cả sự sung túc đó. Mỗi khi nhìn thấy 余, hãy nghĩ: còn thừa lại cái gì đó. Với người học tiếng Việt, liên kết này rất trực tiếp — 余 = DƯ (Hán-Việt), cùng gốc với dư thừa. Bạn đã biết kanji này có nghĩa gì rồi.
Kanji liên quan
- 残 — cũng có nghĩa là "phần còn lại, đồ thừa" nhưng nhấn mạnh vào thứ bị bỏ lại sau khi điều gì đó kết thúc (残る, 残念); 余 nhấn mạnh lượng dôi ra ngoài nhu cầu, còn 残 nhấn mạnh thứ còn sót lại
- 剰 — thặng dư, dư thừa (dùng trong 余剰); mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, phổ biến trong kinh tế và văn viết
- 過 — dư thừa theo nghĩa vượt quá giới hạn (過ぎる, 過剰); thường đi cùng 余 xoay quanh ý "quá mức"
- 暇 — thời gian rảnh, thư nhàn; kết hợp trực tiếp với 余 trong 余暇; đứng một mình có nghĩa là thời gian nhàn rỗi hoặc ngày nghỉ