1234567
7 strokes

余 — Thừa, Dư Thừa, Thặng Dư

N2
On:
Kun: あま(る)、あま(り)
HV:

Ý nghĩa

余 có nghĩa là dư thừa, phần còn lại, hoặc dôi ra — phần còn lại sau khi nhu cầu đã được đáp ứng. Trong tiếng Nhật hàng ngày, chữ này xuất hiện trong các từ chỉ thức ăn thừa, thời gian rảnh, không gian dư, và sự thảnh thơi khi có chỗ để thở.

Chữ này có thể bắt nguồn từ một chữ tượng hình: một người () đứng trên một kết cấu như nhà kho, đang cầm nhiều hơn mức cần thiết. Hình ảnh gốc về sự sung túc đó được gìn giữ qua mọi cách dùng hiện đại.

Ý nghĩa không chỉ gói gọn trong vật chất. Thời gian rảnh (余暇), sự điềm tĩnh (余裕), và lề trắng (余白) đều chia sẻ ý niệm về một sự tràn đầy dễ chịu — thứ vượt ra ngoài mức thực sự cần thiết. Trong tiếng Nhật cổ điển, 余 còn được dùng như đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, nghĩa là ta hoặc tôi, cách dùng này vẫn còn xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc văn học.

7 nét và là kanji lớp 5 trong trường tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ Khang Hy của nó là 人 (người). Ở trình độ N2, bạn sẽ gặp nó thường xuyên — trong các ngữ cảnh lập kế hoạch, thảo luận ngân sách, và bất cứ điều gì liên quan đến thời gian hay trạng thái cảm xúc.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi là , được dùng trong hầu hết các từ ghép (熟語). Vay mượn từ tiếng Trung Trung cổ, nó chiếm ưu thế trong vốn từ Hán-Nhật ở N2 trở lên.

  • 余暇よか (yoka) — thời gian rảnh, thời gian thư giãn
  • 余裕よゆう (yoyuu) — khoảng dư, sự thảnh thơi, sự điềm tĩnh, chỗ để thở
  • 余地よち (yochi) — chỗ trống, khoảng không gian, dư địa cho điều gì đó
  • 余震よしん (yoshin) — dư chấn (sau một trận động đất)
  • 余白よはく (yohaku) — khoảng trắng, lề trang
  • 余命よめい (yomei) — thời gian sống còn lại, tuổi thọ còn lại

Trong các từ ghép này, ヨ gắn kết một ý nhất quán: thời gian ngoài công việc, khoảng trống ngoài văn bản, cuộc sống ngoài khủng hoảng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi là あま(る)あま(り) — dạng động từ và danh từ/trạng từ thuần Nhật.

  • あまる (amaru) — còn thừa, còn lại, dôi ra
  • あまり (amari) — phần dư, quá nhiều, không mấy (trong câu phủ định)
  • あまもの (amarimono) — đồ thừa, hàng dư

あまり đảm nhận ba vai trò: danh từ (phần còn lại), trạng từ chỉ mức độ quá (あまり食べすぎた — ăn quá nhiều), và từ giảm nhẹ trong câu phủ định (あまり好きじゃない — không thích lắm). Ít từ nào xây dựng trên một kanji đơn lại bao phủ được nhiều ý như vậy.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Thời gian & Không gian

  • 余暇よか (yoka) — thời gian rảnh, thời gian thư giãn ngoài giờ làm việc
  • 余地よち (yochi) — chỗ trống, khoảng dư, dư địa cho khả năng
  • 余白よはく (yohaku) — khoảng trắng, lề (trên giấy hoặc màn hình)

Cảm xúc & Năng lực

  • 余裕よゆう (yoyuu) — sự điềm tĩnh, khoảng dư, có chỗ để thở (về mặt cảm xúc hoặc tài chính)
  • 余韻よいん (yoin) — dư âm, dư vị (của âm nhạc, cảm xúc, hoặc hương vị)

Số lượng & Dư thừa

  • 余分よぶん (yobun) — thêm, dư, lượng dôi ra
  • 余剰よじょう (yojou) — thặng dư, dư thừa (thường dùng trong kinh tế)
  • あまもの (amarimono) — đồ thừa, hàng dư

Cuộc sống & Sự kiện

  • 余命よめい (yomei) — thời gian sống còn lại, tuổi thọ còn lại
  • 余震よしん (yoshin) — dư chấn sau động đất
  • 余波よは (yoha) — hậu quả, hiệu ứng lan tỏa, dư âm sự kiện
  • 余談よだん (yodan) — chuyện ngoài lề, câu chuyện bên lề, nhận xét lạc đề

Câu ví dụ

Shigoto ga owattara, yoka wo tanoshimitai.

Khi xong việc, tôi muốn tận hưởng thời gian rảnh.

Kanojo wa itsumo yoyuu ga aru you ni mieru.

Cô ấy trông lúc nào cũng thảnh thơi, không hề vội vàng.

Gohan ga amatta node, ashita no obentou ni shita.

Cơm còn thừa nên tôi để dành làm cơm hộp cho ngày mai.

Kono nooto no yohaku ni memo wo kaita.

Tôi ghi chú vào phần lề trắng của quyển vở này.

Jishin no ato mo yoshin ga tsuzuita.

Dư chấn vẫn tiếp tục xảy ra ngay cả sau trận động đất chính.

Amari tabesugiru to, karada ni yokunai.

Ăn quá nhiều không tốt cho sức khỏe.

Yomei ga sukunai to shitte, kare wa tabi ni deta.

Biết rằng thời gian còn lại không nhiều, anh ấy lên đường du hành.

Sono konsaato no yoin ga mada nokotte iru.

Dư âm của buổi hòa nhạc đó vẫn còn đọng lại trong tôi.

Yobun na mono wa motazu ni ryokou shitai.

Tôi muốn đi du lịch gọn nhẹ — không mang đồ thừa.

Yosan ni yoyuu ga nakute, keikaku wo kaenakereba naranai.

Ngân sách không còn dư địa nên phải thay đổi kế hoạch.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người () đứng trên mái nhà với những giỏ thóc tràn đầy — lúa đổ xuống tứ phía. Đó chính là : dư thừa, nhiều hơn mức đủ dùng. Nét trên cùng gợi hình dáng người đang đứng trên tất cả sự sung túc đó. Mỗi khi nhìn thấy 余, hãy nghĩ: còn thừa lại cái gì đó. Với người học tiếng Việt, liên kết này rất trực tiếp — 余 = DƯ (Hán-Việt), cùng gốc với dư thừa. Bạn đã biết kanji này có nghĩa gì rồi.

Kanji liên quan

  • — cũng có nghĩa là "phần còn lại, đồ thừa" nhưng nhấn mạnh vào thứ bị bỏ lại sau khi điều gì đó kết thúc (残る, 残念); 余 nhấn mạnh lượng dôi ra ngoài nhu cầu, còn 残 nhấn mạnh thứ còn sót lại
  • — thặng dư, dư thừa (dùng trong 余剰); mang tính trang trọng và chuyên môn hơn, phổ biến trong kinh tế và văn viết
  • — dư thừa theo nghĩa vượt quá giới hạn (過ぎる, 過剰); thường đi cùng 余 xoay quanh ý "quá mức"
  • — thời gian rảnh, thư nhàn; kết hợp trực tiếp với 余 trong 余暇; đứng một mình có nghĩa là thời gian nhàn rỗi hoặc ngày nghỉ
Share:

Bài viết liên quan