Nghĩa
Hán tự 像 (zō) chủ yếu truyền tải ý nghĩa của một hình ảnh, hình dáng, chân dung hoặc tượng. (TƯỢNG - hình ảnh, pho tượng) Nó đề cập đến bất kỳ sự thể hiện hay hình thái giống như của một vật nào đó, từ một tác phẩm điêu khắc vật lý hoặc ảnh chụp cho đến một video hay thậm chí là một ấn tượng trong tâm trí. Hán tự này rất cần thiết để thảo luận về các biểu tượng trực quan trong nhiều ngữ cảnh khác nhau của tiếng Nhật.
Hãy cùng xem xét nguồn gốc của nó. Hán tự 像 là một hình thanh tương hình (phono-semantic compound). Bộ bên trái của nó, 人 (にんべん / ninben), là bộ 'người', cho thấy sự liên hệ của hán tự này với con người hoặc các dạng hình người. Ở bên phải, chúng ta có 象 (ショウ / shō, ゾウ / zō), có nghĩa là 'voi' hoặc 'hiện tượng'. (TƯỢNG - voi, hiện tượng)
Trong tổ hợp này, 象 đóng vai trò kép: nó cung cấp âm 'zō' về mặt ngữ âm và đóng góp về mặt ngữ nghĩa. Ban đầu, 象 là một chữ tượng hình của một con voi, nhưng ý nghĩa của nó đã phát triển để bao gồm bất kỳ hình dạng hoặc hình ảnh rõ ràng nào. Vì vậy, 像 kết hợp 'người' (人) với 'sự giống nhau' hoặc 'hình ảnh' (象) để ban đầu đại diện cho 'hình ảnh của một người' hoặc 'pho tượng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ loại biểu tượng nào.
Cấu trúc hình ảnh của 像 củng cố ý nghĩa của nó: một hình dạng con người (亻) tạo ra hoặc nhận thức một biểu tượng (象). Hán tự Jouyou gồm 14 nét này thường được dạy ở cấp trung học (trình độ JLPT N2), biến nó thành một ký tự có giá trị cho những người học tiếng Nhật nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 像 là ゾウ (ZOU). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép có liên quan đến hán tự này. Nó trực tiếp phản ánh các ý nghĩa có nguồn gốc từ tiếng Trung là 'hình ảnh' hoặc 'pho tượng'.
- 画像 (gazō) — Đề cập đến một hình ảnh chung, ảnh chụp hoặc hình ảnh kỹ thuật số. (HỌA TƯỢNG - hình ảnh) Đây là một từ quan trọng trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt khi thảo luận về phương tiện kỹ thuật số.
Example: 携帯で画像を送る.(Gửi một hình ảnh qua điện thoại di động.)
- 映像 (eizō) — Chỉ video, phim hoặc hình ảnh chiếu. (ẢNH TƯỢNG - hình ảnh, video) Nó thường đề cập đến hình ảnh chuyển động hoặc phản chiếu.
Example: 会議で映像を使った.(Đã sử dụng đoạn phim video trong cuộc họp.)
- 肖像 (shōzō) — Đặc biệt đề cập đến một chân dung, một biểu tượng nghệ thuật về khuôn mặt hoặc hình dáng của một người, thường là tranh vẽ hoặc ảnh chụp. (TIẾU TƯỢNG - chân dung)
Example: 彼は自分の肖像を描かせた.(Anh ấy đã nhờ vẽ chân dung của mình.)
- 仏像 (butsuzō) — Một tượng Phật, một cảnh tượng phổ biến và quan trọng trong các ngôi chùa khắp Nhật Bản. (PHẬT TƯỢNG - tượng Phật)
Example: 古い仏像を見学した.(Đã tham quan một tượng Phật cổ.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính cho 像 là かたどる (katadoru). Động từ này có nghĩa là "mô phỏng theo", "làm theo mẫu", "bắt chước" hoặc "biểu thị". Điều quan trọng cần lưu ý là mặc dù 像る là một cách viết hợp lệ cho động từ này, nhưng nó ít phổ biến hơn 象る, sử dụng hán tự 象 đơn giản hơn với cùng ý nghĩa chính xác. Tuy nhiên, đối với hán tự cụ thể là 像, かたどる thực sự là cách đọc bản địa tiếng Nhật liên quan đến nó.
- 像る (katadoru) — Mô phỏng theo, bắt chước, biểu thị, hoặc tạo ra hình ảnh giống như. (TƯỢNG - mô phỏng theo)
Example: 神々の姿を像って作られた像.(Một bức tượng được làm theo hình dáng của các vị thần.)
- 原型を像る (genkei o katadoru) — Mô phỏng theo hình thức hoặc nguyên mẫu ban đầu. (NGUYÊN HÌNH - nguyên mẫu; TƯỢNG - mô phỏng theo)
Example: 彼は粘土で動物の原型を像った.(Anh ấy đã tạo mô hình nguyên mẫu của con vật bằng đất sét.)
Các từ và từ ghép thông dụng
Hán tự 像 xuất hiện trong rất nhiều từ ghép, chủ yếu sử dụng cách đọc On'yomi là ゾウ. Các từ ghép này nhất quán phản ánh ý nghĩa cốt lõi của nó là hình ảnh và pho tượng và có thể được phân loại rộng rãi thành các thuật ngữ cho phương tiện trực quan và các biểu tượng vật lý.
Phương tiện & Biểu tượng Trực quan
画像 (gazō) — Hình ảnh kỹ thuật số, ảnh chụp hoặc đồ họa. (HỌA TƯỢNG - hình ảnh) Đây là một từ quan trọng trong thời đại truyền thông kỹ thuật số, thường xuyên được bắt gặp trong cuộc sống hàng ngày.
映像 (eizō) — Đoạn phim video, hình ảnh chuyển động hoặc hình ảnh phản chiếu. (ẢNH TƯỢNG - video, hình ảnh) Nó được sử dụng cho phim, TV và bất kỳ hình ảnh chiếu nào.
肖像 (shōzō) — Một bức chân dung. (TIẾU TƯỢNG - chân dung) Điều này đề cập đến một mô tả nghệ thuật về một người, đặc biệt là khuôn mặt của họ.
実像 (jitsuzō) — Ảnh thật (ví dụ: trong quang học), hình ảnh thật, hoặc trạng thái thực tế. (THỰC TƯỢNG - ảnh thật) Thuật ngữ này thường đối lập với ảo ảnh.
虚像 (kyozō) — Ảnh ảo (ví dụ: trong quang học), hình ảnh sai lệch, hoặc ảo ảnh. (HƯ TƯỢNG - ảnh ảo) Nó thường được sử dụng một cách ẩn dụ để mô tả một nhận thức méo mó.
Tượng & Tác phẩm điêu khắc
仏像 (butsuzō) — Tượng Phật. (PHẬT TƯỢNG - tượng Phật) Đây là những yếu tố trung tâm trong nghệ thuật và thờ cúng Phật giáo, được tìm thấy trong các ngôi chùa trên khắp Nhật Bản.
銅像 (dōzō) — Tượng đồng. (ĐỒNG TƯỢNG - tượng đồng) Những bức tượng như vậy phổ biến để kỷ niệm các nhân vật lịch sử hoặc các sự kiện quan trọng.
石像 (sekizō) — Tượng đá. (THẠCH TƯỢNG - tượng đá) Những bức tượng này bền và thường được tìm thấy trong các tàn tích cổ xưa hoặc khu vườn truyền thống.
塑像 (sozō) — Tượng đất sét hoặc tác phẩm điêu khắc làm bằng đất sét. (TỐ TƯỢNG - tượng đất) Thường được sử dụng làm mô hình hoặc là các giai đoạn sơ bộ cho các tác phẩm lớn hơn.
彫像 (chōzō) — Tượng khắc hoặc tác phẩm điêu khắc. (ĐIÊU TƯỢNG - tượng khắc) Đây là một thuật ngữ chung cho các bức tượng được tạo ra bằng cách khắc.
等身大の像 (tōshindai no zō) — Tượng kích thước thật. (ĐẲNG THÂN ĐẠI - kích thước thật; TƯỢNG - tượng) Cụm từ này nhấn mạnh tỷ lệ thực tế của biểu tượng.
偶像 (gūzō) — Một thần tượng, có nghĩa là một hình ảnh hoặc biểu tượng của một vị thần hoặc một người được tôn thờ như vậy. (NGẪU TƯỢNG - thần tượng) Nó cũng có thể đề cập đến một thần tượng người nổi tiếng.
立像 (ritsuzō) — Tượng đứng. (LẬP TƯỢNG - tượng đứng) Thuật ngữ này mô tả tư thế của bức tượng.
坐像 (zazō) — Tượng ngồi. (TỌA TƯỢNG - tượng ngồi) Giống như 立像, điều này mô tả tư thế của bức tượng và thường thấy trong các tượng Phật.
Ví dụ câu
公園には大きな像があります。
Kōen ni wa ōkina zō ga arimasu.
Có một bức tượng lớn trong công viên.
新しいカメラで美しい画像が撮れました。
Atarashii kamera de utsukushii gazō ga toremashita.
Tôi đã có thể chụp được những hình ảnh đẹp bằng máy ảnh mới của mình.
博物館で古い仏像を見ました。
Hakubutsukan de furui butsuzō o mimashita.
Tôi đã nhìn thấy một bức tượng Phật cổ tại bảo tàng.
彼の肖像は非常に特徴を捉えています。
Kare no shōzō wa hijō ni tokuchō o toraeteimasu.
Bức chân dung của anh ấy đã nắm bắt được các đặc điểm rất rõ nét.
映画の映像は観客に深い感動を与えました。
Eiga no eizō wa kankyaku ni fukai kandō o ataemashita.
Đoạn phim của bộ phim đã gây xúc động sâu sắc cho khán giả.
この石像は約500年前に作られたものです。
Kono sekizō wa yaku gohyaku-nen mae ni tsukurareta mono desu.
Bức tượng đá này được làm cách đây khoảng 500 năm.
等身大の銅像が駅前に建立されました。
Tōshindai no dōzō ga ekimae ni konryū saremashita.
Một bức tượng đồng kích thước thật đã được dựng lên trước nhà ga.
現実と見紛うような仮想の像をVRで体験できます。
Genjitsu to mimagō yō na kasō no zō o VR de taiken dekimasu.
Bạn có thể trải nghiệm những hình ảnh ảo gần như không thể phân biệt được với thực tế bằng VR.
歴史的な人物を像って作られた作品です。
Rekishiteki na jinbutsu o katadotte tsukurareta sakuhin desu.
Đây là một tác phẩm được tạo hình theo một nhân vật lịch sử.
メディアが作り出す虚像に惑わされず、本質を見抜く目が大切です。
Media ga tsukuridasu kyozō ni madowasarezu, honshitsu o minuku me ga taisetsu desu.
Điều quan trọng là phải nhìn xa hơn những hình ảnh sai lệch do truyền thông tạo ra và nhận ra bản chất thực sự.
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ hán tự 像, hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phía bên trái là 亻 (にんべん / ninben), bộ 'người'. (NHÂN - người) Phía bên phải là 象 (ゾウ / zō), có nghĩa là 'voi' nhưng cũng truyền tải ý nghĩa 'hình ảnh' hoặc 'hình dạng'. (TƯỢNG - voi, hình ảnh)
Hãy hình dung một nghệ sĩ tài ba đang tạo ra một pho tượng hoặc hình ảnh một chú voi hùng vĩ cho một người. Bộ ninben nhắc nhở chúng ta rằng biểu tượng thường là dành cho hoặc của con người. Trong khi đó, 象 không chỉ cung cấp âm 'zō' mà còn gợi ý về khái niệm 'hình dạng' hoặc 'sự giống nhau' rõ ràng, dễ nhận biết, giống như vẻ ngoài độc đáo của một con voi.
Các hán tự liên quan
象 — Hán tự 象 (ゾウ / zō, ショウ / shō) là một ký tự liên quan quan trọng, đóng vai trò là thành phần bên phải của 像. (TƯỢNG - voi, hiện tượng) Nó chủ yếu có nghĩa là 'voi', 'hiện tượng' hoặc 'hình dạng'. Quan trọng hơn, ý nghĩa cổ xưa của nó là 'sự giống nhau' hoặc 'hình ảnh' đóng góp trực tiếp vào ý nghĩa của 像.
画 — 画 (ガ / ga, カク / kaku) có nghĩa là 'bức tranh', 'bản vẽ' hoặc 'nét vẽ'. (HỌA/HOẠCH - vẽ, bức tranh) Bạn sẽ thường thấy nó đi kèm với 像 trong các từ như 画像 (gazō) cho hình ảnh kỹ thuật số.
影 — 影 (エイ / ei, かげ / kage) có nghĩa là 'bóng', 'phản chiếu' hoặc 'hình ảnh'. (ẢNH - bóng, hình ảnh) Nó thường xuyên xuất hiện trong 映像 (eizō), đề cập đến hình ảnh chuyển động hoặc đoạn phim.
形 — 形 (ケイ / kei, ギョウ / gyō, かた / kata, かたち / katachi) biểu thị 'hình dạng', 'hình thức' hoặc 'dáng vẻ'. (HÌNH - hình dạng, hình thức) Hán tự này có những điểm tương đồng về mặt khái niệm với 像, vì cả hai đều liên quan đến khía cạnh trực quan hoặc vẻ ngoài bên ngoài của một vật nào đó.
彫 — 彫 (チョウ / chō, ほる / horu) có nghĩa là 'khắc' hoặc 'điêu khắc'. (ĐIÊU - khắc, chạm) Nó liên quan trực tiếp đến việc tạo ra các bức tượng, như được chứng minh trong 彫像 (chōzō).