123456789101112131415
15 strokes

億 — Một trăm triệu (Ức)

N2
On: オク
HV: Ức

Ý nghĩa

Hán tự 億 (oku) biểu thị giá trị số học quan trọng là một trăm triệu (100.000.000). Đây là một đơn vị cơ bản trong hệ thống đếm số lớn của Nhật Bản. Bạn sẽ thấy nó đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh tài chính, thống kê dân số và thảo luận về các quy mô rộng lớn, chẳng hạn như khoảng cách thiên văn hoặc các khung thời gian địa chất. Nắm vững ý nghĩa của 億 là điều cần thiết để hiểu tin tức, báo cáo kinh tế và thông tin khoa học của Nhật Bản.

Về mặt từ nguyên, 億 là một 形声字 (HÌNH THANH TỰ - keisei-moji, chữ hình thanh). Nó kết hợp một bộ thủ mang ý nghĩa với một thành phần ngữ âm. Phần bên trái, 人 (NHÂN - hito, người), đóng vai trò là bộ thủ. Nó gợi ý khái niệm ban đầu về "nhiều người" hoặc "một đám đông lớn". Điều này cho thấy cách sử dụng cổ xưa của chữ Hán này có thể liên quan đến một số lượng lớn cá nhân. Phần bên phải là 意 (Ý - i), có nghĩa là "ý định", "ý tưởng" hoặc "suy nghĩ". Điều thú vị là bản thân 意 là một hợp thể của 音 (ÂM - oto, âm thanh) và 心 (TÂM - kokoro, trái tim/tâm trí). Trong khi 意 cung cấp manh mối ngữ âm, sự kết hợp của 人 và 意 cùng nhau đã phát triển để chỉ cụ thể số lượng lớn này: một trăm triệu.

Về mặt thị giác, 億 có thể được xem như một người (人 - NHÂN) đứng cạnh một ý tưởng phức tạp (意 - Ý). Điều này nhấn mạnh quy mô tuyệt đối, đòi hỏi phải suy nghĩ kỹ lưỡng để nắm bắt. Nó ngụ ý một con số lớn đến mức vượt quá khả năng liệt kê đơn giản, do đó cần một thuật ngữ cụ thể, được chuẩn hóa. Ngày nay, ý nghĩa của nó được cố định vững chắc ở 10⁸, hoặc một trăm triệu.

Hán tự 億 (ỨC) có 15 nét và là một Jōyō Kanji (常用漢字 - Hán tự thường dụng). Điều này có nghĩa là nó nằm trong số 2.136 chữ được quy định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Mặc dù không được chỉ định cho một lớp tiểu học cụ thể, học sinh thường học nó trong giáo dục trung học. Điều này phản ánh tầm quan trọng của nó đối với vốn từ vựng và khả năng hiểu nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi của 億 là オク (OKU). Cách đọc này được sử dụng độc quyền để diễn tả giá trị số một trăm triệu. Nó đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều khía cạnh của đời sống Nhật Bản, từ dữ liệu kinh tế đến các mốc thời gian lịch sử.

  • 一億いちおく (ichioku) — một trăm triệu. Đây là cách dùng cơ bản nhất. Bạn sẽ thường thấy nó khi đề cập đến dân số Nhật Bản hoặc các số tiền lớn.

  • 数億すうおく (sūoku) — vài trăm triệu. Thuật ngữ này diễn tả một số lượng lớn không xác định, cụ thể là trong phạm vi hàng trăm triệu. Ví dụ, bạn có thể nghe thấy nó khi thảo luận về số tiền đầu tư hoặc số lượt xem của một video lan truyền.

  • 億万長者おくまんちょうじゃ (okumanchōja) — tỷ phú, triệu phú (nhiều triệu). Thuật ngữ phổ biến này dùng để chỉ những cá nhân cực kỳ giàu có. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "người giàu một trăm triệu vạn", biểu thị sự giàu có vô cùng lớn.

Cách đọc on'yomi オク luôn được phát âm với âm 'o' rõ ràng tiếp theo là 'ku', và nó duy trì sự nhất quán bất kể ngữ cảnh. Nó tạo thành xương sống trong cách các giá trị số hàng trăm triệu được diễn đạt trong tiếng Nhật. Bạn sẽ thường thấy nó xuất hiện cùng với các đơn vị số khác như 万 (VẠN - man, mười nghìn) và 兆 (TRIỆU - chō, nghìn tỷ) để tạo thành những con số lớn hơn nữa.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa

Hán tự 億 không có bất kỳ cách đọc kun'yomi bản địa tiếng Nhật nào. Vì 億 đại diện cho một khái niệm số lượng lớn, rất cụ thể được vay mượn từ tiếng Trung, nó chỉ giữ lại cách đọc on'yomi của mình, オク. Nhiều Hán tự dùng cho số lớn hoặc các thuật ngữ khoa học trừu tượng thường thiếu kun'yomi. Điều này là do các khái niệm của chúng được giới thiệu vào Nhật Bản cùng với các cách đọc tiếng Trung. Điều này làm cho 億 tương đối đơn giản về cách đọc. Người học chỉ cần ghi nhớ một cách đọc, オク, và liên tục liên hệ nó với giá trị một trăm triệu.

Từ và Cụm từ thông dụng

Hán tự 億 chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh số học, đặc biệt để diễn tả số lượng lớn trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số từ và cụm từ thông dụng, được phân loại để dễ hiểu:

Biểu thức số học

  • 一億いちおく (ichioku) — Một trăm triệu. Thường được sử dụng cho số liệu dân số hoặc các khoản tiền lớn.

  • 百億ひゃくおく (hyakuoku) — Mười tỷ (nghĩa đen là "một trăm trăm triệu"). Trong hệ thống đếm của Nhật Bản, các giá trị tăng theo hệ số 10.000, không phải 1.000. Do đó, 100 x 100.000.000 = 10.000.000.000.

  • 千億せんおく (sen'oku) — Một trăm tỷ (nghĩa đen là "một nghìn trăm triệu").

  • 数億すうおく (sūoku) — Vài trăm triệu. Thuật ngữ này được sử dụng khi con số chính xác không được chỉ định nhưng nằm trong khoảng này.

  • 何億なんおく (nan'oku) — Bao nhiêu trăm triệu? Bạn sẽ sử dụng cụm từ này trong các câu hỏi về số lượng lớn.

  • 数十億すうじゅうおく (sūjūoku) — Vài tỷ (nghĩa đen là "vài chục trăm triệu").

Các thuật ngữ liên quan đến tài chính và quy mô

  • 億単位おくたんい (okutan'i) — Theo đơn vị hàng trăm triệu. Điều này mô tả một cái gì đó được đo lường hoặc biểu thị theo bội số của 100.000.000.

  • 億万長者おくまんちょうじゃ (okumanchōja) — Tỷ phú, triệu phú (nhiều triệu). Thuật ngữ này dùng để chỉ một người có khối tài sản khổng lồ.

  • 億万おくまん (okuman) — Số lượng khổng lồ, vô vàn. Thuật ngữ này thường được dùng theo nghĩa bóng để diễn tả một số lượng vô cùng lớn, không thể đếm được dễ dàng. Nó cũng có thể được hiểu theo nghĩa đen là "một trăm triệu vạn".

  • 億兆おくちょう (okuchō) — Hàng trăm triệu và nghìn tỷ. Thuật ngữ này biểu thị một số lượng cực kỳ lớn hoặc không thể đo lường, kết hợp 億 (trăm triệu) và 兆 (nghìn tỷ).

  • 億年おくねん (okunen) — Một trăm triệu năm. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp thuật ngữ này trong địa chất học, thiên văn học và cổ sinh vật học để mô tả những khoảng thời gian rộng lớn.

  • 億越おくご (okugoe) — Vượt quá một trăm triệu. Điều này thường được sử dụng trong các báo cáo về doanh số bán hàng hoặc các cột mốc quan trọng.

Các từ ghép này cho thấy tính linh hoạt của 億 trong việc tạo ra các biểu thức chính xác và mạnh mẽ về quy mô và độ lớn. Chúng xuất hiện trong nhiều bối cảnh khác nhau, từ tài chính cá nhân đến các thang thời gian vũ trụ.

Câu ví dụ

Nihon no jinkō wa yaku ichioku desu.

Dân số Nhật Bản xấp xỉ một trăm triệu người.

Kono eiga wa seisakuhi ni sūoku doru kakarimashita.

Bộ phim này tốn vài trăm triệu đô la để sản xuất.

Chikyū ga tanjō shita no wa sūjūokunen mo mae desu.

Trái Đất được hình thành cách đây vài tỷ năm.

Kare wa takarakuji de ichioku wo ateta okumanchōja ni narimashita.

Anh ấy đã trở thành triệu phú (nhiều triệu) sau khi trúng một trăm triệu yên trong xổ số.

Sono kaisha wa kotoshi, uriage ga hyakuoku wo koemashita.

Doanh số của công ty đó đã vượt mười tỷ yên trong năm nay.

Seifu wa sōgaku sūoku no shienkin wo happyō shimashita.

Chính phủ đã công bố tổng cộng vài trăm triệu đô la tiền viện trợ.

Uchū ni wa nanzen'oku to iu hoshi ga aru to iwareteimasu.

Người ta nói rằng có hàng trăm tỷ ngôi sao trong vũ trụ.

Kono purojekuto no yosan wa okutan'i de mitsumorareteimasu.

Ngân sách cho dự án này được ước tính theo đơn vị hàng trăm triệu.

Kare wa okuman no tomi wo kizuki, jizenjigyō ni kōken shimashita.

Anh ấy đã tích lũy khối tài sản khổng lồ và đóng góp cho các hoạt động từ thiện.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 億 (ỨC), hãy chia nó thành các thành phần: bộ thủ 人 (NHÂN - ninben, người) ở bên trái, và 意 (Ý - i, ý định/ý tưởng) ở bên phải. Hãy hình dung một người (人 - NHÂN) đứng trước một nhiệm vụ khổng lồ hoặc đang vật lộn với một ý tưởng (意 - Ý) sâu sắc về việc đếm một trăm triệu vật. Con số khổng lồ này lớn đến mức đòi hỏi "ý định" hoặc nỗ lực tinh thần đáng kể chỉ để hình dung ra nó. Thay vào đó, hãy tưởng tượng một trăm triệu người (人 - NHÂN) cùng nhau chia sẻ một suy nghĩ hoặc ý định (意 - Ý) duy nhất. Sự kết hợp này—một cá nhân nắm bắt một khái niệm lớn, hoặc vô số người đoàn kết trong suy nghĩ—củng cố trực quan ý tưởng về một số lượng lớn, gần như choáng ngợp như một trăm triệu.

Các Hán tự liên quan

  • 万 (VẠN - まん, man) — Mười nghìn. Đơn vị nhỏ hơn nhưng được sử dụng thường xuyên này thường xuất hiện cùng với 億 (ỨC) để tạo thành các con số lớn hơn nữa (ví dụ: 億万 - ỨC VẠN).

  • 兆 (TRIỆU - ちょう, chō) — Nghìn tỷ. Đại diện cho một độ lớn thậm chí còn lớn hơn (10¹²), bạn sẽ thường xuyên bắt gặp 兆 trong các bối cảnh kinh tế và khoa học. Nó mở rộng hơn nữa hệ thống số của Nhật Bản vượt ra ngoài 億 (ỨC).

  • 京 (KINH - けい, kei) — Một đơn vị thậm chí còn lớn hơn (10¹⁶), điều này thể hiện sự rộng lớn của hệ thống đếm của Nhật Bản cho các số lượng cực kỳ lớn.

  • 円 (VIÊN - えん, en) — Yên. Đơn vị tiền tệ của Nhật Bản. 億 (ỨC) thường được ghép với 円 để diễn tả các khoản tiền lớn, chẳng hạn như 一億円いちおくえん (NHẤT ỨC VIÊN - ichioku en, một trăm triệu yên).

  • 数 (SỐ - かず, kazu) — Số; đếm. Mặc dù không phải là một đơn vị số trực tiếp, nhưng nó là nền tảng cho khái niệm đếm và diễn tả số lượng. Điều này bao gồm cả những con số khổng lồ như 億 (ỨC).

Share:

Bài viết liên quan