Ý nghĩa
Kanji 努 có nghĩa là gắng sức, nỗ lực hết mình, hoặc cố gắng hướng tới một mục tiêu. Chữ này thể hiện hành động vượt qua giới hạn thông thường bằng sự kiên trì và tận tâm. Không giống như chỉ đơn thuần là làm việc (働く), 努 hàm ý điều gì đó có chủ đích hơn — một sự lựa chọn có ý thức để dồn toàn bộ ý chí và năng lượng vào công việc.
Về mặt từ nguyên, 努 là chữ hội ý (会意文字). Phần trên tạo thành 奴 — kết hợp 女 (phụ nữ) và 又 (bàn tay) — đóng vai trò là thành phần biểu âm. Phía dưới, 力 (ちから, sức mạnh) cung cấp nghĩa cho chữ. Kết hợp lại, chúng gợi lên sức lực bền bỉ hướng tới một mục đích: bản chất của 努.
Trong tiếng Nhật hiện đại, 努 hầu như luôn xuất hiện trong từ ghép 努力 (どりょく — NỖ LỰC). Ít từ nào phổ biến đến vậy — khẩu hiệu trường học, slogan nơi làm việc, bình luận thể thao, và sách phát triển bản thân đều dùng đến nó. Dạng kun'yomi độc lập 努める (つとめる) xuất hiện trong văn viết trang trọng và các cụm từ cố định. Với 7 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học, chữ này xuất hiện sớm trong giáo dục Nhật Bản và giữ vai trò quan trọng xuyên suốt.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NỖ)
On'yomi duy nhất là ド (do), bắt nguồn từ tiếng Hán Trung cổ. Nó hầu như không bao giờ xuất hiện độc lập — "ngôi nhà" của nó là bên trong các từ ghép (熟語). Đây là cách đọc bạn sẽ gặp nhiều nhất trong văn phong trang trọng, học thuật và chuyên nghiệp.
- 努力 (doryoku) — nỗ lực, cố gắng, sự chăm chỉ (NỖ LỰC). Từ then chốt của kanji này, kết hợp 努 (cố gắng) với 力 (sức mạnh). Xuất hiện ở mọi văn phong tiếng Nhật.
- 努力家 (doryokuka) — người chăm chỉ, người siêng năng. Hậu tố 家 (ka) chỉ người được đặc trưng bởi phẩm chất đó.
- 不努力 (fudoryoku) — thiếu nỗ lực. Hiếm gặp trong lời nói hằng ngày; 努力不足 là cách diễn đạt tự nhiên hơn.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là つと.める (tsutomeru). Dấu chấm đánh dấu nơi okurigana (送り仮名) bắt đầu: kanji bao phủ phần つと, còn める được viết bằng hiragana. Dạng này xuất hiện trong văn viết trang trọng, văn học và các cụm từ cố định — mang nghĩa cố gắng, nỗ lực, hoặc có ý thức dồn sức vào điều gì đó.
- 努める (tsutomeru) — cố gắng, nỗ lực, phấn đấu. Thường dùng trong cấu trúc 〜するよう努める (cố gắng làm điều gì đó).
- 努めて (tsutomete) — một cách chăm chỉ, có ý thức cố gắng. Hoạt động như trạng từ: 努めて冷静に (cố gắng giữ bình tĩnh).
Lưu ý: つとめる là từ đồng âm với 勤める (đi làm ở một nơi) và 務める (đảm nhận một vai trò). Ngữ cảnh và cách viết kanji là yếu tố thiết yếu để phân biệt chúng.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Vì 努 tập trung về nghĩa, từ vựng của nó xoay quanh sự nỗ lực, chăm chỉ và phấn đấu. Dưới đây là các từ quan trọng nhất được sắp xếp theo chủ đề.
Từ ghép cốt lõi với 努力:
- 努力 (doryoku) — nỗ lực, cố gắng, sự chăm chỉ (NỖ LỰC)
- 努力家 (doryokuka) — người chăm chỉ, người siêng năng
- 努力賞 (doryokushō) — giải thưởng nỗ lực, phần thưởng cho sự cố gắng (phổ biến trong trường học Nhật Bản)
- 努力目標 (doryoku mokuhyō) — mục tiêu phấn đấu, đích mà người ta hướng tới
- 努力不足 (doryoku busoku) — nỗ lực chưa đủ, thiếu cố gắng
Từ ghép và cụm từ với 努める:
- 努めて冷静に (tsutomete reisei ni) — có ý thức cố gắng giữ bình tĩnh
- 努めて早起きする (tsutomete hayaoki suru) — cố tình tập thói quen dậy sớm
Cách dùng mở rộng và thành ngữ:
- 努力する (doryoku suru) — nỗ lực, cố gắng hết sức (dạng động từ する)
- 努力を惜しまない (doryoku wo oshimanai) — không tiếc công sức, dốc toàn lực
- 努力が実る (doryoku ga minoru) — nỗ lực đơm hoa kết trái, thấy được thành quả
- 努力を重ねる (doryoku wo kasaneru) — tiếp tục tích lũy nỗ lực theo thời gian
Câu ví dụ
もっと努力しなければならない。
Motto doryoku shinakereba naranai.
Tôi phải cố gắng hơn nữa.
かれは努力家として知られている。
Kare wa doryokuka toshite shirarete iru.
Anh ấy được biết đến là người chăm chỉ.
努力すれば、夢は必ず叶う。
Doryoku sureba, yume wa kanarazu kanau.
Nếu bạn cố gắng, ước mơ nhất định sẽ thành hiện thực.
かのじょは日本語の勉強に努力を惜しまない。
Kanojo wa nihongo no benkyō ni doryoku wo oshimanai.
Cô ấy không tiếc công sức trong việc học tiếng Nhật.
健康を保つよう努めています。
Kenkō wo tamotsu yō tsutomete imasu.
Tôi đang cố gắng duy trì sức khỏe của mình.
努力の結果、試験に合格した。
Doryoku no kekka, shiken ni gōkaku shita.
Nhờ nỗ lực không ngừng, tôi đã vượt qua kỳ thi.
努力賞をもらって、とてもうれしかった。
Doryokushō wo moratte, totemo ureshikatta.
Tôi rất vui khi nhận được giải thưởng nỗ lực.
努めて冷静に話し合った。
Tsutomete reisei ni hanashiatta.
Chúng tôi đã có ý thức cố gắng thảo luận một cách bình tĩnh.
どんなに困難でも、努力を続けることが大切だ。
Donna ni konnan demo, doryoku wo tsuzukeru koto ga taisetsu da.
Dù khó khăn đến đâu, điều quan trọng là phải tiếp tục cố gắng.
彼女の努力がついに実った。
Kanojo no doryoku ga tsui ni minotta.
Những nỗ lực của cô ấy cuối cùng đã đơm hoa kết trái.
Mẹo ghi nhớ
Hãy bắt đầu từ thành phần phía dưới: 力 (ちから), nghĩa là sức mạnh. Bộ thủ này là "động cơ" của 努 — toàn bộ chữ được xây dựng trên nó. Hãy tưởng tượng ai đó đang nắm chặt một vật nặng và dùng hết sức đẩy lên. Hình ảnh những bắp thịt căng ra đó chính xác là điều 努 muốn truyền đạt: sức mạnh tối đa, duy trì hướng tới một mục tiêu.
Bất kỳ kanji nào có 力 ở phía dưới đều có xu hướng liên quan đến sự gắng sức hoặc năng lực — 努 là ví dụ rõ ràng nhất. Kết hợp hình ảnh đó với 努力 (どりょく — NỖ LỰC), từ tiếng Nhật chỉ sự chăm chỉ, và kanji này sẽ in sâu vào trí nhớ của bạn.
Kanji liên quan
- 力 — sức mạnh, quyền năng; bộ thủ bên trong 努, mang lại nghĩa gắng sức
- 勉 — siêng năng, học tập chăm chỉ; xuất hiện trong 勉強 (べんきょう, học tập); cùng chủ đề về sự nỗ lực và cũng chứa 力
- 勤 — cần mẫn, làm việc đều đặn; 勤める (つとめる) là từ đồng âm với 努める nhưng có nghĩa là được tuyển dụng hoặc phục vụ trong một vai trò
- 務 — nhiệm vụ, bổn phận, phục vụ; một từ đồng âm つとめる khác, mang nghĩa thực hiện một nhiệm vụ
- 働 — làm việc, lao động; 働く (はたらく); có liên quan trong lĩnh vực rộng hơn về công việc và nỗ lực
- 精 — tinh thần, năng lượng, sức sống; xuất hiện trong 精一杯 (せいいっぱい, với tất cả nỗ lực của mình), gần nghĩa với 努力