Ý nghĩa
勇 có nghĩa là dũng cảm, can đảm và anh dũng — sức mạnh nội tâm thúc đẩy con người hành động dù sợ hãi hay nguy hiểm. Chữ này bao hàm cả sự dũng cảm thể chất trên chiến trường lẫn sự can đảm thầm lặng cần có để đưa ra những quyết định khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.
Về mặt cấu trúc, 勇 gồm hai phần: 甬 phía trên (ban đầu mô tả một con đường hoặc lối đi, gợi lên sự chuyển động về phía trước) và 力 (ちから, sức mạnh) phía dưới. Kết hợp lại, chúng gợi lên ý nghĩa dùng sức mạnh để tiến về phía trước — vươn lên vượt qua mọi trở ngại. Khi nhận ra bộ 力 ở phía dưới, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ chữ này hơn.
Được dạy từ lớp 4 tiểu học Nhật Bản, 勇 xuất hiện ở trình độ JLPT N2 với 9 nét. Chữ này xuất hiện trong văn học, tin tức và cả ngôn ngữ hàng ngày. Về mặt văn hóa, phạm vi sử dụng trải dài từ lý tưởng võ sĩ đạo samurai về 武勇 (võ dũng) đến câu nói thường ngày 勇気を持って — "hãy dũng cảm" — thường nghe trong trường học và nơi làm việc.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: DŨNG)
On'yomi là ユウ (yuu). Âm này chiếm ưu thế trong các từ ghép (熟語) và được dùng trong cả văn phong trang trọng, văn học lẫn ngôn ngữ hàng ngày.
- 勇気 (yuuki) — dũng khí, can đảm (từ ghép phổ biến nhất; 気 có nghĩa là tinh thần hoặc năng lượng)
- 勇敢 (yuukan) — dũng cảm, can trường (dùng như tính từ đuôi な: 勇敢な人)
- 勇者 (yuusha) — dũng giả, anh hùng (đặc biệt phổ biến trong bối cảnh fantasy/RPG)
- 勇猛 (yuumou) — dũng mãnh, gan dạ và không khuất phục
- 武勇 (buyuu) — võ dũng, tài năng chiến đấu
- 義勇 (giyuu) — nghĩa dũng, lòng dũng cảm vì chính nghĩa
- 蛮勇 (ban'yuu) — man dũng, liều lĩnh (dũng cảm không có trí tuệ)
- 勇退 (yuutai) — dũng thoái, rút lui danh dự, từ chức một cách đường hoàng
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là いさ.む (isa.mu). Âm này xuất hiện trong động từ 勇む (cảm thấy dũng cảm, phấn chấn) và tính từ 勇ましい (dũng cảm, hào hùng). Okurigana (送り仮名) sau dấu chấm thay đổi tùy theo dạng chia động từ hoặc dạng từ.
- 勇む (isamu) — cảm thấy phấn khởi, tràn đầy tinh thần (động từ)
- 勇ましい (isamashii) — dũng cảm, anh hùng, hào hùng (tính từ đuôi い)
- 勇み足 (isamiashi) — vượt giới hạn (ban đầu là thuật ngữ sumo chỉ việc bước ra ngoài vòng khi đang thắng); theo nghĩa bóng, làm quá đà vì quá nhiệt tình
Từ vựng & Từ ghép thường gặp
勇 xuất hiện trong nhiều từ ghép — từ lòng dũng cảm cao quý đến sự liều lĩnh thiếu suy nghĩ. Nhóm theo chủ đề sẽ giúp bạn phân biệt rõ hơn.
Từ vựng cốt lõi về lòng dũng cảm:
- 勇気 (yuuki) — dũng khí, can đảm; từ dùng chữ kanji này phổ biến nhất
- 勇敢 (yuukan) — dũng cảm, can trường; dùng như tính từ đuôi な mô tả người hoặc hành động
- 勇気づける (yuuki-zukeru) — khích lệ, tiếp thêm dũng khí cho ai đó (động từ ghép)
Nhân vật anh hùng và lý tưởng:
- 勇者 (yuusha) — anh hùng, dũng sĩ; phổ biến trong game RPG và tiểu thuyết fantasy
- 勇士 (yuushi) — dũng sĩ, chiến binh; trang trọng và văn học hơn 勇者
- 勇猛果敢 (yuumou kakan) — dũng mãnh quả cảm (thành ngữ bốn chữ, 四字熟語)
Bối cảnh quân sự và lịch sử:
- 武勇 (buyuu) — võ dũng, tài năng quân sự; thường gặp trong các văn bản lịch sử
- 義勇軍 (giyuugun) — nghĩa dũng quân, dân quân chiến đấu vì chính nghĩa
- 勇戦 (yuusen) — dũng chiến, chiến đấu dũng cảm
Các sắc thái tinh tế hoặc mang tính cảnh báo:
- 蛮勇 (ban'yuu) — man dũng, liều lĩnh; dũng cảm thiếu trí tuệ
- 勇み足 (isamiashi) — vượt giới hạn, quá nhiệt tình dẫn đến sai lầm có thể tránh được
- 勇退 (yuutai) — dũng thoái, từ chức danh dự; tự nguyện rút lui khi vẫn còn năng lực
Câu ví dụ
彼は勇気を出して、好きな人に告白した。
Kare wa yuuki wo dashite, sukina hito ni kokuhaku shita.
Anh ấy đã lấy hết dũng khí để thổ lộ tình cảm với người mình thích.
勇敢な消防士が火事の中に飛び込んだ。
Yuukan na shoobooshi ga kaji no naka ni tobikonda.
Người lính cứu hỏa dũng cảm đã lao vào tòa nhà đang bốc cháy.
失敗を恐れずに挑戦する勇気が大切だ。
Shippai wo osorezuni chousen suru yuuki ga taisetsu da.
Dũng khí dám thử thách mà không sợ thất bại mới là điều quan trọng.
あの選手の勇ましいプレーに観客は感動した。
Ano senshu no isamashii puree ni kankyaku wa kandoo shita.
Khán giả đã xúc động trước màn trình diễn hào hùng của vận động viên đó.
彼女は勇気づけられて、新しい仕事に挑んだ。
Kanojo wa yuuki-zukerarete, atarashii shigoto ni idonda.
Được khích lệ, cô ấy đã dốc lòng đảm nhận công việc mới.
武士の武勇は今でも伝説として語り継がれている。
Bushi no buyuu wa ima demo densetsu to shite kataritsugarete iru.
Võ dũng của võ sĩ đó cho đến nay vẫn được lưu truyền như một huyền thoại.
蛮勇だけでは難しい問題は解決できない。
Ban'yuu dake de wa muzukashii mondai wa kaiketsu dekinai.
Chỉ với sự liều lĩnh thì không thể giải quyết được những vấn đề khó khăn.
社長は健康のために勇退することを決意した。
Shachoo wa kenkoo no tame ni yuutai suru koto wo ketsui shita.
Vị giám đốc đã quyết định dũng thoái vì lý do sức khỏe.
子供たちは勇者のように冒険に出かけた。
Kodomotachi wa yuusha no you ni booken ni dekaketa.
Những đứa trẻ lên đường phiêu lưu như những dũng sĩ thực thụ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy chú ý vào nửa dưới của 勇: bộ thủ 力 (sức mạnh). Hãy tưởng tượng một chiến binh dồn toàn bộ sức lực qua một lối đi hẹp — tiến về phía trước bất chấp mọi cản trở. Hình ảnh đó chính là dũng khí: không phải không biết sợ hãi, mà là ý chí kiên định để tiếp tục tiến bước.
Để ghi nhớ từ vựng, hãy lấy 勇気 (yuuki) làm điểm neo. Hãy tưởng tượng một samurai hét vang 「勇気!」 trước khi xông trận. Nhìn thấy 力 ở phía dưới, ý nghĩa sẽ khắc sâu vào trí nhớ.
Kanji liên quan
- 力 — sức mạnh, năng lực; bộ thủ bên trong chữ 勇, củng cố ý nghĩa dũng cảm dựa trên sức mạnh
- 気 — tinh thần, năng lượng, tâm trạng; kết hợp với 勇 tạo thành 勇気 (dũng khí), từ ghép quan trọng nhất cần học
- 強 — mạnh mẽ, hùng cường; cùng chủ đề sức mạnh và thường xuất hiện cùng 勇 khi mô tả một người đáng gờm
- 武 — võ, quân sự; kết hợp với 勇 tạo thành 武勇 (võ dũng), phổ biến trong văn học lịch sử và samurai
- 敢 — gan dạ, táo bạo; kết hợp với 勇 tạo thành 勇敢 (dũng cảm, can trường); đứng một mình có nghĩa là dám làm hoặc mạo hiểm
- 猛 — mãnh liệt, hung dữ; kết hợp với 勇 tạo thành 勇猛 (dũng mãnh), dùng cho chiến binh hoặc hành động quyết liệt