123456789
9 strokes

咲 — Nở hoa, Khoe sắc

N2
On: ショウ
Kun: さ.く
HV: Tiếu (hiếm dùng, gốc từ 笑)

Ý nghĩa

咲 có nghĩa là nở hoa — cụ thể là khoảnh khắc một bông hoa mở cánh và khoe sắc. Chữ này hầu như chỉ xuất hiện trong động từ 咲く (さく). Hoa anh đào dọc bờ sông, hoa hồng giữa mùa hè, hoa cúc trong cái lạnh mùa thu — 咲く bao hàm tất cả, gọi tên cái khoảnh khắc ngắn ngủi khi nụ hoa biến thành bông hoa.

Một điểm đặc biệt khiến chữ kanji này khác biệt với hầu hết các chữ khác: đây là 国字 (kokuji), được người Nhật sáng tạo ra chứ không du nhập từ Trung Quốc. Hầu hết kanji đều đến qua các văn bản Hán ngữ trong nhiều thế kỷ. 咲 thì không. Người Nhật tự tạo ra chữ này, đó là lý do tại sao nó không có âm on'yomi chuẩn.

Về mặt hình thức, 咲 ghép (miệng) ở phía dưới bên trái với một bộ phận trông rất giống phần dưới của chữ (cười). Sự tương đồng đó là có chủ ý. Trong các văn bản tiếng Nhật cổ điển, 咲 và 笑 được dùng thay thế cho nhau — cả hai đều có thể mang nghĩa "mỉm cười" hoặc "cười". Theo thời gian, hai chữ tách biệt nhau: 笑 giữ lại nghĩa liên quan đến con người, còn 咲 chuyển sang hình ảnh hoa "mỉm cười" nở ra. Hình ảnh bông hoa như một nụ cười tự nhiên ăn sâu vào thơ ca và văn học theo mùa của Nhật Bản.

咲 có 9 nét và được dạy ở bậc trung học phổ thông (lớp 8). Bộ thủ của nó là (miệng, くち) — rất phù hợp cho một chữ mang nghĩa mở ra.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật

Vì 咲 là kokuji, nó không có on'yomi chuẩn. Một số từ điển ghi ショウ (Shō) như một âm đọc cổ điển hiếm gặp, mượn theo cách loại suy từ (ショウ, tiếng cười). Âm đọc này hầu như không xuất hiện trong tiếng Nhật hiện đại. Với JLPT N2, hãy tập trung hoàn toàn vào kun'yomi.

Vì không có on'yomi, 咲 không tạo thành các từ ghép Hán-Nhật chuẩn (熟語) — đây là dấu hiệu đáng tin cậy cho thấy đây là kokuji.

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Kun'yomi さ.く (sa.ku) là âm đọc duy nhất bạn cần nhớ. Đây là động từ Nhóm 1 (godan) chia theo く. Dấu chấm trong さ.く đánh dấu ranh giới giữa gốc động từ (さ) và okurigana (く) — phần hậu tố thay đổi theo cách chia.

  • く (saku) — nở hoa (dạng cơ bản)
  • いた (saita) — đã nở (quá khứ)
  • かない (sakanai) — không nở (phủ định)

Từ & Cụm từ Thường Gặp

Vì 咲 là kokuji, các cụm từ được tạo từ kun'yomi さく thay vì theo mẫu kanji-kanji thông thường. Đây là những cách diễn đạt bạn sẽ gặp nhiều nhất.

Các hành động và trạng thái nở hoa:

  • く (saku) — nở hoa
  • ほこる (saki hokoru) — nở rực rỡ, khoe sắc
  • みだれる (saki midareru) — nở rộ tràn lan, đua nở
  • はじめる (saki hajimeru) — bắt đầu nở
  • つづける (saki tsuzukeru) — tiếp tục nở
  • そろう (saki sorou) — đồng loạt nở

Các cách diễn đạt về thiên nhiên và mùa:

  • はなく (hana ga saku) — hoa nở
  • さくらく (sakura ga saku) — hoa anh đào nở
  • はるはな (haru ni saku hana) — hoa nở vào mùa xuân
  • まんかいく (mankai ni saku) — nở rộ hoàn toàn, nở đầy

Các cách diễn đạt bóng bẩy:

  • がおく (egao ga saku) — nụ cười nở (thơ văn; diễn tả nụ cười rạng rỡ, tươi tắn)
  • ゆめく (yume ga saku) — ước mơ nở hoa (thường gặp trong lời bài hát và văn học)

Câu ví dụ

Kōen no sakura ga kirei ni saite imasu.

Hoa anh đào trong công viên đang nở rất đẹp.

Haru ni naru to, iroiro na hana ga sakimasu.

Khi xuân về, đủ loại hoa đua nhau nở.

Kono bara wa itsu sakimasu ka?

Bông hồng này bao giờ thì nở?

Niwa ni ueta hana ga yōyaku saki hajimeta.

Những bông hoa tôi trồng trong vườn cuối cùng cũng đã bắt đầu nở.

Yama no shamen ni wa nohana ga saki midarete ita.

Hoa dại đua nở rộ khắp sườn núi.

Kono chiiki de wa ume ga sakura yori saki ni saku.

Ở vùng này, hoa mơ nở trước hoa anh đào.

Kanojo no egao wa hana ga saku yō ni akarukatta.

Nụ cười của cô ấy rạng rỡ như hoa đang nở.

Sakura ga mankai ni saite iru aida wa, kōen ga totemo komu.

Trong thời gian hoa anh đào nở rộ, công viên rất đông người.

Nannen mo kakete sodateta ran ga tsui ni saki hokotta.

Cây lan tôi dày công chăm sóc bao năm cuối cùng đã nở rực rỡ.

Kibishii fuyu wo koete saku hana wa, yori utsukushiku mieru.

Những bông hoa vượt qua mùa đông khắc nghiệt rồi mới nở trông càng thêm đẹp.

Mẹo Ghi Nhớ

Hãy tưởng tượng một bông hoa đang mở miệng (口) và cười tươi. Phía bên trái là 口 (miệng); phía bên phải gợi lên chữ 笑 (cười). Hãy nghĩ đến một bông hoa đang nở nụ cười rộng rãi vào một buổi sáng mùa xuân ấm áp — hình ảnh nụ cười rạng rỡ đó chính là 咲く. Mối liên hệ này hoàn toàn có thật: trong các văn bản tiếng Nhật cổ, 咲 và 笑 là cùng một chữ. Con người giữ 笑 cho tiếng cười; hoa giữ 咲 cho sự nở rộ. Mỗi bông hoa bạn thấy đang nở, theo một nghĩa nào đó, đang mỉm cười — và nụ cười đó chính là 咲.

Kanji Liên Quan

  • — cười, mỉm cười (ショウ / わら.う, え.む). Chữ "anh em song sinh" của 咲; có cấu trúc hình thức gần như giống hệt và cùng nghĩa gốc cổ xưa là mở ra với niềm vui.
  • — hoa (カ / はな). Từ chỉ hoa nói chung, thường đi kèm với 咲く trong các cách diễn đạt như 花が咲く (hoa nở).
  • — mùa xuân (シュン / はる). Mùa gắn liền nhất với sự nở hoa; 春に咲く花 (hoa nở vào mùa xuân) là một cặp từ tự nhiên và mang tính biểu tượng.
  • — mở ra (カイ / ひら.く). Cùng khái niệm mở ra với 咲; 開く mang nghĩa chung trong khi 咲く dùng riêng cho hoa.
  • — rơi rụng, tản mát (サン / ち.る). Chữ đối lập với 咲く — 咲く miêu tả cánh hoa nở, 散る miêu tả cánh hoa rụng. Cùng nhau, hai chữ phác họa vòng đời của mono no aware — vẻ đẹp nao lòng của sự vô thường.
Share:

Bài viết liên quan