Ý nghĩa
Kanji 圧 (ÁP - áp lực) (あつ) là một chữ Hán cơ bản trong tiếng Nhật, chủ yếu truyền tải các ý tưởng cốt lõi về 'áp lực', 'áp bức' và 'nén'. Nó biểu thị một lực tác động lên vật gì đó, dù là về mặt vật lý, cảm xúc hay xã hội. Khái niệm này mở rộng sang 'áp đảo' khi thảo luận về quyền lực hoặc ảnh hưởng, và 'đẩy' theo nghĩa trừu tượng hơn. Hình thức trực quan của nó cung cấp một gợi ý mạnh mẽ về ý nghĩa của nó.
Trong lịch sử, 圧 là dạng giản thể của chữ 壓. Dạng cũ hơn mô tả một bàn tay (又) đẩy xuống một vật (土, ban đầu là hình ảnh của thứ gì đó bị ép hoặc một cái hộp) dưới một vách đá hoặc mái nhà (厂). Dạng giản thể hiện đại 圧 giữ lại bộ "vách đá" (厂) ở phía trên, ngay lập tức gợi ý thứ gì đó đang đè xuống từ trên cao. Thành phần bên dưới, được giản thể từ hình ảnh ban đầu của vật thể hoặc mặt đất, củng cố ý tưởng về việc bị hạn chế hoặc bị ép. Do đó, chữ Hán này truyền tải trực quan một lực đè xuống, gợi lên cảm giác nặng nề, đàn áp hoặc nén chặt về mặt vật lý.
Chữ Hán 5 nét này được dạy ở lớp 8 trong chương trình giáo dục Nhật Bản, là một Jōyō kanji. Sự xuất hiện thường xuyên của nó trong các ngữ cảnh khoa học, y tế và xã hội khiến nó trở nên thiết yếu đối với người học trình độ trung cấp đến cao cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính và phổ biến nhất của 圧 là アツ. Cách đọc này được sử dụng gần như độc quyền trong các từ ghép, vốn rất phong phú và xuất hiện trong nhiều lĩnh vực đa dạng từ vật lý đến động lực học xã hội. Việc làm quen với các từ ghép khác nhau của nó là rất quan trọng để thực sự nắm vững chữ Hán này.
- 圧力 (ÁP LỰC - áp lực) (atsuryoku) — nghĩa là 'áp lực' hoặc 'căng thẳng'. Từ đa năng này xuất hiện trong nhiều ngữ cảnh, như áp suất khí quyển (気圧), huyết áp (血圧), hoặc thậm chí là áp lực tinh thần mà một người cảm thấy trước một kỳ thi.
- 圧倒 (ÁP ĐẢO - áp đảo) (attou) — nghĩa là 'áp đảo', 'chế ngự' hoặc 'thống trị'. Nó thường được dùng để mô tả một chiến thắng quyết định, như một chiến thắng áp đảo, hoặc một sự hiện diện mạnh mẽ, choáng ngợp.
- 加圧 (GIA ÁP - tăng áp) (kaatsu) — nghĩa là 'tăng áp' hoặc 'thêm áp lực'. Thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật, chẳng hạn như tăng áp cho một khoang.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Mặc dù các từ điển có thể liệt kê お.す và おさ.える là kun'yomi của 圧, người học nên biết rằng 圧 hầu như không bao giờ được sử dụng một mình với các cách đọc này trong tiếng Nhật hiện đại. Các khái niệm 'đẩy' hoặc 'đàn áp' thường được diễn đạt bởi các chữ Hán khác như 押 (ÁP - đẩy) (おす) hoặc 抑 (ỨC - kiềm chế) (おさえる) tương ứng. Khi 圧 xuất hiện trong một động từ ghép sử dụng những âm này, chẳng hạn như trong 圧し殺す (おしころす - đè chết), âm 'o' thường bắt nguồn từ chính động từ ghép đó, chứ không phải từ 圧 hoạt động như một động từ độc lập. Vì mục đích thực tế, do đó, tốt nhất là ưu tiên học on'yomi アツ cho chữ Hán này, vì việc sử dụng kun'yomi trực tiếp của nó là cực kỳ hiếm hoặc được coi là lỗi thời.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 圧 tạo thành nhiều từ ghép, cho thấy khả năng ứng dụng rộng rãi của nó trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ chính được phân loại theo cách sử dụng phổ biến của chúng:
Thuật ngữ Khoa học và Kỹ thuật
- 気圧 (KHÍ ÁP - áp suất khí quyển) (kiatsu) — áp suất khí quyển
- 水圧 (THỦY ÁP - áp suất nước) (suiatsu) — áp suất nước
- 減圧 (GIẢM ÁP - giảm áp) (gen'atsu) — giảm áp suất, áp suất giảm
- 高圧 (CAO ÁP - cao áp) (kōatsu) — áp suất cao
Thuật ngữ Y tế và Sức khỏe
- 血圧 (HUYẾT ÁP - huyết áp) (ketsuatsu) — huyết áp
- 低血圧 (ĐÊ HUYẾT ÁP - huyết áp thấp) (teiketsuatsu) — huyết áp thấp
- 高血圧症 (CAO HUYẾT ÁP CHỨNG - bệnh cao huyết áp) (kōketsuatsushō) — bệnh cao huyết áp
Khái niệm Xã hội và Trừu tượng
- 圧迫 (ÁP BÁCH - áp bức) (appaku) — áp lực, áp bức, cưỡng chế
- 弾圧 (ĐÀN ÁP - đàn áp) (dan'atsu) — đàn áp, áp bức (thường là chính trị)
- 抑圧 (ỨC ÁP - ức áp) (yokuatsu) — đàn áp, kìm nén (thường là tâm lý)
- 重圧 (TRỌNG ÁP - trọng áp) (jūatsu) — áp lực nặng nề, gánh nặng
Thuật ngữ liên quan đến Hành động
- 圧勝 (ÁP THẮNG - thắng áp đảo) (asshō) — chiến thắng áp đảo, thắng lớn
- 制圧 (CHẾ ÁP - chế áp) (seiatsu) — kiểm soát, khuất phục, đàn áp
- 威圧 (UY ÁP - uy áp) (iatsu) — cưỡng chế, đe dọa
Câu ví dụ
この部屋は気圧が低いので、注意が必要です。
Kono heya wa kiatsu ga hikui node, chūi ga hitsuyō desu.
Phòng này có áp suất khí quyển thấp nên cần cẩn thận.
試験の前はいつも大きな圧力を感じます。
Shiken no mae wa itsumo ookina atsuryoku o kanjimasu.
Tôi luôn cảm thấy rất nhiều áp lực trước các kỳ thi.
その選手は相手を圧倒する力を持っていた。
Sono senshu wa aite o attō suru chikara o motteita.
Cầu thủ đó có sức mạnh để áp đảo đối thủ của mình.
高血圧は健康に悪影響を与えることがあります。
Kōketsuatsu wa kenkō ni akueikyō o ataeru koto ga arimasu.
Cao huyết áp có thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
この装置は内部を加圧することで性能を高める。
Kono sōchi wa naibu o kaatsu suru koto de seinō o takameru.
Thiết bị này nâng cao hiệu suất bằng cách tăng áp cho bên trong nó.
その出来事は、国民への政治的な弾圧として記憶されている。
Sono dekigoto wa, kokumin e no seijiteki na dan'atsu to shite kioku sareteiru.
Sự kiện đó được ghi nhớ như một cuộc đàn áp chính trị chống lại người dân.
経済的な重圧が、彼にのしかかっていた。
Keizaiteki na jūatsu ga, kare ni noshikakatteita.
Áp lực kinh tế đang đè nặng lên anh ấy.
チームは前半から相手を圧倒的な攻撃で制圧した。
Chīmu wa zenhan kara aite o attōteki na kōgeki de seiatsu shita.
Đội bóng đã chế áp đối thủ bằng một lối tấn công áp đảo ngay từ hiệp một.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 圧, hãy hình dung một 'vách đá' hoặc 'mái nhà' nặng (厂) đang đè xuống thứ gì đó bên dưới. Thành phần bên dưới trông giống một 'con dấu' hoặc 'tem' (và cũng xuất hiện trong các chữ Hán như 危, gợi ý điều gì đó bấp bênh hoặc bị cưỡng bức). Hãy tưởng tượng áp lực to lớn của một tảng đá rơi từ vách núi, hoặc một mái nhà khổng lồ đè xuống một vật thể. Bộ 厂 bản thân nó có nghĩa là "vách đá" hoặc "sườn dốc", tự nhiên truyền tải cảm giác nặng nề hoặc che phủ. Hình ảnh sống động này về một vật bị nén vật lý hoặc chịu lực từ trên cao kết nối trực tiếp với các ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'áp lực' hoặc 'áp bức', giúp dễ dàng ghi nhớ ý nghĩa của nó hơn. Hãy nghĩ về một 'con dấu' bị nén dưới 'vách đá'.
Các Kanji liên quan
- 押 (ÁP - đẩy) — Kanji này cũng mang ý nghĩa 'đẩy' hoặc 'ấn'. Trong khi 圧 tập trung vào trạng thái hoặc hiệu ứng của áp lực, 押 thường đề cập đến hành động vật lý của việc đẩy một cái gì đó. Ví dụ, ドアを押す (ドアをおす) có nghĩa là 'đẩy cửa'.
- 抑 (ỨC - kiềm chế) — Nghĩa là 'đàn áp' hoặc 'kiềm chế', 抑 có liên quan về mặt khái niệm đến khía cạnh áp bức của 圧. Nó thường ngụ ý một hành động cố ý hơn để kìm hãm hoặc kiểm soát, đặc biệt là cảm xúc hoặc hành động, như trong 感情を抑える (かんじょうをおさえる) 'kiềm chế cảm xúc'.
- 力 (LỰC - sức mạnh) — Bộ thủ này có nghĩa là 'sức mạnh' hoặc 'lực'. Áp lực vốn dĩ liên quan đến lực, làm cho 力 trở thành một thành phần nền tảng trong việc hiểu các ý nghĩa vật lý của 圧. Nhiều kanji liên quan đến hành động hoặc sức mạnh đều có bộ thủ này.
- 強 (CƯỜNG/CƯỠNG - mạnh) — Nghĩa là 'mạnh' hoặc 'lực', kanji này thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh mà áp lực hoặc lực được áp dụng. Ví dụ, 強圧 (CƯỜNG ÁP - áp lực mạnh) (きょうあつ) có nghĩa là 'áp lực mạnh'.