1234567
7 strokes

坊 — Cậu bé, Tăng lữ, Phố

N2
On: ボウ、ボッ
HV: Phường

Ý nghĩa

Chữ Hán 坊 (PHƯỜNG - chủ yếu phát âm là ボウ, BOU) có một lịch sử phong phú, phát triển để bao gồm nhiều ý nghĩa khác nhau. Nó có thể biểu thị một "cậu bé" hoặc "người đàn ông trẻ tuổi," đặc biệt trong cách nói thân mật hoặc không trang trọng. Nó cũng thường được dùng để chỉ "tu sĩ Phật giáo" hoặc "nhà sư," thường xuất hiện như một hậu tố trong các thuật ngữ đó. Ngoài ra, 坊 có thể dùng để chỉ "con đường," "khối phố," hoặc một quận cụ thể, cách dùng này phổ biến hơn trong các tên địa lý cổ hoặc ghi chép lịch sử. Ý nghĩa chính xác thường trở nên rõ ràng từ từ ghép mà nó tạo thành.

Về mặt từ nguyên, 坊 là một chữ hình thanh. Nó kết hợp bộ 土 (THỔ - do, tsuchi), nghĩa là "đất" hoặc "đất đai," ở bên trái, với phần ngữ âm 方 (PHƯƠNG - hō), nghĩa là "vuông" hoặc "hướng," ở bên phải. Mặc dù 方 chủ yếu chỉ ra âm thanh, một số cách giải thích cho rằng khía cạnh "vuông" của nó gợi ý một không gian được xác định, chẳng hạn như một khối, một khu vực, hoặc thậm chí là một phòng tu viện. Bộ "đất" thường liên quan đến đất đai, xây dựng, hoặc địa điểm. Ở Trung Quốc cổ đại, 坊 dùng để chỉ một khu dân cư hoặc một khu phố có tường bao quanh trong thành phố, liên kết trực tiếp với nghĩa "khối" hoặc "khu vực" của nó. Sự liên kết với "linh mục" hay "cậu bé" phát triển sau này, có thể bắt nguồn từ khái niệm "căn phòng" hoặc "tế bào" trong chùa (nơi ở của nhà sư) hoặc một "nhóm" cụ thể gồm những người trẻ tuổi. Điều này cho thấy cách các ý nghĩa trừu tượng của nó đã phát triển từ những nguồn gốc không gian cụ thể hơn.

Chữ Hán 坊 có 7 nét. Mặc dù không được gán vào một cấp lớp tiểu học cụ thể, nó là một chữ Hán thông dụng (Joyo) thường gặp đối với những người học đang chuẩn bị cho kỳ thi JLPT N2. Cấu trúc đơn giản của nó, kết hợp các thành phần quen thuộc, khiến nó tương đối dễ học một khi đã nắm bắt được các ý nghĩa đa dạng của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 坊 là ボウ (BOU)ボッ (BO-).

  • ボウ (BOU): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến hơn, được sử dụng trong các từ ghép chỉ các cậu bé, linh mục và địa điểm.

  • 坊さんぼうさん (bōsan) — Tu sĩ Phật giáo, nhà sư (dạng lịch sự)

  • 坊主ぼうず (bōzu) — Nhà sư Phật giáo; đầu trọc; một cách không trang trọng, một cậu bé (đôi khi với sắc thái hơi miệt thị)

  • 赤ん坊あかんぼう (akanbō) — em bé, trẻ sơ sinh

  • 寝坊ねぼう (nebō) — người ngủ nướng, người hay ngủ quên

  • 坊やぼうや (bōya) — cậu bé, bé trai (một thuật ngữ thân mật hoặc hơi hạ mình)

  • ボッ (BO-): Cách đọc này xuất hiện ít thường xuyên hơn và thường được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể, thường đứng trước một phụ âm đôi (っ) hoặc một âm tiết ん.

  • 坊ちゃんぼっちゃん (botchan) — thiếu gia; con trai (của bạn); một chàng trai trẻ được che chở hoặc nuông chiều

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Chữ Hán 坊 không có bất kỳ cách đọc kun'yomi thuần Nhật nào được sử dụng phổ biến. Mặc dù nó có thể xuất hiện với các cách đọc kun'yomi bất quy tắc trong một số tên lịch sử hoặc các thuật ngữ truyền thống rất cụ thể, đối với tiếng Nhật hiện đại và việc học JLPT N2, nó chủ yếu được sử dụng với các cách đọc on'yomi của nó. Nhiều chữ Hán truyền đạt ý nghĩa của chúng chủ yếu thông qua các từ ghép hơn là dưới dạng các động từ hoặc tính từ tiếng Nhật độc lập, và 坊 là một ví dụ như vậy. Do đó, người học nên tập trung vào việc nắm vững các cách phát âm on'yomi của nó trong các từ ghép khác nhau.

Các từ & từ ghép phổ biến

Chữ Hán 坊 xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, thể hiện phạm vi ý nghĩa đa dạng của nó. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề, để minh họa cách sử dụng của nó:

Các từ liên quan đến Con người (đặc biệt là nam giới trẻ tuổi hoặc nhân vật tôn giáo):

  • 坊さんぼうさん (bōsan) — Một tu sĩ hoặc nhà sư Phật giáo. Đây là một thuật ngữ phổ biến và tôn trọng.
  • 坊主ぼうず (bōzu) — Ban đầu là một nhà sư Phật giáo; cũng là đầu trọc. Một cách không trang trọng, nó có thể chỉ một cậu bé, đôi khi với sắc thái hơi tinh nghịch hoặc miệt thị.
  • 赤ん坊あかんぼう (akanbō) — Trẻ sơ sinh hoặc em bé. Một thuật ngữ rất phổ biến và dễ thương.
  • 坊ちゃんぼっちゃん (botchan) — Chỉ một thiếu gia hoặc con trai của một quý ông; cũng dùng cho một chàng trai trẻ có phần ngây thơ hoặc được nuông chiều.
  • 坊やぼうや (bōya) — Một cậu bé, bé trai. Thường được dùng một cách thân mật, nhưng cũng có thể hơi hạ mình tùy thuộc vào ngữ cảnh.
  • 寝坊ねぼう (nebō) — Một người ngủ nướng; người thường xuyên ngủ quên.

Các từ liên quan đến Địa điểm hoặc Cấu trúc:

  • 町坊まちぼう (machibō) — Một khu phố hoặc phường. Cách dùng này ít phổ biến trong lời nói hàng ngày hiện đại nhưng có thể được tìm thấy trong các bối cảnh lịch sử hoặc tên địa danh.
  • 坊城ぼうじょう (bōjō) — Một lâu đài khối hoặc một công sự nhỏ. Cũng được tìm thấy trong các tên địa danh.
  • 茶坊主ちゃぼうず (chabōzu) — Một người hầu trà trong chùa; trong lịch sử, một người hầu nam. Cũng có thể có nghĩa là một kẻ xu nịnh.

Cách dùng ẩn dụ hoặc chuyên biệt:

  • 悪坊主わるぼうず (warubōzu) — Một cậu bé nghịch ngợm; đứa ranh mãnh.
  • 釣坊主つりぼうず (tsuribōzu) — Người đi câu nhưng không bắt được gì, thường được dùng một cách hài hước để chỉ một người câu cá không may mắn.

Các câu ví dụ

Kōen de akanbō ga egao de asonde ita.

Một em bé đang chơi đùa với nụ cười trong công viên.

Nebō nanode, itsumo mezamashidokei o futatsu tsukatte imasu.

Vì tôi hay ngủ nướng nên tôi luôn dùng hai cái đồng hồ báo thức.

Osanai koro, kare wa shōshi wagamama na botchan datta sō desu.

Tôi nghe nói rằng khi còn trẻ, anh ấy là một thiếu gia hơi ích kỷ.

Obōsan ni kite moratte, okyō o yonde moratta.

Chúng tôi đã mời một vị sư đến đọc kinh cho chúng tôi.

Chiisana bōya ga nakinagara okāsan o sagashite ita.

Một cậu bé nhỏ đang khóc và tìm mẹ.

Kare wa kami o mijikaku kitte, marude bōzu no yō ni natta.

Anh ấy đã cắt tóc rất ngắn, gần giống như một nhà sư.

Sono tera no bōsan-tachi wa, mainichi asa kara ban made shugyō ni hagemimasu.

Các nhà sư của ngôi chùa đó cống hiến hết mình cho việc tu tập mỗi ngày từ sáng đến tối.

Kare wa itsumo jōdan bakari itteiru warubōzu da.

Anh ấy là một cậu bé tinh nghịch luôn kể chuyện đùa.

Kyōto no furui machibō ni wa, utsukushii roji ga ōi.

Có nhiều con hẻm đẹp trong các khu phố cổ ở Kyoto.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 坊 (PHƯỜNG), hãy cùng phân tích nó theo các thành phần: 土 (THỔ - tsuchi, đất/mặt đất) ở bên trái, và 方 (PHƯƠNG - hō, hướng/vuông) ở bên phải. Hãy hình dung một cậu bé (một trong những ý nghĩa của 坊) đang đứng trên mặt đất (土), có thể đang chỉ một hướng cụ thể (方) về phía một con đường hoặc khối phố gần đó (một ý nghĩa khác). Cách khác, hãy tưởng tượng một nhà sư Phật giáo (坊さん) đang sống trong một tịnh thất khiêm tốn làm bằng đất (土) trong một khu phức hợp chùa chiền, nơi thường có bố cục hơi vuông hoặc theo một hướng nhất định (方). Bản thân thành phần 方 thậm chí có thể giống một người đang đứng hoặc đi bộ, củng cố thêm khía cạnh "cậu bé" hoặc "người". Do đó, bạn có thể liên tưởng nó với "một cậu bé (方) trên mặt đất (土)" hoặc "nơi ở của nhà sư trong một khối phố."

Các chữ Hán liên quan

Các chữ Hán này đều có chung thành phần ngữ âm 方, dẫn đến cách đọc on'yomi tương tự là ボウ (BOU). Mặc dù chúng có âm thanh giống nhau, nhưng ý nghĩa và bộ thủ của chúng khác nhau:

  • 房 (PHÒNG) — (BOU, ふさ) Ý nghĩa: phòng, buồng, chùm, cụm. Mặc dù 坊 có thể chỉ tịnh thất của nhà sư, 房 được dùng chung hơn cho các căn phòng vật lý.
  • 防 (PHÒNG) — (BOU, ふせぐ) Ý nghĩa: bảo vệ, phòng thủ, ngăn chặn. Bộ thủ 阝 (こざとへん - gò/đồi) của nó gợi ý các rào cản hoặc sự bảo vệ.
  • 妨 (PHƯƠNG) — (BOU, さまたげる) Ý nghĩa: cản trở, gây khó khăn, quấy rầy. Bộ thủ 人 (にんべん - người) của nó gợi ý sự cản trở bởi người hoặc hành động của con người.

Mặc dù 房 (PHÒNG), 防 (PHÒNG), và 妨 (PHƯƠNG) có cấu trúc tương tự do có chung thành phần 方, hãy nhớ rằng 坊 (PHƯỜNG) sử dụng bộ 土 (THỔ - đất), liên kết nó với đất đai, địa điểm và nhà ở. Yếu tố ngữ âm chung này đôi khi có thể gây nhầm lẫn cho người học, nhưng nó cũng cung cấp một liên kết ghi nhớ hữu ích để ghi nhớ cách phát âm của chúng.

Share:

Bài viết liên quan