Ý nghĩa
娘 có nghĩa là con gái hoặc thiếu nữ. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này chỉ con gái ruột của mình hoặc một cô gái trẻ nói chung — gợi lên sự trẻ trung, nữ tính và mối quan hệ cha mẹ - con cái.
Về cấu trúc, 娘 kết hợp 女 (nữ) ở bên trái với 良 (tốt, tốt đẹp) ở bên phải. Điều này tạo ra nghĩa đại khái là "một người phụ nữ trẻ tốt đẹp," tuy nhiên trong sử dụng hàng ngày, kanji này đơn giản có nghĩa là con gái hoặc thiếu nữ, không mang hàm ý đánh giá.
娘 là Jōyō kanji (常用漢字), thuộc cấp độ JLPT N2. Từ này xuất hiện thường xuyên trong văn học, giấy tờ gia đình và hội thoại thường ngày. Bộ thủ 女 (nữ) liên kết nó với các kanji gia đình liên quan: 姉 (chị gái), 妹 (em gái), và 母 (mẹ).
Trong tiếng Nhật cổ điển và văn học, 娘 có thể chỉ bất kỳ thiếu nữ chưa lập gia đình nào — không chỉ riêng con gái ruột. Nghĩa rộng hơn này đôi khi xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử và phim cổ trang.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NƯ/NƯƠNG)
On'yomi là ジョウ (jō). Ít gặp trong tiếng nói hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn bản cổ điển và một số cụm từ cố định.
- 老娘 (rōjō) — bà lão; xuất hiện trong văn bản cổ điển
- 娘子軍 (jōshigun) — nhóm toàn nữ; dùng hài hước để chỉ một đội nữ
Hầu hết người học sẽ gặp 娘 chủ yếu qua kun'yomi trong cuộc sống hàng ngày.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
むすめ (musume) là cách đọc phổ biến nhất. Đây là từ thuần Nhật chỉ con gái hoặc thiếu nữ, và là dạng bạn sẽ nghe và sử dụng nhiều nhất.
- 娘 (musume) — con gái; thiếu nữ
- 一人娘 (hitori musume) — con gái một (con gái duy nhất)
- 娘時 (musume doki) — thời xuân thì của thiếu nữ; thời đẹp nhất của tuổi trẻ
Từ & Hợp từ thông dụng
娘 xuất hiện trong nhiều hợp từ khác nhau. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề:
Từ ngữ về Gia đình & Quan hệ
- 娘 (musume) — con gái; thiếu nữ
- 一人娘 (hitori musume) — con gái một (con gái duy nhất)
- 愛娘 (mana musume) — con gái cưng (từ yêu thương của cha mẹ)
Giai đoạn cuộc đời & Tuổi tác
- 娘盛り (musume zakari) — thiếu nữ đang độ xuân thì
- 娘時 (musume doki) — thời đẹp nhất của tuổi thiếu nữ
- 小娘 (ko musume) — cô bé; cô gái trẻ chưa có kinh nghiệm (có thể mang hàm ý coi thường)
Từ mô tả & Tính cách
- 看板娘 (kanban musume) — cô gái trẻ hấp dẫn của một cửa hàng, thu hút khách hàng; bộ mặt của cơ sở kinh doanh
- 令嬢 (reijō) — tiểu thư khuê các, con gái nhà gia giáo (dùng kanji liên quan 嬢)
Cổ điển / Văn học
- 娘子 (jōshi) — thiếu nữ (văn cổ)
- 老娘 (rōjō) — bà lão (văn cổ)
Câu ví dụ
これは私の娘です。
Kore wa watashi no musume desu.
Đây là con gái của tôi.
彼には娘が三人います。
Kare ni wa musume ga san-nin imasu.
Anh ấy có ba cô con gái.
彼女は村で一番美しい娘だった。
Kanojo wa mura de ichiban utsukushii musume datta.
Cô ấy là thiếu nữ đẹp nhất trong làng.
娘が来年大学に入ります。
Musume ga rainen daigaku ni hairimasu.
Con gái tôi sẽ vào đại học năm tới.
一人娘を大切に育てた。
Hitori musume wo taisetsu ni sodateta.
Họ đã nuôi dưỡng cô con gái một của mình thật chu đáo.
その店の看板娘はとても愛想がいい。
Sono mise no kanban musume wa totemo aisō ga ii.
Cô gái thu hút khách của cửa hàng đó rất thân thiện, dễ mến.
娘盛りに一生懸命勉強した。
Musume zakari ni isshōkenmei benkyō shita.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ trong thời xuân thì của mình.
小娘のくせに大人に口答えするな。
Ko musume no kuse ni otona ni kuchigotae suru na.
Đừng cãi lại người lớn — mày chỉ là con bé nhóc.
彼の愛娘は医者になる夢を持っている。
Kare no mana musume wa isha ni naru yume wo motte iru.
Cô con gái cưng của anh ấy mơ ước trở thành bác sĩ.
その娘は母親にそっくりな顔をしている。
Sono musume wa hahaoya ni sokkuri na kao wo shite iru.
Cô gái đó có khuôn mặt giống hệt mẹ mình.
Mẹo ghi nhớ
Tách 娘 thành hai phần: 女 (nữ) ở bên trái và 良 (tốt) ở bên phải. Suy nghĩ của bậc cha mẹ: "Con là người con gái tốt — con gái của ta." Nữ + tốt = con gái.
Với cách đọc, むすめ (musume) có âm thanh nhẹ nhàng, thong thả — hãy thử đọc chậm: moo-sue-meh. Âm điệu này rất phù hợp với sự ấm áp của từ này.
Kanji liên quan
- 女 — phụ nữ, nữ tính; bộ thủ của 娘
- 良 — tốt, tốt đẹp; thành phần bên phải
- 姉 — chị gái; cùng bộ thủ 女
- 妹 — em gái; cũng dùng bộ thủ 女
- 嬢 — tiểu thư (trang trọng); liên quan chặt chẽ, dùng trong 令嬢 (reijō)
- 母 — mẹ; từ đối ứng của cha mẹ trong từ vựng gia đình
- 子 — con, đứa trẻ; thường ghép với các kanji chỉ gia đình