12345678
8 strokes

宙 — Không trung, Vũ trụ, Thiên không

N2
On: チュウ
HV: Trụ

Ý nghĩa

ちゅう chỉ khoảng không gian rộng lớn bên trên và bên ngoài chúng ta — trên không, bầu trời, vũ trụ, không gian. Chữ này còn mang nghĩa lơ lửng: thứ gì đó treo giữa không trung, không có điểm tựa, tách rời khỏi mặt đất.

Kanji này gồm hai phần. Bộ thủ phía trên うかんむり có nghĩa là "mái nhà" hoặc "nơi trú ẩn." Thành phần phía dưới よし vốn mô tả một mầm cây đang đội đất vươn lên, gợi ý nguồn gốc hoặc sự lan tỏa ra ngoài. Kết hợp lại, chúng gợi lên một khoảng không gian vô tận trải rộng vượt ra khỏi mái nhà — bầu trời, vũ trụ ngoài kia.

Trong tiếng Hán cổ, ちゅう mang nghĩa cụ thể là "thời gian" hay "thời kỳ" — là nửa thời gian trong từ 宇宙うちゅう (VŨ TRỤ), trong đó chỉ không gian còn ちゅう chỉ thời gian. Tiếng Nhật hiện đại đã dịch chuyển nghĩa: ちゅう ngày nay chỉ không gian và trạng thái lơ lửng trên không, không còn chỉ thời gian nữa.

ちゅう có 8 nét, được dạy ở lớp 6 tiểu học Nhật Bản, và thuộc JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TRỤ)

Âm On'yomi duy nhất là チュウ (chuu). Đây là cách đọc duy nhất bạn sẽ gặp trong thực tế — ちゅう hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語 — じゅくごjukugo), chứ không đứng độc lập.

  • 宇宙うちゅう (uchū) — vũ trụ, không gian ngoài vũ trụ
  • 空中くうちゅう (kūchū) — trên không, giữa không trung
  • 宙返りちゅうがえり (chūgaeri) — nhào lộn, lộn vòng trên không

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

ちゅう không có Kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại. "Bầu trời" trong văn nói thông thường là そら (sora); "bên trong/ở giữa" là なか (naka). Hãy tập trung vào âm On'yomi チュウ và các từ ghép của nó — đó là tất cả những gì bạn cần.

Từ thông dụng & Từ ghép

Vũ trụ & Không gian

  • 宇宙うちゅう (uchū) — vũ trụ, không gian. Từ chuẩn để chỉ vũ trụ ngoài kia trong tiếng Nhật.
  • 宇宙飛行士うちゅうひこうし (uchū hikōshi) — phi hành gia, nhà du hành vũ trụ
  • 宇宙船うちゅうせん (uchūsen) — tàu vũ trụ
  • 宇宙人うちゅうじん (uchūjin) — người ngoài hành tinh
  • 宇宙開発うちゅうかいはつ (uchū kaihatsu) — khám phá vũ trụ, phát triển không gian

Lơ lửng trên không

  • 空中くうちゅう (kūchū) — trên không trung. Bất cứ thứ gì bay trên không, không chạm đất.
  • 宙に浮くちゅうにうく (chū ni uku) — lơ lửng trên không; theo nghĩa bóng, bị bỏ lửng chưa giải quyết
  • 宙返りちゅうがえり (chūgaeri) — nhào lộn, lộn vòng trên không
  • 宙づりちゅうづり (chūzuri) — treo lơ lửng, bị treo (không có gì đỡ bên dưới)
  • 宙ぶらりんちゅうぶらりん (chūburarin) — lủng lẳng giữa không trung; bị bỏ lửng, chưa ngã ngũ

Nghĩa bóng & Nghĩa thơ

  • 宙を見るちゅうをみる (chū o miru) — nhìn vào khoảng không, ngẩn người (đang mải nghĩ)
  • 宙に舞うちゅうにまう (chū ni mau) — bay lượn trong không trung (lá, tuyết, cánh hoa)

Câu ví dụ

Uchū wa totemo hiroi desu.

Vũ trụ rộng lớn vô cùng.

Kare wa yume de chū ni ukande imashita.

Anh ấy đang lơ lửng giữa không trung trong giấc mơ.

Kūchū buranko wa totemo kōfun shimasu.

Xem đu bay thật vô cùng짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜 짜짜hồi hộp.

Shōrai, uchū hikōshi ni naritai desu.

Tôi muốn trở thành phi hành gia trong tương lai.

Sākasu no enja ga migoto na chūgaeri o hirō shita.

Diễn viên xiếc thực hiện một pha nhào lộn hoàn hảo.

Kare no keikaku wa chū ni uita mama, kimatte imasen.

Kế hoạch của anh ấy vẫn còn bỏ lửng — chưa có gì được quyết định.

Yozora ni matataku hoshiboshi o miagete, uchū no shinpi ni omoi o hasemashita.

Ngước nhìn những vì sao lấp lánh trên bầu trời đêm, tôi chìm đắm trong sự huyền bí của vũ trụ.

Heya no mannaka ni chūzuri ni natta obuje ga, gensōteki na fun'iki o kamoshidashite imashita.

Một vật thể treo lơ lửng giữa phòng tạo nên bầu không khí huyền ảo như trong mộng.

Mẹo ghi nhớ

うかんむり là mái nhà. よし là thứ gì đó đang vươn lên từ mặt đất. Ghép lại: bạn đang đứng dưới mái nhà, nhìn thứ gì đó đội lên — xuyên thẳng qua trần nhà và bay vào khoảng ちゅう bao la.

Hoặc nhìn theo chiều ngược lại: lý do (よし) duy nhất chúng ta xây mái nhà (うかんむり) là để che chắn bản thân khỏi những gì ở phía trên — khoảng không gian lạnh lẽo và rộng mở (ちゅう).

Kanji liên quan

  • そら (そら / クウ) — bầu trời, trống rỗng. そら là bầu trời bạn nhìn qua cửa sổ; ちゅう thiên về vũ trụ hoặc trạng thái lơ lửng vật lý.
  • (ウ) — không gian, mái hiên. Kết hợp với ちゅう tạo thành 宇宙うちゅう (vũ trụ). Theo quan niệm xưa, = không gian và ちゅう = thời gian.
  • なか (なか / チュウ) — ở giữa, bên trong. Cùng âm On'yomi チュウ; xuất hiện trong 空中くうちゅう, trong đó なか bổ sung sắc thái "ở giữa khoảng không".
  • (うく / フ) — nổi, bay lên. Hành động gắn liền nhất với ちゅう, như trong 宙に浮くちゅうにうく (lơ lửng trên không).
Share:

Bài viết liên quan