Ý nghĩa
Kanji 居 có nghĩa là ở (tại một nơi), tồn tại, cư trú, hoặc lưu lại. Điểm quan trọng là kanji này chỉ dùng cho sự hiện diện của sinh vật có linh hồn — con người và động vật. Đây là một trong những phân biệt quan trọng nhất trong tiếng Nhật: 居る (いる) dùng cho sinh vật, còn 有る (ある) dùng cho vật vô tri. Nhầm lẫn hai từ này là lỗi phổ biến nhất ở trình độ N2.
Nhìn vào cấu trúc của kanji: bộ thủ 尸 (hình người ngồi) nằm trên 古 (CỔ — già, xưa cũ). Ghép lại, ta hình dung một người ngồi yên một chỗ lâu đến mức đã già đi trong chính vị trí đó — an cư, bám rễ, hiện diện. Hình ảnh tĩnh lặng nhiều tầng lớp này xuyên suốt mọi nghĩa của 居.
Ngoài sự hiện diện vật lý, 居 còn mang ý nghĩa định cư hoặc lập cư. Kanji này xuất hiện trong 居間 (phòng khách), từ được yêu thích 居酒屋 (quán nhậu kiểu Nhật), và các từ liên quan đến nơi ở, cảm giác thuộc về một nơi nào đó.
居 có 8 nét và thuộc chương trình học lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Sự xuất hiện rộng rãi trong lời nói hằng ngày, từ ghép và văn viết trang trọng khiến kanji này không thể thiếu ở trình độ N2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: CƯ)
On'yomi: キョ (kyo). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép (熟語), đặc biệt trong văn phong trang trọng hoặc văn viết liên quan đến nơi cư trú, chuyển chỗ ở và chỗ ở. Gặp 居 trong từ ghép hai kanji? キョ hầu như luôn là đáp án đúng.
- 同居 (dōkyo) — sống chung, đồng cư (ĐỒNG CƯ)
- 転居 (tenkyo) — chuyển chỗ ở, dọn nhà (CHUYỂN CƯ)
- 住居 (jūkyo) — nơi cư trú, chỗ ở (TRÚ CƯ)
- 別居 (bekkyo) — sống riêng, ly thân (BIỆT CƯ)
- 新居 (shinkyo) — nhà mới, chỗ ở mới (TÂN CƯ)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Hai cách đọc kun'yomi: い(る) (iru) và お(る) (oru).
い(る) là động từ hiện đại chuẩn có nghĩa "ở/tồn tại" — dạng bạn sẽ dùng đến 90% thời gian. お(る) đảm nhận hai vai trò: đây là dạng khiêm nhường (謙譲語) dùng khi nói về sự hiện diện của bản thân trong lời nói trang trọng, đồng thời cũng là dạng thông thường trong tiếng địa phương vùng Kansai và miền Tây Nhật Bản.
- 居る (iru) — ở, tồn tại (dùng cho người và động vật)
- 居間 (ima) — phòng khách, phòng sinh hoạt
- 居場所 (ibasho) — nơi của mình, chỗ đứng, cảm giác thuộc về
- 居心地 (igokochi) — mức độ thoải mái khi ở một nơi
- 居眠り (inemuri) — ngủ gật khi đang ngồi
- 居座る (isuwaru) — ngồi lì, cố thủ, không chịu rời đi
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Nơi cư trú và Sắp xếp chỗ ở
- 住居 (jūkyo) — nơi cư trú, chỗ ở (TRÚ CƯ)
- 同居 (dōkyo) — sống chung, đồng cư với người khác (ĐỒNG CƯ)
- 別居 (bekkyo) — sống riêng, ly thân vợ chồng (BIỆT CƯ)
- 転居 (tenkyo) — dọn nhà, chuyển chỗ ở (CHUYỂN CƯ)
- 新居 (shinkyo) — nhà mới, chỗ ở mới dọn vào (TÂN CƯ)
- 居間 (ima) — phòng khách, phòng sinh hoạt
Vị trí và Sự hiện diện
- 居場所 (ibasho) — nơi ở hiện tại; chỗ mà mình cảm thấy thuộc về
- 居所 (idokoro) — nơi ở hiện tại, chỗ đang có mặt
- 居心地 (igokochi) — mức độ thoải mái, bầu không khí của một nơi
- 居合わせる (iawaseru) — tình cờ có mặt tại hiện trường
Hành động và Trạng thái tồn tại
- 居眠り (inemuri) — ngủ gật khi đang ngồi (ví dụ: trên tàu điện)
- 居座る (isuwaru) — ngồi lì không chịu đi, cố thủ tại chỗ
- 居残る (inokoru) — ở lại sau, nán lại khi người khác đã về
Từ vựng liên quan đến văn hóa
- 居酒屋 (izakaya) — quán nhậu kiểu Nhật, quán rượu bình dân
- 居合 (iai) — môn võ thuật rút kiếm của Nhật Bản (iaido/iaijutsu)
Câu ví dụ
猫が部屋に居る。
Neko ga heya ni iru.
Có một con mèo trong phòng.
先生は居間でコーヒーを飲んでいます。
Sensei wa ima de kōhī wo nonde imasu.
Thầy giáo đang uống cà phê trong phòng khách.
彼女は事故の現場に居合わせた。
Kanojo wa jiko no genba ni iawaseta.
Cô ấy tình cờ có mặt tại hiện trường vụ tai nạn.
この居酒屋は居心地がとてもいい。
Kono izakaya wa igokochi ga totemo ii.
Quán izakaya này có không khí rất thoải mái, dễ chịu.
電車の中で居眠りをしてしまった。
Densha no naka de inemuri wo shite shimatta.
Tôi đã ngủ gật trên tàu điện lúc nào không hay.
両親と同居している人が増えている。
Ryōshin to dōkyo shite iru hito ga fuete iru.
Ngày càng có nhiều người sống chung với bố mẹ.
結婚後、二人は別居することになった。
Kekkon-go, futari wa bekkyo suru koto ni natta.
Sau khi kết hôn, hai người đã sống riêng.
彼は新居に引っ越したばかりです。
Kare wa shinkyo ni hikkoshita bakari desu.
Anh ấy vừa mới dọn vào nhà mới.
社長は辞任を求められても居座るつもりだ。
Shachō wa jinin wo motomerarete mo isuwaru tsumori da.
Dù bị yêu cầu từ chức, giám đốc vẫn có ý định bám trụ tại vị.
自分の居場所が見つからなくて寂しい。
Jibun no ibasho ga mitsukaranakute sabishii.
Tôi cảm thấy cô đơn vì không tìm được chỗ đứng của mình.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người (尸 — thành phần trên, hình người đang nghiêng hoặc ngồi) đã ngồi lâu đến mức trở nên già cỗi (古 — CỔ) tại chỗ ngồi đó, gần như đã gắn liền với đồ đạc xung quanh. Một hình tượng cổ xưa, bất động, nhất quyết không rời khỏi chỗ — đó chính là 居: ở một nơi, lưu lại, cư trú.
Chỉ một quy tắc bao quát tất cả: nếu thứ gì đó có sự sống và đang ở một nơi nào đó, dùng 居る (いる).
Kanji liên quan
- 住 — sống, cư trú (TRÚ); 住 (すむ / ジュウ) nhấn mạnh việc sinh sống lâu dài tại một ngôi nhà, xuất hiện trong 住所 (địa chỉ) và 住民 (cư dân).
- 在 — tồn tại, có mặt (TẠI); 在 (ある / ザイ) dùng trong văn phong trang trọng và văn viết cho cả người lẫn vật, như trong 在学中 (đang theo học) hay 存在 (sự tồn tại).
- 座 — ngồi, chỗ ngồi hoặc vị trí (TỌA); chia sẻ khái niệm chiếm giữ một chỗ cố định, thấy trong 居座る (cố thủ tại chỗ).
- 古 — già, cổ xưa (CỔ); là thành phần dưới của 居, củng cố hình ảnh người đã ở lại một chỗ trong thời gian rất dài.
- 屋 — mái nhà, cửa hàng, ngôi nhà (OKU/ỐC); cũng dùng bộ thủ 尸 và liên quan đến không gian có mái che nơi người ở.