1234567891011121314
14 strokes

層 (TẦNG) — Lớp, Tầng, Sàn, Cấp Bậc

N2
On: ソウ
HV: Tầng

Ý nghĩa

Kanji 層 (SOU) vô cùng linh hoạt, chủ yếu truyền tải các ý nghĩa như 'lớp,' 'tầng,' 'sàn,' hoặc 'giai cấp.' Hãy tưởng tượng việc bóc một củ hành; mỗi phần riêng biệt tượng trưng cho một 層. Kanji này mô tả không chỉ các lớp vật lý, như địa tầng địa chất hoặc các tầng của tòa nhà, mà còn cả các lớp trừu tượng, như các tầng lớp xã hội hoặc các nhóm tuổi khác nhau. Nó vẽ nên một bức tranh sống động về các yếu tố được xếp chồng lên nhau hoặc sắp xếp theo chiều dọc, tạo thành các cấp độ rõ ràng, riêng biệt.

Nguồn gốc của nó là sự kết hợp hấp dẫn của hai thành phần. Phần trên, 尸 (shikabane), có thể đại diện cho 'xác chết,' nhưng thường có chức năng như một bộ thủ liên quan đến 'cơ thể,' 'mái nhà,' hoặc 'nơi ở,' gợi ý một yếu tố cấu trúc hoặc bao bọc. Phần dưới, 曽 (sō), có nghĩa là 'một lần' hoặc 'trước đây,' nhưng ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, mang lại cách đọc 'SOU' cho 層. Trong lịch sử, kanji này ban đầu có thể liên quan đến các lớp hơi nước hoặc mây, cuối cùng đã phát triển để bao gồm bất kỳ loại lớp hoặc tầng nào. Hình dạng trực quan, với 尸 ở trên cùng, có thể được hình dung như một lớp phủ hoặc một mái nhà. Bên dưới nó, các yếu tố được sắp xếp theo lớp, trong khi 曽 ngụ ý sự lặp lại hoặc tích lũy theo thời gian—một sự phù hợp hoàn hảo cho khái niệm nhiều tầng.

Kanji này, với 14 nét, có độ phức tạp vừa phải để viết. Mặc dù nó không được gán một cấp học cụ thể nào ở Nhật Bản, nhưng nó được coi là rất quan trọng đối với người học trình độ trung cấp, thường xuất hiện ở cấp độ JLPT N2. Điều này làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong từ vựng và cách diễn đạt tiếng Nhật nâng cao hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, của 層 là ソウ (SOU). Cách đọc này cực kỳ phổ biến và xuất hiện trong phần lớn các từ ghép mà 層 xuất hiện. Khi bạn gặp 層, bạn gần như luôn có thể mong đợi nó được đọc là ソウ. Nó luôn truyền tải ý nghĩa 'lớp,' 'cấp độ,' 'tầng,' hoặc 'giai cấp' khi kết hợp với các kanji khác.

  • 階層かいそう (kaisō) (GIAI TẦNG) — Từ ghép này đề cập đến một tầng lớp hoặc giai cấp xã hội. Ví dụ: 日本の社会しゃかいにはさまざまな階層かいそうがある。(Có nhiều tầng lớp xã hội khác nhau trong xã hội Nhật Bản.)

  • 地層ちそう (chisō) (ĐỊA TẦNG) — Có nghĩa là 'địa tầng địa chất' hoặc 'lớp đất.' Bạn sẽ sử dụng từ này khi thảo luận về các lớp đá hoặc đất khác nhau, như trong この地域ちいきではふる地層ちそうつかった。(Các địa tầng cổ đại đã được phát hiện trong khu vực này.)

  • 高層こうそう (kōsō) (CAO TẦNG) — Từ này có nghĩa là 'cao tầng' hoặc 'lớp trên,' thường được sử dụng cho các tòa nhà. Ví dụ: あの高層こうそうビルびるはとてもたかです。(Tòa nhà cao tầng đó rất cao.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều kanji, 層 (SOU) không có cách đọc kun'yomi độc lập, được sử dụng rộng rãi. Nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép, nơi cách đọc on'yomi của nó, ソウ, chiếm ưu thế. Mặc dù ý nghĩa của nó có thể liên quan về mặt khái niệm với các từ như かさねる (kasaneru - xếp chồng lên nhau) hoặc 屋根やね (yane - mái nhà), nhưng đây không phải là cách đọc kun'yomi trực tiếp của 層. Do đó, khi học 層, hãy tập trung chủ yếu vào cách đọc on'yomi của nó và cách nó kết hợp với các kanji khác để tạo thành nhiều ý nghĩa khác nhau liên quan đến các lớp và cấp độ. Việc không có kun'yomi làm cho kanji này đơn giản hơn một chút để học về cách đọc, vì bạn chủ yếu chỉ cần nắm vững cách đọc ソウ cho hầu hết các ngữ cảnh.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 層 cực kỳ hữu ích để mô tả các lớp, cấp độ và nhóm trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến:

Các lớp kiến trúc & cấu trúc

  • 一層いっそう (issō) (NHẤT TẦNG) — một lớp; càng hơn, hơn nữa. Ví dụ: 彼女は彼のことが一層いっそうきになった。(Cô ấy càng thích anh ấy hơn.)
  • 何層なんそう (nansō) (HÀ TẦNG) — bao nhiêu lớp/tầng? Ví dụ: このケーキは何層なんそうになっていますか。(Cái bánh này có bao nhiêu lớp?)
  • 高層こうそうビルびる (kōsō biru) (CAO TẦNG) — tòa nhà cao tầng. Ví dụ: 東京にはおおくの高層こうそうビルびるがある。(Có nhiều tòa nhà cao tầng ở Tokyo.)
  • 低層ていそう (teisō) (ĐÊ TẦNG) — thấp tầng, lớp dưới. Ví dụ: 低層ていそう住宅じゅうたくならんでいる。(Những ngôi nhà thấp tầng xếp hàng.)

Phân nhóm xã hội & nhân khẩu học

  • 階層かいそう (kaisō) (GIAI TẦNG) — tầng lớp xã hội, giai cấp. Ví dụ: 社会しゃかい階層かいそう複雑ふくざつだ。(Các tầng lớp xã hội rất phức tạp.)
  • 年齢層ねんれいそう (nenreisō) (NIÊN LINH TẦNG) — nhóm tuổi. Ví dụ: わか年齢層ねんれいそう人気にんきがある。(Nó phổ biến trong các nhóm tuổi trẻ hơn.)
  • 若年層じゃくねんそう (jakunensō) (NHƯỢC NIÊN TẦNG) — thế hệ/tầng lớp trẻ hơn. Ví dụ: 若年層じゃくねんそう支持しじ。(Để có được sự ủng hộ của thế hệ trẻ hơn.)
  • 中間層ちゅうかんそう (chūkansō) (TRUNG GIAN TẦNG) — tầng lớp trung lưu, tầng lớp trung gian. Ví dụ: 中間層ちゅうかんそうあつ社会しゃかい。(Một xã hội có tầng lớp trung lưu mạnh.)

Các lớp tự nhiên & môi trường

  • 地層ちそう (chisō) (ĐỊA TẦNG) — địa tầng địa chất, lớp đất. Ví dụ: 海底かいてい地層ちそう調査ちょうさする。(Để điều tra các địa tầng đáy biển.)
  • 上層じょうそう (jōsō) (THƯỢNG TẦNG) — lớp trên/tầng trên. Ví dụ: 雲は上層じょうそう位置いちする。(Mây nằm ở lớp trên.)
  • 下層かそう (kasō) (HẠ TẦNG) — lớp dưới/tầng dưới. Ví dụ: 下層かそう社会しゃかい問題もんだい.(Các vấn đề của tầng lớp dưới.)
  • 成層圏せいそうけん (seisōken) (THÀNH TẦNG QUYỂN) — tầng bình lưu. Ví dụ: 飛行機ひこうき成層圏せいそうけん。(Máy bay bay trong tầng bình lưu.)

Ví dụ câu

Kono kēki wa sansō ni natte imasu.

Cái bánh này có ba lớp.

Chisō kara kaseki ga mitsukarimashita.

Hóa thạch được tìm thấy trong địa tầng.

Shakai ni wa samazamana kaisō ga arimasu.

Có nhiều tầng lớp xã hội khác nhau trong xã hội.

Watashitachi wa kumo no jōsō o tonde imasu.

Chúng tôi đang bay ở lớp trên của những đám mây.

Kono kōsō manshon wa keshiki ga yoi desu.

Căn hộ cao tầng này có tầm nhìn đẹp.

Nenreisō ni yotte konomi ga kotonaru.

Sở thích khác nhau tùy thuộc vào nhóm tuổi.

Kono tatemono wa gosō kara dekite imasu.

Tòa nhà này được tạo thành từ năm tầng.

Tasō no bōgyo shisutemu ga hitsuyō da.

Hệ thống phòng thủ đa lớp là cần thiết.

Dēta wa fukusū no sō ni wake rarete iru.

Dữ liệu được chia thành nhiều lớp.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 層, hãy hình dung một chồng sách cũ, bám bụi từ một thời đại đã qua. Phần trên, 尸, giống như một mái nhà hoặc một lớp phủ, rất giống bìa sách. Bên dưới nó, thành phần 曽 (sō) gợi cho bạn nhớ đến 'một lần' hoặc 'trước đây,' gợi lên hình ảnh nhiều câu chuyện 'trước đây' hoặc các lớp 'trước đây' được chứa trong sách. Vì vậy, hãy hình dung một 'mái nhà' trên những thứ 'từng tồn tại,' tượng trưng cho 'các lớp' hoặc 'các tầng' kiến thức hoặc thời gian. Hãy tưởng tượng việc đào bới qua các lớp lịch sử được thể hiện bằng những cuốn sách này. Hình ảnh sống động về các lớp cổ đại được bảo vệ dưới một mái nhà này sẽ giúp củng cố ý nghĩa 'lớp' hoặc 'tầng' trong tâm trí bạn!

Kanji liên quan

  • おも (TRỌNG/TRÙNG) — Có nghĩa là 'nặng,' nhưng cũng được sử dụng trong các từ ghép như かさなる (kasanaru), có nghĩa là 'được xếp chồng lên nhau' hoặc 'phân lớp.' Điều này chia sẻ một mối liên hệ khái niệm mạnh mẽ với 層.
  • だん (ĐOẠN) — Có nghĩa là 'bước,' 'cấp độ,' hoặc 'cấp.' Trong khi 層 đề cập đến một tầng liên tục, 段 thường ngụ ý các bước hoặc bậc riêng biệt, tuần tự, như trong 階段かいだん (kaidan - cầu thang).
  • きゅう (CẤP) — Có nghĩa là 'lớp,' 'cấp độ,' hoặc 'thứ hạng.' Điều này tương tự như 層 khi đề cập đến các cấp độ xã hội hoặc học thuật, nhưng 級 thể hiện rõ ràng hơn một sự phân chia hoặc phân loại dựa trên chất lượng hoặc kỹ năng.
Share:

Bài viết liên quan