Ý nghĩa
岸 có nghĩa là bờ, bãi, hay bờ biển — phần rìa đất liền tiếp giáp với mặt nước như biển, sông, hoặc hồ. Kanji này xuất hiện trong nhiều từ vựng thường dùng liên quan đến địa lý và thiên nhiên.
Về cấu trúc, 岸 là chữ hội ý ghép từ ba thành phần hình ảnh. Trên cùng là 山 (núi, đồi), gợi lên địa hình cao hoặc có đá. Phía dưới là 厂 (vách đá hay mái đua, tượng trưng cho mặt đá dốc đứng), và ở đáy là 干 (đất khô, đất cứng). Kết hợp lại, chúng gợi lên một địa hình đá dốc nhô lên ở mép nước — đúng như hình ảnh một bờ sông nhiều đá hay một bờ biển hiểm trở.
Hãy hình dung một vách đá cao, khô ráo nhìn xuống biển. Đó là cảnh tượng mà kanji này khắc họa. 岸 được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản, viết với 8 nét, và thuộc trình độ N2 của JLPT.
Ngoài nghĩa địa lý đơn thuần, 岸 còn mang ý nghĩa ẩn dụ trong Phật giáo. Từ ghép 彼岸 (ひがん) theo nghĩa đen là "bờ bên kia" — cõi giác ngộ hay thế giới bên kia, đối lập với thế giới khổ đau này (此岸, しがん). Tầng nghĩa tâm linh này khiến 岸 có chiều sâu vượt xa phạm vi từ vựng địa lý thông thường.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: NGẠN)
On'yomi của 岸 là ガン (gan). Cách đọc này bắt nguồn từ âm Hán cổ của chữ. Nó chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng hoặc văn học, hiếm khi dùng độc lập.
- 海岸 (kaigan) — bờ biển, bãi biển (HẢI NGẠN)
- 対岸 (taigan) — bờ bên kia, bờ đối diện (ĐỐI NGẠN)
- 沿岸 (engan) — ven bờ, dọc theo bờ biển (DUYÊN NGẠN)
- 岸壁 (ganpeki) — vách đá; cũng chỉ cầu cảng hay bến tàu (tường đá thẳng đứng)
- 彼岸 (higan) — tiết xuân phân/thu phân; "bờ bên kia" (Phật giáo) (BỈ NGẠN)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là きし (kishi), từ thông dụng trong tiếng Nhật chỉ bờ sông hay bờ biển. Nó xuất hiện thường xuyên trong khẩu ngữ và văn học, đồng thời hay kết hợp với các từ Nhật thuần khác.
- 岸 (kishi) — bờ, bãi (dùng độc lập)
- 川岸 (kawagishi) — bờ sông
- 岸辺 (kishibe) — ven bờ nước, mép bờ
- 湖岸 (kogan) — bờ hồ
Từ ghép & Từ thông dụng
岸 tạo thành nhiều từ ghép hữu ích trong các lĩnh vực địa lý, hàng hải và văn hóa. Dưới đây là những từ quan trọng nhất ở trình độ N2 trở lên.
Bờ biển:
- 海岸 (kaigan) — bờ biển, bãi biển (HẢI NGẠN)
- 沿岸 (engan) — ven biển, khu vực ven bờ (DUYÊN NGẠN)
- 海岸線 (kaigansen) — đường bờ biển (HẢI NGẠN TUYẾN)
- 岸壁 (ganpeki) — vách đá; cầu cảng, bến tàu (tường đá thẳng đứng)
Sông và Hồ:
- 川岸 (kawagishi) — bờ sông
- 岸辺 (kishibe) — ven bờ nước, mép bờ
- 湖岸 (kogan) — bờ hồ (HỒ NGẠN)
- 左岸 (sagan) — bờ trái (của dòng sông) (TẢ NGẠN)
- 右岸 (ugan) — bờ phải (của dòng sông) (HỮU NGẠN)
Quan hệ vị trí và hướng:
- 対岸 (taigan) — bờ đối diện, bờ bên kia (ĐỐI NGẠN)
- 接岸 (setsugan) — cập bến, cập cầu tàu (TIẾP NGẠN)
- 離岸 (rigan) — rời bờ, nhổ neo (LY NGẠN)
Văn hóa và Văn học:
- 彼岸 (higan) — tiết xuân phân và thu phân; thuật ngữ Phật giáo chỉ cõi giác ngộ hay thế giới bên kia ("bờ bên kia") (BỈ NGẠN)
- 此岸 (shigan) — thế giới này, cõi khổ đau (Phật giáo, đối lập với 彼岸) (THỬ NGẠN)
Câu ví dụ
川の岸に座って、水を眺めた。
Kawa no kishi ni suwatte, mizu wo nagameta.
Tôi ngồi trên bờ sông và ngắm nhìn mặt nước.
海岸沿いにホテルが並んでいる。
Kaigan zoi ni hoteru ga narande iru.
Các khách sạn mọc san sát dọc theo bờ biển.
対岸の火事は関係ないと思っていた。
Taigan no kaji wa kankei nai to omotteita.
Tôi từng nghĩ đám cháy ở bờ bên kia chẳng liên quan gì đến mình. (thành ngữ: xem chuyện người khác như không liên quan đến bản thân)
船が岸壁に接岸した。
Fune ga ganpeki ni setsugan shita.
Con tàu cập bến.
子供たちは川岸で魚を捕まえようとしていた。
Kodomotachi wa kawagishi de sakana wo tsukamaeyou to shite ita.
Những đứa trẻ đang cố bắt cá ở bờ sông.
この地域の沿岸は漁業が盛んだ。
Kono chiiki no engan wa gyogyou ga sakan da.
Nghề cá rất phát triển dọc theo bờ biển của vùng này.
彼岸の時期にはお墓参りをする習慣がある。
Higan no jiki ni wa ohaka mairi wo suru shukan ga aru.
Có tục lệ đi thăm mộ trong dịp lễ Higan (tiết phân).
嵐の後、岸辺には多くのゴミが打ち上げられていた。
Arashi no ato, kishibe ni wa ooku no gomi ga uchiagerarete ita.
Sau cơn bão, rất nhiều rác đã bị sóng đánh dạt lên bờ.
湖岸を一周するトレイルは約20キロある。
Kogan wo isshu suru toreiru wa yaku nijuu kiro aru.
Đường mòn đi vòng quanh hồ dài khoảng 20 kilômét.
台風の影響で沿岸部の住民は避難を求められた。
Taifuu no eikyou de engan-bu no juumin wa hinan wo motomerareta.
Do ảnh hưởng của bão, cư dân các khu vực ven biển được yêu cầu sơ tán.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ 岸 (きし / ガン), hãy hình dung một ngọn núi đá (山) sừng sững trên vách đá (厂) cao trên mảnh đất khô (干) — ngay nơi đất liền gặp mặt nước. Kanji này xếp chồng ba ý tưởng đó lên nhau, từ địa hình cao xuống đến bờ đất vững chắc phía dưới. Với on'yomi ガン, hãy gắn nó với 海岸 (かいがん) — từ ghép phổ biến nhất bạn sẽ gặp. Chỉ cần nghe một lần trong bản tin thời tiết hay chương trình du lịch là phần đuôi -gan sẽ tự khắc vào trí nhớ.
Kanji liên quan
- 浜 (はま) — bãi biển, bờ cát; chỉ riêng vùng bờ biển bằng phẳng có cát, khác với nghĩa rộng hơn của 岸
- 湾 (わん) — vịnh, vũng; vùng nước lõm vào đất liền, thường được bao quanh bởi 岸
- 崖 (がけ) — vách đá, vực; liên quan ở chỗ cùng có độ dốc đứng, nhưng tập trung vào mặt phẳng đứng chứ không phải mép nước
- 磯 (いそ) — bãi đá, bờ đá; từ chuyên chỉ bờ biển đầy đá, thường dùng trong văn học và thơ ca
- 渚 (なぎさ) — mép nước, ranh giới sóng vỗ; từ thơ chỉ đúng đường biên nơi sóng chạm đất, mang tính văn học hơn 岸
- 山 (やま/さん) — núi; thành phần trên cùng của 岸, tượng trưng cho độ cao và địa hình