123456789
9 strokes

巻 — Cuộn, Cuốn, Quyển

N2
On: カン
Kun: ま(く)、まき
HV: QUYỂN

Ý nghĩa

Cuộn, quấn, vòng — gom những ý nghĩa liên quan này vào một chữ. Hành động vật lý của việc cuộn quấn mở rộng tự nhiên sang cuộn giấy (tài liệu được cuộn lại), quyển sách (ngày xưa được lưu dưới dạng cuộn giấy), và bất cứ thứ gì được quấn hay cuộn chặt.

Về mặt từ nguyên, bắt nguồn từ chữ cổ phức tạp hơn là . Bộ phận dưới — bộ thủ, gợi lên hình dạng vật gì đó cuộn lại — gợi lên hình ảnh vật đang co vào trong, như một cuộn giấy đang được cuộn lại hay con rắn đang siết chặt vòng cuộn của mình. Phần trên củng cố hình ảnh bàn tay nắm và quấn một vật thể. Kết hợp lại, chúng miêu tả hành động cuộn vật gì đó lên.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 巻 xuất hiện trong ba ngữ cảnh riêng biệt. Thứ nhất là vật lý: cuộn sushi, quấn dây thừng, băng bó vết thương. Thứ hai là phân loại: đánh số các tập của bộ manga, tiểu thuyết hay phim. Thứ ba là thành ngữ: bị cuốn vào hay bị lôi kéo bởi điều gì đó — như bị cuốn vào một dòng chảy. 巻 có 9 nét và thuộc chương trình Lớp 6. Học sinh Nhật thường học chữ này vào khoảng 12 tuổi.

Người học tiếng Việt có một lợi thế đặc biệt: âm Hán-Việt của chữ này là QUYỂN — chính là từ trong quyển sáchquyển vở. Âm thanh quen thuộc đó gắn trực tiếp với 巻, tạo ra một điểm neo mà hầu hết các kanji khác không có.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

カン là on'yomi của 巻, bắt nguồn từ từ vựng gốc Hán (kango). Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh trang trọng và văn học — tiêu đề, bài phê bình, phân loại sách — ở những nơi mang nghĩa "quyển" hay "cuộn giấy." Bạn hiếm khi nghe nó trong hội thoại thông thường.

  • 圧巻あっかん (akkan) — điểm nổi bật hay phần hay nhất; cảnh ấn tượng nhất (nghĩa gốc: "quyển áp đảo tất cả các quyển khác")

  • 上巻じょうかん (jōkan) — quyển đầu (của bộ hai

  • hoặc ba phần)

  • 下巻げかん (gekan) — quyển cuối/quyển dưới (của một bộ sách)

  • 巻頭かんとう (kantō) — phần mở đầu của một quyển; những trang đầu tiên

  • 巻末かんまつ (kanmatsu) — phần cuối của một quyển; những trang kết thúc

  • 中巻ちゅうかん (chūkan) — quyển giữa của một bộ sách

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Tiếng Nhật thuần dùng hai cách đọc: まく là động từ (巻くまく, cuộn hoặc quấn) và まき là danh từ gốc trong các từ ghép. Đây là những cách đọc bạn sẽ nghe trong đời thường — ở quầy sushi, ở công trường xây dựng, khi nhìn dòng sông xoáy.

  • 巻くまく (maku) — cuộn, quấn, bọc (dạng động từ cơ bản)
  • 巻きまき寿司ずし (makizushi) — sushi cuộn
  • 巻きまきもの (makimono) — cuộn giấy; bất cứ thứ gì được cuộn lại
  • 渦巻うずまき (uzumaki) — hình xoắn ốc; xoáy nước; hoa văn xoáy
  • 巻きまきじゃく (makijaku) — thước dây (nghĩa gốc: "thước cuộn")

Từ & Hợp Từ Thường Gặp

巻 xuất hiện trong ẩm thực, văn học, đồ vật hàng ngày và các hiện tượng tự nhiên. Một số hợp từ trong số này xuất hiện thường xuyên hơn bạn có thể nghĩ.

Quyển sách & Dùng trong văn học:

  • 第一巻だいいっかん (dai ikkan) — Quyển Một; tập đầu tiên
  • 全巻ぜんかん (zenkan) — toàn bộ các quyển; trọn bộ
  • 一巻いっかん (ikkan) — một quyển; một cuộn
  • 圧巻あっかん (akkan) — phần ấn tượng nhất; cảnh đỉnh cao

Cuộn & Quấn:

  • 巻きまき込むこむ (makikomu) — lôi kéo ai đó vào; cuốn vào; bị cuốn vào
  • 巻きまき添えぞえ (makizoe) — bị kéo vào rắc rối; vạ lây
  • 巻きまき返すかえす (makikaesu) — lội ngược dòng; đảo ngược tình thế
  • 巻きまき上げるあげる (makiageru) — cuộn lên; kéo lên; lừa đảo ai đó

Thức ăn & Đồ vật hàng ngày:

  • 巻きまき寿司ずし (makizushi) — sushi cuộn
  • 巻きまきじゃく (makijaku) — thước dây
  • 渦巻うずまき (uzumaki) — xoắn ốc, xoáy nước, dòng xoáy

Hiện tượng tự nhiên:

  • 竜巻たつまき (tatsumaki) — lốc xoáy; vòi rồng (nghĩa gốc: "cuộn rồng")
  • 渦巻きうずまき (uzumaki) — xoáy nước hay hoa văn xoắn ốc trong tự nhiên

Câu ví dụ

Kanojo wa makizushi wo jōzu ni tsukuru koto ga dekimasu.

Cô ấy làm sushi cuộn rất khéo léo.

Kono manga wa zenbu de nijukkan arimasu.

Bộ manga này có tổng cộng hai mươi quyển.

Tatsumaki ga machi ni chikazuiteiru to iu nyūsu wo kiita.

Tôi nghe tin lốc xoáy đang tiến về phía thị trấn.

Kare wa tanin no toraburu ni makikomareta.

Anh ấy bị cuốn vào rắc rối của người khác.

Sono shiai no kuraimakkusu shīn wa masa ni akkan datta.

Cảnh cao trào của trận đấu đó thực sự khiến mọi người không nói nên lời.

Makijaku de heya no saizu wo hakatta.

Tôi đo kích thước căn phòng bằng thước dây.

Kawa no nagare ga uzumaki wo tsukutte ita.

Dòng chảy của con sông đang tạo thành những xoáy nước.

Chīmu wa kōhan de makikaeshi, shōri wo tsukanda.

Đội đã lội ngược dòng trong hiệp hai và giành chiến thắng.

Kono shōsetsu wa jōkan・gekan no nisatsu ni wakarete iru.

Cuốn tiểu thuyết này được chia thành hai cuốn — thượng quyển và hạ quyển.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một cuộn giấy đang được tay cuộn lại. Ở phần dưới của 巻 là , có hình dạng như vật gì đó đang co cuộn vào trong — một cuộn giấy, hay con rắn đang siết chặt vòng cuộn của mình. Bây giờ hãy tưởng tượng việc cuộn sushi trên tấm chiếu tre: ma-ki, ma-ki. Chuyển động đó chính là makizushi. 巻 là chuyển động đó được đóng băng thành một chữ.

Người học tiếng Việt đã biết chữ này rồi. QUYỂN — như trong quyển sách hay quyển vở — chính là âm Hán-Việt của 巻. Chữ kanji này cho âm thanh quen thuộc đó một hình dạng trực quan: thứ gì đó được cuộn và bó lại, giống hệt như một cuốn sách.

Kanji liên quan

  • — một biến thể cũng mang nghĩa cuộn hoặc lật lên (ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại; phổ biến hơn trong văn bản cổ điển)
  • — tròn, hình tròn; cùng ý tưởng về thứ gì đó được cuộn tròn hoặc có dạng hình cầu
  • — vòng, vành; khái niệm liên quan về thứ gì đó quấn quanh hoặc bao vòng
  • — xoay, đi vòng quanh; cùng khái niệm về chuyển động tròn
  • — xoắn ốc, ốc vít; liên quan chặt chẽ đến ý nghĩa cuộn xoắn của 巻
Share:

Bài viết liên quan