Ý Nghĩa
Chữ Hán 律 (LUẬT) mang một nhóm ý nghĩa phong phú, tất cả đều xoay quanh ý tưởng về một nguyên tắc tổ chức — thứ gì đó sắp xếp, điều hành hoặc tạo cấu trúc. Các ý nghĩa chính của nó trong tiếng Nhật hiện đại là luật pháp, quy tắc, quy định, nhịp điệu và kỷ luật. Dù đề cập đến một đạo luật pháp lý, một thang âm nhạc, hay sự tự chủ nội tại của một người, 律 luôn ngụ ý một điều gì đó giữ mọi thứ theo trật tự phù hợp và ngăn chặn sự hỗn loạn.
Về mặt từ nguyên, 律 được cấu tạo từ bộ thủ 彳 (XÍCH - một bước, tượng trưng cho sự di chuyển trên một con đường) ở bên trái, và thành phần 聿 (DUẬT - một cây bút lông cầm trong tay) ở bên phải. Kết hợp lại, chữ ban đầu được hình thành với ý tưởng đặt ra các quy tắc bằng văn bản và đi theo một con đường đã định — theo nghĩa đen, một quy định bằng văn bản mà người ta phải tuân theo. Hình ảnh vừa là một con đường vừa là một văn bản này đã thể hiện một cách tuyệt đẹp ý nghĩa kép của 律 như một quy tắc bên ngoài và một nguyên tắc hướng dẫn nội tại.
律 được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản ở Lớp 6 và có 9 nét. Ở cấp độ JLPT N2, nó xuất hiện thường xuyên trong các danh từ ghép liên quan đến luật pháp, âm nhạc và hành vi cá nhân. Hiểu rõ 律 sẽ mở khóa một loạt các từ vựng quan trọng cần thiết để đọc báo, các văn bản pháp lý, và các cuộc thảo luận về âm nhạc và sự hoàn thiện bản thân.
Cách Đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
律 có hai cách đọc on'yomi: リツ (RITSU) và リチ (RICHI). Cách đọc リツ phổ biến hơn rất nhiều so với cách đọc còn lại và xuất hiện trong phần lớn các từ ghép thông dụng hàng ngày. リチ là một cách đọc cũ hơn, ít phổ biến hơn, còn tồn tại trong một số ít thành ngữ cố định, đáng chú ý nhất là trong từ 律儀 (りちぎ).
リツ (RITSU) — được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, âm nhạc và kỷ luật:
- 法律 (houritsu) — luật pháp, pháp luật (PHÁP LUẬT - law, legislation)
- 規律 (kiritsu) — kỷ luật, trật tự, quy tắc (QUY LUẬT - discipline, order, rules)
- 旋律 (senritsu) — giai điệu, khúc nhạc (TOÀN LUẬT - melody, musical tune)
- 自律 (jiritsu) — quyền tự trị, kỷ luật tự giác (TỰ LUẬT - autonomy, self-discipline)
- 一律 (ichiritsu) — đồng loạt, toàn diện, không ngoại lệ (NHẤT LUẬT - uniform, across the board, without exception)
リチ (RICHI) — cách đọc cổ được bảo tồn trong các từ cụ thể:
- 律儀 (richigi) — trung thực, đáng tin cậy, tận tâm, chính trực (mô tả một người có tính cách ổn định, đáng tin cậy) (LUẬT NGHI - honest, faithful, dutiful, upright)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
律 không có cách đọc kun'yomi tiêu chuẩn trong tiếng Nhật đương đại. Trong các văn bản cổ điển, cách đọc のり (nori) thỉnh thoảng được sử dụng với nghĩa "quy tắc" hoặc "luật", nhưng cách dùng này đã lỗi thời và không còn được gặp trong tiếng Nhật viết hoặc nói hiện đại. Để học JLPT N2 hiệu quả, người học chỉ cần tập trung vào các cách đọc on'yomi リツ và リチ.
Các Từ và Cụm Từ Phổ Biến
Chữ Hán 律 xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng và đa dạng. Dưới đây là các từ vựng chính được sắp xếp theo chủ đề.
Luật pháp và Quy định:
- 法律 (houritsu) — luật pháp, đạo luật, pháp chế; từ phổ biến nhất cho "luật pháp" trong tiếng Nhật (PHÁP LUẬT - law, statute, legislation)
- 律法 (rippou) — bộ luật, giáo luật (thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc lịch sử) (LUẬT PHÁP - legal code, commandments)
- 律令 (ritsuryo) — các bộ luật và quy tắc hành chính cổ của Nhật Bản (thuật ngữ lịch sử) (LUẬT LỆNH - the ancient Japanese legal and administrative codes)
- 戒律 (kairitsu) — giới luật tôn giáo, điều răn, quy tắc tu viện (GIỚI LUẬT - religious precepts, commandments, monastic rules)
Kỷ luật và Trật tự:
- 規律 (kiritsu) — kỷ luật, trật tự, một tập hợp các quy tắc quản lý hành vi (QUY LUẬT - discipline, order, a set of rules governing conduct)
- 自律 (jiritsu) — kỷ luật tự giác, quyền tự trị, tự quản (TỰ LUẬT - self-discipline, autonomy, self-governance)
- 律儀 (richigi) — trung thực, đáng tin cậy, chính trực; mô tả người luôn giữ lời hứa (LUẬT NGHI - honest, faithful, upright)
- 一律 (ichiritsu) — đồng nhất, bình đẳng, áp dụng không có ngoại lệ trên diện rộng (NHẤT LUẬT - uniform, equal, applied without exception across the board)
Âm nhạc và Nhịp điệu:
- 旋律 (senritsu) — giai điệu, khúc nhạc hoặc chủ đề âm nhạc (TOÀN LUẬT - melody, a musical tune or theme)
- 音律 (onritsu) — thang âm, cách điều chỉnh âm, hệ thống âm điệu của một bản nhạc (ÂM LUẬT - musical scale, tuning, the tonal system of a musical piece)
- 韻律 (inritsu) — vần điệu, nhịp điệu trong thơ ca; mẫu nhịp điệu của câu thơ (VẬN LUẬT - prosody, rhythm in poetry; the metrical pattern of verse)
- 律動 (ritsudou) — chuyển động nhịp nhàng, sự đập, chuyển động định kỳ (LUẬT ĐỘNG - rhythmic movement, pulsation, periodic motion)
Các Câu Ví Dụ
この国の法律はとても厳しい。
Kono kuni no houritsu wa totemo kibishii.
Luật pháp của đất nước này rất nghiêm khắc.
規律を守ることが大切だ。
Kiritsu wo mamoru koto ga taisetsu da.
Điều quan trọng là phải tuân thủ các quy tắc và duy trì kỷ luật.
あの曲の旋律はとても美しい。
Ano kyoku no senritsu wa totemo utsukushii.
Giai điệu của bài hát đó rất đẹp.
彼は自律した人間だと思う。
Kare wa jiritsu shita ningen da to omou.
Tôi nghĩ anh ấy là một người có tính tự giác cao.
全員に一律で同じルールが適用される。
Zen'in ni ichiritsu de onaji ruuru ga tekiyou sareru.
Các quy tắc tương tự được áp dụng đồng nhất cho tất cả mọi người.
そのお寺の僧たちは厳しい戒律に従っている。
Sono otera no sou-tachi wa kibishii kairitsu ni shitagatte iru.
Các nhà sư tại ngôi chùa đó tuân theo những giới luật tôn giáo nghiêm khắc.
田中さんは律儀な人で、約束を必ず守る。
Tanaka-san wa richigi na hito de, yakusoku wo kanarazu mamoru.
Anh Tanaka là một người trung thực, chính trực, luôn giữ lời hứa.
法律を勉強するために大学に入った。
Houritsu wo benkyou suru tame ni daigaku ni haitta.
Tôi đã vào đại học để học luật.
この詩の韻律は非常に整っている。
Kono shi no inritsu wa hijou ni totonotteiru.
Vần điệu của bài thơ này rất chặt chẽ và tinh tế.
自律神経のバランスを保つことが健康に大切だ。
Jiritsu shinkei no baransu wo tamotsu koto ga kenkou ni taisetsu da.
Duy trì sự cân bằng của hệ thần kinh tự chủ rất quan trọng đối với sức khỏe.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một người lữ hành bước đi trên con đường (彳 — bộ thủ bên trái, có nghĩa là "bước tới") trong khi cẩn thận mang theo một bút viết (聿 — thành phần bên phải). Người lữ hành là một nhà làm luật, người đi khắp mọi nẻo đường trong đất nước, ghi chép luật lệ và quy định bằng cây bút của mình khi họ đi. Bất cứ nơi nào họ đặt chân đến, trật tự được thiết lập. Hình ảnh này nắm bắt cả hai ý nghĩa của 律: những luật lệ bên ngoài được ghi chép và con đường kỷ luật mà người ta phải tuân theo. Hãy nhớ: một người có 律 luôn đi theo con đường ngay thẳng, bút trong tay, vừa tuân theo vừa ghi chép các quy tắc cùng một lúc. Việc liên hệ với cách đọc Hán-Việt LUẬT (như trong luật lệ — các quy tắc và quy định) sẽ giúp người học tiếng Việt dễ dàng ghi nhớ chữ Hán này.