12345678910111213
13 strokes

愛 — Tình yêu, Yêu thương

N2
On: アイ
Kun: いと.しい、め.でる、お.しむ
HV: ÁI

Ý nghĩa

愛 có nghĩa là tình yêu, tình cảm và sự quan tâm sâu sắc. Phạm vi của từ này rất rộng — từ tình yêu lãng mạn, tình thương của cha mẹ đến sở thích cá nhân và sự gắn bó với những vật quý giá.

Về cấu trúc, 愛 là chữ hội ý được xây dựng xung quanh bộ thủ 心 (kokoro) — "trái tim" hay "tâm trí" — nằm ở trung tâm. Phía trên là , một thành phần mô tả người đang quay đầu hoặc dừng lại. Phía dưới là , gợi lên sự chuyển động chậm rãi, thận trọng. Kết hợp lại, các yếu tố này phác họa hình ảnh một người mà trái tim khiến họ phải dừng bước và nán lại. Bản thân chữ như muốn nói: tình yêu là thứ khiến bạn chậm lại.

Với 13 nét, 愛 là kanji lớp 4 — trẻ em Nhật học vào khoảng 9–10 tuổi. Việc xuất hiện sớm trong chương trình học phản ánh tầm quan trọng của tình yêu và sự quan tâm trong các giá trị văn hóa Nhật Bản. Ở trình độ JLPT N2, bạn sẽ gặp chữ này trong văn viết trang trọng, hội thoại hàng ngày và mọi thể loại ở giữa.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

On'yomi chính là アイ (ai), mượn từ tiếng Trung Trung cổ. Hầu hết các từ ghép phổ biến có 愛 đều dùng cách đọc này — xuất hiện trong các từ chỉ tình yêu lãng mạn, lòng yêu nước và sự gắn bó cá nhân.

  • 愛情あいじょう (aijō) — tình yêu, tình cảm (cảm xúc ấm áp dành cho người khác)
  • 愛国あいこく (aikoku) — lòng yêu nước
  • 恋愛れんあい (ren'ai) — tình yêu lãng mạn, yêu đương
  • 親愛しんあい (shin'ai) — thân mến, kính mến (dùng trong thư trang trọng, ví dụ: 親愛なる〜)
  • 博愛はくあい (hakuai) — tình yêu thương rộng lớn, lòng bác ái, nhân từ

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Các cách đọc kun'yomi xuất hiện chủ yếu trong văn học và thơ ca, thể hiện những sắc thái cảm xúc mà từ ghép không thể diễn đạt hết.

いとしい (itoshii) — Tính từ có nghĩa là "thân yêu, trân quý, đáng yêu." Mang theo sự trìu mến tha thiết, gần như đau đáu — cảm giác dành cho người luôn ở trong tim. Thường gặp trong văn thơ hoặc văn học.

  • いとしいひと (itoshii hito) — người thân yêu
  • いとしい (itoshii waga ko) — đứa con yêu dấu của tôi

めでる (mederu) — Động từ có nghĩa là "yêu thích, ngưỡng mộ, trân trọng vẻ đẹp của." Mang sắc thái trang trọng và văn học, diễn tả tình yêu xuất phát từ sự thưởng thức thẩm mỹ.

  • はなでる (hana wo mederu) — trân trọng vẻ đẹp của hoa
  • 自然しぜんでる (shizen wo mederu) — yêu quý thiên nhiên

おしむ (oshimu) — Viết với 愛, cách đọc này có nghĩa là "trân trọng, tiếc nuối khi phải buông bỏ." Gợi lên tình yêu sâu sắc đến mức không nỡ để mất đi điều gì.

  • いのちしむ (inochi wo oshimu) — trân quý sinh mệnh

Từ ghép & Từ thông dụng

愛 xuất hiện trong nhiều từ ghép thuộc nhiều chủ đề khác nhau. Đây là những từ hữu ích nhất bạn nên biết.

Tình yêu lãng mạn và cảm xúc

  • 恋愛れんあい (ren'ai) — tình yêu lãng mạn, đang yêu
  • 愛情あいじょう (aijō) — tình yêu, tình cảm, sự quan tâm sâu sắc
  • 愛人あいじん (aijin) — người tình (trong tiếng Nhật hiện đại, thường hàm ý quan hệ ngoài hôn nhân)
  • 愛着あいちゃく (aichaku) — sự gắn bó tình cảm, tình cảm sâu nặng

Sự quan tâm, bảo vệ và tận tụy

  • 愛護あいご (aigo) — bảo vệ, chăm sóc (ví dụ: bảo vệ động vật: 動物愛護)
  • 愛育あいいく (aiiku) — nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương
  • 親愛しんあい (shin'ai) — thân mến, kính mến (dùng trong lời chào trang trọng)

Sở thích và đam mê

  • 愛用あいよう (aiyō) — vật yêu thích, thứ thường xuyên sử dụng
  • 愛読あいどく (aidoku) — cuốn sách yêu thích; việc đọc sách say mê
  • 愛好あいこう (aikō) — niềm đam mê với điều gì đó (愛好家 = người đam mê, tín đồ)
  • 愛犬あいけん (aiken) — chú chó yêu quý
  • 愛車あいしゃ (aisha) — chiếc xe yêu quý

Tình yêu xã hội và lòng yêu nước

  • 愛国あいこく (aikoku) — lòng yêu nước (愛国心 = tinh thần yêu nước)
  • 博愛はくあい (hakuai) — tình yêu thương rộng lớn, lòng bác ái
  • 自愛じあい (jiai) — tự yêu bản thân; cũng dùng trong thư từ với nghĩa "hãy giữ gìn sức khỏe"

Câu ví dụ

Kanojo wa inu wo fukaku ai shite iru.

Cô ấy yêu con chó của mình rất sâu sắc.

Aijō wo motte kodomo wo sodateru koto ga taisetsu desu.

Nuôi dưỡng con cái bằng tình yêu thương là điều quan trọng nhất.

Futari wa ren'ai no sue ni kekkon shita.

Hai người đã kết hôn sau một mối tình dài.

Kare wa aikokushin ga tsuyoi hito da.

Anh ấy là người có lòng yêu nước nồng nàn.

Kono saifu wa jūnen mo aiyō shite iru.

Chiếc ví này đã là vật bất ly thân của tôi suốt mười năm.

Kanojo wa dōbutsu aigo no katsudō ni nesshin da.

Cô ấy nhiệt tình tham gia các hoạt động bảo vệ động vật.

Shin'ai naru Tanaka-san e, ogenki desu ka.

Kính gửi anh Tanaka, anh có khỏe không?

Jiai shite kudasai, samui kisetsu desu kara.

Xin hãy giữ gìn sức khỏe — trời đang lạnh rồi đấy.

Itoshii waga ko no egao ga watashi no ikigai da.

Nụ cười của đứa con yêu dấu chính là lẽ sống của tôi.

Kare wa ongaku aikōka to shite shirarete iru.

Anh ấy được biết đến là một tín đồ âm nhạc.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nhìn vào cấu trúc của 愛 và tạo một câu chuyện: một người (, phía trên) có trái tim (, ở giữa) khiến đôi chân họ chậm lại (, phía dưới). Chữ này như muốn nói: tình yêu là thứ ngăn bạn bước đi. Một khi hình ảnh đó in sâu vào tâm trí, chữ kanji này sẽ khắc sâu không quên.

Người học tiếng Việt có thêm một lợi thế: âm Hán-Việt ÁI xuất hiện trong những từ quen thuộc — ái tình (tình yêu) và bác ái (lòng nhân từ). Những từ đó trở thành cái neo tức thì cho kanji này.

Kanji liên quan

  • — tình yêu lãng mạn, nỗi nhớ nhung; trong khi 愛 là tình cảm rộng hơn thì 恋 chuyên chỉ sự khao khát, tương tư một ai đó
  • — thích, ưa thích; cảm xúc tích cực nhẹ nhàng và thông thường hơn
  • — cảm xúc, tình cảm; kết hợp với 愛 trong từ ghép 愛情 (aijō)
  • — lòng từ bi, thương xót, tình mẫu tử; dùng trong bối cảnh Phật giáo và các cách diễn đạt trang trọng về tình thương
  • — trái tim, tâm trí; bộ thủ cốt lõi của 愛
Share:

Bài viết liên quan