12345
5 strokes

打 (ĐẢ) — Đánh, đập, gõ

N2
On:
Kun: う.つ、う.ち-、ぶ.つ
HV: Đả

Ý nghĩa

Hãy cùng khám phá thế giới đầy thú vị của つ! Chữ Hán JLPT N2 đa năng này chủ yếu mang nghĩa đánh, va chạm, hoặc đập. Tuy nhiên, các ứng dụng của nó còn mở rộng hơn nhiều. Tùy thuộc vào ngữ cảnh và từ ghép nó tạo thành, nó cũng có thể bao gồm các ý tưởng như gõ, tấn công, tạo ra, hoặc thậm chí là xây dựng. Hãy xem nó là chữ Hán chính cho bất kỳ hành động nào liên quan đến sự tác động hoặc tương tác vật lý mạnh mẽ.

Nguồn gốc của khá minh họa. Việc hiểu nó giúp việc kết nối hình thức trực quan của nó với ý nghĩa trở nên dễ dàng hơn nhiều. Nó là một chữ Hán hình thanh (phono-semantic compound), kết hợp một thành phần về ý nghĩa với một thành phần khác về âm thanh. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ (THỦ - tay), biến đổi thành dạng bộ thủ của nó là てへん khi đặt ở bên trái của một chữ Hán. Bộ thủ này thể hiện rõ ràng rằng ý nghĩa của chữ Hán liên quan đến hành động của tay. Phần bên phải, テイ (thường được phát âm là chō hoặc tei), chủ yếu có chức năng như một thành phần ngữ âm. Nó cung cấp cho chữ Hán một âm thanh tương tự với cách phát âm tiếng Trung cổ của nó. Thật thú vị, ちょう (ĐINH - đinh/khối) cũng có thể dùng để chỉ một cái đinh hoặc một khối. Điều này ngụ ý củng cố ý tưởng đánh hoặc cố định thứ gì đó bằng một công cụ, giống như đóng đinh.

Hãy hình dung một bàn tay (てへん) đang tích cực thực hiện động tác đánh hoặc tấn công. Có lẽ nó đang đánh vào một vật hình chữ T hoặc sử dụng một công cụ. Mối liên hệ trực quan mạnh mẽ này làm cho ý nghĩa cốt lõi của nó khá trực giác để ghi nhớ. Với chỉ 5 nét, được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản. Điều này khiến nó trở thành một chữ Hán tương đối cơ bản, bất chấp phân loại N2 JLPT của nó cho việc sử dụng rộng hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, của đả chủ yếu là ダ (da). Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Các thuật ngữ này thường liên quan đến tác động vật lý, thiệt hại hoặc các hành động trong thể thao.

  • 打撃だげき (ĐẢ KÍCH) (dageki) — Từ này có nghĩa là 'cú đánh,' 'cú va,' hoặc 'cú sốc.' Nó có thể đề cập đến một cú đấm vật lý hoặc những tác động trừu tượng như một cú sốc kinh tế hoặc đòn tâm lý.

例:経済の打撃だげき深刻しんこくだった。(Cú sốc kinh tế rất nghiêm trọng.)

  • 打者だしゃ (ĐẢ GIẢ) (dasha) — Trong thể thao, đặc biệt là bóng chày, thuật ngữ này dùng để chỉ 'người đánh bóng.'

例:その打者だしゃはホームランをった。(Người đánh bóng đó đã đánh một cú home run.)

  • 打線だせん (ĐẢ TUYẾN) (dasen) — Thuật ngữ này dùng để chỉ 'đội hình đánh bóng' trong bóng chày, quy định thứ tự người chơi sẽ đánh bóng.

例:我々われわれのチームは強力きょうりょく打線だせんっている.(Đội của chúng tôi có một đội hình đánh bóng mạnh mẽ.)

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc tiếng Nhật bản địa, thực sự thể hiện sự linh hoạt của đả. Chúng xuất hiện thường xuyên nhất dưới dạng động từ hoặc các phần của động từ ghép.

  • う.つ (u.tsu) — Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến và linh hoạt nhất. Nó có nghĩa là 'đánh,' 'va chạm,' 'đập,' 'bắn,' 'gõ (phím),' hoặc 'đóng (búa).' Là một ngoại động từ, nó luôn yêu cầu một tân ngữ trực tiếp.

例:ボールを打つボールをうつ (bōru wo utsu) — đánh bóng.

例:太鼓を打つたいこをうつ (taiko wo utsu) — đánh trống.

例:鍵盤を打つけんばんをうつ (kenban wo utsu) — gõ trên bàn phím.

  • ぶ.つ (bu.tsu) — Mặc dù thường được viết bằng つ hoặc たたく, bứtつ truyền tải một sắc thái hơi thông tục hơn, đôi khi thô hơn. Nó có nghĩa là 'đánh,' 'va chạm,' hoặc 'đụng vào,' thường ngụ ý một tác động mạnh hoặc vô ý.

例:壁に頭を打つかべにあたまをぶつ (kabe ni atama wo butsu) — đập đầu vào tường.

  • **う.ち

  • (u.chi-)** — Cách đọc này thường xuất hiện như một tiền tố hoặc một phần của động từ ghép. Nó có thể thêm các sắc thái 'bắt đầu,' 'kết thúc,' 'hành động tương hỗ,' hoặc 'sự kỹ lưỡng.'

例:打ち合わせうちあわせ (ĐẢ HỢP) (uchiawase) — một cuộc họp sơ bộ hoặc sắp xếp.

例:打ち消すうちけす (ĐẢ TIÊU) (uchikesu) — phủ nhận hoặc bác bỏ.

例:打ち込むうちこむ (ĐẢ NHẬP) (uchikomu) — đóng (đinh), nhập (dữ liệu), hoặc cống hiến hết mình cho điều gì đó.

Các Từ và Từ Ghép Thường Gặp

Chữ Hán đả có khả năng tạo từ đáng kinh ngạc. Nó tạo thành một loạt các từ rộng lớn, bao gồm mọi thứ từ hành động vật lý đến các khái niệm trừu tượng. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến và hữu ích, được phân loại theo chủ đề.

Hành Động Vật Lý & Tác Động

  • 打撃だげき (ĐẢ KÍCH) (dageki) — Cú đánh, cú va, cú sốc, thiệt hại. Thuật ngữ này có thể đề cập đến cả những cú đánh vật lý và những tác động trừu tượng, chẳng hạn như thiệt hại kinh tế hoặc đòn tâm lý.
  • 打撲だぼく (ĐẢ PHÁC) (daboku) — Vết bầm tím hoặc vết bầm dập. Trong bối cảnh y tế, thuật ngữ này thường mô tả các vết thương do lực tác động cùn.
  • 殴打おうだ (ẨU ĐẢ) (ōda) — Hành hung, một cú đánh bạo lực. Điều này ngụ ý một hành động đánh đập hung hãn hơn và có khả năng là tội phạm.
  • 強打きょうだ (CƯỜNG ĐẢ) (kyōda) — Một cú đánh mạnh, cú ra đòn uy lực. Thường được sử dụng trong thể thao để mô tả một cú đánh mạnh mẽ.
  • 打倒だとう (ĐẢ ĐẢO) (datō) — Lật đổ, đánh bại. Điều này ngụ ý đánh bại một đối thủ hoặc một lực lượng đối lập, thường trong bối cảnh chính trị hoặc cạnh tranh.

Thể Thao & Trò Chơi

  • 打者だしゃ (ĐẢ GIẢ) (dasha) — Người đánh bóng (trong bóng chày). Người chơi đến lượt đánh bóng.
  • 打点だてん (ĐẢ ĐIỂM) (daten) — RBI (Runs Batted In - Điểm chạy ghi được). Một thống kê bóng chày quan trọng cho biết số điểm chạy mà một người đánh bóng đã ghi được.
  • 打球だきゅう (ĐẢ CẦU) (dakyū) — Một quả bóng đã được đánh. Chỉ quả bóng mà người đánh bóng đã đánh.
  • 打率だりつ (ĐẢ SUẤT) (daritsu) — Tỷ lệ đánh bóng thành công. Một thước đo thống kê về hiệu suất của người đánh bóng.
  • 打撃戦だげきせん (ĐẢ KÍCH CHIẾN) (dagekisen) — Một trận đấu quyết liệt với nhiều cú đánh, một cuộc chiến đánh bóng (trong thể thao). Một trận đấu đặc trưng bởi nhiều cú đánh và ghi điểm.

Các Cuộc Họp, Giao Tiếp & Xử Lý Thông Tin

  • 打ち合わせうちあわせ (ĐẢ HỢP) (uchiawase) — Một cuộc họp sơ bộ, một cuộc hẹn, hoặc các sắp xếp. Điều này đề cập đến một cuộc thảo luận nơi các ý tưởng được 'đánh cùng nhau' để chuẩn bị cho điều gì đó.
  • 打診だしん (ĐẢ CHẨN) (dashin) — Thăm dò, hỏi dò, hoặc gõ (y tế). Nó có nghĩa là gõ nhẹ hoặc thăm dò để lấy thông tin hoặc phản ứng, thường là theo nghĩa bóng.
  • 打ち込むうちこむ (ĐẢ NHẬP) (uchikomu) — Đóng vào (đinh), nhập vào (dữ liệu), cống hiến hết mình cho điều gì đó. Ý tưởng đánh thứ gì đó vào một thứ khác.
  • 打ち出すうちだす (ĐẢ XUẤT) (uchidasu) — Khởi động, bắt đầu (một chính sách), in ra. 'Đánh ra' (như từ một điểm bắt đầu) hoặc khởi xướng điều gì đó.

Kết Thúc & Phủ Định

  • 打ち切りうちきり (ĐẢ THIẾT) (uchikiri) — Chấm dứt, hủy bỏ (ví dụ: một bộ phim truyền hình hoặc một hợp đồng). 'Đánh bỏ' hoặc cắt ngắn điều gì đó, như một bộ phim truyền hình hoặc một hợp đồng.
  • 打ち消すうちけす (ĐẢ TIÊU) (uchikesu) — Phủ nhận, bác bỏ, mâu thuẫn. 'Đánh bỏ' hoặc xóa một tuyên bố hoặc yêu cầu, để phủ nhận hoặc bác bỏ nó một cách hiệu quả.

Câu Ví Dụ

Kare wa yakyū no bōru wo chikarazuyoku uchimashita.

Anh ấy đã đánh quả bóng chày rất mạnh.

Ashita no kaigi no uchiawase wo shimashō.

Chúng ta hãy có một cuộc họp sơ bộ cho hội nghị ngày mai.

Kanojo wa pasokon no kībōdo wo subayaku utteiru.

Cô ấy đang nhanh chóng gõ trên bàn phím máy tính.

Sono jiken wa kaisha ni ōkina dageki wo ataemashita.

Sự cố đó đã giáng một đòn nặng nề vào công ty.

Kare wa jibun no ayamachi wo hisshi ni uchikesou to shita.

Anh ấy đã cố gắng hết sức để phủ nhận lỗi lầm của mình.

Atama wo doa ni butsukete shimatte, itakatta.

Tôi vô tình đập đầu vào cửa, và nó rất đau.

Bangumi wa shichōritsu ga warukute uchikiri ni natta.

Chương trình đã bị hủy bỏ do rating thấp.

Kono dēta wo shisutemu ni uchikonde kudasai.

Vui lòng nhập dữ liệu này vào hệ thống.

Sono dasha wa hōmuran wo uchi, san daten wo ageta.

Người đánh bóng đã đánh một cú home run, ghi được 3 RBI.

Mẹo Ghi Nhớ

Học cách ghi nhớ đả có thể khá thú vị! Đơn giản hãy chia nó thành hai thành phần chính. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ てへん, một dạng cách điệu của (THỦ - tay). Điều này rõ ràng cho thấy một hành động được thực hiện bằng tay. Ở bên phải là ちょう (ĐINH - đinh), trông giống như một cái đinh hình chữ T hoặc một khối đơn giản. Vì vậy, hãy hình dung một bàn tay đang mạnh mẽ đánh hoặc đóng một cái đinh hoặc một vật hình chữ T. Hình ảnh sống động này về một bàn tay thực hiện hành động đánh sẽ giúp bạn nhớ lại ý nghĩa cốt lõi của 'đánh' hoặc 'va chạm' mỗi khi bạn gặp đả.

Các Chữ Hán Liên Quan

  • (KHẤU) (たたく) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là đánh hoặc vỗ, nhưng nó thường ngụ ý một hành động nhẹ nhàng hoặc lặp đi lặp lại hơn so với つ, như gõ hoặc vỗ tay.
  • (ẨU) (なぐる) — Có nghĩa là 'đấm' hoặc 'đánh', なぐる mang ý nghĩa bạo lực hoặc hung hăng mạnh mẽ hơn so với つ mang tính chung chung hơn.
  • (KÍCH) (うつ) — Chữ Hán này có nghĩa là 'bắn' hoặc 'tấn công,' thường liên quan đến đạn hoặc các hành động chiến lược, mạnh mẽ hơn, chẳng hạn như bắn súng hoặc phát động một cuộc tấn công.
  • (ĐỘT) (つく) — Có nghĩa là 'đâm,' 'chọc,' hoặc 'đâm chọc,' く mô tả một loại hành động đánh cụ thể mang tính nhọn hoặc xuyên.
  • (THỦ) (て) — Đây là chữ Hán cho 'tay' và đóng vai trò là bộ thủ (てへん) hình thành phía bên trái của đả. Nó trực tiếp liên kết chữ Hán với các hành động được thực hiện bằng tay.
  • (XUNG) (しょう) — Chữ Hán này có nghĩa là 'đâm,' 'va chạm,' hoặc 'va chạm mạnh,' thường ngụ ý một tác động mạnh hoặc sự va chạm giữa hai vật thể hoặc lực lượng.
Share:

Bài viết liên quan