Ý nghĩa
Về cốt lõi, 承 mang nghĩa nhận, tiếp nhận, hoặc tuân theo điều gì đó được trao từ người khác — không phải tiếp nhận thụ động, mà là hành động có chủ đích, trang trọng, thể hiện sự đảm nhận trách nhiệm, mệnh lệnh hoặc yêu cầu một cách kính cẩn. Tiếng Nhật trang trọng và trong môi trường công sở dùng kanji này rất nhiều, đặc biệt trong các biểu đạt xác nhận, đồng ý và phê duyệt chính thức.
Về mặt tự nguyên, 承 là chữ hội ý. Phần trên có hai thành phần 了, gợi ý sự hoàn tất hay kết thúc; phần dưới chứa 手 (tay — THỦ), bộ thủ gắn chữ với hành động cụ thể. Hãy tưởng tượng hai bàn tay khum lại giơ lên để đón nhận điều gì đó cẩn trọng — hình ảnh rất phù hợp cho sự tiếp nhận chú tâm, khiêm cung mà kanji này diễn đạt.
Trong văn ngôn Trung Quốc và văn bản tiếng Nhật thời kỳ đầu, 承 dùng để chỉ việc một quân vương nhận thiên mệnh hoặc một học trò tiếp thu lời dạy. Ý nghĩa về sự tiếp nhận có thứ bậc và trang trọng đó được mang vào tiếng Nhật hiện đại, nơi 承る thuộc hàng động từ khiêm nhường trang trọng nhất trong ngôn ngữ này. 承 có 8 nét, là kanji Jōyō cấp độ 5 — được dạy trong năm thứ năm của bậc tiểu học Nhật Bản. Bộ Khang Hi của chữ này là 手 (tay — THỦ, bộ #64).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Sino-Nhật)
承 đọc là ショウ (shō) theo on'yomi. Cách đọc này chiếm ưu thế trong sử dụng hiện đại, xuất hiện trong các danh từ ghép trang trọng ở tài liệu kinh doanh, văn bản pháp lý và học thuật. Âm ショウ du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Trung Trung cổ, theo con đường tương tự như hầu hết từ vựng Hán-Nhật. Trong tiếng Việt, 承 tương ứng với âm Hán-Việt THỪA (thừa nhận, kế thừa).
- 承認 (shōnin) — phê duyệt, công nhận, thừa nhận (THỪA NHẬN)
- 承諾 (shōdaku) — đồng ý, chấp thuận, chấp nhận (THỪA낙)
- 承知 (shōchi) — hiểu, biết; trong tiếng Nhật công sở, 承知しました có nghĩa là "vâng, tôi hiểu rồi" hoặc "chắc chắn rồi"
- 継承 (keishō) — kế thừa, kế tục, bàn giao (KẾ THỪA)
- 了承 (ryōshō) — xác nhận, chấp nhận, đồng ý (đặc biệt với một sự thật bất tiện)
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là うけたまわ・る (uketamawaru), một động từ khiêm nhường (kenjōgo) mà người nói dùng để diễn tả việc kính cẩn lắng nghe hoặc tiếp nhận điều gì đó từ cấp trên. Đây là cấp độ trang trọng cao nhất trong nghi thức giao tiếp công sở Nhật Bản. Phần okurigana る đi kèm sau 承. Tuy chỉ dùng trong văn nói và văn viết trang trọng, song đây là từ không thể thiếu trong môi trường chuyên nghiệp.
- 承る (uketamawaru) — kính cẩn tiếp nhận (mệnh lệnh, yêu cầu hoặc thông tin)
- 承りました (uketamawarimashita) — tôi đã tiếp nhận / vâng, tôi hiểu rồi (xác nhận trang trọng)
Từ & Hợp Từ Thông Dụng
承 là nền tảng của phần lớn từ vựng chỉ sự phê duyệt và đồng ý trong tiếng Nhật trang trọng. Các hợp từ quan trọng, phân theo chủ đề:
Phê duyệt và Đồng ý
- 承認 (shōnin) — phê duyệt, công nhận; dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính và giao tiếp cá nhân (THỪA NHẬN)
- 承諾 (shōdaku) — đồng ý, chấp thuận; hàm ý sự sẵn lòng chủ động
- 承認欲求 (shōnin yokkyū) — nhu cầu được công nhận hoặc thừa nhận; khái niệm trung tâm trong tâm lý học hiện đại và diễn ngôn mạng xã hội
- 未承認 (mishōnin) — chưa được phê duyệt, chưa được công nhận
Hiểu biết và Tuân thủ
- 承知 (shōchi) — hiểu, biết; 承知しました là cụm từ hằng ngày trong tiếng Nhật công sở, mang nghĩa "tôi hiểu rồi" hoặc "vâng, được"
- 了承 (ryōshō) — đồng ý, xác nhận; ご了承ください là cụm cố định lịch sự yêu cầu người đọc thông cảm
Kế thừa và Truyền lại
- 継承 (keishō) — kế thừa, kế tục; dùng trong bàn giao doanh nghiệp, thừa kế pháp lý và kế thừa lớp trong lập trình (KẾ THỪA)
- 伝承 (denshō) — truyền thống truyền miệng, văn hóa dân gian; sự truyền lại văn hóa qua các thế hệ (TRUYỀN THỪA)
- 承継 (shōkei) — kế thừa, tiếp quản; biến thể trang trọng hoặc pháp lý hơn của 継承 (THỪA KẾ)
Dùng trong Văn học và Kết cấu
- 起承転結 (kishōtenketsu) — cấu trúc tự sự cổ điển bốn phần: mở đầu, triển khai, chuyển, kết. 承 là phần thứ hai — phần triển khai nối tiếp tự nhiên từ phần mở đầu.
Câu Ví Dụ
部長の指示を承知しました。
Buchō no shiji wo shōchi shimashita.
Tôi đã hiểu rõ chỉ thị của trưởng phòng.
申請は委員会によって承認されました。
Shinsei wa iinkai ni yotte shōnin saremashita.
Đơn xin đã được ủy ban phê duyệt.
ご了承ください。
Go-ryōshō kudasai.
Kính mong quý vị thông cảm.
はい、承りました。すぐに手配いたします。
Hai, uketamawarimashita. Sugu ni tehai itashimasu.
Vâng, tôi đã tiếp nhận yêu cầu của quý vị. Tôi sẽ thu xếp ngay.
彼女は会社を父から継承した。
Kanojo wa kaisha wo chichi kara keishō shita.
Cô ấy đã kế thừa công ty từ cha mình.
この祭りは何百年もの伝承を持っている。
Kono matsuri wa nanbyakunen mono denshō wo motte iru.
Lễ hội này mang trong mình truyền thống được lưu truyền qua hàng trăm năm.
友人の提案に承諾した。
Yūjin no teian ni shōdaku shita.
Tôi đã đồng ý với đề xuất của người bạn.
SNSでは承認欲求が強くなりがちだ。
SNS de wa shōnin yokkyū ga tsuyoku nari gachi da.
Trên mạng xã hội, nhu cầu được công nhận thường có xu hướng trở nên mạnh hơn.
この文章は起承転結の構成に従っている。
Kono bunshō wa kishōtenketsu no kōsei ni shitagatte iru.
Bài văn này được viết theo cấu trúc kishōtenketsu.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung hai bàn tay khum lại (手 — THỦ ở phần dưới) giơ lên, với 了 nhân đôi phía trên — hai lòng bàn tay mở ra sẵn sàng đón nhận điều gì đó được trao từ trên xuống. Chữ 了 lặp lại ("hoàn tất," "kết thúc") cho thấy bạn đang tiếp nhận một cách trọn vẹn, có chủ đích. Hãy nghĩ đến một nhân viên lễ tân khách sạn cúi đầu nhẹ và nói uketamawarimashita — không chút do dự, chấp nhận hoàn toàn. Chính hình ảnh đó là 承 trong thực tế, hiện diện mỗi ngày tại các nơi làm việc ở Nhật Bản.
Kanji Liên Quan
- 受 — tiếp nhận (dùng thông thường, hằng ngày; kém trang trọng hơn 承)
- 諾 — đồng ý, chấp thuận (ghép với 承 trong 承諾)
- 認 — công nhận, thừa nhận (ghép với 承 trong 承認)
- 継 — kế tục, kế thừa (ghép với 承 trong 継承)
- 伝 — truyền đạt, truyền lại (ghép với 承 trong 伝承)
- 了 — hoàn tất, kết thúc (thành phần cấu tạo nằm bên trong 承)