Ý nghĩa
招 bao hàm bốn ý nghĩa giao thoa nhau: mời, vẫy gọi, triệu tập, và gây ra điều gì đó. Một cái vẫy tay thân thiện qua đường, lời mời dự tiệc trang trọng, đơn xin đăng cai Thế vận hội của một thành phố, hay sự bất cẩn dẫn đến tai nạn — tất cả đều nằm trong một chữ kanji này.
Cấu trúc của chữ này rất rõ ràng. Bên trái: 扌, bộ thủ (dạng rút gọn của 手 — tay). Bên phải: 召, nghĩa là "triệu tập" hay "gọi." Một bàn tay đang gọi — bạn gần như có thể hình dung ra ai đó vẫy tay ra hiệu cho bạn bè.
Được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản, 招 thuộc cấp độ JLPT N2. Chữ này xuất hiện trong các lời mời trang trọng, thư từ công việc và hội thoại hàng ngày — từ thiệp cưới (招待状) đến thông báo tuyển dụng học thuật (招聘).
Nên biết sớm: 招き猫 (まねきねこ — CHIÊU MÈO), chú mèo gốm may mắn đặt ở cửa hàng khắp Nhật Bản, có tên xuất phát trực tiếp từ chữ kanji này. Cái chân giơ lên đó chính xác là điều 招 mô tả.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: CHIÊU)
On'yomi là ショウ (shō). Cách đọc này chiếm ưu thế trong các từ ghép và văn viết trang trọng — lời mời, giấy triệu tập chính thức, tuyển dụng tổ chức.
- 招待 (shōtai) — CHIÊU ĐÃI: lời mời; tiếp đón ai đó như khách quý. Xuất hiện khắp nơi trên tờ rơi sự kiện, tiêu đề email và thư trang trọng.
- 招集 (shōshū) — CHIÊU TẬP: triệu tập; gọi mọi người lại. Dùng phổ biến trong các ngữ cảnh tổ chức và chính thức, như triệu tập ủy ban hay họp khẩn.
- 招致 (shōchi) — CHIÊU TRÍ: mời đăng cai sự kiện. Dùng khi một thành phố hay quốc gia giành quyền tổ chức sự kiện lớn, như Thế vận hội.
- 招聘 (shōhei) — CHIÊU SÍNH: lời mời trang trọng; tuyển dụng chuyên gia hay nhân sĩ. Từ ngữ mang tính trang trọng cao, phổ biến trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp.
- 招来 (shōrai) — CHIÊU LAI: gây ra; dẫn đến kết quả, thường là tiêu cực. Dùng khi hành động của chính mình vô tình gây ra điều bất hạnh.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Kun'yomi là まねく (maneku), viết là 招く. Đây là dạng động từ, dùng trong giao tiếp hàng ngày cho các hành động mời hoặc vẫy gọi trực tiếp, mang tính cá nhân.
- 招く (maneku) — mời; vẫy gọi; gây ra. Ví dụ: 「友達を家に招く」(mời bạn bè đến nhà).
- 手招き (temaneki) — vẫy tay gọi ai đó lại. Nghĩa đen là "vẫy tay."
- 招き猫 (maneki-neko) — mèo may mắn vẫy gọi, biểu tượng văn hóa của sự may mắn và chào đón tại Nhật Bản.
Từ & Từ ghép thông dụng
招 xuất hiện xuyên suốt trong từ vựng xã giao, nghề nghiệp và văn hóa. Các từ ghép chính theo chủ đề:
Lời mời & Giao tiếp xã hội
- 招待 (shōtai) — CHIÊU ĐÃI: lời mời; tiếp đón như khách quý
- 招待状 (shōtaijō) — thiệp hoặc thư mời
- 招待客 (shōtai-kyaku) — khách được mời
- 招待席 (shōtai-seki) — chỗ ngồi VIP hoặc dành riêng cho khách mời
Triệu tập chính thức & Trang trọng
- 招集 (shōshū) — CHIÊU TẬP: triệu tập; gọi họp
- 招聘 (shōhei) — CHIÊU SÍNH: mời trang trọng chuyên gia hay nhân sĩ
- 招致 (shōchi) — CHIÊU TRÍ: mời đăng cai (ví dụ: sự kiện quốc tế)
Vẫy gọi & Cử chỉ
- 手招き (temaneki) — vẫy tay gọi lại
- 招き猫 (maneki-neko) — mèo vẫy gọi (tượng may mắn)
Gây ra hoặc Dẫn đến
- 招来 (shōrai) — CHIÊU LAI: gây ra; dẫn đến (một kết quả)
- 自招 (jishō) — TỰ CHIÊU: tự chuốc lấy; tự gây ra cho bản thân
Câu ví dụ
友達を家に招いた。
Tomodachi wo ie ni maneita.
Tôi đã mời một người bạn đến nhà.
彼女は手を振って私を招いた。
Kanojo wa te wo futte watashi wo maneita.
Cô ấy vẫy tay ra hiệu gọi tôi lại.
結婚式の招待状が届いた。
Kekkonshiki no shōtaijō ga todoita.
Một thiệp mời đám cưới đã đến.
会議に全員を招集した。
Kaigi ni zen'in wo shōshū shita.
Tất cả mọi người đã được triệu tập đến cuộc họp.
その大学は海外から教授を招聘した。
Sono daigaku wa kaigai kara kyōju wo shōhei shita.
Trường đại học đó đã trang trọng mời một giáo sư từ nước ngoài.
不注意が事故を招いた。
Fuchūi ga jiko wo maneita.
Sự bất cẩn đã gây ra tai nạn.
その行動は誤解を招く恐れがある。
Sono kōdō wa gokai wo maneku osore ga aru.
Hành động đó có nguy cơ gây ra hiểu lầm.
店の入口に招き猫が置いてある。
Mise no iriguchi ni maneki-neko ga oite aru.
Có một chú mèo vẫy gọi được đặt ở lối vào cửa hàng.
市はオリンピックの招致に成功した。
Shi wa Orinpikku no shōchi ni seikō shita.
Thành phố đã giành quyền đăng cai Thế vận hội thành công.
彼は自分でトラブルを招いてしまった。
Kare wa jibun de toraburu wo maneite shimatta.
Anh ta đã tự chuốc lấy rắc rối cho bản thân.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ai đó đứng trước cửa nhà, giơ bàn tay (扌) ra ngoài trong khi cất tiếng gọi (召) người hàng xóm ở cuối phố: 「こっちへ来て!」 ("Lại đây đi!"). Bên trái — bộ thủ, đang vươn ra. Bên phải — 召, triệu tập. Một bàn tay đang gọi: đó chính là 招.
Hãy gắn nó với 招き猫, chú mèo vẫy gọi may mắn ở cửa hàng Nhật Bản. Cái chân gốm giơ lên đó chính là 招 trong hành động — gọi khách vào, gọi may mắn đến. Hình dung ra nó và bạn sẽ không quên chữ kanji này.
Kanji liên quan
- 召 — thành phần bên phải của 招; tự nó mang nghĩa "triệu tập" hay "gọi." Xuất hiện trong 召し上がる (meshiagaru, kính ngữ "ăn/uống") và 召喚 (shōkan, triệu hồi).
- 待 — kết hợp với 招 trong 招待 (shōtai, lời mời). 待 nghĩa là "chờ đợi" hay "tiếp đón," và kết hợp lại diễn đạt việc tiếp khách nồng hậu.
- 呼 — một chữ kanji khác mang nghĩa gọi ai đó (呼ぶ, yobu). Nếu 招 hàm ý một cử chỉ thể chất hoặc lời mời trang trọng, thì 呼 đơn giản là gọi tên hay triệu tập bằng lời.
- 迎 — nghĩa là "chào đón" hay "tiếp đón" (迎える, mukaeru). Nếu 招 là hành động mời, thì 迎 là việc đón nhận người đó khi họ đến nơi.
- 集 — nghĩa là "tập hợp" hay "thu thập." Xuất hiện trong 招集 (shōshū), hành động triệu tập mọi người đến họp.