Ý nghĩa
Chữ Hán 探 (タン, さが.す, さぐ.る) chủ yếu có nghĩa là 'tìm kiếm', 'tìm thấy', 'điều tra', 'khám phá', và 'thăm dò'. Đây là một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound), một loại cấu tạo chữ Hán phổ biến, trong đó một phần gợi ý nghĩa và phần còn lại chỉ ra cách đọc.
Bộ thủ bên trái, 扌 (てへん, tehen), là một biến thể của 手 (THỦ - te), có nghĩa là 'tay'. Bộ thủ này gợi ý một hành động liên quan đến tay, hoặc một quá trình tìm kiếm tích cực về thể chất/tinh thần. Khi bạn tìm kiếm hoặc khám phá, bạn chủ động dùng tay để cảm nhận xung quanh, hoặc theo nghĩa bóng, dùng trí óc để nắm bắt thông tin.
Phần bên phải, 𠬞 (thành phần biểu âm), ban đầu dùng để chỉ một cái gì đó như 'một nơi nhiều người tụ tập' hoặc 'một bàn tay vươn ra'. Mặc dù ý nghĩa cổ xưa của nó phức tạp, nhưng nó mang lại âm 'tan'. Cùng với bộ 'tay' và thành phần biểu âm, chúng tạo thành một chữ Hán hình ảnh hóa việc vươn ra, cảm nhận, hoặc tìm kiếm tỉ mỉ một thứ gì đó, dù hữu hình hay trừu tượng. Sự kết nối hình ảnh này phù hợp với các ý nghĩa cốt lõi của 探 (THAM), tất cả đều liên quan đến một quá trình khám phá hoặc tìm hiểu tích cực. Với 11 nét, chữ Hán này được dạy trong chương trình lớp 6 của các trường tiểu học Nhật Bản, cho thấy việc sử dụng tương đối phổ biến của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc
Cách đọc On'yomi của 探 (THAM) là タン. Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn liên quan đến điều tra, khám phá hoặc tìm hiểu. Bạn sẽ thường xuyên thấy nó trong thuật ngữ kỹ thuật, khoa học hoặc chính thức.
- 探偵 (THAM TRINH - tantei) — thám tử. Từ này kết hợp 探 (tìm kiếm, điều tra) với 偵 (gián điệp, trinh sát), nghĩa đen là 'người theo dõi và tìm kiếm'.
- 探検 (THAM HIỂM - tanken) — thám hiểm, cuộc thám hiểm. Ở đây, 探 (thám hiểm) kết hợp với 険 (nguy hiểm, nơi khó khăn), gợi ý việc thám hiểm vào những môi trường đầy thử thách.
- 探査 (THAM TRA - tansa) — điều tra, thăm dò (thường là khoa học hoặc có hệ thống). Từ ghép này dùng 探 (thăm dò) với 査 (kiểm tra), chỉ ra một cuộc điều tra kỹ lưỡng, có hệ thống, như trong 宇宙探査 (thăm dò vũ trụ) hoặc các cuộc khảo sát địa chất.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc đi kèm với okurigana (hiragana đi kèm). 探 (THAM) có hai cách đọc Kun'yomi chính, mỗi cách mang một sắc thái hơi khác nhau.
さが.す (sagasu): Đây là động từ tha động từ có nghĩa 'tìm kiếm' hoặc 'tìm thấy'. Nó ngụ ý chủ động tìm một thứ gì đó cụ thể có thể bị mất, ẩn giấu, hoặc mong muốn. Nó thường được dùng cho các vật thể cụ thể hoặc con người.
探す (sagasu) — tìm kiếm, tìm. (ví dụ: 鍵を探す - tìm chìa khóa; 仕事を探す - tìm việc).
探し物 (sagashimono) — vật đang tìm kiếm, vật bị mất.
さぐ.る (saguru): Đây là động từ tha động từ có nghĩa 'thăm dò', 'mò mẫm', 'cảm nhận xung quanh', hoặc 'điều tra kín đáo'. Nó gợi ý một hành động mang tính thăm dò nhiều hơn, thường là vật lý (bằng cách chạm) hoặc tinh tế (bằng cách hỏi dò cẩn trọng), hơn là một cuộc tìm kiếm trực tiếp một vật đã biết.
探る (saguru) — thăm dò, mò mẫm, khám phá (bằng cách chạm hoặc kín đáo). (ví dụ: ポケットの中を探る - mò trong túi; 相手の出方を探る - thăm dò ý đồ của đối phương).
暗闇を手探りで進む (kurayami o tesaguri de susumu) — dò dẫm đi trong bóng tối.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 探 (THAM) xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích, bao gồm một loạt các hoạt động từ tìm kiếm hàng ngày đến điều tra chuyên nghiệp và thăm dò khoa học. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Điều tra & Thăm dò
- 探偵 (THAM TRINH - tantei) — thám tử, điều tra viên tư nhân. Người có công việc là tìm kiếm và điều tra các bí ẩn.
- 探査 (THAM TRA - tansa) — điều tra, thăm dò (thường có hệ thống và khoa học). Được dùng cho các tàu thăm dò không gian, khảo sát địa chất và các cuộc điều tra có hệ thống tương tự.
- 探求 (THAM CẦU - tankyū) — theo đuổi, tìm kiếm sự thật, kiến thức, hoặc một lý tưởng. Điều này ngụ ý một cuộc tìm kiếm sâu sắc, mang tính trí tuệ.
- 探索 (THAM SÁCH - tansaku) — tìm kiếm, thăm dò. Một thuật ngữ chung để tìm kiếm, thường là thông tin, tài nguyên hoặc các khu vực mới, như tìm kiếm tệp máy tính.
- 探究心 (THAM CẦU TÂM - tankyūshin) — tinh thần tìm tòi, sự tò mò trí tuệ. Mong muốn tìm kiếm kiến thức.
Thám hiểm & Khám phá
- 探検 (THAM HIỂM - tanken) — thám hiểm, cuộc thám hiểm. Thường dùng để chỉ việc khám phá những nơi chưa biết hoặc nguy hiểm, như một cuộc thám hiểm rừng rậm.
- 探勝 (THAM THẮNG - tanshou) — tham quan, khám phá cảnh đẹp. Đến thăm và khám phá các điểm danh lam thắng cảnh để giải trí.
- 探訪 (THAM PHỎNG - tanbou) — chuyến thăm và phỏng vấn, chuyến đi đưa tin, thăm dò. Thường được sử dụng khi các nhà báo đến thăm một địa điểm để đưa tin.
- 探鉱 (THAM KHOÁNG - tankou) — thăm dò khoáng sản, tìm kiếm khoáng sản.
Tìm kiếm & Thăm dò
- 探す (sagasu) — tìm kiếm, tìm (ví dụ: một vật bị mất, một người, một công việc).
- 探し物 (sagashimono) — vật đang tìm kiếm, vật bị mất.
- 探り (saguri) — mò mẫm, thăm dò, trinh sát. Cũng có thể chỉ hành động thăm dò một tình huống.
- 手探り (tesaguri) — mò mẫm, dò dẫm, tìm đường bằng cách cảm nhận. Thường được dùng khi tầm nhìn kém hoặc không thể nhìn thấy, như trong một căn phòng tối.
- 探りを入れる (saguri o ireru) — thăm dò, tìm hiểu (ý định hoặc ý kiến của ai đó).
Các câu ví dụ
昨日失くした財布をずっと探しています。
Kinō nakushita saifu o zutto sagashiteimasu.
Tôi đã tìm kiếm chiếc ví bị mất hôm qua.
宇宙探査は人類の夢です。
Uchū tansa wa jinrui no yume desu.
Thăm dò vũ trụ là ước mơ của nhân loại.
暗闇の中を手探りで出口を探した。
Kurayami no naka o tesaguri de deguchi o sagashita.
Tôi dò dẫm trong bóng tối, tìm lối ra.
探偵が事件の真相を探っています。
Tantei ga jiken no shinsō o sagutteimasu.
Thám tử đang điều tra sự thật của vụ án.
新しい趣味を探すのが最近の楽しみです。
Atarashii shumi o sagasu no ga saikin no tanoshimi desu.
Tìm một sở thích mới là điều tôi thích gần đây.
その探検隊は未開の地を探り進んだ。
Sono tankentai wa mikai no chi o saguri susunda.
Đội thám hiểm tiến lên, thăm dò vào vùng lãnh thổ chưa được khám phá.
彼らは真理を探求するために哲学を学びます。
Karera wa shinri o tankyū suru tame ni tetsugaku o manabimasu.
Họ học triết học để theo đuổi chân lý.
転職先を探すのに時間がかかっています。
Tenshokusaki o sagasu no ni jikan ga kakatteimasu.
Việc tìm một công việc mới đang tốn thời gian.
相手の意図を探るために、いくつか質問をした。
Aite no ito o saguru tame ni, ikutsuka shitsumon o shita.
Tôi đã hỏi vài câu để thăm dò ý định của đối phương.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 探 (THAM), hãy tập trung vào các thành phần của nó. Phần bên trái, 扌 (手へん, tehen), là bộ 'tay', thể hiện rõ một hành động được thực hiện bằng tay. Hãy hình dung bàn tay của bạn đang vươn ra. Phần bên phải, 𠬞, trông giống như chữ 'lại' (又 - HỰU) ở trên 'mái nhà' hoặc 'vỏ bọc' (宀 - MIÊN). Bạn có thể nghĩ đó là "lặp đi lặp lại việc dùng tay để khám phá hoặc cảm nhận bên trong một thứ gì đó". Vì vậy, mẹo ghi nhớ có thể là: bạn dùng tay (扌) để tìm kiếm hoặc thăm dò một thứ gì đó, có lẽ lặp đi lặp lại (又), cảm nhận dưới một lớp vỏ bọc (宀). Hình ảnh chuyển động tích cực, lặp đi lặp lại của bàn tay này nắm bắt được bản chất của việc tìm kiếm, điều tra hoặc khám phá bằng cách chạm.
Các chữ Hán liên quan
- 察 (SÁT - サツ, さっ.する) — phân biệt, đánh giá, đoán, kiểm tra. Trong khi 探 (THAM) tập trung vào hành động tìm kiếm, 察 (SÁT) là về việc nhận thức và hiểu thông qua quan sát. Nó thường được dùng để suy luận cảm xúc của người khác hoặc đánh giá tình huống (ví dụ: 察する - đoán, suy luận).
- 捜 (SƯU - ソウ, さが.す) — tìm kiếm. Chữ Hán này rất giống với 探す, và trong nhiều ngữ cảnh, 捜す và 探す có thể thay thế cho nhau. Tuy nhiên, 捜す thường được dùng nhiều hơn cho việc chủ động tìm kiếm người hoặc vật bị mất tích, thường là theo cách vật lý (ví dụ: 犯人を捜す - tìm kiếm tội phạm).
- 索 (SÁCH - サク) — dây thừng, tìm kiếm. Chữ Hán này thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến tìm kiếm hoặc kết nối, như 検索 (kensaku - tìm kiếm, truy xuất, đặc biệt là thông tin trực tuyến).
- 調 (ĐIỀU - チョウ, しら.べる) — điều tra, kiểm tra, xác minh. Đây là một thuật ngữ rộng hơn để chỉ việc điều tra, kiểm tra hoặc xác minh sự thật hoặc điều kiện. Nó thường được dùng khi thu thập thông tin hoặc thực hiện khảo sát (ví dụ: 調べる - điều tra, tra cứu từ).