12345678
8 strokes

放 (PHÓNG) — Thả, phát ra, buông, từ bỏ, xả

N2
On: ホウ
Kun: はな・す、はな・つ、はな・れる、ほう・る
HV: Phóng

Translating the HTML

I'm now proceeding with the translation, segment by segment, as outlined previously. I will ensure all constraints are met, particularly regarding maintaining HTML structure, preserving Japanese text and romaji, and providing natural Vietnamese with Hán-Việt readings where applicable. I will start with the "Meaning" section.


## Ý nghĩa

Kanji 放 (Hō) mang nhiều ý nghĩa phong phú, tất cả đều xoay quanh các ý tưởng cốt lõi về 'thả ra,' 'giải thoát,' 'phát ra,' và 'buông bỏ.' Đây là một chữ cái cơ bản, được sử dụng cho các hành động từ việc thực sự thả một con chim khỏi lồng đến việc siêu hình buông bỏ cảm xúc hoặc bỏ bê trách nhiệm. Về bản chất, 放 gợi ý cho phép một cái gì đó di chuyển ra ngoài hoặc không bị cản trở.

Chữ cái này là một hợp chất âm-nghĩa (phono-semantic compound), cung cấp manh mối về nguồn gốc của nó. Thành phần bên trái, 方 (hō), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, mang lại cho kanji âm 'Hō' của nó. 方 ban đầu mô tả một tay cầm hoặc một hình vuông, tượng trưng cho hướng hoặc một khu vực. Thành phần bên phải là 攵 (bokuzukuri), một biến thể của 攴, đại diện cho 'đánh' hoặc 'hành động.' Cùng nhau, các yếu tố này gợi ý một hành động (từ bộ 'đánh') đẩy một cái gì đó theo một 'hướng' nhất định (方). Nền tảng từ nguyên này liên kết rõ ràng hình thức trực quan của kanji với các ý nghĩa trừu tượng về sự phát ra, tự do và giải phóng.

Mặc dù xuất hiện trong chương trình JLPT N2, kanji 放, với 8 nét, được giới thiệu ở lớp 3 tiểu học tại Nhật Bản. Việc giới thiệu sớm này nhấn mạnh vai trò nền tảng của nó trong từ vựng tiếng Nhật, mặc dù nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ phức tạp hơn ở các cấp độ cao hơn.

## Cách đọc

### On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ Trung Quốc (ÂM ĐỘC - âm Hán)

Cách đọc on'yomi chính cho 放 là ホウ (Hō), có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung của nó. Cách đọc này chủ yếu được sử dụng khi 放 là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng. Nó thường truyền tải các nghĩa 'phát hành,' 'phát sóng,' hoặc 'bỏ bê.'

- <ruby>放<rt>ほう</rt></ruby>送 (hōsō) — phát sóng (PHÓNG TỐNG). Từ ghép này theo nghĩa đen dịch là 'thả âm thanh/giọng nói,' đề cập đến việc truyền tải thông tin hoặc giải trí qua sóng vô tuyến. Ví dụ, 「NHKでニュースを放送する」 (NHK de nyūsu o hōsō suru) có nghĩa là "phát sóng tin tức trên NHK."
- <ruby>解<rt>かい</rt></ruby><ruby>放<rt>ほう</rt></ruby> (kaihō) — giải phóng (GIẢI PHÓNG), phóng thích. Thuật ngữ này mô tả việc giải thoát một cái gì đó hoặc ai đó khỏi sự ràng buộc hoặc áp bức, chẳng hạn như 「捕虜を解放する」 (horyo o kaihō suru, "giải phóng tù binh") hoặc 「国を解放する」 (kuni o kaihō suru, "giải phóng một đất nước").
- <ruby>放<rt>ほう</rt></ruby><ruby>火<rt>か</rt></ruby> (hōka) — phóng hỏa (PHÓNG HỎA). Có nghĩa là 'thả lửa,' từ ghép này đề cập đến hành vi tội phạm cố ý đốt lửa, như trong 「放火の疑いで逮捕された」 (hōka no utagai de taiho sareta, "bị bắt vì nghi ngờ phóng hỏa").

### Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa (HUẤN ĐỘC - âm Nhật)

Các cách đọc kun'yomi của 放 rất đa dạng và được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được theo sau bởi okurigana (phần đuôi hiragana). Những cách đọc này thường mô tả các hành động trực tiếp, hữu hình của việc thả ra hoặc buông bỏ.

- <ruby>放<rt>はな</rt></ruby>す (hana-su) — thả ra, buông bỏ, phóng thích. Là một động từ chuyển tiếp, nó yêu cầu một tân ngữ trực tiếp. Ví dụ, 「鳥を放す」 (tori o hanasu, "thả một con chim"), 「手を放す」 (te o hanasu, "buông tay"), hoặc 「本音を放す」 (hon'ne o hanasu, "nói ra cảm xúc thật của mình").
- <ruby>放<rt>はな</rt></ruby>つ (hana-tsu) — phát ra, bắn, giải
Share:

Bài viết liên quan