Ý nghĩa
Chữ Hán 暴 (BẠO - bō) truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về cường độ, sức mạnh và sự đột ngột. Các ý nghĩa cốt lõi của nó trong tiếng Nhật bao gồm bạo lực, sự thô bạo, sự bộc phát, và sự đột ngột. Theo nghĩa gốc, nó cũng có thể ngụ ý sự phơi bày hoặc sự tiết lộ.
Từ nguyên của 暴 (BẠO) chỉ ra ý nghĩa gốc là "phơi bày ra nắng." Nó có thể kết hợp các thành phần như 日 (NHẬT - mặt trời) hoặc biến thể của nó 曰 (VIẾT - nói/gọi là), 米 (MỄ - gạo), và 廾 (CỦNG - đôi tay). Sự phơi bày mạnh mẽ này gợi ý sức mạnh và sự đột ngột. Từ nguồn gốc này, ý nghĩa của nó mở rộng để bao gồm "bạo lực," "sự thô bạo," "sự đột ngột," và "sự bộc phát." Các yếu tố thị giác — cường độ của mặt trời (日), hành động của con người (廾), và một thứ gì đó như gạo (米) — cùng nhau gợi lên những hành động năng động, mạnh mẽ, đôi khi với kết quả hủy diệt.
Chữ Hán 暴 (BẠO) có 15 nét và được coi là một Jouyou Kanji (常用漢字 - HÁN TỰ THƯỜNG DỤNG), thường được học ở cấp trung học cơ sở hoặc muộn hơn, tương ứng với cấp độ N2 của JLPT.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc on'yomi của 暴 (BẠO) bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Đối với chữ Hán này, các on'yomi chính là ボウ (BŌ) và バク (BAKU).
ボウ (BŌ): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến hơn và được sử dụng trong nhiều từ liên quan đến bạo lực, thô bạo, thay đổi đột ngột hoặc quá mức. Nó truyền tải một cảm giác mạnh mẽ về sức mạnh hoặc cường độ.
暴力 (BẠO LỰC - bōryoku) — bạo lực, vũ lực.
暴言 (BẠO NGÔN - bōgen) — lời nói bạo lực, lời nói lăng mạ, sự bộc phát giận dữ.
暴走 (BẠO TẨU - bōsō) — chạy loạn, chạy mất kiểm soát (phương tiện), hành động liều lĩnh.
バク (BAKU): Cách đọc on'yomi này hiếm gặp, xuất hiện chủ yếu trong 暴露 (BẠO LỘ - bakuro), có nghĩa là phơi bày, tiết lộ, hoặc công khai. Nó trực tiếp phản ánh ý nghĩa gốc của chữ Hán là "phơi bày," đặc biệt trong ngữ cảnh đưa bí mật ra ánh sáng.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi là những từ thuần Nhật có ý nghĩa phù hợp với chữ Hán 暴 (BẠO). Chúng cung cấp các biểu đạt trực tiếp hơn, dựa trên động từ về các ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán.
あば.く (aba.ku): Động từ này có nghĩa là "phơi bày," "tiết lộ," "lột mặt nạ," hoặc "khám phá." Nó trực tiếp phản ánh khía cạnh "phơi bày" của 暴 (BẠO), thường ngụ ý sự tiết lộ một điều gì đó bị che giấu, như một bí mật hoặc một tội ác.
秘密を暴く (BÍ MẬT - himitsu o abaku) — phơi bày một bí mật.
悪事を暴く (ÁC SỰ - akuji o abaku) — vạch trần hành vi sai trái.
あば.れる (aba.reru): Động từ này có nghĩa là "hành động bạo lực," "nổi cơn thịnh nộ," "mất kiểm soát," hoặc "hành xử hoang dã." Nó nhấn mạnh ý nghĩa "bạo lực" và "thô bạo" của 暴 (BẠO), mô tả hành vi hung hăng hoặc mất kiểm soát.
酒に酔って暴れる (TỬU TÚY - sake ni yotte abareru) — say rượu và hành động bạo lực.
勝手に暴れる (THẮNG THỦ - katte ni abareru) — hành động ngang ngược (làm theo ý mình).
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 暴 (BẠO) tạo thành nhiều từ ghép hữu ích và thường gặp, làm nổi bật các ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến bạo lực, sự đột ngột và sự phơi bày.
Các từ mô tả hành động mạnh mẽ hoặc hung hăng
- 暴力 (BẠO LỰC - bōryoku) — bạo lực, vũ lực.
- 暴行 (BẠO HÀNH - bōkō) — hành hung, sỉ nhục.
- 暴言 (BẠO NGÔN - bōgen) — lời nói bạo lực, lời nói lăng mạ.
- 乱暴 (LOẠN BẠO - ranbō) — thô bạo, thô lỗ, hung bạo, liều lĩnh.
Các từ mô tả trạng thái đột ngột hoặc mất kiểm soát
- 暴走 (BẠO TẨU - bōsō) — chạy loạn, chạy mất kiểm soát (phương tiện), hành động liều lĩnh.
- 暴騰 (BẠO ĐẰNG - bōtō) — tăng vọt đột ngột (giá cả, cổ phiếu).
- 暴落 (BẠO LẠC - bōraku) — sụt giảm đột ngột (giá cả, cổ phiếu), sụp đổ.
- 暴風 (BẠO PHONG - bōfū) — gió giật, bão, gió mạnh.
Các từ mô tả sự phơi bày và hành vi
- 暴露 (BẠO LỘ - bakuro) — sự phơi bày, sự tiết lộ, sự công khai.
- 暴く (BẠO - abaku) — phơi bày, tiết lộ, khám phá (động từ).
- 暴れる (BẠO - abareru) — hành động bạo lực, nổi cơn thịnh nộ (động từ).
- 暴飲暴食 (BẠO ẨM BẠO THỰC - bōinbōshoku) — ăn uống vô độ.
- 暴君 (BẠO QUÂN - bōkun) — bạo chúa, kẻ chuyên quyền.
Các câu ví dụ
彼は暴力に反対する平和主義者です。
Kare wa bōryoku ni hantai suru heiwashugisha desu.
Anh ấy là một người chủ nghĩa hòa bình, phản đối bạo lực.
昨夜、暴風雨が町を襲い、多大な被害を与えました。
Sakuya, bōfūu ga machi o osoi, tadai na higai o ataemashita.
Đêm qua, một cơn bão (gió giật và mưa) đã tấn công thị trấn, gây ra thiệt hại lớn.
その記者は政府の不正を暴き、世間に衝撃を与えました。
Sono kisha wa seifu no fusei o abaki, seken ni shōgeki o ataemashita.
Phóng viên đó đã phơi bày sự tham nhũng của chính phủ, gây sốc cho công chúng.
彼は酒に酔うといつも暴れて、周りの人に迷惑をかけます。
Kare wa sake ni you to itsumo abareru to, mawari no hito ni meiwaku o kakemasu.
Khi anh ấy say rượu, anh ấy luôn hành động bạo lực và gây rắc rối cho những người xung quanh.
経済の不安定により、株価が暴落し、市場はパニックに陥りました。
Keizai no fuantei ni yori, kabuka ga bōraku shi, shijō wa panikku ni ochiirimashita.
Do sự bất ổn kinh tế, giá cổ phiếu đã sụt giảm nghiêm trọng, và thị trường rơi vào hoảng loạn.
内部告発者は、会社の不正会計をメディアに暴露しました。
Naibu kokuhakusha wa, kaisha no fusei kaikei o media ni bakuro shimashita.
Người tố giác đã tiết lộ gian lận kế toán của công ty cho giới truyền thông.
あの暴走族の騒音は夜中まで続き、近所の人々を悩ませました。
Ano bōsōzoku no sōon wa yonaka made tsuzuki, kinjo no hitobito o nayamasemashita.
Tiếng ồn từ băng nhóm mô tô đó tiếp tục đến nửa đêm, làm phiền những người hàng xóm.
健康のためには、暴飲暴食を避けることが大切です。
Kenkō no tame ni wa, bōinbōshoku o sakeru koto ga taisetsu desu.
Để có sức khỏe tốt, điều quan trọng là phải tránh ăn uống vô độ.
どんな状況でも、暴言を吐くのは控えるべきです。
Donna jōkyō demo, bōgen o haku no wa hikaeru beki desu.
Dù trong bất kỳ tình huống nào, người ta cũng nên kiềm chế không sử dụng lời lẽ bạo lực.
歴史上には、民衆を苦しめた多くの暴君が存在しました。
Rekishi-jō ni wa, minshū o kurushimeta ooku no bōkun ga sonzai shimashita.
Trong suốt lịch sử, đã có nhiều bạo chúa hành hạ dân chúng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 暴 (BẠO), hãy chia nhỏ nó: 日 (NHẬT - mặt trời) ở trên, 米 (MỄ - gạo) ở giữa, và 廾 (CỦNG - đôi tay) ở dưới cùng. Hãy hình dung việc cố gắng phơi "gạo" dưới "mặt trời" gay gắt bằng "đôi tay" của bạn. Nếu mặt trời quá "dữ dội" hoặc bạn quá "thô bạo" với đôi tay của mình, bản thân quá trình này sẽ trở thành một "sự bộc phát" hoặc một lực "đột ngột." Hình ảnh này liên kết các yếu tố phơi bày (mặt trời, gạo) với các hành động mạnh mẽ, có khả năng bạo lực (đôi tay, cường độ đột ngột).
Các chữ Hán liên quan
- 曝 (BẠC - さら.す / バク) — Chữ Hán này đặc biệt có nghĩa là "phơi nắng," "tẩy trắng," hoặc "tiết lộ." Nó có mối liên hệ từ nguyên trực tiếp với 暴 (BẠO), vì 暴 ban đầu là một phần trong cấu trúc của nó hoặc đại diện cho một khái niệm tương tự về sự phơi bày. Trong khi 暴 đã phát triển, 曝 phần lớn vẫn giữ ý nghĩa 'phơi bày'.
- 爆 (BẠO - バク / はじ.ける) — Chữ Hán này có chung on'yomi バク và ngụ ý sự nổ, vỡ, hoặc bật tung. Giống như khía cạnh "bộc phát" hoặc "đột ngột" của 暴 (BẠO), nó mang một hàm ý rất tương tự về hành động đột ngột, mạnh mẽ và thường mang tính hủy diệt.
- 乱 (LOẠN - ラン / みだ.れる) — Có nghĩa là "rối loạn," "hỗn loạn," "nổi loạn," hoặc "chiến tranh." Chữ Hán này thường liên quan đến hậu quả của các hành động bạo lực hoặc hỗn loạn của 暴 (BẠO), cho thấy một trạng thái gián đoạn hoặc bối rối.
- 怒 (NỘ - ド / いか.る) — Mặc dù không chia sẻ các thành phần, 怒る (NỘ - tức giận) có liên quan về mặt khái niệm đến các khía cạnh hành vi của 暴 (BẠO). Sự tức giận thường đi trước hoặc đi kèm với các hành vi bạo lực (暴行 - BẠO HÀNH) hoặc lời nói bạo lực (暴言 - BẠO NGÔN).