Ý nghĩa
Chữ Hán 条 (じょう) là một ký tự đa năng với ý nghĩa cốt lõi liên quan đến các phân đoạn, sự chia tách và các đường. Các cách diễn giải chính của nó bao gồm 'điều khoản' (ĐIỀU KHOẢN), 'mục' (MỤC) và 'hạng mục' (HẠNG MỤC).
Những ý nghĩa này thường được tìm thấy trong các văn bản pháp lý, hành chính và văn bản chính thức, dùng để chỉ các phần riêng biệt của một thỏa thuận hoặc văn bản. 条 cũng có thể có nghĩa là 'dải' hoặc 'đường.' Chẳng hạn, nó được sử dụng để mô tả một vệt sáng hoặc một dải giấy. Ngoài ra, nó có thể chỉ một 'nhánh' cây, phản ánh ý nghĩa cũ hơn, nghĩa đen hơn của nó, và hoạt động như một lượng từ cho các vật thể dài, mỏng hoặc các khái niệm trừu tượng.
Chữ 条 được cấu tạo từ hai phần chính. Bên trái là 木 (き) (MỘC), biểu thị 'cây' hoặc 'gỗ,' cung cấp hình ảnh cơ bản về một loài thực vật. Phần bên phải là một thành phần trừu tượng hơn, trong lịch sử đại diện cho một cành cây với các cành con hoặc lá, hoặc thậm chí là một công cụ cắt được sử dụng trên một cành cây.
Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một phân đoạn hoặc một phần được lấy từ cây, giống như một cành cây hoặc một nhánh cây con. Từ gốc thực vật này, ý nghĩa đã mở rộng theo nghĩa bóng: một 'cành cây' là một phần riêng biệt của cây, giống như một 'điều khoản' (ĐIỀU KHOẢN) hoặc 'mục' (MỤC) là một phần riêng biệt của luật hoặc tài liệu. Tương tự, một 'dải' hoặc 'đường' biểu thị một dạng kéo dài, phân đoạn.
Mối liên hệ hình ảnh này giúp nắm bắt các cách sử dụng khác nhau của kanji. Cho dù đó là 条項 (jōkō - điều khoản/mục) (ĐIỀU KHOẢN) trong một hợp đồng, 一条の光 (ichijō no hikari - một tia sáng) (NHẤT ĐIỀU QUANG), hay 条件 (jōken - điều kiện) (ĐIỀU KIỆN), điểm chung là ý tưởng về một phân đoạn hoặc hạng mục riêng biệt, thường là tuyến tính. Kanji 条 có 7 nét và được dạy ở Lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Mặc dù được phân loại là JLPT N2, nó là một 教育漢字 (kyōiku kanji) (GIÁO DỤC HÁN TỰ), nhấn mạnh tầm quan trọng cơ bản của nó trong nhiều ngữ cảnh.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc phổ biến nhất của 条 là On'yomi của nó, ジョウ (ĐIỀU). Cách đọc này được sử dụng trong phần lớn các từ ghép. Nó thường truyền tải các ý nghĩa như 'điều khoản' (ĐIỀU KHOẢN), 'mục' (MỤC), 'điều kiện' (ĐIỀU KIỆN), hoặc 'đường/dải,' đặc biệt trong ngôn ngữ trang trọng, pháp lý và hành chính.
- 条項 (jōkō) (ĐIỀU KHOẢN) — Từ ghép này dùng để chỉ một 'điều khoản' hoặc 'mục' trong một bộ luật, hiệp ước, hoặc thỏa thuận. Chẳng hạn, một hợp đồng có thể có nhiều 条項 định nghĩa các điều khoản của nó.
- 条件 (jōken) (ĐIỀU KIỆN) — Có nghĩa là 'điều kiện' hoặc 'yêu cầu,' đây là một trong những từ thường gặp nhất với 条. Nó biểu thị một điều kiện tiên quyết hoặc hoàn cảnh cụ thể. Ví dụ, một lời mời làm việc có thể đi kèm với một số 条件 nhất định.
- 条約 (jōyaku) (ĐIỀU ƯỚC) — Thuật ngữ này dùng để chỉ một 'hiệp ước' hoặc 'công ước' giữa các quốc gia. Quan hệ quốc tế thường được điều chỉnh bởi nhiều 条約 khác nhau.
- 一条 (ichijō) (NHẤT ĐIỀU) — Mặc dù nghĩa đen là 'một 条,' nhưng nó có thể có nghĩa là 'một điều khoản' (của luật), 'một dòng/dải' (ví dụ: ánh sáng hoặc đường), hoặc 'một tia/sợi duy nhất'.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như On'yomi được sử dụng rộng rãi, 条 có rất ít Kun'yomi thông dụng trong tiếng Nhật hiện đại. Trong lịch sử, nó từng liên quan đến các ý nghĩa như 'cành cây' hoặc 'dải,' nhưng các kanji khác gần như độc quyền đại diện cho những ý nghĩa này trong cách sử dụng đương đại. Mặc dù えだ (cành cây) đôi khi được liệt kê là Kun'yomi của 条, nhưng ngày nay nó chủ yếu được viết bằng kanji 枝 (えだ) (CHI), có nghĩa cụ thể là 'cành cây.' Do đó, bạn sẽ hiếm khi, nếu có, thấy 条 được sử dụng một mình cho えだ trong các văn bản hiện đại.
Tuy nhiên, việc hiểu mối liên hệ từ nguyên của nó với các cành cây giúp nắm bắt ý nghĩa cơ bản của nó là 'phân đoạn' hoặc 'bộ phận.' Mặc dù bản thân 条 không còn được dùng cho 'cành cây' nữa, nhưng mối liên kết lịch sử này vẫn rất quan trọng.
- 枝葉 (edaha) (CHI DIỆP) — Mặc dù sử dụng 枝, từ ghép này có nghĩa là 'cành và lá.' Nó thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các chi tiết nhỏ hoặc những điều tầm thường, phản ánh ý nghĩa thực vật học ban đầu liên quan đến 条.
- 枝道 (edamichi) (CHI ĐẠO) — Có nghĩa là 'đường nhánh' hoặc 'đường rẽ,' thuật ngữ này cũng sử dụng 枝. Nó minh họa ý tưởng về một con đường 'phân nhánh,' mở rộng ý nghĩa hình ảnh cốt lõi của 条, ngay cả khi bản thân kanji 条 không có mặt.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 条 là một thành phần quan trọng trong nhiều từ ghép thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau, đặc biệt là trong các ngữ cảnh pháp lý, hành chính và mô tả. Hiểu rõ các từ ghép này là điều cần thiết để nắm vững tiếng Nhật một cách toàn diện.
- 条項 (jōkō) (ĐIỀU KHOẢN) — Điều khoản; mục. Thường thấy trong các tài liệu pháp lý và hợp đồng.
- 条件 (jōken) (ĐIỀU KIỆN) — Điều kiện; yêu cầu; thuật ngữ. Một từ được sử dụng rộng rãi cho các điều kiện tiên quyết hoặc hoàn cảnh.
- 条約 (jōyaku) (ĐIỀU ƯỚC) — Hiệp ước; công ước; thỏa thuận. Cơ bản trong luật pháp quốc tế và ngoại giao.
- 条例 (jōrei) (ĐIỀU LỆ) — Pháp lệnh; quy định; điều lệ địa phương. Các luật do chính quyền địa phương ban hành.
- 条文 (jōbun) (ĐIỀU VĂN) — Điều khoản (của luật, hiệp ước, v.v.); văn bản quy định. Đề cập đến nội dung bằng văn bản của một điều khoản.
- 箇条書き (kajōgaki) (CÁ ĐIỀU THƯ) — Danh sách liệt kê theo mục; dấu đầu dòng. Liệt kê mọi thứ thành các mục riêng biệt.
- 一条の光 (ichijō no hikari) (NHẤT ĐIỀU QUANG) — Một tia sáng; một tia hy vọng. Minh họa 条 như một lượng từ cho các vật thể mỏng, dài hoặc các khái niệm trừu tượng.
- 条理 (jōri) (ĐIỀU LÝ) — Lý do; logic; cách đúng đắn; luật tự nhiên. Biểu thị một nguyên tắc hoặc trật tự hợp lý.
- 約定 (yakutei) (ƯỚC ĐỊNH) — Thỏa thuận; quy định; hợp đồng. Tương tự như một hiệp ước hoặc điều kiện không chính thức.
- 個別条項 (kobetsu jōkō) (CÁ BIỆT ĐIỀU KHOẢN) — Điều khoản/mục riêng lẻ. Đề cập đến các mục cụ thể, riêng biệt trong một thỏa thuận.
- 例外条件 (reigai jōken) (LỆ NGOẠI ĐIỀU KIỆN) — Điều kiện đặc biệt; yêu cầu đặc biệt. Một điều kiện khác thường.
- 付帯条件 (futai jōken) (PHỤ ĐỚI ĐIỀU KIỆN) — Điều kiện phụ trợ; điều khoản đính kèm. Các điều kiện bổ sung đi kèm với một thỏa thuận chính.
Câu ví dụ
契約書にはいくつかの重要な条項が含まれています。
Keiyakusho ni wa ikutsuka no jūyō na jōkō ga fukumarete imasu.
Hợp đồng bao gồm một số điều khoản (ĐIỀU KHOẢN) quan trọng.
この仕事には特定の条件を満たす必要があります。
Kono shigoto ni wa tokutei no jōken o mitasu hitsuyō ga arimasu.
Công việc này yêu cầu đáp ứng các điều kiện (ĐIỀU KIỆN) cụ thể.
国際条約は平和維持のために不可欠です。
Kokusai jōyaku wa heiwa iji no tame ni fukaketsu desu.
Các hiệp ước (HIỆP ƯỚC) quốc tế là thiết yếu để duy trì hòa bình.
彼は法律のすべての条文を暗記している。
Kare wa hōritsu no subete no jōbun o anki shite iru.
Anh ấy đã ghi nhớ tất cả các điều luật (ĐIỀU VĂN).
会議の議題を箇条書きにしてください。
Kaigi no gidai o kajōgaki ni shite kudasai.
Vui lòng liệt kê chương trình họp theo dạng gạch đầu dòng (CÁ ĐIỀU THƯ).
暗闇の中に一条の光が見えた。
Kurayami no naka ni ichijō no hikari ga mieta.
Một tia sáng (NHẤT ĐIỀU QUANG) xuất hiện trong bóng tối.
倫理的な条理に従って行動すべきだ。
Rinri-teki na jōri ni shitagatte kōdō subeki da.
Người ta nên hành động theo các nguyên tắc đạo đức (ĐIỀU LÝ).
新しい住民は地域の条例を遵守する必要があります。
Atarashii jūmin wa chiiki no jōrei o junshu suru hitsuyō ga arimasu.
Cư dân mới cần tuân thủ các quy định (ĐIỀU LỆ) địa phương.
その計画はいくつかの厳しい条件の下で実行された。
Sono keikaku wa ikutsuka no kibishii jōken no moto de jikkō sareta.
Kế hoạch đã được thực hiện dưới một số điều kiện (ĐIỀU KIỆN) nghiêm ngặt.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 条, hãy hình dung các thành phần của nó:
Phần bên trái là 木 (MỘC) (cây). Phần bên phải, mặc dù được cách điệu trong kanji hiện đại, có thể được hình dung là đại diện cho một cành cây với các cành con hoặc lá nhỏ, hoặc có lẽ là một công cụ cắt trên một cành cây. Hãy nghĩ về một cành cây như một 'dải' hoặc 'phân đoạn' của cây. Từ hình ảnh nghĩa đen này, hãy mở rộng ý tưởng sang các 'dải' hoặc 'phân đoạn' thông tin trừu tượng, giống như một 'điều khoản' (ĐIỀU KHOẢN) hoặc 'mục' (MỤC) trong một tài liệu, hoặc một 'điều kiện' (ĐIỀU KIỆN) là một hạng mục riêng biệt trong danh sách các yêu cầu. Tóm lại, hãy nhớ 条 là 'một dải hoặc phân đoạn riêng biệt, giống như một cành cây, có thể đại diện cho một điều khoản hoặc điều kiện'.
Các Kanji liên quan
- 木 (MỘC) — Đây là bộ thủ của 条, có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ.' Nó trực tiếp tạo thành phần bên trái của 条, cung cấp gốc hình ảnh cơ bản của nó.
- 枝 (CHI) — Có nghĩa là 'cành cây,' kanji này chia sẻ một khái niệm tương tự với gốc từ nguyên của 条. Mặc dù bản thân 条 không thường có nghĩa 'cành cây' trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng 枝 là kanji chủ yếu được sử dụng cho nó.
- 項 (HẠNG) — Có nghĩa là 'đoạn,' 'mục,' hoặc 'điều khoản,' 項 rất giống về ý nghĩa và cách sử dụng với 条 trong các ngữ cảnh pháp lý và tài liệu, thường xuất hiện trong các từ ghép như 条項 (ĐIỀU KHOẢN).
- 件 (KIỆN) — Có nghĩa là 'vấn đề,' 'trường hợp,' hoặc 'hạng mục,' kanji này cũng liên quan đến các đơn vị riêng biệt hoặc các vấn đề cụ thể, đôi khi trùng lặp trong cách sử dụng khi đề cập đến 'các hạng mục' hoặc 'các sự việc'.
- 節 (TIẾT) — Có nghĩa là 'phần,' 'đoạn,' 'khớp,' hoặc 'mắt,' 節 cũng liên quan đến các phân chia hoặc phân đoạn, đặc biệt trong văn bản hoặc cấu trúc.