12345678
8 strokes

枝 — Cành, Nhánh, Chi

N2
On:
Kun: えだ、しおり
HV: Chi

Ý nghĩa

Kanji 枝 (えだ) chủ yếu có nghĩa là "cành" hoặc "nhánh cây" của cây hoặc thực vật. Cấu trúc hình ảnh của nó truyền đạt trực tiếp ý nghĩa này, khiến nó tương đối dễ hiểu. Chữ này là chữ hình thanh (形声文字 - keisei moji), kết hợp các yếu tố gợi lên cả nghĩa lẫn âm đọc.

Bên trái là 木 (き), bộ thủ có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ." Thành phần này ngay lập tức thiết lập ngữ cảnh, cho thấy 枝 liên quan đến thứ gì đó trên cây. Bên phải là 支 (し), tự nó có thể mang nghĩa "chống đỡ" hoặc "phân nhánh." Trong 枝, 支 chủ yếu đóng vai trò thành phần ngữ âm, dẫn dắt on'yomi về "シ" (shi).

Tuy nhiên, 支 cũng mang gợi ý ngữ nghĩa về thứ gì đó vươn ra hoặc lan rộng từ thân chính. Do đó, sự kết hợp của 木 và 支 mô tả hiệu quả phần phân nhánh ra từ một cái cây.

Kanji này gồm 8 nét và được đưa vào chương trình tiểu học Nhật Bản từ lớp 2. Cấu trúc đơn giản và mối liên hệ rõ ràng với nghĩa của nó khiến đây là chữ thiết yếu để mô tả thế giới tự nhiên, từ những cành nhỏ đến những cành cây lớn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)

On'yomi, hay âm đọc gốc Trung Quốc, của 枝 thường được dùng khi kanji xuất hiện như một phần của từ ghép, thường đi kèm với các kanji khác. On'yomi chính của 枝 là シ (shi).

  • シ (shi): Cách đọc này phổ biến trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành hơn. Nó thường đề cập đến các nhánh theo nghĩa rộng hơn hoặc như các phân khu trong một hệ thống lớn hơn, chẳng hạn như trong phân loại khoa học.

  • 枝葉しよう (shiyou) — lá cành; chi tiết vụn vặt; điểm nhỏ nhặt. Từ ghép này kết hợp theo nghĩa đen "cành" và "lá" để mô tả tổng thể màu xanh của thực vật. Theo nghĩa bóng, nó chỉ các khía cạnh thứ yếu của một vấn đề, thường ngụ ý chúng kém quan trọng hơn điểm chính.

  • 分枝ぶんし (bunshi) — sự phân nhánh; sự rẽ nhánh. Thuật ngữ này được dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc thực vật học để mô tả hành động hoặc cấu trúc phân nhánh, ví dụ trong nghiên cứu tế bào thần kinh (神経の分枝 - shinkei no bunshi, sự phân nhánh của dây thần kinh) hoặc hệ thống sông ngòi.

  • 末枝まっし (masshi) — cành nhỏ nhất; cành tơ; nhánh con. Từ này chỉ phần đầu tận cùng của các cành cây, thường ngụ ý những phần nhỏ hoặc ít quan trọng hơn trong một cấu trúc hay lập luận lớn hơn. Ví dụ, 議論の末枝 (giron no masshi) có nghĩa là "những điểm nhỏ nhặt của một lập luận."

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm đọc thuần Nhật)

Kun'yomi, hay âm đọc thuần Nhật, được dùng khi kanji đứng độc lập, kết hợp với okurigana (送り仮名) để tạo thành động từ hoặc tính từ, hoặc xuất hiện trong các từ ghép phản ánh vốn từ vựng thuần Nhật. Kun'yomi chính của 枝 là えだ (eda).

  • えだ (eda): Đây là Kun'yomi phổ biến và cơ bản nhất. Nó hoạt động như danh từ độc lập mang nghĩa "cành" hoặc "nhánh cây" và là thuật ngữ thường xuyên được dùng trong hội thoại hàng ngày và văn học liên quan đến thiên nhiên.

  • えだ (eda) — cành; nhánh cây; cành cây. (Danh từ độc lập, chỉ một phần của cây hoặc thực vật.)

  • 小枝こえだ (koeda) — cành nhỏ; nhánh nhỏ. Từ ghép này nhấn mạnh kích thước nhỏ của cành. Thường được dùng khi nói đến củi nhóm lửa hoặc những cành mảnh mai.

  • 枯れ枝かれえだ (kareeda) — cành khô. Từ này mô tả một cành cây không còn sống, thường thấy dưới đất hoặc vẫn còn gắn trên cây.

  • 枝豆えだまめ (edamame) — đậu edamame; đậu nành xanh (còn nguyên vỏ). Món ăn vặt phổ biến này có tên, theo nghĩa đen là "đậu cành," vì đậu nành truyền thống mọc trên thân cây cùng với vỏ đậu.

  • しおり (shiori): Mặc dù không phải là cách đọc trực tiếp của 枝 đơn lẻ, đây là cách đọc của danh từ 枝折しおり (shiori). Theo nghĩa đen là "bẻ cành" và chỉ dấu trang sách hoặc vật đánh dấu đường mòn làm từ cành cây nhỏ.

  • Cách dùng này bắt nguồn từ động từ 枝折るしおる (shioru), có nghĩa là "bẻ một cành cây để đánh dấu" hoặc "dùng cành cây nhỏ làm dấu trang." Nó thể hiện một ứng dụng lịch sử độc đáo của 枝 trong một từ ghép.

  • 枝折しおり (shiori) — dấu trang; vật đánh dấu đường mòn (làm từ cành cây nhỏ).

  • 枝折るしおる (shioru) — bẻ cành cây (để đánh dấu đường); dùng cành cây nhỏ làm dấu trang.

Từ & Từ ghép thông dụng

Kanji 枝 xuất hiện trong nhiều từ ghép đa dạng. Nó đóng vai trò cơ bản trong việc mô tả các bộ phận của thực vật và cũng mở rộng theo nghĩa bóng đến các bộ phận của hệ thống hoặc phân khu. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại để dễ hiểu hơn:

Các loại cành & bộ phận thực vật

  • えだ (eda) — cành; nhánh cây. (Danh từ độc lập)

  • 小枝こえだ (koeda) — cành nhỏ; nhánh nhỏ.

  • 太枝ふとえだ (futoeda) — cành to; cành lớn.

  • 枝葉えだは (edaha) — cành và lá; tán lá. Cũng đọc là 枝葉しよう (shiyou) khi đề cập đến "chi tiết vụn vặt."

  • 枯れ枝かれえだ (kareeda) — cành khô.

  • 枝分かれえだわかれ (edawakare) — sự phân nhánh; sự rẽ đôi. Thuật ngữ này thường được dùng không chỉ cho cây cối mà còn cho đường sá hoặc sông ngòi phân nhánh.

Thực phẩm & Nông nghiệp

  • 枝豆えだまめ (edamame) — đậu edamame; đậu nành xanh (còn nguyên vỏ). Món ăn vặt đặc trưng của Nhật Bản được yêu thích trên toàn thế giới.

  • 枝肉えだにく (edaniku) — thân thịt đã xử lý (của gia súc); phần thịt nguyên khối. Từ này chỉ các phần chính của thân thịt gia súc sau khi sơ chế ban đầu, trước khi pha lọc thành các phần nhỏ hơn cho người tiêu dùng.

Nghĩa bóng & Cách dùng ẩn dụ

  • 枝道えだみち (edamichi) — đường nhánh; đường phụ. Từ này mô tả một con đường nhỏ hơn rẽ ra từ đường chính, giống như cành cây.

  • 枝流しりゅう (shiryuu) — nhánh sông; chi lưu. Từ này chỉ một dòng suối hoặc sông nhỏ hơn chảy vào một dòng lớn hơn.

  • 枝店してん (shiten) — cửa hàng chi nhánh; văn phòng chi nhánh. Thường dùng trong kinh doanh để chỉ địa điểm ngoài trung tâm hoặc công ty con của một công ty chính.

  • 枝編みえだあみ (edaami) — kết cành; đan lát bằng cành (làm từ cành cây). Từ này mô tả các đồ thủ công hoặc công trình được làm bằng cách đan các cành hoặc nhánh cây, chẳng hạn như hàng rào hoặc giỏ đan.

  • 枝ぶりえだぶり (edaburi) — dáng cành cây. Thuật ngữ này mô tả hình dáng tổng thể và sự xòe rộng của các cành cây, thường được ngưỡng mộ trong nghề làm vườn và cảnh quan.

Câu ví dụ

Niwa no ki ni wa takusan no eda ga aru.

Trong vườn có một cái cây với rất nhiều cành.

Tori ga eda no ue de utatte iru.

Một con chim đang hót trên cành cây.

Kaze de koeda ga orete jimen ni ochita.

Gió thổi làm gãy một cành nhỏ rơi xuống đất.

Kono ki no eda wa totemo futokute joubu da.

Các cành của cây này rất to và chắc chắn.

Omise de edamame o katte, ie de yudeta.

Tôi mua đậu edamame ở cửa hàng rồi về nhà luộc ăn.

Kono michi wa sukoshi saki de futatsu no edamichi ni edawakare shite iru.

Con đường này rẽ thành hai nhánh đường phụ ở phía trước không xa.

Kare wa yonde iru hon no peeji ni shiori o hasanda.

Anh ấy kẹp dấu trang vào trang sách đang đọc.

Kaisha no shiten ga zenkoku ni hirogatta tame, soshiki no shiyou ga fueta.

Khi các chi nhánh của công ty mở rộng ra toàn quốc, những chi tiết vụn vặt (hay sự phức tạp) trong tổ chức cũng tăng theo.

Kono kawa wa jouryuu de ikutsu mo no shiryuu ni bunshi shite iru.

Con sông này phân nhánh thành nhiều chi lưu ở thượng nguồn.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ kanji 枝 (cành cây), hãy hình dung hai thành phần chính của nó. Bên trái, bạn thấy 木 (き), rõ ràng đại diện cho "cây." Điều này ngay lập tức cho bạn biết 枝 là thứ gì đó liên quan đến cây. Bên phải, chúng ta có 支 (し), có nghĩa là "chống đỡ" hoặc "phân nhánh."

Hãy tưởng tượng một cái cây (木) cần "chống đỡ" (支) những cành lá trải rộng của mình, hoặc cách những cành đó "phân nhánh ra" (支) từ thân cây. Thành phần 支 cũng tiện lợi cung cấp gợi ý cho On'yomi, シ (shi). Vậy hãy nghĩ đến nó như một "cái cây" (木) đang "phân nhánh" (支) ra. Hãy hình dung một cây cổ thụ với những cành chắc khỏe vươn ra ngoài, được thân cây chống đỡ và hướng về phía bầu trời.

Kanji liên quan

  • — Đây là bộ thủ của 枝 và có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ." Đây là thành phần cơ bản gắn 枝 với ý nghĩa liên quan đến thực vật và xuất hiện trong nhiều kanji gắn với thiên nhiên.

  • — Có nghĩa là "rừng thưa" hoặc "khu rừng nhỏ," kanji này được tạo thành bởi hai chữ 木 đứng cạnh nhau, gợi lên hình ảnh nhiều cây tạo thành một khu rừng nhỏ.

  • — Có nghĩa là "rừng" hoặc "khu rừng rậm," kanji này gồm ba chữ 木. Nó biểu thị một tập hợp cây cối dày đặc và lớn hơn, mô tả một khu rừng thực sự.

  • — Có nghĩa là "thân cây," "phần chính," hoặc "thân." Trong khi 枝 chỉ cành cây, 幹 biểu thị thân cây trung tâm, chống đỡ của một cái cây, hoặc theo nghĩa bóng, là cốt lõi của một tổ chức hay hệ thống.

  • — Có nghĩa là "lá" hoặc "lá cây." Thường thấy trong các từ ghép với 枝, chẳng hạn như 枝葉 (えだは / しよう), có nghĩa là tán lá hoặc chi tiết vụn vặt. Điều này làm nổi bật mối quan hệ mật thiết giữa cành và lá.

  • — Có nghĩa là "rễ cây." Kanji này đại diện cho phần dưới mặt đất của thực vật, tạo ra sự tương phản tự nhiên với 枝, vốn là phần mở rộng trên mặt đất.

Share:

Bài viết liên quan