1234567891011
11 strokes

械 — Máy móc, Gông cùm, Cơ chế

N2
On: カイ
Kun: かせ
HV: GIỚI

Ý nghĩa

Kanji かい mang các nghĩa cốt lõi là máy móc, cơ chế, thiết bị, và — theo nghĩa cổ xưa nhất — xiềng xích hoặc cùm gỗ. Trong tiếng Nhật hiện đại, kanji này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến máy móc, dụng cụ và thiết bị cơ học. Tuy nhiên, nguồn gốc lịch sử của nó rất đáng tìm hiểu: nó lý giải tại sao chữ này có hình dạng như vậy và giúp bạn ghi nhớ dễ dàng hơn nhiều.

Về mặt từ nguyên, 械 là một chữ hội ý được tạo thành từ hai thành phần. (ki/moku — gỗ, cây) nằm ở bên trái đóng vai trò bộ thủ biểu nghĩa. (kai — giới luật, cảnh báo, kiềm chế) đứng ở bên phải, cung cấp cả gợi ý ngữ âm lẫn một tầng nghĩa. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một thiết bị gỗ dùng để kiềm chế — ở Trung Quốc và Nhật Bản thời cổ đại, xiềng xích và cùm dùng để trói tù nhân được làm bằng gỗ. Nghĩa ghép theo nghĩa đen là "một vật bằng gỗ dùng để kiểm soát hoặc kiềm chế." Khi công nghệ phát triển và các cơ cấu bằng gỗ nhường chỗ cho kim loại và hơi nước, nghĩa của 械 mở rộng để bao gồm mọi loại thiết bị cơ học.

Kanji này có 11 nét và được phân loại là kanji cấp trung học cơ sở (中学校配当漢字), chuẩn cho trình độ JLPT N2. Bộ thủ của nó là (cây/gỗ), liên kết nó với một họ lớn các kanji liên quan đến đồ vật thủ công, công cụ và nguyên liệu tự nhiên. Trong cách dùng hiện đại, 械 hầu như không bao giờ đứng một mình — nó tồn tại bên trong các từ ghép. Phổ biến nhất là 機械きかい (MÁY MÓC - máy móc, thiết bị), một từ bạn sẽ gặp ở khắp nơi từ nhà máy sản xuất đến các bài nghiên cứu về AI.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Kanji 械 có một cách đọc on'yomi chính: カイ. Bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Hán trung cổ, cách đọc này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (jukugo, 熟語). Bạn sẽ gặp カイ trong cả văn phong trang trọng lẫn thông thường — công nghệ, kỹ thuật, khoa học và thể dục đều thường xuyên sử dụng nó.

  • 機械きかい (kikai) — máy móc, thiết bị (từ ghép phổ biến nhất; chỉ bất kỳ máy móc hoặc hệ thống cơ học nào)
  • 器械きかい (kikai) — dụng cụ, thiết bị, máy móc (thường dùng cho thiết bị thể dục hoặc dụng cụ y tế; lưu ý kanji đầu tiên khác nhau: 器 so với 機)
  • 機械的きかいてき (kikaiteki) — mang tính máy móc, tự động, như robot (dùng cả theo nghĩa đen cho máy móc lẫn nghĩa bóng để mô tả hành vi lặp đi lặp lại hoặc thiếu suy nghĩ)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc kun'yomi của 械 là かせ, chỉ riêng xiềng gỗ, cùm gỗ, hoặc cổ gông từng được dùng trong lịch sử để trói tay hoặc chân người. Mang tính cổ điển và hầu như vắng bóng trong tiếng Nhật hiện đại, nó xuất hiện trong văn học cổ điển, phim lịch sử (jidaigeki), hoặc các thảo luận học thuật về hình phạt pháp lý truyền thống của Nhật Bản. Với mục đích N2, hãy xem かせ như kiến thức lịch sử hơn là từ vựng tích cực.

  • かせ (kase) — xiềng xích, cùm, dụng cụ trói bằng gỗ (cổ điển; chỉ dùng trong văn học cổ và lịch sử)

Vì 械 không có kun'yomi nào thông dụng trong tiếng Nhật đương đại, hãy tập trung vào on'yomi カイ và các từ ghép được xây dựng xung quanh nó.

Từ & Từ ghép thông dụng

Chỉ một on'yomi, nhưng một loạt từ ghép phong phú. 械 xuất hiện trong công nghệ, công nghiệp, kỹ thuật và đời sống hàng ngày ở Nhật Bản — những từ này đáng học thuộc ngoài phạm vi kỳ thi.

Từ ghép thông dụng cơ bản:

  • 機械きかい (kikai) — máy móc, thiết bị (thuật ngữ chung cho bất kỳ máy móc nào; xuất hiện trong hầu hết các bối cảnh công nghiệp hoặc khoa học)
  • 器械きかい (kikai) — dụng cụ, thiết bị (dùng cho thiết bị thể dục trong giờ thể dục, hoặc dụng cụ y tế/khoa học)
  • 機械的きかいてき (kikaiteki) — mang tính máy móc, tự động (mô tả cả hoạt động của máy móc theo nghĩa đen lẫn hành vi "như robot" của con người theo nghĩa bóng)
  • 機械化きかいか (kikaika) — cơ giới hóa (quá trình thay thế lao động của con người hoặc động vật bằng máy móc)

Công nghiệp và kỹ thuật:

  • 機械工学きかいこうがく (kikai kōgaku) — kỹ thuật cơ khí (một khoa đại học lớn và ngành nghề chuyên môn)
  • 機械工きかいこう (kikaiko) — thợ máy, người vận hành máy (người vận hành hoặc bảo trì máy móc công nghiệp)
  • 精密機械せいみつきかい (seimitsu kikai) — máy móc chính xác, thiết bị chính xác (ví dụ: đồng hồ, máy quét y tế)
  • 農業機械のうぎょうきかい (nōgyō kikai) — máy nông nghiệp (máy kéo, máy gặt đập, v.v.)

Bối cảnh hiện đại và kỹ thuật số:

  • 機械学習きかいがくしゅう (kikai gakushū) — học máy (thuật ngữ cốt lõi trong AI/ML; rất phổ biến trong tin tức công nghệ và các bài báo học thuật)
  • 機械翻訳きかいほんやく (kikai hon'yaku) — dịch máy (hệ thống dịch ngôn ngữ tự động như các công cụ dịch neural)

Câu ví dụ

Kono kōjō ni wa saishin no kikai ga dōnyū sarete imasu.

Nhà máy này đã được trang bị máy móc mới nhất.

Kikai no tsukaikata wo oshiete moraemasu ka.

Bạn có thể chỉ cho tôi cách sử dụng máy này không?

Kono kikai wa taiiku no jugyō de yoku tsukaimasu.

Chúng tôi thường xuyên sử dụng thiết bị này trong giờ thể dục.

Kikaiteki ni sagyō wo konasu no de wa naku, sōi kufū ga taisetsu da.

Thay vì hoàn thành công việc một cách máy móc, sự sáng tạo và khéo léo mới là điều quan trọng.

Nōgyō no kikaika ni yori, rōdōryoku ga ōhaba ni sakugen sareta.

Nhờ cơ giới hóa nông nghiệp, nhu cầu về lao động thủ công đã giảm đáng kể.

Kikai gakushū wa jinkō chino no jūyō na bun'ya no hitotsu desu.

Học máy là một trong những lĩnh vực quan trọng trong trí tuệ nhân tạo.

Seimitsu kikai no seizō ni wa kōdo na gijutsu ga hitsuyō desu.

Sản xuất máy móc chính xác đòi hỏi kỹ thuật và tay nghề cao.

Kare wa kikai kōgaku wo senkō shite ite, sotsugyō go wa jidōsha gaisha ni shūshoku shita.

Anh ấy học chuyên ngành kỹ thuật cơ khí và sau khi tốt nghiệp đã xin được việc tại một công ty ô tô.

Kikai hon'yaku wa benri desu ga, mada senmonka no hon'yaku ni wa oyobimasen.

Dịch máy rất tiện lợi, nhưng vẫn chưa thể sánh bằng bản dịch của chuyên gia.

Mẹo ghi nhớ

Hãy nghĩ 械 là một thiết bị cảnh báo bằng gỗ. Phân tích nó thành hai phần: (cây, gỗ) ở bên trái — chất liệu làm ra nó — và (giới luật, cảnh báo, kiềm chế) ở bên phải — mục đích sử dụng. Hãy tưởng tượng một thiết bị gỗ thời cổ đại: chiếc cùm nặng nề dùng để khóa cổ và tay tù nhân ở quảng trường. Gỗ (), được chế tạo để kiềm chế (). Từ hình ảnh kiểm soát và cấu trúc đó, ý nghĩa tự nhiên phát triển vào thế giới hiện đại — những chiếc máy ngày nay vẫn là các thiết bị được chế tạo để kiểm soát và xử lý vật liệu, năng lượng và thông tin. Mỗi khi bạn ngồi trước máy tính hay ngồi trên ô tô, bạn đang sử dụng hậu duệ của chiếc 械 gỗ đầu tiên đó. Gỗ + cảnh báo = thiết bị kiểm soát.

Kanji liên quan

  • — máy móc, cơ hội, cơ chế; ghép với 械 thành 機械きかい; cũng có nghĩa là thời điểm then chốt hoặc bước ngoặt
  • — bình, vật chứa, dụng cụ; ghép với 械 thành 器械きかい; liên quan đến công cụ, đồ dùng và thiết bị
  • かい — giới luật, giới cấm, cảnh báo; thành phần ngữ âm bên phải của 械; có chung on'yomi カイ
  • もく — cây, gỗ; bộ thủ của 械; nguồn gốc của nhiều kanji liên quan đến đồ vật gỗ thủ công và vật liệu kết cấu
  • けた — xà, dầm; cũng dùng cho các chữ số — một kanji bộ 木 khác, hữu ích để mở rộng vốn từ về bộ thủ bên cạnh 械
Share:

Bài viết liên quan