Ý nghĩa
検 có nghĩa là kiểm tra, xem xét hoặc điều tra — quan sát kỹ lưỡng một đối tượng để đánh giá tình trạng, xác nhận tính xác thực, hoặc kiểm tra sự tuân thủ theo một tiêu chuẩn. Bác sĩ xem xét kết quả xét nghiệm máu, công tố viên xem xét bằng chứng, lập trình viên truy vấn cơ sở dữ liệu — tất cả những hành động đó đều nằm trong phạm vi nghĩa của 検.
Kanji này kết hợp bộ thủ 木 (cây/gỗ) ở bên trái với thành phần biểu âm 㑒 ở bên phải. Ở Trung Quốc cổ đại, các văn bản chính thức được khắc trên thẻ gỗ, vì vậy 木 ở đây gợi lên hình ảnh kiểm tra cẩn thận những tài liệu đó. Theo thời gian, nghĩa của chữ mở rộng ra bất kỳ hoạt động kiểm tra có hệ thống nào.
検 là kanji tiểu học cấp 5, viết với 12 nét. Hình dạng bạn thấy ngày nay là shinjitai (chữ giản thể Nhật); dạng truyền thống là 檢, vẫn còn xuất hiện trong các văn bản cổ điển. Ở trình độ N2, bạn sẽ gặp kanji này liên tục — trong các tiêu đề tin tức, giấy tờ bệnh viện, báo cáo pháp lý và văn bản học thuật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: KIỂM)
Một cách đọc on'yomi: ケン. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (jukugo) và hiếm khi đứng độc lập. Cách đọc ケン được du nhập vào tiếng Nhật từ tiếng Hán trung cổ, gắn với từ vựng về kiểm tra chính thức và lưu giữ hồ sơ.
Các từ ghép chính dùng ケン:
- 検査 (kensa) — kiểm tra, xét nghiệm, kiểm định (xét nghiệm y tế hoặc kiểm tra chất lượng) [KIỂM TRA]
- 検討 (kentō) — xem xét, thảo luận, cân nhắc [KIỂM THẢO]
- 検索 (kensaku) — tìm kiếm, tra cứu (tìm kiếm trên mạng hoặc trong cơ sở dữ liệu) [KIỂM SÁCH]
- 検証 (kenshō) — xác minh, kiểm chứng [KIỂM CHỨNG]
- 検察 (kensatsu) — công tố, viện kiểm sát [KIỂM SÁT]
- 検定 (kentei) — kỳ thi chứng chỉ, bài thi được công nhận (ví dụ: JLPT, Kanken) [KIỂM ĐỊNH]
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
検 không có kun'yomi trong tiếng Nhật hiện đại — chữ này không hoạt động như một từ thuần Nhật độc lập. Đây là đặc điểm điển hình của các kanji có nguồn gốc hành chính hoặc kỹ thuật: nghĩa được truyền tải qua các từ ghép Hán-Nhật, không qua từ gốc thuần Nhật. Hãy tập trung vào ケン và các từ ghép mà nó tạo thành — đó là nơi chứa toàn bộ giá trị sử dụng.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
検 xuất hiện trong y học, luật pháp, công nghệ và hành chính hàng ngày. Dưới đây là các từ ghép quan trọng, được nhóm theo chủ đề.
Y tế & Sức khỏe:
- 検査 (kensa) — khám bệnh, xét nghiệm, kiểm tra [KIỂM TRA]
- 検診 (kenshin) — khám sức khỏe định kỳ, tầm soát [KIỂM CHẨN]
- 検体 (kentai) — mẫu xét nghiệm, bệnh phẩm (ví dụ: máu hoặc mô gửi đến phòng xét nghiệm) [KIỂM THỂ]
Pháp lý & Điều tra:
- 検察 (kensatsu) — công tố, viện kiểm sát [KIỂM SÁT]
- 検事 (kenji) — kiểm sát viên, công tố viên [KIỂM SỰ]
- 検挙 (kenkyo) — bắt giữ, tóm gọn nghi phạm [KIỂM CỬ]
- 検問 (kenmon) — trạm kiểm soát cảnh sát, kiểm tra tại chốt [KIỂM VẤN]
- 検死 (kenshi) — điều tra nguyên nhân tử vong, khám nghiệm tử thi [KIỂM TỬ]
Học thuật & Hành chính:
- 検定 (kentei) — kỳ thi chứng chỉ chính thức [KIỂM ĐỊNH]
- 検証 (kenshō) — xác minh, kiểm tra thực tế [KIỂM CHỨNG]
- 検討 (kentō) — cân nhắc kỹ lưỡng, xem xét một vấn đề [KIỂM THẢO]
Công nghệ & Đời sống:
- 検索 (kensaku) — tìm kiếm (internet, cơ sở dữ liệu) [KIỂM SÁCH]
- 点検 (tenken) — kiểm tra bảo dưỡng (ví dụ: kiểm tra xe định kỳ) [ĐIỂM KIỂM]
- 検閲 (ken'etsu) — kiểm duyệt, kiểm soát nội dung chính thức [KIỂM DUYỆT]
Câu ví dụ
毎年、健康検査を受けることが大切です。
Maitoshi, kenkō kensa wo ukeru koto ga taisetsu desu.
Việc đi khám sức khỏe định kỳ mỗi năm là rất quan trọng.
この問題については、さらに検討が必要です。
Kono mondai ni tsuite wa, sara ni kentō ga hitsuyō desu.
Vấn đề này cần được xem xét thêm.
図書館のサイトで本を検索できます。
Toshokan no saito de hon wo kensaku dekimasu.
Bạn có thể tìm kiếm sách trên trang web của thư viện.
警察は容疑者を検挙しました。
Keisatsu wa yōgisha wo kenkyo shimashita.
Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.
車の点検は定期的に行う必要があります。
Kuruma no tenken wa teikiteki ni okonau hitsuyō ga arimasu.
Xe cần được kiểm tra bảo dưỡng định kỳ.
検察官は証拠を慎重に検証しました。
Kensatsukan wa shōko wo shinchō ni kenshō shimashita.
Công tố viên đã xác minh bằng chứng một cách cẩn thận.
漢字検定の2級に合格するために毎日勉強しています。
Kanji Kentei no ni-kyū ni gōkaku suru tame ni mainichi benkyō shite imasu.
Tôi học mỗi ngày để vượt qua cấp độ 2 của Kỳ thi Năng lực Kanji.
国境で荷物の検問を受けました。
Kokkyō de nimotsu no kenmon wo ukemashita.
Hành lý của tôi đã bị kiểm tra tại cửa khẩu biên giới.
この薬は臨床検査の結果が良好でした。
Kono kusuri wa rinshō kensa no kekka ga ryōkō deshita.
Thuốc này cho thấy kết quả khả quan trong các thử nghiệm lâm sàng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một thám tử cầm kính lúp soi lên một tấm bảng gỗ. Bên trái của kanji là 木 (cây/gỗ) — một tài liệu chính thức cổ đại được khắc trên gỗ. Bên phải trông giống như ai đó đang cúi người, nhìn chăm chú vào. Kết hợp lại: một quan chức đang kiểm tra tấm thẻ gỗ. Đó chính là 検. Để nhớ âm đọc, hãy liên kết ケン với từ tiếng Anh "keen" (tinh tường) — một ánh mắt tinh tường là chính xác những gì việc kiểm tra kỹ lưỡng đòi hỏi.
Kanji liên quan
- 査 — điều tra, kiểm tra; kết hợp trực tiếp với 検 trong 検査 (kiểm tra)
- 験 — kiểm nghiệm, hiệu quả, kinh nghiệm; cùng âm đọc ケン, xuất hiện trong 試験 (thi cử) và 経験 (kinh nghiệm)
- 監 — giám sát, trông coi; liên quan đến ý tưởng giám sát, thấy trong 監査 (kiểm toán) và 監督 (giám đốc/đốc thúc)
- 察 — nhận thức, quan sát; kết hợp với 検 trong 検察 (kiểm sát), với 観 trong 観察 (quan sát)
- 審 — phán xét, xem xét kỹ lưỡng; xuất hiện trong 審査 (thẩm tra, chấm thi) và 審判 (trọng tài)
- 調 — điều tra, khảo sát, điều chỉnh; dùng trong 調査 (điều tra, khảo sát), về mặt ngữ nghĩa gần với 検