Ý nghĩa
Hán tự 構 (kō, kama.eru, kama.u) bao gồm các ý nghĩa cốt lõi như xây dựng, thiết lập, cấu trúc và kiến tạo. Nó cũng mở rộng để bao gồm việc soạn thảo, hình thành, tạo dáng hoặc chuẩn bị bản thân. Hán tự này rất cần thiết để truyền đạt ý tưởng về sự sắp xếp, tổ chức và sự sẵn sàng trong nhiều ngữ cảnh tiếng Nhật khác nhau.
Hán tự này có nguồn gốc là một hợp chất ngữ âm-ngữ nghĩa. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ngữ nghĩa (bộ thủ của nó) gợi ý về loại ý nghĩa chung của nó, với một thành phần ngữ âm gợi ý về cách phát âm của nó. Phần bên trái, 木 (き - ki), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Đóng vai trò là bộ thủ, nó cho biết hán tự này thường liên quan đến các vật bằng gỗ hoặc vật liệu xây dựng. Phần bên phải, 冓 (こう - kō), hoạt động như thành phần ngữ âm, cũng truyền tải ý nghĩa 'đan xen' hoặc 'dệt vào nhau'.
Khi hai thành phần này kết hợp, ý nghĩa của hán tự trở nên rõ ràng: việc xây dựng một 'cấu trúc' (構) thường liên quan đến 'gỗ' (木) được 'đan xen' hoặc 'ghép lại với nhau' (冓). Mối liên hệ trực quan và khái niệm này giúp chúng ta hiểu cách '構' biểu thị việc tạo ra một cái gì đó với sự sắp xếp hoặc khung bên trong. Đây có thể là một tòa nhà vật lý, một khái niệm trừu tượng như một bố cục, hoặc thậm chí là một tư thế hoặc dáng điệu cá nhân. Với 14 nét, 構 là một Kanji Jōyō cấp 8, nhấn mạnh tầm quan trọng và việc sử dụng thường xuyên của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 構 là コウ (KŌ). Cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép với các hán tự khác, thường truyền tải các ý nghĩa trừu tượng, trang trọng hoặc kỹ thuật liên quan đến cấu trúc, bố cục hoặc khái niệm hóa.
- 構成 (kōsei) — CẤU THÀNH – thành phần, cấu trúc, tổ chức. Thuật ngữ này mô tả cách một cái gì đó được ghép lại hoặc sắp xếp. Ví dụ, bạn có thể đề cập đến cấu trúc của một bản nhạc hoặc cấu trúc tổ chức của một công ty.
- 構築 (kōchiku) — CẤU TRÚC – xây dựng, kiến tạo, thiết lập. Thuật ngữ này biểu thị hành động xây dựng một cái gì đó về mặt vật lý hoặc khái niệm, như xây dựng một hệ thống phần mềm phức tạp hoặc thiết lập một mối quan hệ kinh doanh mới.
- 機構 (kikō) — CƠ CẤU – cơ chế, tổ chức, hệ thống. Điều này đề cập đến hoạt động nội bộ hoặc cấu trúc của một cỗ máy, một hệ thống hoặc một tổ chức. Ví dụ, cơ chế phức tạp của một chiếc đồng hồ hoặc cấu trúc tổ chức của một cơ quan chính phủ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi của 構 là かま.える (kama.eru) và かま.う (kama.u). Các cách đọc này thường tạo thành các động từ tiếng Nhật bản địa, thường xuất hiện với okurigana (kết thúc bằng hiragana).
- 構える (kamaeru) — Một nội động từ có nghĩa là thiết lập, chuẩn bị, tạo dáng, hoặc xây dựng (ví dụ, một ngôi nhà). Nó ngụ ý một hành động có chủ đích để tạo ra một trạng thái hoặc cấu trúc. Ví dụ, 家を構える (ie o kamaeru) có nghĩa là 'xây dựng hoặc thiết lập một ngôi nhà'.
- 身構える (migamaeru) — THÂN CẤU – tạo tư thế phòng thủ hoặc cảnh giác. Cách sử dụng cụ thể này làm nổi bật sắc thái của sự sẵn sàng về thể chất và tinh thần, chẳng hạn như chuẩn bị tinh thần cho một thử thách.
- 構う (kamau) — Một ngoại động từ có nghĩa là quan tâm, để tâm, hoặc chú ý đến. Nó thường được sử dụng ở dạng phủ định, 構わない (kamawanai), có nghĩa là 'tôi không bận tâm' hoặc 'không sao cả' – một cụm từ rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- 構わず (kamawazu) — không do dự, bất kể. Dạng trạng từ này nhấn mạnh việc hành động hoặc tiếp tục mà không quan tâm đến những trở ngại tiềm tàng hoặc ý kiến của người khác.
Từ và Từ ghép phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến có hán tự 構, được phân loại theo cách sử dụng theo chủ đề của chúng:
Cấu trúc và Bố cục
- 構成 (kōsei) — CẤU THÀNH – thành phần, cấu trúc, tổ chức. Thuật ngữ rộng này có thể mô tả cấu trúc của một tài liệu, thành phần của một đội, hoặc thậm chí là một hợp chất hóa học.
- 構造 (kōzō) — CẤU TẠO – cấu trúc, kiến trúc, khuôn khổ. Thường được sử dụng cho cả khung vật lý và trừu tượng, chẳng hạn như cấu trúc của một tòa nhà hoặc khuôn khổ kinh tế của một quốc gia.
- 構築 (kōchiku) — CẤU TRÚC – xây dựng, kiến tạo, thiết lập. Nhấn mạnh hành động xây dựng một cái gì đó, cho dù đó là một hệ thống cơ sở dữ liệu mới hay một chính sách quan trọng.
- 機構 (kikō) — CƠ CẤU – cơ chế, tổ chức, hệ thống. Đề cập đến hoạt động nội bộ hoặc cơ quan hành chính của một cái gì đó, ví dụ, cơ chế phức tạp của một chiếc đồng hồ hoặc cấu trúc tổ chức của một cơ quan chính phủ.
- 構図 (kōzu) — CẤU ĐỒ – bố cục (của một bức tranh), cách bố trí. Được sử dụng đặc biệt trong nghệ thuật và thiết kế để mô tả sự sắp xếp các yếu tố trong một hình ảnh, giống như các điểm nhấn trong một bức tranh hoặc bố cục của một bức ảnh.
- 構文 (kōbun) — CẤU VĂN – cú pháp. Trong ngôn ngữ học và khoa học máy tính, thuật ngữ này mô tả các quy tắc chi phối cấu trúc câu hoặc mã, chẳng hạn như cú pháp ngôn ngữ lập trình hoặc quy tắc ngữ pháp.
Tư thế, Sự sẵn sàng và Lập kế hoạch
- 構え (kamae) — tư thế, dáng đứng, điệu bộ, thái độ. Danh từ này đề cập đến một tư thế vật lý, đặc biệt là trong các môn võ thuật như kendo, hoặc một thái độ tinh thần.
- 身構える (migamaeru) — THÂN CẤU – tạo tư thế phòng thủ, cảnh giác, chuẩn bị tinh thần. Thường ngụ ý sự chuẩn bị về tinh thần hoặc thể chất cho một sự kiện sắp xảy ra, như chuẩn bị cho một kỳ thi khó hoặc chuẩn bị cho một cú sốc bất ngờ.
- 構想 (kōsō) — CẤU TƯỞNG – kế hoạch, cốt truyện, ý tưởng, khái niệm. Đề cập đến việc lập kế hoạch ban đầu hoặc khái niệm hóa một dự án hoặc ý tưởng, chẳng hạn như tầm nhìn lớn đằng sau một sản phẩm mới.
- 大構想 (daikōsō) — ĐẠI CẤU TƯỞNG – thiết kế lớn, kế hoạch tổng thể. Một kế hoạch hoặc tầm nhìn đầy tham vọng và toàn diện, thường liên quan đến tư duy chiến lược dài hạn.
Quan tâm và Chăm sóc
- 構う (kamau) — quan tâm, để tâm, hoặc chú ý đến. Thường được sử dụng ở dạng phủ định, ngụ ý sự thiếu quan tâm hoặc chú ý.
- 構わず (kamawazu) — không do dự, bất kể. Dạng trạng từ này chỉ ra rằng một hành động được thực hiện mà không quan tâm đến những trở ngại, chỉ trích hoặc ý kiến tiềm tàng.
Câu ví dụ
シンプルな家を構えるのは難しくない。
Shinpuru na ie o kamaeru no wa muzukashikunai.
Không khó để xây dựng một ngôi nhà đơn giản.
彼は試合に向けて身構えている。
Kare wa shiai ni mukete migamaeteiru.
Anh ấy đang chuẩn bị tinh thần cho trận đấu.
問題を解決するための新しい構想が必要だ。
Mondai o kaiketsu suru tame no atarashii kōsō ga hitsuyō da.
Cần một khái niệm mới để giải quyết vấn đề này.
組織の再構成が検討されている。
Soshiki no saikōsei ga kentō sareteiru.
Việc tái cấu trúc tổ chức đang được xem xét.
彼は剣道の構えで立っている。
Kare wa kendō no kamae de tatteiru.
Anh ấy đang đứng ở tư thế kendo.
人の意見を構わず自分の道を進むべきだ。
Hito no iken o kamawazu jibun no michi o susumu beki da.
Bạn nên đi trên con đường của riêng mình bất kể ý kiến của người khác.
この機械の内部の構造は複雑だ。
Kono kikai no naibu no kōzō wa fukuzatsu da.
Cấu trúc bên trong của cỗ máy này rất phức tạp.
新しいシステムを構築するために会議が開かれた。
Atarashii shisutemu o kōchiku suru tame ni kaigi ga hirakareta.
Một cuộc họp đã được tổ chức để xây dựng một hệ thống mới.
彼女は何も構わず、自分の夢を追いかけている。
Kanojo wa nani mo kamawazu, jibun no yume o oikaketeiru.
Cô ấy đang theo đuổi ước mơ của mình bất kể điều gì.
会社の組織は新しく構成された。
Kaisha no soshiki wa atarashiku kōsei sareta.
Tổ chức của công ty đã được tái cấu trúc.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 構, hãy hình dung hai thành phần chính của nó: 木 (cây/gỗ) ở bên trái và 冓 (đan xen) ở bên phải. Hãy tưởng tượng việc xây dựng một cấu trúc hoặc khung mạnh mẽ, ổn định từ các mảnh gỗ đan xen. Hãy hình dung một người thợ thủ công lành nghề tỉ mỉ thiết lập và sắp xếp một khung gỗ. Hoặc, hình dung một võ sĩ đang tạo một 'dáng đứng' hoặc 'tư thế' (構え) chính xác, đan xen. Cơ thể của họ dường như đan xen để giữ thăng bằng và sẵn sàng, giống như các thành phần của hán tự. Hình ảnh tinh thần sống động này kết nối trực tiếp các ý tưởng xây dựng và sắp xếp với các yếu tố trực quan của hán tự, củng cố mạnh mẽ các ý nghĩa cốt lõi của nó về cấu trúc, bố cục và tư thế.
Các Hán tự liên quan
- 講 — (KŌ, kō.zuru) GIẢNG – bài giảng, lớp học. Chia sẻ thành phần ngữ âm 冓, cho thấy cách phát âm chung (KŌ).
- 購 — (KŌ, aga.unau) CẤU – đăng ký, mua. Cũng chia sẻ thành phần ngữ âm 冓, và liên quan đến việc mua hoặc có được.
- 溝 — (KŌ, mizo) CÂU – máng xối, mương. Một hán tự khác có thành phần ngữ âm 冓, có nghĩa là một kênh hoặc rãnh, chẳng hạn như mương hoặc luống.
- 造 — (ZŌ, tsuku.ru) TẠO – tạo ra, làm, cấu trúc. Hán tự này có ý nghĩa tương tự về việc tạo ra hoặc xây dựng, nhưng trọng tâm của nó nằm nhiều hơn vào hành động sản xuất và chế tạo.
- 築 — (CHIKU, kizu.ku) TRÚC – xây dựng, kiến tạo. Một hán tự khác có ý nghĩa liên quan chặt chẽ, đặc biệt đề cập đến hành động xây dựng các tòa nhà hoặc nền móng, giống như dựng một tòa nhà chọc trời mới.