12345678
8 strokes

欧 (ÂU) — Châu Âu, thuộc châu Âu

N2
On: オウ
HV: Âu

Ý nghĩa

Kanji 欧 (HÁN: ÂU - Âu), một ký tự được xếp hạng ở trình độ JLPT N2, chủ yếu có nghĩa là "châu Âu" hoặc "thuộc châu Âu" trong tiếng Nhật hiện đại. Trong khi nhiều kanji có ý nghĩa bắt nguồn từ các thành phần hình ảnh hoặc nguồn gốc cổ xưa, 欧 (HÁN: ÂU - Âu) lại thể hiện một tình huống độc đáo. Ý nghĩa thông thường hiện tại của nó chủ yếu là một sự vay mượn ngữ âm—một ví dụ về ateji (当て字) trong tiếng Nhật. Điều này có nghĩa là ký tự này được chọn vì âm đọc của nó chứ không phải vì giá trị ngữ nghĩa ban đầu.

Trong lịch sử, ký tự 欧 (HÁN: ÂU - Âu) (dạng truyền thống là 毆, nay được giản thể thành 殴) ban đầu có nghĩa là "đánh" hoặc "tấn công." Bộ thủ 欠 (ketsu) bên trong nó có thể có nghĩa là "thiếu" hoặc "ngáp," thường đại diện cho một người với miệng mở. Điều này được kết hợp với một thành phần gợi ý sự tấn công. Tuy nhiên, khi Nhật Bản bắt đầu giao tiếp với các quốc gia phương Tây và cần một cách để viết "châu Âu," họ đã chấp nhận 欧 (HÁN: ÂU - Âu) vì âm đọc của nó, "Ō." Do đó, sự liên hệ của nó với lục địa châu Âu hoàn toàn mang tính ngữ âm, chứ không phải hình ảnh hay từ nguyên theo nghĩa truyền thống của sự hình thành kanji.

Vì vậy, không cần phải tìm kiếm một biểu tượng hình ảnh của châu Âu trong các nét bút của nó! Thay vào đó, bạn chỉ cần nhớ nó như một thành phần chính trong nhiều thuật ngữ liên quan đến lục địa châu Âu, văn hóa và con người của nó. Kanji N2 này có 8 nét và thường được dạy ở trường trung học, phản ánh tầm quan trọng của nó trong việc hiểu các chủ đề quốc tế bằng tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi (音読み) bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi một kanji xuất hiện trong một từ ghép. Đối với 欧 (HÁN: ÂU - Âu), bạn chủ yếu sẽ gặp một cách đọc On'yomi:

  • オウ (Ō): Đây là cách đọc chiếm ưu thế, gần như độc quyền đối với 欧 (HÁN: ÂU - Âu) khi nó chỉ "châu Âu" hoặc "thuộc châu Âu." Bạn sẽ gặp nó trong hầu hết mọi từ ghép liên quan đến lục địa này. Nắm vững cách đọc này là điều cần thiết để thảo luận về các vấn đề quốc tế, địa lý và văn hóa bằng tiếng Nhật. Ví dụ, nó là "Ō" trong cả "Ōshū" (châu Âu) và "Ōbei" (châu Âu và châu Mỹ). Hãy làm quen với âm này; nó sẽ mở ra một loạt các từ vựng liên quan!

Hãy cùng xem một vài ví dụ:

  • 欧州おうしゅう (ÂU CHÂU - châu Âu) (ōshū) — Điều này có nghĩa là "châu Âu." Đây là cách trực tiếp và phổ biến nhất để chỉ lục địa này.
  • 欧米おうべい (ÂU MỄ - Âu Mỹ) (ōbei) — Từ ghép này chỉ "châu Âu và châu Mỹ," thường được dùng để mô tả chung các quốc gia hoặc nền văn hóa phương Tây.
  • 欧化おうか (ÂU HÓA - Âu hóa) (ōka) — Thuật ngữ này có nghĩa là "Âu hóa," dùng để chỉ quá trình tiếp nhận phong tục, phong cách hoặc hệ thống của châu Âu.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi (訓読み) là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến một kanji duy nhất. Những cách đọc này thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名), là các đuôi kana hoàn thành từ.

Khi 欧 (HÁN: ÂU - Âu) có nghĩa là "châu Âu" hoặc "thuộc châu Âu," nó không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi thông dụng nào. Điều này khá phổ biến đối với các kanji chủ yếu được sử dụng làm thành phần ngữ âm hoặc để đại diện cho các khái niệm nước ngoài như các lục địa. Do đó, bạn sẽ không tìm thấy nó đứng một mình với một đuôi hiragana để có nghĩa là "châu Âu" trong một từ tiếng Nhật bản địa. Thay vào đó, hãy luôn tìm kiếm nó trong các từ ghép, nơi cách đọc On'yomi オウ (Ō) sẽ được sử dụng.

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji 欧 (HÁN: ÂU - Âu) là một thành phần chính trong nhiều từ dùng để chỉ châu Âu và thế giới phương Tây. Dưới đây là một số từ ghép thông dụng, được nhóm theo chủ đề, để giúp bạn mở rộng vốn từ vựng của mình:

Địa lý và Chính trị

  • 欧州おうしゅう (ÂU CHÂU - châu Âu) (ōshū) — Châu Âu. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho lục địa này.
  • 欧米おうべい (ÂU MỄ - Âu Mỹ) (ōbei) — Châu Âu và châu Mỹ; phương Tây. Thường được dùng để chỉ chung các nước phương Tây.
  • 欧州連合おうしゅうれんごう (ÂU CHÂU LIÊN HỢP - Liên minh châu Âu) (Ōshū Rengō) — Liên minh châu Âu (EU). Một liên minh chính trị và kinh tế quan trọng.
  • 欧州中央銀行おうしゅうちゅうおうぎんこう (ÂU CHÂU TRUNG ƯƠNG NGÂN HÀNG - Ngân hàng Trung ương châu Âu) (Ōshū Chūō Ginkō) — Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB). Ngân hàng trung ương của đồng euro.
  • 欧州議会おうしゅうぎかい (ÂU CHÂU NGHỊ HỘI - Nghị viện châu Âu) (Ōshū Gikai) — Nghị viện châu Âu. Cơ quan lập pháp của Liên minh châu Âu.
  • 欧州経済共同体おうしゅうけいざいきょうどうたい (ÂU CHÂU KINH TẾ CỘNG ĐỒNG THỂ - Cộng đồng Kinh tế châu Âu) (Ōshū Keizai Kyōdōtai) — Cộng đồng Kinh tế châu Âu (EEC). Tiền thân lịch sử của EU.

Văn hóa và Lối sống

  • 欧風おうふう (ÂU PHONG - phong cách châu Âu) (ōfū) — Phong cách châu Âu; phong cách phương Tây. Được dùng để mô tả kiến trúc, ẩm thực hoặc thẩm mỹ nói chung.
  • 欧米化おうべいか (ÂU MỄ HÓA - Âu Mỹ hóa) (ōbeika) — Tây hóa (cụ thể là phong cách châu Âu và châu Mỹ). Quá trình tiếp nhận các phong cách phương Tây.
  • 欧文おうぶん (ÂU VĂN - chữ viết châu Âu) (ōbun) — Văn bản/chữ viết châu Âu. Chỉ các hệ thống chữ viết sử dụng bảng chữ cái Latinh.

Các thuật ngữ chung

  • 欧米諸国おうべいしょこく (ÂU MỄ CHƯ QUỐC - các nước Âu Mỹ) (ōbei shokoku) — Các quốc gia châu Âu và châu Mỹ. Một cách trang trọng hơn để chỉ các quốc gia phương Tây.
  • 欧州旅行おうしゅうりょこう (ÂU CHÂU LỮ HÀNH - du lịch châu Âu) (ōshū ryokō) — Chuyến đi/du lịch châu Âu. Sử dụng thuật ngữ này khi lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu.
  • 欧州通貨おうしゅうつうか (ÂU CHÂU THÔNG HÓA - tiền tệ châu Âu) (ōshū tsūka) — Tiền tệ châu Âu. Có thể chỉ đồng Euro hoặc các loại tiền tệ khác ở châu Âu.

Câu ví dụ

Kotoshi no natsu wa Ōshū ni ryokō suru yotei desu.

Tôi dự định đi du lịch châu Âu vào mùa hè này.

Kanojo wa Ōbei no bunka ni kuwashii.

Cô ấy am hiểu về văn hóa châu Âu và châu Mỹ.

Ōshū Rengō wa ooku no kuni de kōsei sarete imasu.

Liên minh châu Âu được cấu thành từ nhiều quốc gia.

Kono resutoran wa ōfū no ryōri o teikyō shite imasu.

Nhà hàng này phục vụ các món ăn phong cách châu Âu.

Kare wa Ōshū no rekishi o senkō shite imasu.

Anh ấy đang theo học chuyên ngành lịch sử châu Âu.

Ōbeika wa Nihon no shakai ni ōkina eikyō o ataemashita.

Quá trình Tây hóa đã có tác động lớn đến xã hội Nhật Bản.

Ōshū sakkā no reberu wa totemo takai.

Trình độ bóng đá châu Âu rất cao.

Ōku no Ōbeijin ga Nihon ni sunde imasu.

Nhiều người phương Tây (châu Âu và châu Mỹ) đang sống ở Nhật Bản.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 欧 (HÁN: ÂU - Âu), hãy thử liên kết cách sử dụng hiện đại của nó với một hình ảnh đơn giản. Hãy tưởng tượng phần trên của kanji giống một chữ "E" cách điệu cho Europe, hoặc thậm chí là một dấu thập, thường liên quan đến văn hóa châu Âu. Bên dưới, bạn sẽ thấy bộ thủ 欠 (ketsu), có thể đại diện cho một người đang ngáp hoặc một cái miệng há. Vì vậy, hãy hình dung ai đó đang thực hiện một chuyến đi dài ra nước ngoài đến châu Âu (chữ "E" hoặc dấu thập). Khi đến nơi, họ thốt lên một âm "Ō" lớn, mệt mỏi—giống như một tiếng ngáp từ bộ thủ 欠—khi họ thốt lên, "Ôi, châu Âu!" Phương pháp ghi nhớ này giúp liên kết âm đọc (Ō), các thành phần hình ảnh và ý nghĩa cốt lõi (châu Âu) một cách dễ nhớ.

Kanji liên quan

  • しゅう (CHÂU - châu) — Có nghĩa là "lục địa" hoặc "bãi cát." Kanji này thường kết hợp với 欧 (HÁN: ÂU - Âu) để tạo thành 欧州 (Ōshū), đặc biệt có nghĩa là "lục địa châu Âu."
  • しゅう (CHÂU - châu) — Đây là dạng giản thể của 洲 (HÁN: CHÂU - châu), cũng có nghĩa là "tỉnh," "bang" hoặc "lục địa." Đây là dạng phổ biến hơn bạn sẽ gặp ngày nay khi nói về các lục địa hoặc khu vực hành chính.
  • べい (MỄ - gạo/Mỹ) — Có nghĩa là "gạo" hoặc "châu Mỹ." Kanji này thường được kết hợp với 欧 (HÁN: ÂU - Âu) để tạo thành 欧米 (Ōbei), chỉ "châu Âu và châu Mỹ" hoặc "các nước phương Tây." Nó rất quan trọng để hiểu các cuộc thảo luận về thế giới phương Tây rộng lớn hơn.
  • ふつ (PHẬT - Pháp) — Kanji này là viết tắt của "Pháp." Là một trong những quốc gia lớn ở châu Âu, đây là một ví dụ điển hình về cách các quốc gia châu Âu cụ thể được đại diện bằng các từ viết tắt kanji riêng của họ.
  • どく (ĐỘC - Đức) — Có nghĩa là "Đức." Giống như 仏 (HÁN: PHẬT - Pháp), 独 là một từ viết tắt cho một quốc gia châu Âu nổi bật khác, minh họa các thành phần riêng lẻ của khái niệm "châu Âu" lớn hơn.
  • (Y - Ý) — Kanji này đại diện cho "Ý." Một ví dụ khác về một quốc gia châu Âu cụ thể, thường được thấy trong tin tức hoặc ngữ cảnh địa lý cùng với 欧 (HÁN: ÂU - Âu).
Share:

Bài viết liên quan