Ý nghĩa
河 có nghĩa là sông — cụ thể là một con sông lớn hoặc có tầm quan trọng đặc biệt. Chữ gần nghĩa là 川 (cũng đọc là kawa) chỉ bất kỳ con sông nào, lớn hay nhỏ. 河 mang sắc thái trang trọng hơn. Về mặt lịch sử, trong chữ Hán cổ đại, chữ này chỉ Hoàng Hà (黄河, Kōga) — con sông vĩ đại là trung tâm của nền văn minh Trung Hoa. Theo thời gian, phạm vi sử dụng mở rộng ra các con sông lớn nói chung, và tiếng Nhật tiếp nhận chữ này với cùng hàm ý về quy mô.
Về cấu trúc, 河 ghép bộ thủy 氵 (sanzui) ở bên trái với thành phần biểu âm 可 (ka) ở bên phải. Bộ thủy biểu thị nghĩa — liên quan đến chất lỏng hoặc sự chảy. 可 cung cấp âm on'yomi カ. Cấu trúc này — biểu nghĩa bên trái, biểu âm bên phải — gọi là keisei moji (形声文字), chữ hình thanh. Đây là một trong những kiểu cấu tạo phổ biến nhất trong hệ thống kanji.
Với 8 nét, 河 là kanji tiểu học lớp 5. Học sinh Nhật thường học chữ này ở khoảng 10–11 tuổi. Việc xếp vào JLPT N2 phản ánh mức độ sử dụng thường xuyên trong văn viết trang trọng, địa danh, từ vựng khoa học (sông băng, thiên hà) và văn học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)
On'yomi là カ (ka), kế thừa từ tiếng Hán trung cổ. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép (熟語, jukugo) mang nghĩa trang trọng, khoa học hoặc địa lý. Trong một số từ ghép, âm này biến đổi thành ガ (ga) qua hiện tượng rendaku (連濁), trong đó phụ âm đầu của yếu tố thứ hai trở nên hữu thanh.
銀河 (ginga) — Ngân Hà; thiên hà. Nghĩa đen là "sông bạc" — những ngôi sao chảy như dòng sông trên bầu trời đêm. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này còn dùng để chỉ bất kỳ thiên hà nào trong thiên văn học.
運河 (unga) — kênh đào. Yếu tố đầu 運 có nghĩa là "vận chuyển," phản ánh mục đích lịch sử của kênh đào: chuyên chở hàng hóa bằng đường thủy.
氷河 (hyōga) — sông băng (BĂNG HÀ). Nghĩa đen là "sông băng." Sông băng thực sự có chuyển động — chầm chậm khoét sâu qua địa hình núi non như một dòng sông đóng băng trải qua nhiều thế kỷ.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (âm thuần Nhật)
Kun'yomi là かわ (kawa), từ thuần Nhật chỉ con sông. Cả 河 và 川 đều có cách đọc này. Trong thực tế, 河 viết theo âm kawa thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học, trong khi 川 dùng trong văn viết hàng ngày và biển chỉ đường. Cả hai đều xuất hiện trong danh từ riêng — tên sông, địa danh — nên cần nhận biết được cả hai dạng.
河原 (kawara) — bãi sỏi ven sông; lòng sông khô. Địa hình phổ biến ở Nhật Bản, thường được dùng làm nơi tụ họp hoặc vui chơi giải trí.
河岸 (kagan) — bờ sông; ven sông. Cũng đọc là kawagishi trong một số ngữ cảnh văn học.
大河 (taiga) — đại hà; con sông lớn. Cũng xuất hiện trong 大河ドラマ (taiga drama), thuật ngữ chỉ series phim lịch sử kinh điển phát sóng hàng năm của NHK.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Các từ ghép quan trọng trải rộng trên các lĩnh vực địa lý, khoa học và văn hóa.
Địa lý & Địa hình tự nhiên
- 河川 (kasen) — sông ngòi; hệ thống đường thủy nói chung. Thuật ngữ trang trọng dùng trong hành chính, xây dựng dân dụng và chính sách môi trường.
- 河口 (kakō) — cửa sông; vùng cửa sông. Điểm giao nhau giữa sông và biển hoặc hồ.
- 河床 (kashō) — lòng sông. Bề mặt đáy mà dòng sông chảy qua.
- 河流 (karyū) — dòng chảy của sông. Dùng trong văn viết khoa học và địa lý.
- 黄河 (Kōga) — Hoàng Hà. Con sông dài thứ hai của Trung Quốc và là trung tâm lịch sử của nền văn minh Trung Hoa.
Khoa học & Thiên văn
- 銀河系 (gingakei) — Dải Ngân Hà. Thêm 系 (hệ) làm cho từ này chỉ riêng thiên hà của chúng ta.
- 氷河期 (hyōgaki) — Kỷ Băng hà; thời kỳ băng giá. Kết hợp sông băng (氷河) với thời kỳ/kỷ nguyên (期).
- 河岸段丘 (kagan dankyū) — thềm sông. Địa hình bậc thang được tạo thành do quá trình xói mòn của sông trong thời gian dài.
Văn hóa & Thần thoại
- 河童 (kappa) — kappa, yêu quái nước trong văn hóa Nhật Bản. Được cho là sống ở sông và ao hồ, thường được miêu tả với một cái đĩa chứa nước trên đầu.
- 天の河 (Amanokawa) — Ngân Hà (phong cách cổ điển/thơ ca). Dùng trong thơ waka và gắn với truyền thuyết Tanabata.
Thông dụng & Thành ngữ
- 運河 (unga) — kênh đào. Xuất hiện trong nhiều địa danh khắp Nhật Bản, bao gồm các khu kênh đào lịch sử ở Osaka.
- 河辺 (kawabe) — ven sông; khu vực bên cạnh con sông. Phổ biến trong địa danh và miêu tả văn học.
Câu ví dụ
この地域には大きな河が流れています。
Kono chiiki ni wa ōkina kawa ga nagarete imasu.
Khu vực này có một con sông lớn chảy qua.
黄河は中国で最も有名な河川の一つです。
Kōga wa Chūgoku de mottomo yūmei na kasen no hitotsu desu.
Hoàng Hà là một trong những con sông nổi tiếng nhất Trung Quốc.
子供たちは河原で石を投げて遊んでいた。
Kodomotachi wa kawara de ishi wo nagete asonde ita.
Lũ trẻ đang chơi ném đá trên bãi sỏi ven sông.
晴れた夜には銀河がはっきりと見える。
Hareta yoru ni wa ginga ga hakkiri to mieru.
Vào những đêm trời quang, Dải Ngân Hà hiện ra rõ nét.
河口付近では潮の影響を受けることがある。
Kakō fukin de wa shio no eikyō wo ukeru koto ga aru.
Khu vực gần cửa sông đôi khi chịu ảnh hưởng của thủy triều.
パナマ運河は世界で最も重要な人工水路の一つだ。
Panama unga wa sekai de mottomo jūyō na jinkō suiro no hitotsu da.
Kênh đào Panama là một trong những tuyến đường thủy nhân tạo quan trọng nhất thế giới.
氷河期には多くの動物が絶滅した。
Hyōgaki ni wa ōku no dōbutsu ga zetsumetsu shita.
Nhiều loài động vật đã tuyệt chủng trong Kỷ Băng hà.
伝説によると、河童は河や池に棲んでいるという。
Densetsu ni yoru to, kappa wa kawa ya ike ni sunde iru to iu.
Theo truyền thuyết, kappa được cho là sống ở sông và ao hồ.
大河ドラマは毎年NHKで放映される歴史ドラマです。
Taiga dorama wa maitoshi NHK de hōei sareru rekishi dorama desu.
Taiga drama là series phim lịch sử được NHK phát sóng hàng năm.
Mẹo ghi nhớ
Ba giọt nước bên trái (氵) cho biết đây là kanji liên quan đến nước. Phần bên phải, 可, phát âm là "ka" — chính là on'yomi カ của bạn. Hãy tưởng tượng đứng bên bờ một con sông hùng vĩ và thốt lên, "Ka! Thật là một con sông (kawa)!" Các từ ghép sẽ giúp ghi nhớ phần còn lại: 銀河 (sông bạc = thiên hà), 氷河 (sông băng = sông băng), 黄河 (chính là Hoàng Hà). Bất cứ nơi nào 河 xuất hiện, đều có một vùng nước rộng lớn ở phía sau.
Kanji liên quan
- 川 — cũng đọc là kawa; kanji thông dụng hàng ngày chỉ con sông. Ba nét dọc gợi lên hình ảnh dòng nước chảy. Trong khi 河 gợi lên quy mô và sự trang trọng, 川 là mặc định trong văn viết hàng ngày và địa danh thông thường.
- 水 — nước; dạng đầy đủ của bộ thủy 氵 trong 河. Biết 水 giúp giải mã bất kỳ kanji nào mang bộ thủy.
- 海 — biển, đại dương. Cùng bộ 氵 với 河, kết nối tất cả các vùng nước lớn trong hệ thống kanji.
- 湖 — hồ. Một kanji khác mang bộ 氵, hữu ích để hoàn thiện vốn từ vựng về các vùng nước ở Nhật Bản bên cạnh 河.
- 流 — chảy; dòng chảy. Kết hợp với 河 trong các từ ghép như 河流 (karyū), diễn tả sự chuyển động của dòng sông.