Ý nghĩa
況 mang hai nghĩa liên quan nhau: trạng thái hoặc tình trạng của sự việc, và ý niệm vượt ra ngoài trạng thái đó — diễn đạt trong tiếng Việt là "hơn nữa," "vả lại," hoặc "huống chi." Nhận định một tình huống, rồi mở rộng lý luận thêm một bước — đó là cốt lõi của chữ Hán này.
況 kết hợp bộ thủy 氵 (sanzui) ở bên trái với 兄 (anh cả) ở bên phải. Sanzui ở đây gợi ý sự lan toả hay điều kiện trải rộng, không phải nước theo nghĩa đen. 兄 theo lịch sử hàm ý việc lên tiếng — 口 (miệng) ở trên, 儿 (người) ở dưới. Ghép lại, chúng gợi lên hình ảnh một tình huống được trình bày thành lời: thực trạng của sự việc khi được báo cáo.
況 có 8 nét và nằm trong danh sách Jōyō kanji của Nhật Bản ở cấp trung học cơ sở. Chữ này xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản kinh doanh và văn phong trang trọng. Ở trình độ JLPT N2, bạn sẽ gặp nó trong các từ ghép chỉ tình huống và điều kiện, cũng như trong các cách diễn đạt văn viết mang nghĩa "hơn nữa" hay "huống chi."
Với người học tiếng Việt, âm Hán-Việt của chữ này là HUỐNG. Nó xuất hiện trực tiếp trong cụm huống chi (況して), nghĩa là "huống gì" hoặc "chưa kể đến" — cùng cách dùng như trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)
況 có một on'yomi: コウ. Âm này chạy xuyên suốt hầu hết mọi từ ghép dùng chữ Hán này — từ những cập nhật thông thường về tin tức gần đây của ai đó, đến từ vựng kinh tế, đến bình luận thể thao.
- 状況 (joukyou) — tình huống, hoàn cảnh, thực trạng (TRẠNG HUỐNG)
- 実況 (jikkyou) — tường thuật trực tiếp, bình luận tại chỗ (THỰC HUỐNG)
- 不況 (fukyou) — suy thoái kinh tế, khủng hoảng (BẤT HUỐNG)
- 好況 (koukyou) — kinh tế bùng nổ, điều kiện thuận lợi (HẢO HUỐNG)
- 近況 (kinkyou) — tình hình gần đây, dạo này ra sao (CẬN HUỐNG)
- 盛況 (seikyou) — tình trạng phồn thịnh, đông đảo thành công (THỊNH HUỐNG)
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
況 có hai kun'yomi: まして và いわんや. Cả hai đều có nghĩa "càng hơn nữa" hay "huống chi," nhưng phong cách khác nhau. まして phù hợp với văn viết Nhật thường ngày; いわんや nghiêng về cổ ngữ, xuất hiện trong tiểu luận, bài diễn thuyết và tục ngữ.
- 況て (mashite) — huống chi, càng hơn nữa, lại càng (nhấn mạnh điều đã nói trước)
- 況んや (iwanya) — chưa kể đến, huống gì (trang trọng hoặc văn chương)
Cấu trúc まして chuẩn: AでさえBだ。まして、CはなおさらBだ。 — "Ngay cả A còn B. Huống chi C." Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong các bài đọc JLPT N2 và tiểu luận trang trọng.
Từ & Từ ghép thông dụng
況 là nền tảng của một nhóm từ vựng N2 dày đặc. Âm đọc コウ chạy xuyên suốt tất cả.
Tình huống & Trạng thái:
- 状況 (joukyou) — tình huống, hoàn cảnh; xuất hiện thường xuyên trong tin tức, kinh doanh và đời sống
- 現況 (genkyou) — tình hình hiện tại, thực trạng hiện nay
- 近況 (kinkyou) — tin tức gần đây của ai đó, dạo này thế nào
- 景況 (keikyou) — điều kiện kinh tế tổng thể, bức tranh kinh doanh
- 戦況 (senkyou) — tình hình chiến sự, diễn biến trận đánh
Thuật ngữ kinh tế:
- 不況 (fukyou) — suy thoái kinh tế, khủng hoảng
- 好況 (koukyou) — kinh tế bùng nổ, điều kiện kinh tế thuận lợi
- 盛況 (seikyou) — tình trạng phồn thịnh, thành công rực rỡ (sự kiện hoặc doanh nghiệp)
Truyền thông & Tường thuật:
- 実況 (jikkyou) — tường thuật trực tiếp, bình luận tại chỗ; 実況中継 = phát sóng trực tiếp
Liên từ & Tu từ:
- 況て (mashite) — hơn nữa, huống chi
- 況んや (iwanya) — chưa kể đến (trang trọng hoặc văn chương)
Câu ví dụ
現在の状況を正確に把握することが大切です。
Genzai no joukyou wo seikaku ni haaku suru koto ga taisetsu desu.
Nắm bắt chính xác tình hình hiện tại là điều rất quan trọng.
試合の実況をラジオで聞いた。
Shiai no jikkyou wo rajio de kiita.
Tôi đã nghe tường thuật trực tiếp trận đấu qua đài phát thanh.
経済不況のせいで、多くの会社が倒産した。
Keizai fukyou no sei de, ooku no kaisha ga tousan shita.
Do suy thoái kinh tế, nhiều công ty đã phá sản.
近況を教えてください。
Kinkyou wo oshiete kudasai.
Cho tôi biết dạo này bạn thế nào nhé.
イベントは盛況のうちに終わった。
Ibento wa seikyou no uchi ni owatta.
Sự kiện đã kết thúc trong không khí đông đảo và thành công rực rỡ.
大人でさえ難しい。まして子供にはなおさらだ。
Otona de sae muzukashii. Mashite kodomo ni wa naosara da.
Ngay cả người lớn còn thấy khó. Huống chi trẻ em lại càng khó hơn.
戦況は日々変化している。
Senkyou wa hibi henka shite iru.
Tình hình chiến sự thay đổi từng ngày.
景況が回復すれば、雇用も増えるだろう。
Keikyou ga kaifuku sureba, koyou mo fueru darou.
Nếu điều kiện kinh tế phục hồi, việc làm cũng sẽ tăng theo.
現況では、その計画を実行するのは難しい。
Genkyou de wa, sono keikaku wo jikkou suru no wa muzukashii.
Với tình hình hiện tại, việc thực hiện kế hoạch đó là rất khó khăn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng người anh cả (兄) đứng bên bờ sông (氵), cất tiếng (口) báo cáo mực nước — lũ lụt, yên bình, hay cạn kiệt. Anh báo xong, rồi thêm: "Và hơn nữa (まして), phía hạ lưu còn tệ hơn!" Nước (氵) + người anh lên tiếng (兄) = tình huống, và còn hơn thế nữa.
Kanji liên quan
- 状 — hình dạng, tình trạng, thư tín; ghép với 況 thành 状況; cùng mang nghĩa "trạng thái của sự vật"
- 兄 (anh cả, きょう/あに) — bộ phận bên phải của 況; luyện thứ tự nét ở đây vì 兄 đơn giản hơn khi đứng độc lập
- 境 — ranh giới, hoàn cảnh; xuất hiện trong 環境 (môi trường) và 境界 (ranh giới)
- 情 — cảm xúc, hoàn cảnh; thấy trong 事情 (tình tiết, hoàn cảnh) và 情況 (biến thể cũ của 状況, vẫn còn gặp trong một số văn bản)
- 景 — phong cảnh, điều kiện; ghép với 況 thành 景況 (bức tranh kinh tế)