Nghĩa
Kanji 溶 (よう) thể hiện các khái niệm cốt lõi về "hòa tan," "tan chảy," và "kết hợp." Đây là một chữ Hán cơ bản dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái vật chất và các quá trình vật lý, hóa học khác nhau. Về cơ bản, 溶 (DUNG - hòa tan, tan chảy) biểu thị một sự biến đổi trong đó một chất rắn biến thành chất lỏng, hoặc một chất khác được trộn đều vào một chất lỏng khác, dường như biến mất hoặc hòa quyện hoàn toàn.
Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa của nó. Chữ 溶 (DUNG - hòa tan, tan chảy) là một chữ hình thanh, nghĩa là nó kết hợp một thành phần biểu ý (bộ thủ) gợi ý loại nghĩa chung của nó với một thành phần biểu âm gợi ý cách phát âm. Bộ thủ bên trái, 水 (THỦY - nước, bộ thủy), nghĩa là "nước," cho thấy rõ ràng rằng ý nghĩa của kanji này có liên quan đến chất lỏng hoặc các quá trình liên quan đến chúng.
Phần bên phải, 容 (DUNG - chứa đựng, hình dáng), đóng vai trò là thành phần biểu âm, mang lại cho kanji cách đọc On'yomi là ヨウ. Nó cũng đóng góp một cách tinh tế vào ý nghĩa. Bản thân 容 (DUNG - chứa đựng, hình dáng) có nghĩa là "chứa đựng," "hình thức," hoặc "vẻ ngoài." Do đó, khi nước (水) tương tác với một thứ gì đó, thay đổi hình thức hoặc vẻ ngoài của nó bằng cách chứa đựng hoặc hấp thụ nó, ý tưởng "hòa tan" hoặc "tan chảy" sẽ xuất hiện. Nó hình dung một cách trực quan về một thứ mất đi hình dạng ban đầu và được hấp thụ vào một môi trường lỏng hoặc biến đổi thành trạng thái lỏng.
Kanji này có 13 nét và được phân loại là Jōyō kanji, thường được học ở trường trung học (tương đương Lớp 9 về độ phức tạp và cách sử dụng, mặc dù không được chỉ định cụ thể cho một lớp duy nhất như kanji tiểu học).
Các cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 溶 là ヨウ (yō). Cách đọc này thường được tìm thấy trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có sắc thái kỹ thuật, khoa học hoặc trang trọng hơn, mô tả các quá trình hoặc trạng thái liên quan đến sự hòa tan hoặc tan chảy.
- 溶解 (yōkai) — sự hòa tan, sự tan chảy. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong các ngữ cảnh khoa học để mô tả một chất rắn hòa tan vào chất lỏng, hoặc một chất biến thành dạng nóng chảy.
塩は水に溶解する。
Kōri ga atatakai heya de yukkuri to toketeimasu.
Muối hòa tan trong nước.
熱で金属が溶解した。
Netsu de kinzoku ga yōkai shita.
Kim loại đã tan chảy do nhiệt.
- 溶液 (yōeki) — dung dịch. Điều này đề cập đến một hỗn hợp đồng nhất được tạo thành từ một hoặc nhiều chất (chất tan) hòa tan trong một chất khác (dung môi).
この試験管には透明な溶液が入っている。
Kono shikenkan ni wa tōmei na yōeki ga haitteiru.
Trong ống nghiệm này có một dung dịch trong suốt.
砂糖水は水と砂糖の溶液だ。
Satōmizu wa mizu to satō no yōeki da.
Nước đường là dung dịch của nước và đường.
- 溶接 (yōsetsu) — hàn. Đây là quá trình nối các vật liệu, điển hình là kim loại, bằng cách gây ra sự kết tụ, thường là bằng cách nung nóng chúng đến điểm nóng chảy và để chúng kết hợp lại.
鉄骨を溶接してビルを建てる。
Tekkotsu o yōsetsu shite biru o tateru.
Hàn khung thép để xây dựng tòa nhà.
熟練した技術者が溶接を行った。
Jukuren shita gijutsusha ga yōsetsu o okonatta.
Kỹ sư lành nghề đã thực hiện việc hàn.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi bắt nguồn sâu sắc từ từ vựng tiếng Nhật bản địa. Chúng được sử dụng khi kanji là một phần của động từ hoặc tính từ, thường đi kèm với okurigana (送り仮名). Đối với 溶, các cách đọc Kun'yomi chính là と-ける (to-keru), と-かす (to-kasu) và と-く (to-ku).
- 溶ける (tokeru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là "tan chảy," "hòa tan," hoặc "rã đông." Nó mô tả một thứ gì đó trải qua quá trình một cách tự nhiên hoặc không có tác nhân trực tiếp.
氷が溶ける。
Kōri ga tokeru.
Băng tan chảy.
雪が溶け始める。
Yuki ga toke hajimeru.
Tuyết bắt đầu tan.
砂糖が水に溶ける。
Satō ga mizu ni tokeru.
Đường tan trong nước.
- 溶かす (tokasu) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "làm tan chảy," "hòa tan," hoặc "hóa lỏng (một thứ gì đó)." Nó ngụ ý một tác nhân chủ động gây ra sự tan chảy hoặc hòa tan.
チョコレートを湯で溶かす。
Chokorēto o yu de tokasu.
Làm tan chảy sô cô la bằng nước nóng.
薬を水に溶かす。
Kusuri o mizu ni tokasu.
Hòa tan thuốc vào nước.
バターを鍋で溶かす。
Batā o nabe de tokasu.
Làm tan chảy bơ trong nồi.
- 溶く (toku) — Mặc dù とく có thể có nghĩa là "hòa tan" hoặc "làm tan chảy" trong một số ngữ cảnh (thường ngụ ý khuấy để trộn hoặc pha loãng một chất), ứng dụng trực tiếp phổ biến nhất của nó cho 溶 là trong các từ ghép như 溶き卵. Ở đây, とく có nghĩa là đánh hoặc khuấy, làm cho trứng đồng nhất, điều này giống như hòa tan các phần riêng biệt của nó.
夕食に溶き卵スープを作った。
Yūshoku ni tokitamago sūpu o tsukutta.
Tôi đã làm súp trứng đánh cho bữa tối.
味噌汁に溶き卵を入れる。
Misoshiru ni tokitamago o ireru.
Cho trứng đánh vào súp miso.
Các từ và từ ghép thông dụng
Kanji 溶 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, bao gồm các ngữ cảnh khoa học, công nghiệp và đời sống hàng ngày. Khám phá những kết hợp này giúp làm rõ các sắc thái khác nhau của nó.
Các quá trình hóa học và vật liệu
- 溶解度 (yōkaido) — độ hòa tan. Lượng tối đa của một chất có thể hòa tan trong một lượng dung môi nhất định ở một nhiệt độ cụ thể.
- 溶剤 (yōzai) — dung môi. Một chất, điển hình là chất lỏng, có khả năng hòa tan các chất khác (chất tan).
- 溶媒 (yōbai) — dung môi. Tương tự như 溶剤, thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật hơn.
- 溶質 (yōshitsu) — chất tan. Chất được hòa tan trong dung môi để tạo thành dung dịch.
- 不溶性 (fuyōsei) — tính không hòa tan; không hòa tan. Tính chất không thể hòa tan trong một dung môi cụ thể.
- 溶融 (yōyū) — sự tan chảy; sự kết hợp. Một thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn cho quá trình tan chảy, thường được sử dụng cho kim loại, đá hoặc các chất ở nhiệt độ cao khác.
Hành động và Trạng thái
- 溶け込む (tokekomu) — hòa nhập; hòa mình vào; trở nên đồng hóa. Điều này có thể được sử dụng theo nghĩa đen cho các chất hoặc theo nghĩa bóng cho con người điều chỉnh với một môi trường mới.
- 溶岩 (yōgan) — dung nham; đá nóng chảy. Đây là một ứng dụng trực tiếp của khái niệm "nóng chảy" cho đá đã phun trào từ núi lửa.
- 溶血 (yōketsu) — tán huyết. Sự phân hủy hoặc phá hủy các tế bào hồng cầu, giải phóng hemoglobin vào chất lỏng xung quanh.
- 融け合う (tokeau) — hợp nhất; hòa quyện; tan chảy vào nhau. Điều này nhấn mạnh sự hòa trộn hoặc tích hợp lẫn nhau.
Sử dụng trong công nghiệp và đời sống hàng ngày
- ガス溶接 (gasu yōsetsu) — hàn khí. Một loại kỹ thuật hàn cụ thể sử dụng khí nhiên liệu và oxy để nung nóng và nối kim loại.
- 溶け残る (toke nokoru) — còn sót lại chưa hòa tan; còn sót lại chưa tan chảy. Mô tả một phần của chất chưa trải qua hoàn toàn quá trình tan chảy hoặc hòa tan.
Ví dụ câu
氷が暖かい部屋でゆっくりと溶けています。
Kōri ga atatakai heya de yukkuri to toketeimasu.
Băng đang từ từ tan chảy trong căn phòng ấm áp.
砂糖をコーヒーに入れてよく溶かしてください。
Satō o kōhī ni irete yoku tokashite kudasai.
Hãy cho đường vào cà phê và hòa tan kỹ.
新しい職場に無事溶け込めるか心配です。
Atarashii shokuba ni buji tokekomeru ka shinpai desu.
Tôi lo lắng liệu mình có thể hòa nhập thành công vào nơi làm việc mới không.
火山から溶岩が流れ出ています。
Kazan kara yōgan ga nagare deteimasu.
Dung nham đang chảy ra từ núi lửa.
薬は水に溶けやすい性質を持っています。
Kusuri wa mizu ni tokeyasui seishitsu o motteimasu.
Thuốc này có đặc tính dễ hòa tan trong nước.
高温で金属を溶接する作業には危険が伴います。
Kōon de kinzoku o yōsetsu suru sagyō ni wa kiken ga tomonaimasu.
Việc hàn kim loại ở nhiệt độ cao tiềm ẩn nhiều rủi ro.
彼の疲労は温かいお風呂に入ると溶けるように軽くなりました。
Kare no hirō wa atatakai ofuro ni hairu to tokeru yō ni karuku narimashita.
Sự mệt mỏi của anh ấy giảm đi như tan biến sau khi tắm nước ấm.
この液体はあらゆる物質を溶解する力を持っています。
Kono ekitai wa arayuru busshitsu o yōkai suru chikara o motteimasu.
Chất lỏng này có khả năng hòa tan mọi vật chất.
味噌汁に溶き卵を入れると、まろやかな味になります。
Misoshiru ni tokitamago o ireru to, maroyaka na aji ni narimasu.
Nếu cho trứng đánh vào súp miso, món súp sẽ có hương vị dịu nhẹ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 溶 (DUNG - hòa tan, tan chảy), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Phần bên trái là bộ "thủy" (水, đôi khi được viết là 氵). Điều này ngay lập tức gợi ý rằng kanji này có liên quan đến chất lỏng hoặc các quá trình liên quan đến nước. Phần bên phải, 容 (DUNG - chứa đựng, hình dáng), có nghĩa là "chứa đựng" hoặc "vẻ ngoài."
Hãy tưởng tượng thả một viên đường vào cốc nước. Nước (水) "chứa đựng" đường, và "vẻ ngoài" của đường thay đổi khi nó hòa tan. Nó dường như tan biến vào nước, được chứa đựng bên trong, mất đi dạng rắn ban đầu. Vì vậy, bạn có thể nghĩ: "nước" + "chứa đựng/vẻ ngoài" = "hòa tan/tan chảy." Hình ảnh này giúp kết nối các thành phần với ý nghĩa cốt lõi của kanji.
Các Kanji liên quan
- 融 — ユウ — Kanji này cũng có nghĩa là "tan chảy" hoặc "hòa tan," nhưng thường ngụ ý sự tan chảy/hợp nhất hoàn toàn hơn, hòa quyện hơn hoặc trừu tượng hơn. Ví dụ bao gồm 融解 (DUNG GIẢI - yūkai, tan chảy/hợp nhất) hoặc 金融 (KIM DUNG - kin'yū, tài chính, ngụ ý tiền tệ lưu thông và hòa quyện). Trong khi 溶 tập trung vào quá trình vật lý một chất trở thành chất lỏng hoặc hòa tan, 融 có thể mở rộng đến các ý tưởng về sự hòa hợp hoặc tích hợp, như con người hòa nhập vào nhau.
- 解 — カイ, とく, とける — Kanji này (GIẢI - gỡ, giải quyết) có nghĩa là "tháo," "giải quyết," hoặc "tiêu tan." Mặc dù nó chia sẻ một Kun'yomi (解ける) với 溶, ý nghĩa cốt lõi của nó rộng hơn, bao gồm các khái niệm như giải quyết vấn đề, tháo gỡ nút thắt, hoặc tháo rời mọi thứ. Đôi khi nó có thể đề cập đến việc một thứ gì đó tan biến theo nghĩa chung là vỡ ra.
- 湯 — トウ, ゆ — Kanji này (THANG - nước nóng) có nghĩa là "nước nóng" hoặc "bồn tắm." Nó liên quan đến chất lỏng và nhiệt độ, những yếu tố thường thúc đẩy quá trình tan chảy hoặc hòa tan. Do đó, đây là một kanji có liên quan trong các ngữ cảnh mà 溶 được sử dụng.
- 液 — エキ — Kanji này (DỊCH - chất lỏng) có nghĩa là "chất lỏng" hoặc "dung dịch." Vì 溶 mô tả các quá trình liên quan đến chất lỏng, 液 là một chữ Hán cơ bản thường được tìm thấy cùng với 溶, đặc biệt là trong các thuật ngữ như 溶液 (DUNG DỊCH - solution), làm nổi bật môi trường chất lỏng liên quan.