Ý nghĩa
Kanji 演 (えん) (DIỄN - biểu diễn, trình diễn) chủ yếu có nghĩa là 'biểu diễn', 'hành động', 'đóng vai', 'trình diễn', và 'trưng bày'. Bạn sẽ thường thấy nó trong các ngữ cảnh như kịch, âm nhạc, và các bài phát biểu, cũng như nhiều màn trình diễn hoặc buổi giới thiệu công khai khác nhau. Về cơ bản, 演 biểu thị việc trình bày một cái gì đó – có thể là một vai diễn, một bản nhạc, một ý tưởng, hoặc một kỹ năng – trước khán giả hoặc để công chúng xem.
Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa này. Kanji 演 là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 氵 (さんずい), đại diện cho 'nước' hoặc 'sự lưu động'. Thành phần bên phải, 寅 (いん) (DẦN - kéo dài, dãn ra), đóng vai trò là yếu tố âm thanh. Ban đầu, 寅 có nghĩa là 'kéo dài' hoặc 'mở rộng', ngụ ý chuyển động năng động, mạnh mẽ hoặc một khoảng thời gian hoạt động kéo dài. Kết hợp lại, 'sự lưu động của nước' và 'chuyển động kéo dài/mở rộng' gợi lên một màn trình diễn hoặc biểu diễn trôi chảy, năng động. Hãy nghĩ về nước lan ra hoặc chảy ra, giống như một màn trình diễn diễn ra và mở rộng trong thời gian và không gian, hoặc một diễn giả truyền tải giọng nói và ý tưởng của họ. Sự phát triển ý nghĩa của nó từ chuyển động chất lỏng sang 'biểu diễn' làm nổi bật bản chất năng động và biểu cảm của việc diễn xuất hoặc trưng bày một cái gì đó.
Kanji 演 có 14 nét và là một Joyo Kanji. Điều này có nghĩa nó là một trong những Hán tự thường dùng, thường được dạy ở lớp 6 tiểu học tại Nhật Bản. Mặc dù vậy, việc nó được phân loại JLPT N2 cho thấy sự xuất hiện thường xuyên của nó trong vốn từ vựng tiếng Nhật trình độ trung cấp.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (cách đọc gốc Hán) chính của 演 là エン (en). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép với kanji này. Cách phát âm này phản ánh nguồn gốc tiếng Trung của nó.
- 講演 (kōen) — Từ ghép này có nghĩa là 'bài giảng' hoặc 'bài phát biểu'. Nó kết hợp 講 (GIẢNG - giảng, nói chuyện) với 演 (DIỄN - biểu diễn, trình bày), biểu thị hành động trình bày một bài nói chuyện trước khán giả.
Ví dụ: 公開講演 (kōkai kōen) — bài giảng công khai
Ví dụ: 講演会 (kōenkai) — buổi hội thảo/tọa đàm
- 演技 (engi) — Có nghĩa là 'diễn xuất' hoặc 'biểu diễn', đặc biệt trong ngữ cảnh sân khấu. Nó kết hợp 演 (DIỄN - biểu diễn) với 技 (KỸ - kỹ thuật, kỹ năng), làm nổi bật sự thực hiện vai diễn một cách khéo léo.
Ví dụ: 演技力 (engiryoku) — khả năng diễn xuất
Ví dụ: 名演技 (mei engi) — diễn xuất xuất sắc
- 演奏 (ensō) — Từ này đề cập đến 'biểu diễn âm nhạc'. Nó ghép 演 (DIỄN - biểu diễn) với 奏 (TẤU - chơi nhạc, biểu diễn), đặc biệt là cho các nhạc cụ.
Ví dụ: ピアノ演奏 (piano ensō) — biểu diễn piano
Ví dụ: 演奏会 (ensōkai) — buổi hòa nhạc
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Bản thân kanji 演 không có cách đọc thuần Nhật (Kun'yomi) độc lập được sử dụng phổ biến. Tuy nhiên, nó là một phần của động từ 演じる (えんじる), có nghĩa là 'biểu diễn', 'đóng (một vai)' hoặc 'diễn xuất'. Mặc dù không phải là một Kun'yomi trực tiếp cho bản thân kanji, đây là động từ thuần Nhật phổ biến nhất gắn liền với ý nghĩa của nó và rất quan trọng để học. Động từ này thường mô tả việc ai đó đảm nhận và thực hiện một vai trò cụ thể.
- 役を演じる (yaku wo enjiru) — Đóng một vai.
Ví dụ: 彼は主役をじた (kare wa shuyaku wo enjita) — Anh ấy đã đóng vai chính.
- 芝居を演じる (shibai wo enjiru) — Biểu diễn một vở kịch.
Ví dụ: 彼女たちは高校でをじた (kanojo-tachi wa kōkō de shibai wo enjita) — Họ đã biểu diễn một vở kịch ở trường cấp ba.
- 物語を演じる (monogatari wo enjiru) — Kể một câu chuyện một cách kịch tính, diễn kịch theo câu chuyện.
Ví dụ: 子供たちはをじて楽しんだ (kodomo-tachi wa monogatari wo enjite tanoshinda) — Những đứa trẻ thích thú diễn kịch theo câu chuyện.
Từ ghép & Cụm từ thông dụng
Kanji 演 khá linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ ghép. Điều này phản ánh sự sử dụng rộng rãi của nó trong các ngữ cảnh biểu diễn, trình diễn và thuyết trình. Các từ ghép này có thể được nhóm theo các chủ đề liên quan.
Biểu diễn & Nghệ thuật
- 演劇 (engeki) — kịch, vở kịch, sân khấu. Từ này đề cập đến hình thức nghệ thuật tổng quát của biểu diễn sân khấu. (演 DIỄN, 劇 KỊCH)
- 演出 (enshutsu) — sản xuất, đạo diễn (một vở kịch, phim, v.v.), dàn dựng. Thuật ngữ này biểu thị công việc sáng tạo liên quan đến việc làm cho một màn trình diễn trở nên sống động. (演 DIỄN, 出 XUẤT)
- 主演 (shuen) — vai chính, biểu diễn chính. Được sử dụng cho diễn viên hoặc người biểu diễn chính trong một tác phẩm. (主 CHỦ, 演 DIỄN)
- 共演 (kyōen) — đồng diễn, biểu diễn chung. Đề cập đến nhiều cá nhân cùng biểu diễn. (共 CỘNG, 演 DIỄN)
- 上演 (jōen) — biểu diễn sân khấu, chiếu (một bộ phim), sản xuất. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến hành động đưa một vở kịch hoặc bộ phim lên sân khấu hoặc màn ảnh. (上 THƯỢNG, 演 DIỄN)
- 熱演 (netsuen) — màn trình diễn đầy nhiệt huyết, biểu diễn đầy hào hứng. Mô tả một màn trình diễn được thể hiện với sự nhiệt tình và cường độ cao. (熱 NHIỆT, 演 DIỄN)
Hành động & Biểu cảm
- 演説 (enzetsu) — diễn thuyết, phát biểu. Tương tự như 講演, nhưng thường ngụ ý một bài phát biểu chính thức hoặc chính trị hơn. (演 DIỄN, 説 THUYẾT)
- 演習 (enshū) — thực hành, bài tập, diễn tập (quân sự). Điều này đề cập đến một buổi huấn luyện thực tế hoặc một cuộc diễn tập, thường mô phỏng các kịch bản trong thế giới thực. (演 DIỄN, 習 TẬP)
- 演武 (enbu) — biểu diễn võ thuật. Một màn trình diễn các kỹ thuật võ thuật. (演 DIỄN, 武 VÕ)
- 実演 (jitsuen) — trình diễn, biểu diễn trực tiếp. Thường được sử dụng cho các buổi trình diễn sản phẩm hoặc các màn trình diễn nghệ thuật trực tiếp. (実 THỰC, 演 DIỄN)
- 演繹 (en'eki) — suy luận diễn dịch, suy diễn (logic). Đây là một thuật ngữ hàn lâm hơn, đề cập đến quá trình rút ra kết luận từ các nguyên tắc chung. (演 DIỄN, 繹 DỊCH)
Câu ví dụ
彼は舞台で熱演した。
Kare wa butai de netsuen shita.
Anh ấy đã có một màn trình diễn đầy nhiệt huyết trên sân khấu.
講演会に参加しました。
Kōenkai ni sanka shimashita.
Tôi đã tham gia buổi hội thảo.
彼女は難しい役を見事に演じきった。
Kanojo wa muzukashii yaku wo migoto ni enjikitta.
Cô ấy đã xuất sắc thể hiện một vai diễn khó.
学生たちは演劇の準備で忙しい。
Gakusei-tachi wa engeki no junbi de isogashii.
Các học sinh đang bận rộn chuẩn bị cho vở kịch.
明日は中学校で演奏会が開かれる予定です。
Ashita wa chūgakkō de ensōkai ga hirakareru yotei desu.
Một buổi hòa nhạc dự kiến sẽ được tổ chức tại trường cấp hai vào ngày mai.
監督の演出により、そのシーンはさらに感動的になった。
Kantoku no enshutsu ni yori, sono shīn wa sara ni kandōteki ni natta.
Nhờ sự dàn dựng của đạo diễn, cảnh đó càng trở nên xúc động hơn.
彼は今回の映画で主演を務めている。
Kare wa konkai no eiga de shuen wo tsutomete iru.
Anh ấy đang đóng vai chính trong bộ phim này.
首相が国会で重要な演説を行った。
Shushō ga kokkai de jūyō na enzetsu wo okonatta.
Thủ tướng đã có bài phát biểu quan trọng tại Quốc hội.
新製品の実演販売が百貨店で開催された。
Shinseihin no jitsuenhanbai ga hyakkaten de kaisai sareta.
Một buổi trình diễn và bán hàng trực tiếp sản phẩm mới đã được tổ chức tại cửa hàng bách hóa.
彼らの演技力は観客を魅了した。
Karera no engiryoku wa kankyaku wo miryō shita.
Khả năng diễn xuất của họ đã mê hoặc khán giả.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 演, hãy xem xét các thành phần của nó: bộ 'thủy' (nước) (氵) ở bên trái và 寅 (DẦN - con hổ) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một màn múa ba lê dưới nước duyên dáng hoặc một màn biểu diễn võ thuật (như những chuyển động uyển chuyển của hổ) nơi màn trình diễn trôi chảy và đầy năng động. Bộ 'thủy' gợi ý sự lưu động và bản chất mở ra của một màn trình diễn, trong khi yếu tố 'hổ' (寅) ngụ ý một màn trình diễn mạnh mẽ, biểu cảm và kéo dài. Cùng nhau, chúng gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đang được 'biểu diễn' hoặc 'diễn xuất' với chuyển động điêu luyện, sống động, giống như một buổi trình diễn hấp dẫn. Câu chuyện trực quan này giúp kết nối cấu trúc của kanji với ý nghĩa 'biểu diễn' hoặc 'diễn xuất' của nó.
Kanji liên quan
Dưới đây là một vài kanji có chung kết nối về ngữ nghĩa hoặc ngữ âm, hoặc thường được thấy trong các ngữ cảnh tương tự:
- 舞 (VŨ - nhảy múa) — Kanji này có nghĩa là 'nhảy múa' và thường được liên kết với các màn trình diễn nghệ thuật và chuyển động biểu cảm, tương tự như 演.
- 劇 (KỊCH - kịch) — Có nghĩa là 'kịch' hoặc 'vở kịch', nó liên quan trực tiếp đến các buổi biểu diễn sân khấu và thường được kết hợp với 演 để tạo thành 演劇 (kịch).
- 奏 (TẤU - chơi nhạc, biểu diễn) — Kanji này có nghĩa là 'chơi (nhạc)' hoặc 'biểu diễn'. Nó thường kết hợp với 演 để tạo thành 演奏 (biểu diễn âm nhạc), làm nổi bật khía cạnh âm nhạc của biểu diễn.
- 表 (BIỂU - bề mặt, biểu thị, biểu hiện) — Có nghĩa là 'bề mặt', 'đại diện', hoặc 'biểu hiện', kanji này liên quan đến việc 'trưng bày' hoặc 'cho thấy' một cái gì đó, rất giống một màn trình diễn.
- 講 (GIẢNG - giảng, nói) — Có nghĩa là 'bài giảng' hoặc 'nói'. Nó thường tạo thành một từ ghép với 演 để tạo thành 講演 (bài giảng/bài phát biểu), nhấn mạnh khía cạnh trình bày bằng lời nói của biểu diễn.