1234567891011121314151617
17 strokes

濯 — Giặt, Rửa, Tẩy rửa

N2
On: ダク
Kun: すす-ぐ、ゆす-ぐ
HV: Trạc

Ý nghĩa

Chữ Hán 濯 (TRẠC - Taku) chủ yếu có nghĩa là 'rửa', 'súc', và 'làm sạch'. Nó mô tả hành động làm sạch vật gì đó bằng nước, thường ngụ ý sự thanh lọc kỹ lưỡng hoặc loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Chữ Hán này là một chữ hình thanh: một phần gợi ý về nghĩa, và một phần khác gợi ý về cách đọc.

Về mặt hình ảnh, 濯 bao gồm hai bộ phận chính. Bên trái là bộ 氵 (bộ thủy - sanzui), bộ 'nước'. Thành phần này ngay lập tức cho chúng ta biết rằng ý nghĩa của chữ Hán liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Bên phải là 矍 (QUẮC - kaku), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm 'daku'. Mặc dù bản thân 矍 có nghĩa là 'nhìn xung quanh nhanh chóng và cảnh giác', nhưng khi kết hợp với 'nước', nó tạo thành ý nghĩa rõ ràng và hợp lý là 'rửa' hoặc 'súc'.

Chữ Hán này có 18 nét, làm cho nó trở thành một ký tự tương đối phức tạp để viết. Nó không nằm trong danh sách Kyoiku (chữ Hán dành cho học sinh tiểu học). Thay vào đó, nó được chỉ định sử dụng chung, thường gặp ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, tương ứng với trình độ JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm của tiếng Trung Quốc. Chúng chủ yếu được sử dụng khi một chữ Hán xuất hiện trong các từ ghép, thường đi kèm với các chữ Hán khác.

  • ダク (DAKU) — Đây là cách đọc On'yomi chính của 濯 (TRẠC). Nó gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến giặt, làm sạch hoặc súc, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến nhất của nó là trong từ thông dụng chỉ 'giặt giũ'.

  • 洗濯せんたく (TẨY TRẠC - sentaku) — Giặt giũ, đồ giặt. Đây là từ ghép phổ biến nhất sử dụng 濯 (TRẠC), đề cập đến hành động giặt quần áo.

  • 濯足たくそく (TRẠC TÚC - takusoku) — Rửa chân. Từ ghép này ít phổ biến hơn trong cuộc trò chuyện hàng ngày hiện đại, nhưng bạn có thể tìm thấy nó trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc rất cụ thể.

  • 洗濯物せんたくもの (TẨY TRẠC VẬT - sentakumono) — Đồ giặt (những món đồ cần giặt hoặc đã được giặt).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật Bản liên quan đến ý nghĩa của chữ Hán. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình như một động từ hoặc tính từ, thường có okurigana (送り仮名) – các ký tự hiragana theo sau.

  • すす-ぐ (susu-gu) — Cách đọc này được dùng cho động từ 'súc' hoặc 'rửa sạch'. Nó ngụ ý làm sạch thứ gì đó bằng cách cho nước chảy qua hoặc rửa trên bề mặt, thường với động tác xoay tròn để loại bỏ xà phòng hoặc bụi bẩn.

  • くちすすぐ (KHẨU TRẠC - kuchi wo susugu) — Súc miệng. (ví dụ: sau khi đánh răng)

  • かみすすぐ (PHÁT TRẠC - kami wo susugu) — Xả tóc. (ví dụ: sau khi gội đầu)

  • すすぐ (MỤC TRẠC - me wo susugu) — Rửa mắt. (ví dụ: để loại bỏ chất kích ứng)

  • ゆす-ぐ (yusu-gu) — Tương tự như すす-ぐ, cách đọc này cũng có nghĩa là 'súc' hoặc 'rửa sạch'. Nó thường gợi ý một động tác súc mạnh mẽ hoặc khuấy động hơn, có lẽ bao gồm lắc hoặc khuấy. Mặc dù thường có thể hoán đổi cho nhau với すす-ぐ, ゆす-ぐ có thể nhấn mạnh hành động lắc hoặc khuấy để làm sạch vật gì đó.

  • 食器しょっきゆすぐ (THỰC KHÍ TRẠC - shokki wo yusugu) — Tráng bát đĩa.

  • 洗濯物せんたくものゆすぐ (TẨY TRẠC VẬT TRẠC - sentakumono wo yusugu) — Xả đồ giặt.

  • よごれをゆすぐ (Ô TRẠC - yogore wo yusugu) — Rửa sạch vết bẩn.

Các Từ & Từ Ghép Phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau có chứa chữ Hán 濯 (TRẠC), được phân loại theo cách sử dụng để giúp bạn hiểu ngữ cảnh của chúng.

Đời sống hàng ngày & Gia đình

  • 洗濯せんたく (TẨY TRẠC - sentaku) — Đây là từ phổ biến và thiết yếu nhất, có nghĩa là giặt giũ hoặc sự giặt. Nó đề cập đến toàn bộ quá trình làm sạch quần áo.
  • 洗濯機せんたくき (TẨY TRẠC CƠ - sentakuki) — Máy giặt. Từ ghép này rất quan trọng khi nói về các thiết bị gia dụng.
  • 洗濯物せんたくもの (TẨY TRẠC VẬT - sentakumono) — Đồ giặt; quần áo cần giặt hoặc vừa giặt xong. Thuật ngữ này đề cập đến những bộ quần áo thực tế.
  • 洗濯洗剤せんたくせんざい (TẨY TRẠC TẨY TỄ - sentaku senzai) — Bột giặt/Nước giặt.
  • 洗濯板せんたくいた (TẨY TRẠC BẢN - sentakuita) — Bàn giặt, một dụng cụ truyền thống để giặt quần áo bằng tay.
  • 洗濯槽せんたくそう (TẨY TRẠC TÀO - sentakusou) — Lồng giặt hoặc thùng bên trong máy giặt nơi quần áo được giặt.

Hành động & Quá trình

  • すすぐ (TRẠC - susugu) — Súc, xả. Đây là dạng động từ thông thường cho các hành động súc đơn giản, như súc miệng hoặc xả tóc.
  • ゆすぐ (TRẠC - yusugu) — Tráng, súc, thường nhấn mạnh hơn vào việc khuấy động hoặc lắc. Nó thường được dùng thay thế cho すす-ぐ.
  • すすぎ (THỦ TRẠC - tesusugi) — Giặt tay hoặc xả tay. Điều này ngụ ý giặt thứ gì đó bằng tay, thường dành cho các món đồ mỏng manh.
  • すす時間じかん (TRẠC THỜI GIAN - susugijikan) — Thời gian xả, đề cập đến thời lượng của chu trình xả trong máy giặt.
  • すすぎ (DỰ TRẠC - yomesusugi) — Xả sơ hoặc tráng sơ, một chu trình giặt trước khi giặt chính.

Cách dùng theo nghĩa bóng & Ít phổ biến hơn

  • こころすすぐ (TÂM TRẠC - kokoro wo susugu) — Thanh lọc tâm hồn/tâm trí; gột rửa cảm xúc. Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ, thường đề cập đến việc giải tỏa lo lắng hoặc cảm xúc tiêu cực.
  • 濯濯たくたく (TRẠC TRẠC - taktaku) — Sạch bóng, lấp lánh. Đây là một cách diễn đạt văn học hoặc thơ ca, không phổ biến trong lời nói hàng ngày.

Câu ví dụ

Mainichi, sentakuki de sentaku shimasu.

Tôi giặt đồ bằng máy giặt mỗi ngày.

Shokugo wa, kanarazu kuchi wo susuide kudasai.

Xin hãy luôn súc miệng sau bữa ăn.

Kami wo shanpuu shita ato wa, yoku yusugimashou.

Sau khi gội đầu xong, hãy xả tóc thật kỹ nhé.

Ase wo kaita fuku wa, sugu ni sentaku suru beki desu.

Quần áo thấm mồ hôi nên được giặt ngay lập tức.

Kono shokki wa te de yusugu no ga osusume desu.

Nên rửa tráng những bát đĩa này bằng tay.

Sentakumono ga tamatte iru node, kyou wa sentaku no hi desu.

Có nhiều đồ giặt quá, nên hôm nay là ngày giặt đồ.

Jikkengo wa, tsukatta biikaa wo kirei ni suru tame mizu de susuguita.

Sau thí nghiệm, tôi đã tráng các cốc đong đã dùng bằng nước để làm sạch chúng.

Sentakuki no susugi moodo wo sentaku shite tsukaimasu.

Tôi sử dụng chế độ xả của máy giặt.

Onsen de tabi no kokoro wo susugu you na kimochi ni natta.

Ở suối nước nóng, tôi cảm thấy như mình đang gột rửa tâm hồn mệt mỏi sau chuyến đi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 濯 (TRẠC), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái, bạn sẽ thấy 氵 (bộ thủy - sanzui), bộ 'nước', trông giống như ba giọt nước. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng chữ Hán này có liên quan đến nước.

Bên phải, chúng ta có 矍 (QUẮC - kaku), thành phần ngữ âm. Mặc dù bản thân 矍 có nghĩa là 'nhìn xung quanh nhanh chóng và cảnh giác' (hãy tưởng tượng một con chim đang cảnh giác), nó góp phần tạo ra âm 'daku' và cảm giác kỹ lưỡng. Vì vậy, hãy kết hợp 'nước' (氵) với sự 'kỹ lưỡng' được ngụ ý bởi 矍 (QUẮC), và bạn sẽ có ý nghĩa rõ ràng là 'giặt' hoặc 'xả kỹ'. Hãy hình dung ai đó đang giặt/xả quần áo mạnh mẽ với nhiều nước để loại bỏ tất cả bọt xà phòng, làm cho chúng sạch bóng!

Các chữ Hán liên quan

  • (TẨY) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'rửa' hoặc 'làm sạch'. Trong khi 濯 (TRẠC) đặc biệt nhấn mạnh việc súc hoặc xả sạch, 洗 (TẨY) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho việc rửa, thường dùng cho tay, mặt hoặc các vật thể. Ví dụ: 洗顔せんがん (TẨY NHAN - sengan - rửa mặt).
  • (THANH) — Có nghĩa là 'trong', 'thuần khiết' hoặc 'làm sạch'. Chữ Hán này thường ngụ ý sự trong sạch và tinh khiết, vượt ra ngoài hành động rửa vật lý đơn thuần. Ví dụ: 清潔せいけつ (THANH KHIẾT - seiketsu - sạch sẽ, vệ sinh).
  • (TỊNH) — Cũng có nghĩa là 'làm sạch' hoặc 'thanh lọc'. Tương tự như 清 (THANH), nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thanh lọc tâm linh hoặc làm cho vật gì đó sạch sẽ không tì vết. Ví dụ: 浄化じょうか (TỊNH HÓA - jouka - sự thanh lọc).
  • (THỦY) — Chữ Hán cơ bản có nghĩa là 'nước', đồng thời là bộ của 濯 (TRẠC). Nó rất cơ bản để hiểu bất kỳ chữ Hán nào liên quan đến chất lỏng hoặc việc giặt rửa. Ví dụ: みず (THỦY - mizu - nước).
Share:

Bài viết liên quan