Ý nghĩa
Chữ Hán 濯 (TRẠC - Taku) chủ yếu có nghĩa là 'rửa', 'súc', và 'làm sạch'. Nó mô tả hành động làm sạch vật gì đó bằng nước, thường ngụ ý sự thanh lọc kỹ lưỡng hoặc loại bỏ bụi bẩn và tạp chất. Chữ Hán này là một chữ hình thanh: một phần gợi ý về nghĩa, và một phần khác gợi ý về cách đọc.
Về mặt hình ảnh, 濯 bao gồm hai bộ phận chính. Bên trái là bộ 氵 (bộ thủy - sanzui), bộ 'nước'. Thành phần này ngay lập tức cho chúng ta biết rằng ý nghĩa của chữ Hán liên quan đến nước hoặc chất lỏng. Bên phải là 矍 (QUẮC - kaku), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm 'daku'. Mặc dù bản thân 矍 có nghĩa là 'nhìn xung quanh nhanh chóng và cảnh giác', nhưng khi kết hợp với 'nước', nó tạo thành ý nghĩa rõ ràng và hợp lý là 'rửa' hoặc 'súc'.
Chữ Hán này có 18 nét, làm cho nó trở thành một ký tự tương đối phức tạp để viết. Nó không nằm trong danh sách Kyoiku (chữ Hán dành cho học sinh tiểu học). Thay vào đó, nó được chỉ định sử dụng chung, thường gặp ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông, tương ứng với trình độ JLPT N2.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi bắt nguồn từ cách phát âm của tiếng Trung Quốc. Chúng chủ yếu được sử dụng khi một chữ Hán xuất hiện trong các từ ghép, thường đi kèm với các chữ Hán khác.
ダク (DAKU) — Đây là cách đọc On'yomi chính của 濯 (TRẠC). Nó gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến giặt, làm sạch hoặc súc, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành. Tuy nhiên, cách sử dụng phổ biến nhất của nó là trong từ thông dụng chỉ 'giặt giũ'.
洗濯 (TẨY TRẠC - sentaku) — Giặt giũ, đồ giặt. Đây là từ ghép phổ biến nhất sử dụng 濯 (TRẠC), đề cập đến hành động giặt quần áo.
濯足 (TRẠC TÚC - takusoku) — Rửa chân. Từ ghép này ít phổ biến hơn trong cuộc trò chuyện hàng ngày hiện đại, nhưng bạn có thể tìm thấy nó trong các ngữ cảnh cổ điển hoặc rất cụ thể.
洗濯物 (TẨY TRẠC VẬT - sentakumono) — Đồ giặt (những món đồ cần giặt hoặc đã được giặt).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật Bản liên quan đến ý nghĩa của chữ Hán. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình như một động từ hoặc tính từ, thường có okurigana (送り仮名) – các ký tự hiragana theo sau.
すす-ぐ (susu-gu) — Cách đọc này được dùng cho động từ 'súc' hoặc 'rửa sạch'. Nó ngụ ý làm sạch thứ gì đó bằng cách cho nước chảy qua hoặc rửa trên bề mặt, thường với động tác xoay tròn để loại bỏ xà phòng hoặc bụi bẩn.
口を濯ぐ (KHẨU TRẠC - kuchi wo susugu) — Súc miệng. (ví dụ: sau khi đánh răng)
髪を濯ぐ (PHÁT TRẠC - kami wo susugu) — Xả tóc. (ví dụ: sau khi gội đầu)
目を濯ぐ (MỤC TRẠC - me wo susugu) — Rửa mắt. (ví dụ: để loại bỏ chất kích ứng)
ゆす-ぐ (yusu-gu) — Tương tự như すす-ぐ, cách đọc này cũng có nghĩa là 'súc' hoặc 'rửa sạch'. Nó thường gợi ý một động tác súc mạnh mẽ hoặc khuấy động hơn, có lẽ bao gồm lắc hoặc khuấy. Mặc dù thường có thể hoán đổi cho nhau với すす-ぐ, ゆす-ぐ có thể nhấn mạnh hành động lắc hoặc khuấy để làm sạch vật gì đó.
食器を濯ぐ (THỰC KHÍ TRẠC - shokki wo yusugu) — Tráng bát đĩa.
洗濯物を濯ぐ (TẨY TRẠC VẬT TRẠC - sentakumono wo yusugu) — Xả đồ giặt.
汚れを濯ぐ (Ô TRẠC - yogore wo yusugu) — Rửa sạch vết bẩn.
Các Từ & Từ Ghép Phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau có chứa chữ Hán 濯 (TRẠC), được phân loại theo cách sử dụng để giúp bạn hiểu ngữ cảnh của chúng.
Đời sống hàng ngày & Gia đình
- 洗濯 (TẨY TRẠC - sentaku) — Đây là từ phổ biến và thiết yếu nhất, có nghĩa là giặt giũ hoặc sự giặt. Nó đề cập đến toàn bộ quá trình làm sạch quần áo.
- 洗濯機 (TẨY TRẠC CƠ - sentakuki) — Máy giặt. Từ ghép này rất quan trọng khi nói về các thiết bị gia dụng.
- 洗濯物 (TẨY TRẠC VẬT - sentakumono) — Đồ giặt; quần áo cần giặt hoặc vừa giặt xong. Thuật ngữ này đề cập đến những bộ quần áo thực tế.
- 洗濯洗剤 (TẨY TRẠC TẨY TỄ - sentaku senzai) — Bột giặt/Nước giặt.
- 洗濯板 (TẨY TRẠC BẢN - sentakuita) — Bàn giặt, một dụng cụ truyền thống để giặt quần áo bằng tay.
- 洗濯槽 (TẨY TRẠC TÀO - sentakusou) — Lồng giặt hoặc thùng bên trong máy giặt nơi quần áo được giặt.
Hành động & Quá trình
- 濯ぐ (TRẠC - susugu) — Súc, xả. Đây là dạng động từ thông thường cho các hành động súc đơn giản, như súc miệng hoặc xả tóc.
- 濯ぐ (TRẠC - yusugu) — Tráng, súc, thường nhấn mạnh hơn vào việc khuấy động hoặc lắc. Nó thường được dùng thay thế cho すす-ぐ.
- 手濯ぎ (THỦ TRẠC - tesusugi) — Giặt tay hoặc xả tay. Điều này ngụ ý giặt thứ gì đó bằng tay, thường dành cho các món đồ mỏng manh.
- 濯ぎ時間 (TRẠC THỜI GIAN - susugijikan) — Thời gian xả, đề cập đến thời lượng của chu trình xả trong máy giặt.
- 予め濯ぎ (DỰ TRẠC - yomesusugi) — Xả sơ hoặc tráng sơ, một chu trình giặt trước khi giặt chính.
Cách dùng theo nghĩa bóng & Ít phổ biến hơn
- 心を濯ぐ (TÂM TRẠC - kokoro wo susugu) — Thanh lọc tâm hồn/tâm trí; gột rửa cảm xúc. Đây là cách dùng mang tính ẩn dụ, thường đề cập đến việc giải tỏa lo lắng hoặc cảm xúc tiêu cực.
- 濯濯 (TRẠC TRẠC - taktaku) — Sạch bóng, lấp lánh. Đây là một cách diễn đạt văn học hoặc thơ ca, không phổ biến trong lời nói hàng ngày.
Câu ví dụ
毎日、洗濯機で洗濯します。
Mainichi, sentakuki de sentaku shimasu.
Tôi giặt đồ bằng máy giặt mỗi ngày.
食後は、必ず口を濯いでください。
Shokugo wa, kanarazu kuchi wo susuide kudasai.
Xin hãy luôn súc miệng sau bữa ăn.
髪をシャンプーした後は、よく濯ぎましょう。
Kami wo shanpuu shita ato wa, yoku yusugimashou.
Sau khi gội đầu xong, hãy xả tóc thật kỹ nhé.
汗をかいた服は、すぐに洗濯するべきです。
Ase wo kaita fuku wa, sugu ni sentaku suru beki desu.
Quần áo thấm mồ hôi nên được giặt ngay lập tức.
この食器は手で濯ぐのがおすすめです。
Kono shokki wa te de yusugu no ga osusume desu.
Nên rửa tráng những bát đĩa này bằng tay.
洗濯物が溜まっているので、今日は洗濯の日です。
Sentakumono ga tamatte iru node, kyou wa sentaku no hi desu.
Có nhiều đồ giặt quá, nên hôm nay là ngày giặt đồ.
実験後は、使ったビーカーをきれいにするため水で濯いだ。
Jikkengo wa, tsukatta biikaa wo kirei ni suru tame mizu de susuguita.
Sau thí nghiệm, tôi đã tráng các cốc đong đã dùng bằng nước để làm sạch chúng.
洗濯機の濯ぎモードを選択して使います。
Sentakuki no susugi moodo wo sentaku shite tsukaimasu.
Tôi sử dụng chế độ xả của máy giặt.
温泉で旅の心を濯ぐような気持ちになった。
Onsen de tabi no kokoro wo susugu you na kimochi ni natta.
Ở suối nước nóng, tôi cảm thấy như mình đang gột rửa tâm hồn mệt mỏi sau chuyến đi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 濯 (TRẠC), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái, bạn sẽ thấy 氵 (bộ thủy - sanzui), bộ 'nước', trông giống như ba giọt nước. Điều này ngay lập tức báo hiệu rằng chữ Hán này có liên quan đến nước.
Bên phải, chúng ta có 矍 (QUẮC - kaku), thành phần ngữ âm. Mặc dù bản thân 矍 có nghĩa là 'nhìn xung quanh nhanh chóng và cảnh giác' (hãy tưởng tượng một con chim đang cảnh giác), nó góp phần tạo ra âm 'daku' và cảm giác kỹ lưỡng. Vì vậy, hãy kết hợp 'nước' (氵) với sự 'kỹ lưỡng' được ngụ ý bởi 矍 (QUẮC), và bạn sẽ có ý nghĩa rõ ràng là 'giặt' hoặc 'xả kỹ'. Hãy hình dung ai đó đang giặt/xả quần áo mạnh mẽ với nhiều nước để loại bỏ tất cả bọt xà phòng, làm cho chúng sạch bóng!
Các chữ Hán liên quan
- 洗 (TẨY) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'rửa' hoặc 'làm sạch'. Trong khi 濯 (TRẠC) đặc biệt nhấn mạnh việc súc hoặc xả sạch, 洗 (TẨY) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho việc rửa, thường dùng cho tay, mặt hoặc các vật thể. Ví dụ: 洗顔 (TẨY NHAN - sengan - rửa mặt).
- 清 (THANH) — Có nghĩa là 'trong', 'thuần khiết' hoặc 'làm sạch'. Chữ Hán này thường ngụ ý sự trong sạch và tinh khiết, vượt ra ngoài hành động rửa vật lý đơn thuần. Ví dụ: 清潔 (THANH KHIẾT - seiketsu - sạch sẽ, vệ sinh).
- 浄 (TỊNH) — Cũng có nghĩa là 'làm sạch' hoặc 'thanh lọc'. Tương tự như 清 (THANH), nhưng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thanh lọc tâm linh hoặc làm cho vật gì đó sạch sẽ không tì vết. Ví dụ: 浄化 (TỊNH HÓA - jouka - sự thanh lọc).
- 水 (THỦY) — Chữ Hán cơ bản có nghĩa là 'nước', đồng thời là bộ của 濯 (TRẠC). Nó rất cơ bản để hiểu bất kỳ chữ Hán nào liên quan đến chất lỏng hoặc việc giặt rửa. Ví dụ: 水 (THỦY - mizu - nước).