12345678910111213
13 strokes

照 (CHIẾU) — Chiếu sáng, Rọi sáng, So sánh

N2
On: ショウ
Kun: て.る、て.らす、て.ら.す、て.ら.される、て.れる
HV: Chiếu

Ý nghĩa

Hán tự (CHIẾU - shō, teru, terasu) là một ký tự cấp độ N2 với một số ý nghĩa cốt lõi. Nó chủ yếu xoay quanh 'sự chiếu sáng' và 'sự so sánh', nhưng cũng bao gồm ý nghĩa ít theo nghĩa đen hơn là 'đỏ mặt' hoặc 'ngại ngùng'. Phần này sẽ đi sâu vào những sắc thái đó.

Về cốt lõi, 照 có nghĩa là 'chiếu sáng,' 'tỏa sáng,' hoặc 'thắp sáng.' Đây là ý nghĩa trực tiếp và dễ hình dung nhất của nó. Chẳng hạn, hãy tưởng tượng mặt trời chiếu sáng rực rỡ hoặc một ngọn đèn thắp sáng căn phòng. Hán tự này cũng mở rộng sang các ý tưởng như 'phản chiếu' hoặc 'chiếu rọi lên.'

Ngoài ánh sáng vật lý, 照 còn mang một ý nghĩa trừu tượng hơn: 'so sánh,' 'đối chiếu,' hoặc 'kiểm tra đối với.' Hãy hình dung việc chiếu sáng lên hai tài liệu để so sánh chúng, hoặc đối chiếu một ý tưởng với ý tưởng khác để tìm ra sự khác biệt. Ý nghĩa này thường được gặp trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.

Thú vị thay, 照 cũng mang ý nghĩa 'đỏ mặt' hoặc 'ngại ngùng' (てれる, tereru). Điều này có vẻ hơi khó liên tưởng, nhưng hãy tưởng tượng một ánh sáng chói lọi chiếu vào mặt bạn khi bạn xấu hổ – má bạn có thể 'bừng sáng' với một vệt đỏ!

Nguồn gốc của 照 gợi ý về sự sáng chói này. Phần bên trái của 照 là 昭 (CHIÊU - sáng, rõ), bản thân nó có nghĩa là 'sáng' hoặc 'rõ ràng'. 昭 được cấu tạo từ 日 (NHẬT - mặt trời) và 召 (TRIỆU - triệu tập). Điều này gợi lên hình ảnh mặt trời triệu tập ánh sáng. Kết hợp điều này với phần bên phải, 火 (HỎA - lửa), và bạn sẽ có một hình ảnh mạnh mẽ về cả mặt trời và lửa tạo ra ánh sáng chói chang. Điều này hoàn toàn gói gọn ý tưởng 'chiếu sáng rực rỡ' hoặc 'tỏa sáng'.

Hán tự này có 13 nét và được dạy ở lớp 6 trong các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự tương đối phổ biến và cơ bản để học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 照 là ショウ (shō). Các cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt khi diễn đạt các khái niệm trang trọng hoặc trừu tượng hơn liên quan đến chiếu sáng hoặc so sánh.

  • 参照さんしょう (sanshō) — Điều này có nghĩa là tham khảo hoặc so sánh. Bạn sẽ thường thấy điều này trong các bài báo hoặc tài liệu học thuật, hướng dẫn người đọc "tham khảo trang X" hoặc "so sánh với Y." (Tham khảo: 参照 (THAM CHIẾU - tham khảo, so sánh))

例:つぎのページを参照さんしょうしてください。(Vui lòng tham khảo trang tiếp theo.)

  • 照明しょうめい (shōmei) — Có nghĩa là chiếu sáng hoặc ánh sáng. Điều này đề cập đến ánh sáng nhân tạo hoặc hành động thắp sáng một khu vực. (Tham khảo: 照明 (CHIẾU MINH - chiếu sáng, ánh sáng))

例:舞台ぶたい照明しょうめいがとてもあかるい。(Hệ thống chiếu sáng sân khấu rất sáng.)

  • 対照たいしょう (taishō) — Điều này dịch thành sự tương phản hoặc sự so sánh. Nó ngụ ý việc xem xét hai thứ cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt của chúng. (Tham khảo: 対照 (ĐỐI CHIẾU - đối chiếu, so sánh))

例:新旧しんきゅうのデータを対照たいしょうする。(Đối chiếu dữ liệu cũ và mới.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 照 khá linh hoạt, phản ánh các động từ gốc Nhật liên quan đến chiếu sáng, thắp sáng và thậm chí là đỏ mặt. Chúng bao gồm て.る (teru), て.らす (terasu), て.ら.される (terasaseru),て.れる (tereru).

  • 照るてる (teru) — Động từ nội động từ này có nghĩa là 'chiếu sáng,' 'được chiếu sáng,' hoặc 'trời nắng.' Nó mô tả một thứ tự nhiên phát ra ánh sáng, như mặt trời hoặc mặt trăng.

例:今日きょう一日中いちにちじゅう照っててっていた。(Hôm nay mặt trời chiếu sáng suốt cả ngày.)

例:つきそら照るてる。(Mặt trăng chiếu sáng trên bầu trời.)

  • 照らすてらす (terasu) — Động từ ngoại động từ này có nghĩa là 'chiếu sáng,' 'chiếu rọi lên,' hoặc 'soi sáng.' Nó ngụ ý một tác nhân thực hiện hành động, chẳng hạn như ai đó chiếu đèn pin.

例:懐中電灯かいちゅうでんとう足元あしもと照らすてらす。(Dùng đèn pin chiếu sáng chân mình.)

例:かれわたしかおにライトを照らしたてらした。(Anh ấy chiếu đèn vào mặt tôi.)

  • 照れるてれる (tereru) — Động từ nội động từ này có nghĩa là 'ngại ngùng,' 'cảm thấy xấu hổ,' hoặc 'đỏ mặt.' Ý nghĩa này làm nổi bật cách cảm xúc có thể ẩn dụ 'thắp sáng' khuôn mặt. Hãy tưởng tượng ánh sáng chiếu vào mặt bạn và khiến bạn cảm thấy ấm áp hoặc bừng sáng vì xấu hổ.

例:められて、かれすこ照れててれていた。(Anh ấy được khen nên hơi ngại.)

例:人前ひとまえはなすのが照れるてれる。(Tôi cảm thấy ngại khi nói trước đám đông.)

Các Từ & Từ ghép Phổ biến

Phần này xem xét một số từ và từ ghép thông dụng có chứa 照, được phân loại theo ý nghĩa chính của chúng. Các ví dụ này minh họa các ứng dụng đa dạng của 照, bao gồm 'chiếu sáng,' 'so sánh,' và 'cảm xúc.'

Các từ liên quan đến Ánh sáng & Chiếu sáng:

  • 照明しょうめい (shōmei) — Ánh sáng, chiếu sáng. Điều này đề cập đến ánh sáng nhân tạo và hành động thắp sáng một khu vực.

例:部屋へや照明しょうめいえる。(Thay đổi hệ thống chiếu sáng trong phòng.)

  • 日照にっしょう (nisshō) — Nắng, ánh sáng ban ngày. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong dự báo thời tiết hoặc ngữ cảnh nông nghiệp. (Tham khảo: 日照 (NHẬT CHIẾU - ánh nắng mặt trời))

例:この地域ちいき日照にっしょうながい。(Vùng này có số giờ nắng kéo dài.)

  • 照りつけるてりつける (teritsukeru) — Chiếu gay gắt (mặt trời). Mô tả ánh nắng mặt trời mạnh, gay gắt.

例:太陽たいよう照りつけるてりつけるなつ。(Một ngày hè nắng như đổ lửa.)

Các từ liên quan đến So sánh & Tham khảo:

  • 参照さんしょう (sanshō) — Tham khảo, so sánh. Như đã thảo luận, được sử dụng để tra cứu thông tin hoặc tài liệu.

例:詳細しょうさい添付書類てんぷしょるいをご参照さんしょうください。(Vui lòng tham khảo tài liệu đính kèm để biết chi tiết.)

  • 対照たいしょう (taishō) — Tương phản, so sánh. Được sử dụng để làm nổi bật sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều mục.

例:かれ性格せいかくあね対照的たいしょうてきだ。(Tính cách của anh ấy tương phản với chị gái mình.)

  • 照合しょうごう (shōgō) — Đối chiếu, xác minh, kiểm tra. Thường được sử dụng để xác minh dữ liệu, danh tính hoặc tài liệu. (Tham khảo: 照合 (CHIẾU HỢP - đối chiếu, kiểm tra))

例:パスポートと顔写真かおじゃしん照合しょうごうする。(Đối chiếu hộ chiếu với ảnh chân dung.)

  • 照会しょうかい (shōkai) — Yêu cầu, truy vấn. Để kiểm tra hoặc xác nhận sự thật, thường là một cách trang trọng. (Tham khảo: 照会 (CHIẾU HỘI - tra hỏi, điều tra))

例:銀行ぎんこう口座情報こうざじょうほう照会しょうかいする。(Tra cứu thông tin tài khoản tại ngân hàng.)

  • 照らし合わせるてらしあわせる (terashiawaseru) — Kiểm tra, so sánh (tài liệu, dữ liệu). Động từ thực tế này hữu ích cho việc đối chiếu thông tin.

例:ふたつの書類しょるい照らし合わせるてらしあわせる。(So sánh hai tài liệu.)

Các từ liên quan đến Cảm xúc:

  • 照れるてれる (tereru) — Ngại ngùng, đỏ mặt, cảm thấy xấu hổ. Đây là một biểu hiện phổ biến và dễ thương.

例:められるとすぐすぐ照れるてれるひと。(Người dễ đỏ mặt khi được khen.)

  • 照れ隠してれかくし (terekakushi) — Che giấu sự ngượng ngùng, một cử chỉ hoặc hành động xấu hổ. (Tham khảo: 照 (CHIẾU), 隠 (ẨN - ẩn giấu))

例:かれ照れ隠してれかくしあたまをかいた。(Anh ấy gãi đầu để che giấu sự ngượng ngùng của mình.)

  • 照れ笑いてれわらい (terewarai) — Một nụ cười ngượng ngùng.

例:彼女かのじょすこ照れ笑いてれわらいをした。(Cô ấy nở một nụ cười ngượng ngùng nhỏ.)

Câu ví dụ

Taiyō ga sora ni kagayaki, chikyū o terashite iru.

Mặt trời chiếu sáng trên bầu trời, soi rọi Trái Đất.

Shōsai wa kaki no shiryō o go-sanshō kudasai.

Để biết chi tiết, vui lòng tham khảo tài liệu bên dưới.

Homerarete, kare wa sukoshi terete ita.

Anh ấy được khen nên hơi ngại.

Kyō wa ichinichijū, hi ga tette ite kimochi ga ii.

Hôm nay mặt trời chiếu sáng suốt cả ngày, và thời tiết thật dễ chịu.

Butai wa tsuyoi shōmei de akaruku terasarete ita.

Sân khấu được chiếu sáng rực rỡ với ánh đèn mạnh.

Kako no dēta to genzai no jōkyō o taishō shite bunseki shimasu.

Chúng tôi sẽ phân tích bằng cách đối chiếu dữ liệu quá khứ với tình hình hiện tại.

Hon'nin kakunin no tame, mibun shōmeisho to shōgō itashimasu.

Để xác minh danh tính, chúng tôi sẽ kiểm tra đối chiếu với thẻ căn cước của bạn.

Kaichūdentō de ashimoto o terashi nagara, kurai michi o aruita.

Tôi đi dọc con đường tối, chiếu đèn pin vào chân mình.

Kare wa jōdan o itta ato, sukoshi terewarai o shite ita.

Sau khi nói đùa, anh ấy nở một nụ cười ngượng ngùng nhỏ.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp bạn ghi nhớ 照, hãy xem xét các thành phần của nó: phần bên trái 昭 (CHIÊU - shō), có nghĩa là 'sáng' hoặc 'rõ ràng,' và phần bên phải 火 (HỎA - hi), có nghĩa là 'lửa.' Hãy hình dung mặt trời sáng chói (昭) kết hợp với lửa (火) để chiếu sángtỏa sáng mãnh liệt lên mọi thứ – một liều lượng sáng chói gấp đôi! Đối với ý nghĩa 'so sánh,' hãy tưởng tượng chiếu ánh sáng mạnh này lên hai vật để kiểm tra và so sánh chúng cẩn thận. Cuối cùng, đối với 'đỏ mặt' (てれる), hãy tưởng tượng bạn bị bắt gặp trong một ánh sáng mạnh như vậy, cảm thấy ngại ngùng, với khuôn mặt đỏ bừng vì xấu hổ.

Các Hán tự liên quan

  • (めいめい, みょうみょう, .かり, あかあか.るい) — Hán tự này có nghĩa là 'sáng,' 'ánh sáng,' hoặc 'rõ ràng.' Nó chia sẻ khái niệm cơ bản về ánh sáng và sự rõ ràng với 照. Chẳng hạn, 明日あす (asu) có nghĩa là 'ngày mai' (ngày sáng), và 説明せつめい (setsumei) có nghĩa là 'giải thích' (làm cho mọi thứ rõ ràng). (Tham khảo: 明 (MINH - sáng, rõ))
  • (こうこう, ひかひか.る, ひかりひかり) — Có nghĩa là 'ánh sáng,' 'tia sáng,' hoặc 'chiếu sáng.' Đây là một từ có liên quan chặt chẽ với 照, tập trung hoàn toàn vào hiện tượng ánh sáng. 光線こうせん (kōsen) có nghĩa là 'tia sáng.' (Tham khảo: 光 (QUANG - ánh sáng, tia sáng))
  • (とうとう, ) — Hán tự này dùng để chỉ 'đèn' hoặc 'ánh sáng' (thường là nhân tạo). Trong khi 照 có thể có nghĩa là 'chiếu sáng,' 灯 đặc biệt đề cập đến nguồn của sự chiếu sáng đó. Ví dụ, 電灯でんとう (dentō) có nghĩa là 'đèn điện.' (Tham khảo: 灯 (ĐĂNG - đèn, ánh sáng))
  • (, くらくら.べる) — Có nghĩa là 'so sánh' hoặc 'tỷ lệ.' Hán tự này đặc biệt chia sẻ khía cạnh 'so sánh' của 照, mà không có thành phần 'chiếu sáng.' 比較ひかく (hikaku) có nghĩa là 'sự so sánh.' (Tham khảo: 比 (TỶ/BỈ - so sánh, tỷ lệ))
Share:

Bài viết liên quan