12345678910111213141516
16 strokes

燃 — Đốt cháy

N2
On: ネン
Kun: も.える、も.やす、も.す
HV: Nhiên

Ý nghĩa

Chữ Hán 燃 (NHIÊN - もえる, もやす, ねん) chủ yếu có nghĩa là "đốt cháy," "bùng cháy," "phát sáng," hoặc "đốt lửa." Đây là một chữ đa năng được sử dụng để mô tả cả việc tự cháy (nội động từ) và hành động đốt cháy một vật gì đó (ngoại động từ).

Nguồn gốc của chữ Hán này khá minh họa. Ở bên trái là bộ 火 (HỎA - ひ), nghĩa là "lửa," điều này rõ ràng cho thấy mối liên hệ của nó với lửa. Thành phần bên phải, 然 (NHIÊN - ぜん, ねん), cung cấp cách đọc âm ねん, nhưng nó cũng thêm một sắc thái ngữ nghĩa. Ban đầu, 然 mô tả một con chó đang được nướng trên lửa, và do đó có nghĩa là "đốt cháy" hoặc "như vậy, tự nhiên."

Khi kết hợp với bộ 火 (HỎA) biểu thị lửa rõ ràng, 然 (NHIÊN) củng cố ý tưởng về một thứ gì đó tự nhiên hoặc cháy dữ dội, khiến 燃 (NHIÊN) trở thành một biểu tượng mạnh mẽ của sự đốt cháy. Do đó, bạn có thể nghĩ 燃 (NHIÊN) là "lửa đang cháy" hoặc "cháy tự nhiên/như vậy."

Chữ Hán 燃 (NHIÊN) có 16 nét. Nó là một Jōyō kanji (常用漢字 - THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), nghĩa là nó là một phần của bộ chữ tiêu chuẩn được dạy trong các trường học Nhật Bản và được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Mặc dù rất cần thiết cho JLPT N2, nó không được phân loại vào một cấp tiểu học cụ thể nào. Điều này có nghĩa là nó thường được học ở cấp trung học hoặc thông qua việc tự học.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc gốc Hán

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC), hay cách đọc gốc Hán, của 燃 (NHIÊN) là:

  • ネン (NEN): Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa khoa học, kỹ thuật hoặc trang trọng liên quan đến sự đốt cháy, nhiên liệu hoặc tính dễ cháy.

  • 燃焼ねんしょう (NHIÊN THIÊU - nenshō) — sự đốt cháy, sự cháy. Thuật ngữ này đề cập đến quá trình hóa học của sự cháy. Ví dụ, もの燃焼ねんしょうには酸素さんそ必要ひつようです。(Mono no nenshō ni wa sanso ga hitsuyō desu.) — Để sự đốt cháy xảy ra, oxy là cần thiết.

  • 燃料ねんりょう (NHIÊN LIỆU - nenryō) — nhiên liệu. Điều này đề cập đến bất kỳ vật liệu nào được đốt cháy để tạo ra năng lượng. Chẳng hạn, くるま燃料ねんりょうすくなくなってきた。(Kuruma no nenryō ga sukunaku natte kita.) — Nhiên liệu của xe hơi đang cạn dần.

  • 可燃かねん (KHẢ NHIÊN - kanen) — dễ cháy, có thể cháy được. Điều này mô tả thứ gì đó dễ bắt lửa. Ví dụ, 可燃かねんごみは指定していふくろれてください。(Kanen gomi wa shitei no fukuro ni irete kudasai.) — Vui lòng bỏ rác dễ cháy vào túi quy định.

  • 不燃ふねん (BẤT NHIÊN - funen) — không cháy, không dễ bắt lửa. Điều này mô tả thứ gì đó không dễ bắt lửa. Ví dụ, 不燃ふねんごみはこちらのはこへ。(Funen gomi wa kochira no hako e.) — Rác không cháy bỏ vào thùng này.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC), hay cách đọc thuần Nhật, của 燃 (NHIÊN) là:

  • も.える (mo.eru): Đây là dạng nội động từ, có nghĩa là "cháy," "bùng cháy," hoặc "phát sáng." Sử dụng khi một cái gì đó tự nó đang cháy.

  • 燃えるもえる (moeru) — cháy, bùng cháy. Ví dụ, まきがよくえる。(Maki ga yoku moeru.) — Củi cháy rất tốt.

  • こころえる (kokoro ga moeru) — trái tim bùng cháy (với niềm đam mê hoặc sự phấn khích). Ví dụ, 彼女かのじょ勝利しょうりへの情熱じょうねつこころえていた。(Kanojo wa shōri e no jōnetsu de kokoro ga moete ita.) — Trái tim cô ấy bùng cháy với niềm đam mê chiến thắng.

  • がる (moeagaru) — bùng lên, bốc cháy. Ví dụ, いきおいよくがった。(Hi ga ikioi yoku moeagatta.) — Ngọn lửa bùng lên dữ dội.

  • も.やす (mo.yasu): Đây là dạng ngoại động từ, có nghĩa là "đốt (cái gì đó)" hoặc "đặt lửa vào (cái gì đó)." Sử dụng khi bạn đốt cháy một thứ khác.

  • 燃やすもやす (moyasu) — đốt (cái gì đó). Ví dụ, ふるいごみをやす。(Furui gomi o moyasu.) — Đốt rác cũ.

  • エネルギーを燃やす (enerugī o moyasu) — đốt năng lượng (ví dụ: calo). Ví dụ, 運動うんどうしてカロリーをやす。(Undō shite karorī o moyasu.) — Đốt calo thông qua tập thể dục.

  • も.す (mo.su): Đây là một dạng ngoại động từ khác, cũng có nghĩa là "đốt (cái gì đó)." Mặc dù về mặt kỹ thuật là đúng, nhưng nó thường ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại so với 燃やす, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể hoặc văn bản cũ hơn.

  • 燃すもす (mosu) — đốt (cái gì đó). Ví dụ, かみす。(Kami o mosu.) — Đốt giấy. (Mặc dù có thể hiểu được, 燃やす được sử dụng thường xuyên hơn trong ngữ cảnh này.)

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng 燃 (NHIÊN), được phân loại theo chủ đề để dễ hiểu hơn:

Liên quan đến Lửa và Sự Đốt cháy:

  • 燃焼ねんしょう (NHIÊN THIÊU) — sự đốt cháy, sự cháy
  • 燃料ねんりょう (NHIÊN LIỆU) — nhiên liệu
  • 可燃かねん (KHẢ NHIÊN) — dễ cháy, có thể cháy được
  • 不燃ふねん (BẤT NHIÊN) — không cháy, không dễ bắt lửa
  • 可燃物かねんぶつ (KHẢ NHIÊN VẬT) — vật liệu dễ cháy
  • 不燃物ふねんぶつ (BẤT NHIÊN VẬT) — vật liệu không cháy
  • 助燃剤じょねんざい (TRỢ NHIÊN TỄ) — chất xúc tiến đốt cháy, chất tăng tốc
  • 燃焼効率ねんしょうこうりつ (NHIÊN THIÊU HIỆU SUẤT) — hiệu suất đốt cháy

Liên quan đến Hành động và Trạng thái:

  • きる (moetsukiru) — cháy hết, cháy thành tro (thường dùng theo nghĩa bóng cho sự kiệt sức)
  • さかる (moesakaru) — cháy dữ dội, bùng cháy
  • 燃費ねんぴ (NHIÊN PHÍ) — mức tiêu thụ nhiên liệu (hiệu suất của một phương tiện)
  • がる (moeagaru) — bùng lên, bốc cháy
  • ひろがる (moehirogaru) — lan rộng (lửa)

Cách dùng theo nghĩa bóng và cảm xúc:

  • 情熱じょうねつやす (jōnetsu o moyasu) — bùng cháy với đam mê
  • 闘志とうしやす (tōshi o moyasu) — bùng cháy tinh thần chiến đấu, bùng cháy với tham vọng
  • ゆめやす (yume o moyasu) — bùng cháy khao khát một giấc mơ

Các câu ví dụ

Maki ga ikioi yoku moete iru.

Củi đang cháy dữ dội.

Furui shorui o moyasu koto ni shita.

Tôi quyết định đốt các tài liệu cũ.

Kōjō de wa tairyō no nenryō ga nenshō sarete iru.

Lượng lớn nhiên liệu được đốt trong nhà máy.

Sono ki wa shimette ite, nakanaka moenakatta.

Gỗ đó bị ẩm nên không dễ cháy.

Kare wa atarashii chōsen ni jōnetsu o moyashite iru.

Anh ấy đang bùng cháy đam mê cho một thử thách mới.

Kono kuruma wa nenpi ga yokute, gasorin o amari moyasanai.

Chiếc xe này có mức tiêu thụ nhiên liệu tốt và không đốt nhiều xăng.

Kanen gomi to funen gomi no bunbetsu wa taisetsu da.

Việc phân loại rác dễ cháy và không cháy là quan trọng.

Undō suru koto de, karada no naka no shibō o kōritsuteki ni moyasu koto ga dekiru.

Tập thể dục giúp bạn đốt cháy mỡ thừa hiệu quả.

Kare wa mokuhyō ni mukatte tōshi o moyashi, kesshite akiramenakatta.

Anh ấy bùng cháy tinh thần chiến đấu hướng tới mục tiêu của mình, không bao giờ bỏ cuộc.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 燃 (NHIÊN), hãy phân tích nó thành các thành phần. Ở bên trái là bộ 火 (HỎA - hi), có nghĩa là "lửa." Bên phải là 然 (NHIÊN - zen, nen). Thành phần này cung cấp cách đọc on'yomi ねん và cũng truyền đạt ý tưởng "như vậy" hoặc "tự nhiên." Bạn có thể hình dung điều này là "Một ngọn lửa (火) đang cháy một cách tự nhiên (然)."

Ngoài ra, hãy tưởng tượng một đống lửa trại: bộ lửa (火) rõ ràng ở bên trái. Phần bên phải, 然 (NHIÊN), có thể được xem như lửa đang cháy, để lại tro (phần trên) và tạo ra khói (phần dưới), cho thấy quá trình cháy. Vì vậy, nó đại diện cho một thứ gì đó 'tự nhiên cháy' với lửa.

Các chữ Hán liên quan

  • (HỎA) — Đây là chữ Hán cơ bản cho "lửa" và đóng vai trò là bộ của 燃 (NHIÊN), đại diện cho yếu tố cơ bản của lửa.
  • (THIÊU - や.く, や.ける) — Có nghĩa là "đốt," "nướng," hoặc "quay." Mặc dù tương tự 燃 (NHIÊN), 焼 (THIÊU) thường ngụ ý một sự đốt cháy có kiểm soát hơn, như nấu thức ăn, làm cháy xém, hoặc tắm nắng, chứ không phải hành động đốt cháy chung chung.
  • ねつ (NHIỆT - ねつ) — Có nghĩa là "nhiệt" hoặc "sốt," chữ Hán này đại diện cho kết quả hoặc cảm giác của sự cháy và nhiệt độ cao, chứ không phải hành động cháy.
  • ほのお (VIÊM - ほのお) — Có nghĩa là "ngọn lửa" hoặc "đám cháy lớn," chữ Hán này trực quan đại diện cho một ngọn lửa dữ dội. Nó bao gồm hai bộ 火 (HỎA), làm nổi bật sự biểu hiện hình ảnh của sự cháy.
Share:

Bài viết liên quan