1234567
7 strokes

状 — Tình trạng, Trạng thái, Hình dạng, Văn bản

N2
On: ジョウ
HV: TRẠNG

Ý nghĩa

状 mang hai nhóm nghĩa chính. Nhóm thứ nhất là tình trạng, trạng thái, hình dạng — diện mạo của sự vật hoặc hoàn cảnh tồn tại của nó. Nhóm thứ hai là văn bản hoặc thư tín chính thức. Mối liên hệ giữa hai nghĩa này không khó hiểu: một văn bản chẳng qua là "hình thức" bằng chữ viết của một sự việc chính thức.

Về cấu trúc, 状 kết hợp bộ (tấm ván chẻ đôi, tượng trưng cho thứ gì đó phẳng và có cấu trúc) ở bên trái với bộ (con chó) ở bên phải. Thành phần 爿 ban đầu đóng vai trò biểu âm. Theo thời gian, chữ này mang nghĩa một hình dạng hay dáng vẻ xác định — rồi mở rộng sang nghĩa trừu tượng là trạng thái, và cuối cùng là văn bản chính thức ghi lại trạng thái đó.

状 hầu như luôn xuất hiện trong các từ ghép (熟語) — rất hiếm khi đứng một mình. Bạn sẽ gặp chữ này trong các bài báo, báo cáo y tế, văn bản pháp lý và thư từ trang trọng.

状 là hán tự lớp 5, được dạy cho học sinh Nhật Bản khoảng mười tuổi. Chữ này có 7 nét, thuộc bộ , và được kiểm tra ở trình độ JLPT N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Quốc)

状 có một on'yomi duy nhất: ジョウ (jō). Âm này xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Đây là nguyên âm dài — kéo dài âm "o": , không phải jo.

ジョウ xuất hiện trong các từ chỉ điều kiện, hoàn cảnh cũng như văn bản chính thức:

状態じょうたい (jōtai) — tình trạng, trạng thái (TRẠNG THÁI — sức khỏe, tâm lý hoặc hệ thống)

状況じょうきょう (jōkyō) — tình huống, hoàn cảnh, bối cảnh (TRẠNG HUỐNG)

形状けいじょう (keijō) — hình dạng, cấu hình vật lý (HÌNH TRẠNG)

招待状しょうたいじょう (shōtaijō) — thư mời (CHIÊU ĐÃI TRẠNG)

Khi 状 đứng cuối từ ghép — 招待状, 賞状, 令状 — thường báo hiệu đây là một văn bản hoặc giấy chứng nhận vật lý.

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

không có kun'yomi. Nhiều hán tự du nhập vào tiếng Nhật qua hệ thống từ vựng Hán ngữ và mang nghĩa trừu tượng hay trang trọng đều theo quy luật này. Trong thực tế rất đơn giản: hễ thấy 状, đọc là ジョウ (jō). Một cách đọc duy nhất, không có ngoại lệ.

Từ và Từ ghép thông dụng

状 xuất hiện trong các từ ghép thuộc hai nhóm lớn: từ chỉ tình trạng hoặc hình dạng, và từ chỉ văn bản.

Tình trạng và Trạng thái

  • 状態じょうたい (jōtai) — tình trạng, trạng thái (TRẠNG THÁI); dùng cho sức khỏe (健康状態), trạng thái hệ thống, tâm trạng
  • 状況じょうきょう (jōkyō) — tình huống, hoàn cảnh (TRẠNG HUỐNG); mang tính ngữ cảnh hơn 状態 một chút, nhấn mạnh các điều kiện xung quanh
  • 現状げんじょう (genjō) — tình hình hiện tại, thực trạng (HIỆN TRẠNG); thường gặp trong văn phong kinh doanh và báo chí
  • 実状じつじょう (jitsujō) — thực trạng, tình hình thực tế so với bề ngoài (THỰC TRẠNG)
  • 異状いじょう (ijō) — bất thường, tình trạng không bình thường (DỊ TRẠNG); dùng trong kiểm tra an toàn (異状なし = không phát hiện bất thường)

Hình dạng và Triệu chứng

  • 形状けいじょう (keijō) — hình dạng, cấu hình vật lý (HÌNH TRẠNG); phổ biến trong kỹ thuật và sản xuất
  • 症状しょうじょう (shōjō) — triệu chứng bệnh hoặc tình trạng y tế (CHỨNG TRẠNG); từ vựng y khoa thiết yếu

Văn bản và Thư tín

  • 招待状しょうたいじょう (shōtaijō) — thư mời hoặc thiệp mời (CHIÊU ĐÃI TRẠNG)
  • 年賀状ねんがじょう (nengajō) — thiệp chúc mừng năm mới (NIÊN HẠ TRẠNG); một phong tục truyền thống sâu đậm của Nhật Bản
  • 賞状しょうじょう (shōjō) — giấy khen, bằng khen (THƯỞNG TRẠNG)
  • 礼状れいじょう (reijō) — thư cảm ơn (LỄ TRẠNG)
  • 令状れいじょう (reijō) — lệnh bắt, trát tòa (LỆNH TRẠNG); lưu ý 礼状 và 令状 đồng âm nhưng khác chữ

Câu ví dụ

Kanojo no kenkō jōtai wa zuibun yoku narimashita.

Tình trạng sức khỏe của cô ấy đã cải thiện đáng kể.

Genjō wo seikaku ni haaku suru koto ga taisetsu desu.

Nắm bắt chính xác thực trạng hiện tại là điều quan trọng nhất.

Shōjō ga tsuzuku baai wa, ishi ni sōdan shite kudasai.

Nếu các triệu chứng kéo dài, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Kekkonshiki no shōtaijō ga todokimashita.

Thiệp mời đám cưới đã đến nơi.

Nenmatsu ni naru to, nengajō wo kaku hito ga hette imasu.

Càng gần cuối năm, ngày càng ít người viết thiệp chúc mừng năm mới.

Kikai ni ijō wa arimasen deshita.

Không phát hiện bất thường nào ở máy móc.

Jōkyō ni ōjite taiō wo kaeru hitsuyō ga arimasu.

Cần phải thay đổi cách ứng phó tùy theo từng tình huống.

Keisatsu wa reijō nashi ni ie ni hairu koto ga dekimasen.

Cảnh sát không được phép vào nhà khi không có lệnh khám xét.

Kare wa shichō kara shōjō wo moratte hokori ni omotteiru.

Anh ấy tự hào vì được thị trưởng trao bằng khen.

Kono keijō no buhin wa tokushu na kikai ni shika tsukaemasen.

Linh kiện có hình dạng này chỉ dùng được cho các máy móc chuyên dụng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một con chó (犬) đang đứng thăng bằng trên một tấm ván phẳng (爿) trong một tư thế rất cụ thể, bất động. Tư thế đó — một khoảnh khắc đóng băng về vị trí chính xác của con chó — nắm bắt được nghĩa cốt lõi của 状: một tình trạng hay hình dạng xác định. Dáng đứng của con chó chính là trạng thái hiện tại của nó.

Đẩy xa hơn nữa: tư thế đó ấn tượng đến mức ai đó chụp ảnh lại và cấp thành một văn bản chính thức — một giấy chứng nhận, một thiệp mời. Đó là nghĩa thứ hai. Mỗi khi thấy 状, hãy tự hỏi: hình dạng hay trạng thái ở đây là gì, và có ai đang ghi lại nó thành văn bản không?

Hán tự liên quan

  • — diện mạo, cử chỉ, tình trạng (THÁI); kết hợp với 状 trong 状態 (jōtai)
  • — điều kiện, tình huống (HUỐNG); kết hợp với 状 trong 状況 (jōkyō)
  • — hình dạng, dáng vẻ (HÌNH); kết hợp với 状 trong 形状 (keijō)
  • — cách thức, phong thái, diện mạo (DẠNG); nghĩa trừu tượng tương đồng, đôi khi có thể thay thế cho nhau
  • — con chó (KHUYỂN); thành phần bên phải của 状, đóng vai trò bộ thủ phân loại
  • — mệnh lệnh, chỉ thị, sắc lệnh (LỆNH); kết hợp với 状 trong 令状 (reijō, lệnh bắt)
Share:

Bài viết liên quan