Ý nghĩa
Chữ Hán 畑 (hatake) đề cập đến cánh đồng, nông trại, hoặc đất trồng trọt. Quan trọng hơn, nó đặc biệt chỉ một cánh đồng khô dùng để trồng các loại cây như rau, trái cây hoặc ngũ cốc, phân biệt với ruộng lúa nước (田, ĐIỀN - ta). Sự phân biệt này làm nổi bật các phương pháp canh tác khác nhau phổ biến ở Nhật Bản.
畑 là một Kokuji (国字, QUỐC TỰ), một ký tự được phát triển ở Nhật Bản chứ không phải nhập khẩu từ Trung Quốc. Từ nguyên của nó kết hợp hai thành phần hiện có: 田 (ĐIỀN - ta), có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'ruộng lúa,' và 火 (HỎA - hi), có nghĩa là 'lửa.' Mặc dù 火 thường hoạt động như một yếu tố ngữ âm trong chữ Hán, nhưng trong trường hợp của 畑, nó thường được hiểu theo nghĩa tượng hình. Một lý thuyết phổ biến cho rằng yếu tố 'lửa' tượng trưng cho việc đốt cỏ dại hoặc thực vật theo truyền thống để dọn dẹp và bón phân cho một cánh đồng khô trước khi gieo trồng. Sự kết hợp hình ảnh 'cánh đồng' và 'lửa' này truyền đạt rõ ràng ý tưởng về một cánh đồng khô được canh tác, khác biệt với một cánh đồng lúa chứa đầy nước.
Bao gồm 9 nét, 畑 được dạy cho học sinh lớp 3 tiểu học ở Nhật Bản, nhấn mạnh sự liên quan hàng ngày của nó trong nông nghiệp và từ vựng liên quan đến đất đai. Hình thức trực quan của nó truyền tải hiệu quả ý nghĩa của nó: một cánh đồng nơi hoạt động nông nghiệp, có thể liên quan đến việc dùng lửa để chuẩn bị, diễn ra.
Cách đọc
On'yomi (音読み, ÂM ĐỘC) — Cách đọc gốc Trung Quốc
Vì 畑 là một Kokuji (国字, QUỐC TỰ), một ký tự được tạo ra ở Nhật Bản, nên nó không có cách đọc On'yomi truyền thống có nguồn gốc từ Trung Quốc. Các cách đọc chính của nó là Kun'yomi bản địa của Nhật Bản.
Kun'yomi (訓読み, HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa Nhật Bản
Chữ Hán 畑 có hai cách đọc Kun'yomi chính, cả hai đều có nguồn gốc từ tiếng Nhật:
はたけ (hatake): Đây là cách đọc phổ biến nhất, đề cập đến một cánh đồng hoặc nông trại, đặc biệt là một cánh đồng khô dùng để trồng các loại cây khác ngoài lúa. Nó có thể đứng một mình hoặc tạo thành một phần của các từ ghép.
畑 (hatake) — cánh đồng, nông trại
野菜畑 (yasaibatake) — đồng/vườn rau
Những người nông dân đã làm việc chăm chỉ trên đồng rau.
- 麦畑 (mugibatake) — đồng lúa mì
Những cánh đồng lúa mì vàng óng trải dài dưới bầu trời mùa hè.
はた (hata): Cách đọc này xuất hiện khi 畑 là yếu tố thứ hai trong các từ ghép, thường kết hợp với các chữ Hán khác để chỉ các loại cánh đồng hoặc đất đai cụ thể.
田畑 (tahata) — cánh đồng (thuật ngữ chung cho cả ruộng lúa nước và ruộng khô)
Anh ấy sở hữu một vùng rộng lớn ruộng lúa nước và ruộng khô.
- 茶畑 (chabatake) — đồi/cánh đồng chè
Những người hái chè đang bận rộn trên đồi chè.
Từ và ghép từ thông dụng
Chữ Hán 畑 xuất hiện trong nhiều ghép từ, thường liên quan đến nông nghiệp, các loại cánh đồng, và thậm chí cả các thành ngữ. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến:
Liên quan đến nông nghiệp:
畑作 (hatasaku) — canh tác ruộng khô
Canh tác ruộng khô phổ biến ở khu vực này.
- 畑地 (hatachi) — đất ruộng khô
Họ đã mua đất ruộng khô mới để trồng trọt.
Các loại cánh đồng cụ thể:
野菜畑 (yasaibatake) — đồng/vườn rau
Rau tươi được thu hoạch từ vườn rau.
- 花畑 (hanabatake) — vườn/cánh đồng hoa
Những đứa trẻ vui vẻ chơi đùa trên cánh đồng hoa.
- 果樹畑 (kajuubatake) — vườn cây ăn quả (ruộng cây ăn quả)
Vườn táo đầy trái cây chín.
- 茶畑 (chabatake) — đồi chè
Những đồi chè tuyệt đẹp trải dài trên các ngọn đồi.
- 麦畑 (mugibatake) — đồng lúa mì
Gió xào xạc qua cánh đồng lúa mì vàng óng.
- 桑畑 (kuwabatake) — vườn dâu (để nuôi tằm)
Vườn dâu rất cần thiết cho việc nuôi tằm.
Thành ngữ và biểu cảm tượng hình:
畑違い (hatakechigai) — không phải chuyên môn, không liên quan, không phải sở trường
Chủ đề đó hoàn toàn không thuộc lĩnh vực chuyên môn của tôi.
- 経験畑 (keikenbatake) — lĩnh vực kinh nghiệm, lĩnh vực chuyên môn
Anh ấy có kinh nghiệm sâu rộng trong lĩnh vực lập trình.
- 専門畑 (senmonbatake) — lĩnh vực chuyên môn/sở trường của một người
Cô ấy xuất sắc trong lĩnh vực nghiên cứu chuyên ngành của mình.
- 油畑 (aburabatake) — mỏ dầu (cổ/văn học, ngày nay phổ biến hơn: 油田 yuden)
Nền kinh tế của đất nước phụ thuộc vào các mỏ dầu của nó.
Câu ví dụ
祖父は毎日畑で野菜を育てています。
Sofu wa mainichi hatake de yasai o sodateteimasu.
Ông tôi trồng rau trên đồng mỗi ngày.
広い麦畑が風に揺れて、とても美しい景色でした。
Hiroi mugibatake ga kaze ni yurete, totemo utsukushii keshiki deshita.
Cánh đồng lúa mì rộng lớn lay động trong gió là một cảnh tượng rất đẹp.
この地域は茶畑で有名です。
Kono chiiki wa chabatake de yūmei desu.
Khu vực này nổi tiếng với những đồi chè.
彼の専門は私の畑違いなので、よく分かりません。
Kare no senmon wa watashi no hatakechigai nanode, yoku wakarimasen.
Chuyên môn của anh ấy không phải lĩnh vực của tôi nên tôi không thực sự hiểu.
昔は水田と畑で生活を支えていました。
Mukashi wa suiden to hatake de seikatsu o sasaeteimashita.
Ngày xưa, người dân sống dựa vào ruộng lúa nước và ruộng khô.
子供たちは花畑で遊び、楽しそうでした。
Kodomo-tachi wa hanabatake de asobi, tanoshisō deshita.
Những đứa trẻ chơi đùa trên cánh đồng hoa và có vẻ rất vui vẻ.
この畑には新鮮なトマトがたくさんあります。
Kono hatake ni wa shinsen na tomato ga takusan arimasu.
Có rất nhiều cà chua tươi trên cánh đồng này.
彼は長年この業界の専門畑で働いてきた経験者です。
Kare wa naganen kono gyōkai no senmonbatake de hataraite kita keikensha desu.
Ông ấy là người có kinh nghiệm làm việc nhiều năm trong lĩnh vực chuyên môn này.
山の斜面には広大な果樹畑が広がっています。
Yama no shamen ni wa kōdai na kajūbatake ga hirogatteimasu.
Những vườn cây ăn quả rộng lớn trải dài trên sườn núi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 畑, hãy hình dung một 'cánh đồng' (田, ĐIỀN - cánh đồng) được chuẩn bị để gieo trồng bằng 'lửa' (火, HỎA - lửa). Hãy hình dung những người nông dân đốt gốc rạ hoặc cỏ dại trên ruộng khô để dọn sạch và bổ sung chất dinh dưỡng cho đất. Hình ảnh 'lửa' trong 'cánh đồng' này phân biệt rõ ràng 畑 (ruộng khô) với 田 (ruộng lúa nước). Hoặc, hãy xem xét một cánh đồng khô trông cằn cỗi, gần như 'bốc cháy' dưới ánh nắng gay gắt, báo hiệu nhu cầu canh tác của nó. Cả hai hình ảnh tinh thần đều liên kết trực tiếp các thành phần với ý nghĩa, củng cố rằng 畑 đặc biệt chỉ đất canh tác, không phải ruộng lúa nước.
Chữ Hán liên quan
- 田 — Chữ Hán này có nghĩa là 'ruộng lúa nước' hoặc 'cánh đồng' nói chung, nhưng thường đặc biệt đề cập đến ruộng lúa nước để trồng lúa. Nó là một thành phần quan trọng của 畑.
- 農 — Có nghĩa là 'nông nghiệp' hoặc 'canh tác.' Nó đại diện cho khái niệm rộng hơn về việc canh tác đất đai, bao gồm các hoạt động trên một 畑.
- 野 — Có nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'đồng bằng,' nhưng thường đề cập đến đất hoang, chưa được canh tác hoặc không gian mở, trái ngược với tính chất canh tác của một 畑.
- 作 — Có nghĩa là 'làm,' 'lao động,' hoặc 'canh tác.' Chữ Hán này thường được tìm thấy trong các từ liên quan đến cây trồng và nông nghiệp, chẳng hạn như 畑作 (hatasaku - canh tác ruộng khô).