123456789101112
12 strokes

畳 (ĐIỆT) — Chiếu Tatami, Gấp lại

N2
On: ジョウ
Kun: たたむ、たたみ
HV: Điệt

Ý nghĩa

Chữ kanji 畳 (ĐIỆP - JŌ, tatamu, tatami) là một ký tự thú vị trong tiếng Nhật, mang hai ý nghĩa chính: chiếu たたみ truyền thống của Nhật Bản, và hành động gấp hoặc chất chồng mọi thứ lên. Nguồn gốc lịch sử và cấu tạo hình ảnh của nó giúp chúng ta hiểu được những khái niệm kép này.

Ban đầu, chữ kanji này phức tạp hơn, thường được miêu tả là 疊 (ĐIỆP), một hợp chất ngữ nghĩa-âm thanh. Thành phần trên 覃 (ĐÀM - tan) mang tính ngữ âm, nhưng nó cũng ngụ ý một cách tinh tế sự mở rộng hoặc lặp lại. Khi kết hợp với 田 (ĐIỀN - den, ruộng lúa), chữ kanji có thể gợi lên hình ảnh các lớp hoặc sự sắp xếp lặp đi lặp lại, tương tự như cách các cánh đồng được bố trí. Bộ 田 (ĐIỀN) tự nó là trọng tâm ý nghĩa của chữ, đại diện cho một cánh đồng hoặc, mở rộng hơn, một bề mặt phẳng hoặc một cấu trúc nhiều lớp. Sự kết nối này với một thứ gì đó phẳng và nhiều lớp là chìa khóa để hiểu ý nghĩa 'chiếu tatami'. Chiếu tatami, được làm từ các lớp rơm dệt chặt chẽ, tạo thành một vật liệu lát sàn dày và chắc chắn. Điều này hoàn toàn phù hợp với gợi ý hình ảnh về các lớp hoặc cánh đồng.

Ý nghĩa 'gấp' hoặc 'chất chồng' bắt nguồn từ ý tưởng sắp xếp mọi thứ thành lớp hoặc làm cho chúng gọn gàng. Hãy nghĩ về cách quần áo được gấp gọn gàng, hoặc các vật phẩm được xếp chồng lên nhau. Động từ hành động này nhấn mạnh tính thực tiễn của việc tiết kiệm không gian và tổ chức, một thực hành phổ biến trong các gia đình truyền thống Nhật Bản. Hình dạng của ký tự, đặc biệt là bộ 田 (ĐIỀN - field), củng cố trực quan ý tưởng về một thứ gì đó phẳng có thể được sắp xếp, trải ra hoặc gấp lại.

Chữ kanji này có 14 nét và là một Joyo Kanji, được dạy ở trường trung học (tương đương Lớp 8 về độ phức tạp và tần suất trong danh sách Joyo). Chữ kanji này có ý nghĩa sâu sắc trong văn hóa Nhật Bản, xuất hiện ở khắp mọi nơi từ kiến trúc đến các công việc hàng ngày. Nó thực sự cần thiết cho những người học N2.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 畳 là ジョウ (JŌ). Mặc dù tồn tại, việc sử dụng nó khá hạn chế so với các cách đọc kun'yomi, đặc biệt khi nói đến chiếu tatami. Thay vào đó, bạn sẽ chủ yếu tìm thấy nó trong các từ ghép chuyên biệt, thường dùng để đếm hoặc các khái niệm cụ thể khác.

  • 一畳いちじょう (NHẤT ĐIỆP - ichijō) — một tấm chiếu tatami (Đây là cách dùng ジョウ phổ biến nhất khi nói về chiếu, hoạt động như một từ đếm.)
  • 何畳なんじょう (HÀ ĐIỆP - nanjō) — bao nhiêu tấm chiếu tatami
  • 畳語じょうご (ĐIỆP NGỮ - jōgo) — lặp lại; một từ hoặc cụm từ được tạo thành bằng cách lặp lại một từ hoặc một phần của từ (Đây là cách dùng trừu tượng hơn, không liên quan đến chiếu hay việc gấp.)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Các cách đọc kun'yomi (bản địa tiếng Nhật) phổ biến hơn nhiều và rất quan trọng để hiểu 畳 trong các tình huống hàng ngày. Có hai cách đọc kun'yomi chính:

  • たたむ (tatamu) — Động từ ngoại động từ này có nghĩa là "gấp," "đóng cửa (một cửa hàng)," hoặc "cất đi." Nó ngụ ý hành động làm cho một thứ gì đó gọn gàng hoặc có trật tự.

  • 傘を畳むかさをたたむ (TẢN/Ô ĐIỆP - kasa o tatamu) — gấp ô/dù

  • 店を畳むみせをたたむ (ĐIẾM ĐIỆP - mise o tatamu) — đóng cửa một cửa hàng (gấp theo nghĩa bóng)

  • 布団を畳むふとんをたたむ (BỐ ĐOÀN ĐIỆP - futon o tatamu) — gấp chăn nệm (futon)

  • たたみ (tatami) — Đây là danh từ chỉ chiếu tatami truyền thống của Nhật Bản, một loại sàn nhà đặc trưng. Nó là một trong những biểu tượng mang tính biểu tượng nhất của thiết kế nội thất Nhật Bản.

  • たたみ (ĐIỆP - tatami) — chiếu tatami

  • 畳部屋たたみべや (ĐIỆP BỘ ỐC - tatamibeya) — phòng trải chiếu tatami

  • 畳替えたたみがい (ĐIỆP THẾ - tatamigae) — thay chiếu tatami

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Chữ kanji 畳 xuất hiện trong nhiều từ vựng và từ ghép, phản ánh ý nghĩa kép của nó vừa là một loại vật liệu lát sàn vừa là một động từ hành động. Dưới đây, các từ này được phân loại để dễ hiểu hơn:

Các từ liên quan đến chiếu Tatami:

  • たたみ (ĐIỆP - tatami) — Chiếu tatami nổi tiếng của Nhật Bản.
  • 畳部屋たたみべや (ĐIỆP BỘ ỐC - tatamibeya) — Một căn phòng được lát chiếu tatami.
  • 畳敷きたたみじき (ĐIỆP PHU - tatamijiki) — Sàn trải chiếu tatami; việc trải chiếu tatami.
  • 畳替えたたみがい (ĐIỆP THẾ - tatamigae) — Hành động thay thế hoặc làm mới chiếu tatami.
  • 畳表たたみおもて (ĐIỆP BIỂU - tatamiomote) — Lớp phủ bề mặt của chiếu tatami, thường là cỏ bấc dệt.
  • 畳縁たたみべり (ĐIỆP DUYÊN - tatamiberi) — Dải vải viền xung quanh mép chiếu tatami.
  • 畳職人たたみしょくにん (ĐIỆP CHỨC NHÂN - tatami shokunin) — Thợ thủ công làm hoặc sửa chữa chiếu tatami.
  • 畳の目たたみのめ (ĐIỆP MỤC - tatami no me) — Hoa văn hoặc kiểu dệt của chiếu tatami.

Các từ liên quan đến Gấp/Chất chồng:

  • 畳むたたむ (ĐIỆP - tatamu) — Gấp, đóng cửa (ví dụ: một doanh nghiệp), cất đi.
  • 折り畳みおりたたみ (TRIỆT ĐIỆP - oritatami) — Gấp (như trong ghế gấp, 折り畳み椅子おりたたみいす - TRIỆT ĐIỆP Y TỬ - ghế gấp).
  • 畳み方たたみかた (ĐIỆP PHƯƠNG - tatamikata) — Cách thức hoặc phương pháp gấp một cái gì đó.
  • 重ね畳むかさねたたむ (TRỌNG ĐIỆP - kasanetatamu) — Gấp nhiều lần; chất chồng lên bằng cách gấp.
  • 畳めるたためる (ĐIỆP - tatameru) — Dạng khả năng của tatamu; có thể gấp được (ví dụ: この椅子はたためる - Kono isu wa tatameru - Cái ghế này có thể gấp lại được).

Câu ví dụ

Mainichi, neru mae ni futon o tatamimasu.

Mỗi ngày, tôi gấp futon của mình trước khi ngủ.

Atarashii washitsu ni wa, rokujō no tatami ga shiite arimasu.

Phòng kiểu Nhật mới có sáu tấm chiếu tatami được trải.

Kaze ga tsuyoku natte kita node, sentakumono o tatande iremashita.

Gió mạnh lên, nên tôi đã gấp quần áo và mang vào nhà.

Kono heya no tatami wa mō furui node, sorosoro tatamigae ga hitsuyō desu.

Chiếu tatami trong phòng này đã cũ rồi, nên đã đến lúc thay chúng.

Tsukaiowattara, kono isu wa oritatande kudasai.

Vui lòng gấp chiếc ghế này lại khi bạn dùng xong.

Sobo wa zabuton no tatamikata ni totemo kuwashii desu.

Bà tôi rất am hiểu về cách gấp đệm zabuton.

Kare wa keiei fushin de mise o tatamu koto o ketsui shita.

Anh ấy quyết định đóng cửa cửa hàng của mình do quản lý kém hiệu quả.

Senjitsu, yūjintaku de hajimete dentōteki na tatami no heya ni tomarimashita.

Hôm nọ, tôi lần đầu tiên ở trong một căn phòng tatami truyền thống tại nhà một người bạn.

Kono kyanpu chea wa karukute, kantan ni tatameru node benri desu.

Chiếc ghế cắm trại này nhẹ và dễ gấp, nên rất tiện lợi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 畳, hãy tưởng tượng một cánh đồng (田 - ĐIỀN) nơi mọi thứ đang được trải ra hoặc gấp lại. Bộ 田 (ĐIỀN) có thể đại diện cho bề mặt phẳng của một tấm chiếu hoặc các vật phẳng đang được gấp. Hãy hình dung ai đó đang tỉ mỉ gấp quần áo trên một cánh đồng lúa rộng lớn. Hoặc, hãy tưởng tượng bản thân một tấm chiếu tatami, về cơ bản là một 'cánh đồng' có cấu trúc, nhiều lớp để đi bộ hoặc ngồi. Các thành phần khác của chữ kanji sau đó có thể đại diện cho bàn tay hoặc các hành động liên quan đến việc gấp hoặc sắp xếp cẩn thận này. Hãy nghĩ về chữ kanji như một cái nhìn từ trên cao của những cánh đồng được sắp xếp gọn gàng có thể được 'gấp' hoặc tạo thành một 'chiếu'. Mối liên hệ này giúp liên kết hình thức trực quan với cả danh từ 'chiếu tatami' và động từ 'gấp'.

Kanji liên quan

  • (PHU) — 敷くしく (shiku) có nghĩa là trải hoặc bày ra, thường dùng cho chiếu, futon hoặc thảm. Nó có liên quan về mặt khái niệm đến việc trải chiếu 畳.
  • (TỌA) — 座るすわる (suwaru) có nghĩa là ngồi. Mọi người thường ngồi trực tiếp trên chiếu 畳 trong các phòng truyền thống Nhật Bản.
  • (SÀNG) — ゆか (yuka) dùng để chỉ sàn nhà. Chiếu 畳 là một loại vật liệu lát sàn truyền thống ở Nhật Bản.
  • (DUYÊN) — ふち (fuchi) hoặc へり (heri) có nghĩa là viền hoặc cạnh. Chữ kanji này được sử dụng cụ thể trong 畳縁たたみべり (ĐIỆP DUYÊN), đề cập đến viền vải của chiếu tatami.
  • 部屋 (BỘ ỐC) — 部屋へや (heya) có nghĩa là phòng. Chiếu 畳 chủ yếu được tìm thấy trong các phòng kiểu Nhật (和室わしつ - HÒA THẤT).
Share:

Bài viết liên quan