12345
5 strokes

皮 — Da, Vỏ (Bì)

N2
On:
Kun: かわ
HV:

Ý nghĩa

Kanji 皮 (BÌ - kawa hoặc hi) chủ yếu biểu thị "lớp vỏ bên ngoài". Các ý nghĩa chính của nó bao gồm "da", "bì", "vỏ" (trái cây), và "vỏ cây". Nó đề cập đến lớp bảo vệ tìm thấy trên các sinh vật sống (động vật và con người), trái cây, hoặc cây cối. Ví dụ, nó là da của một con vật, vỏ của một quả cam, hoặc vỏ của một cái cây.

Về mặt lịch sử, 皮 (BÌ) được cho là một chữ tượng hình. Nó mô tả một tấm da động vật đã bị lột hoặc lóc và sau đó được kéo căng ra. Phần trên của chữ hình dung gợi ý hình dạng kéo căng này của một tấm da. Phần dưới giống với bộ 又 (HỮU - có thể có nghĩa là 'tay phải' hoặc 'lại'), có thể đại diện cho hành động cầm, xử lý, hoặc kéo căng da. Mối liên hệ hình ảnh này trực tiếp gắn kết hình dạng của kanji với ý nghĩa cốt lõi của nó là 'da' hoặc 'bì' đã được loại bỏ hoặc xử lý. Theo thời gian, cách sử dụng của nó đã mở rộng để bao gồm bất kỳ lớp ngoài hoặc vỏ bọc nào, dù là động vật, thực vật, hay thậm chí mang tính ẩn dụ.

Kanji 皮 (BÌ) này rất cần thiết để mô tả các kết cấu và lớp tự nhiên khác nhau trong tiếng Nhật. Nó có 5 nét và được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi (ÂM ĐỘC - cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính cho 皮 (BÌ) là ヒ (hi). Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật hoặc trừu tượng hơn. Mặc dù vẫn giữ ý nghĩa cốt lõi của một lớp ngoài hoặc da, nó thường xuất hiện trong các thuật ngữ có sắc thái khoa học, y tế hoặc ẩn dụ.

  • 皮革ひかく (hikaku) — Từ ghép này dùng để chỉ "da thuộc" nói chung, đặc biệt là da động vật đã qua xử lý. Nó kết hợp 皮 (BÌ - da/bì) với 革 (CÁCH - da đã qua xử lý), nhấn mạnh bản thân vật liệu.
  • 皮膚ひふ (hifu) — Đây là thuật ngữ y tế hoặc sinh học tiêu chuẩn cho "da" trên cơ thể người. Nó ghép 皮 (BÌ - da) với 膚 (PHU - da/cơ thể), tạo ra một thuật ngữ chính xác thường được sử dụng trong các ngữ cảnh y tế và sinh học.
  • 表皮ひょうひ (hyōhi) — Nghĩa là "biểu bì" hoặc "lớp da bên ngoài". Với 表 (BIỂU - có nghĩa là "bề mặt" hoặc "bên ngoài"), 表皮 mô tả lớp da ngoài cùng.
  • 皮肉ひにく (hiniku) — Từ ghép này có nghĩa là "mỉa mai" hoặc "châm biếm". Đây là một cách sử dụng trừu tượng hơn, kết hợp 皮 (BÌ - da) và 肉 (NHỤC - thịt). Từ nguyên của nó có thể gợi ý những lời nói chỉ "sâu bằng da" hoặc những cụm từ "sát xương".

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Đối với Kun'yomi (HUẤN ĐỘC) của nó, cách đọc phổ biến nhất cho 皮 (BÌ) là かわ (kawa). Cách đọc linh hoạt này bao gồm nhiều loại "da", "bì", "vỏ" (trái cây), và "vỏ cây" trong tiếng Nhật hàng ngày. Đây là cách đọc tiêu chuẩn khi kanji xuất hiện một mình hoặc kết hợp với các từ gốc tiếng Nhật khác.

  • かわ (kawa) — Khi đứng một mình, từ này thường có nghĩa là "da", "bì", "vỏ" (của trái cây), hoặc "vỏ cây". Ví dụ, リンゴの皮リンゴのかわ (ringo no kawa) dùng để chỉ vỏ táo.
  • 毛皮けがわ (kegawa) — Từ này dịch là "lông thú" hoặc "da lông". Nó kết hợp 毛 (MAO - ke), có nghĩa là "lông" hoặc "lông thú", với 皮 (BÌ - kawa), đề cập đến bộ da lông của động vật.
  • 本革ほんがわ (honkawa) — Nghĩa là "da thật". Ở đây, 本 (BẢN - hon) biểu thị "thật" hoặc "chính hãng", làm rõ rằng vật liệu là da động vật thật.
  • 木の皮きのかわ (ki no kawa) — Cụm từ này đặc biệt dùng để chỉ "vỏ cây". Trợ từ の (no) liên kết 木 (MỘC - ki, cây) với 皮 (BÌ - kawa, vỏ), tạo thành một cụm từ cụ thể.

Các từ và từ ghép thông dụng

Khám phá các từ và từ ghép thông dụng giúp tiết lộ sự linh hoạt của 皮 (BÌ):

  • かわ (kawa) — Da, bì, vỏ (trái cây), vỏ cây. (ví dụ, 果物の皮くだもののかわ — vỏ trái cây)
  • 皮革ひかく (hikaku) — Da thuộc (thuật ngữ chung cho da động vật đã qua xử lý để sử dụng).
  • 毛皮けがわ (kegawa) — Lông thú, da lông (da động vật có lông).
  • 本革ほんがわ (honkawa) — Da thật.
  • 合皮ごうひ (gōhi) — Da tổng hợp, da nhân tạo.
  • 皮膚ひふ (hifu) — Da (thuật ngữ y tế/sinh học cho da người).
  • 表皮ひょうひ (hyōhi) — Biểu bì, lớp da ngoài cùng.
  • 樹皮じゅひ (juhi) — Vỏ cây (lớp ngoài của thân hoặc cành cây).
  • 果皮かひ (kahi) — Vỏ quả (thành của một quả, hoặc vỏ trái cây trong ngữ cảnh thực vật học).
  • 皮肉ひにく (hiniku) — Mỉa mai, châm biếm (một nhận xét gay gắt hoặc nông cạn).
  • 皮肉屋ひにくや (hinikuya) — Một người hay hoài nghi, một người hay châm biếm.
  • 皮算用かわざんよう (kawazanyō) — Đếm cua trong lỗ; tính toán non (nghĩa đen là "tính toán da", ngụ ý một ước tính nông cạn hoặc không đáng tin cậy).
  • 皮一枚かわいちまい (kawa ichimai) — Trong gang tấc, trong một khoảng cách rất nhỏ (nghĩa đen là "một lớp da"). Thành ngữ này nhấn mạnh một cuộc thoát hiểm trong gang tấc hoặc một sự khác biệt tối thiểu.
  • 餃子の皮ぎょうざのかわ (gyōza no kawa) — Vỏ/lá bánh gyoza.
  • なめし皮なめしがわ (nameshigawa) — Da thuộc đã thuộc. Cụm từ này đề cập đến da đã trải qua quá trình thuộc da, biến da động vật thành vật liệu bền.

Câu ví dụ

Ringo no kawa wo muite kudasai.

Vui lòng gọt vỏ táo.

Kono kaban wa honkawa de dekiteimasu.

Chiếc túi này được làm bằng da thật.

Kare no hifu wa totemo binkan da.

Da của anh ấy rất nhạy cảm.

Ki no kawa ni wa, samazama na moyō ga arimasu.

Vỏ cây có nhiều hoa văn khác nhau.

Yūjin no hiniku na komento ni, minna ga waraimashita.

Mọi người đều bật cười trước lời bình luận châm biếm của bạn tôi.

Kono orenji wa kawa ga atsui node, muku no ga sukoshi taihen desu.

Quả cam này có vỏ dày nên hơi khó bóc.

Fuyu ni naru to, watashi no kuchibiru no kawa ga mukeru koto ga arimasu.

Vào mùa đông, da môi của tôi đôi khi bị bong tróc.

Mukashi no fuku wa dōbutsu no kegawa kara tsukurarete imashita.

Quần áo ngày xưa được làm từ lông thú của động vật.

Sono jiken wa, mada hiniku na koto ni kaiketsu shite imasen.

Trớ trêu thay, vụ việc đó vẫn chưa được giải quyết.

Furui ki no miki ni wa, fukai shiwa no haitta atsui juhi ga arimasu.

Thân cây cổ thụ có lớp vỏ dày với nhiều nếp nhăn sâu.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 皮 (BÌ), hãy hình dung nó như một tấm da động vật, có thể đang phơi khô hoặc được kéo căng. Phần trên của kanji giống một tấm da rộng, phẳng. Phần dưới, trông giống bộ 又 (HỮU - lại/tay), có thể được tưởng tượng là một bàn tay đang cầm hoặc xử lý tấm da đó. Vì vậy, hãy nghĩ về "một bàn tay (又) đang xử lý một tấm da đã kéo căng." Cách khác, hãy hình dung một tấm da động vật nhỏ có một cái đuôi rõ rệt rủ xuống từ nó. Nét dọc trung tâm tạo thành phần thân chính của tấm da, với các nét xung quanh mô tả các cạnh bên ngoài của nó.

Các Kanji liên quan

  • (CÁCH) — Kanji này có nghĩa là "da thuộc" hoặc "cải cách". Trong khi 皮 (BÌ) đề cập đến da sống, bì, hoặc vỏ, 革 (CÁCH) đặc biệt ngụ ý da đã qua xử lý – vật liệu đã được thuộc hoặc gia công. Nó có mối liên hệ ngữ nghĩa chặt chẽ với 皮 (BÌ), thường xuất hiện cùng nhau trong các từ ghép như 皮革 (hikaku, da thuộc).
  • (PHI) — Kanji này có nghĩa là "mở ra", "trải ra" hoặc "tiết lộ". Mặc dù nó có một bộ khác (手 - THỦ, tay), 皮 (BÌ) đóng vai trò là thành phần ngữ âm của nó. Khái niệm trải ra hoặc mở ra có một mối liên hệ tinh tế với việc lột hoặc bóc một lớp vỏ bên ngoài.
  • (BỈ) — Có nghĩa là "anh ấy/nó (người)", "cái đó", hoặc "đằng kia". Kanji này sử dụng 皮 (BÌ) làm thành phần ngữ âm, vì vậy mặc dù không liên quan về mặt ngữ nghĩa, việc nhận ra 皮 (BÌ) bên trong nó có thể giúp ghi nhớ On'yomi của nó, ヒ (hi).
  • (BỊ) — Kanji này có nghĩa là "bị che phủ", "chịu đựng", hoặc "mặc". Giống như 披 (PHI) và 彼 (BỈ), nó cũng sử dụng 皮 (BÌ) làm thành phần ngữ âm. Ý nghĩa "bị che phủ" của nó liên quan đến chức năng bảo vệ của da, hoặc có thể được coi là đối lập với việc lột/mở ra.
Share:

Bài viết liên quan