Ý nghĩa
Chữ Hán 盗 (ĐẠO - tō) chủ yếu có nghĩa là 'ăn trộm,' 'cướp,' hoặc 'chôm chỉa.' Nó mô tả hành vi chiếm đoạt trái phép thứ gì đó thuộc về người khác, dù là lén lút hay bằng vũ lực. Chữ Hán này rất cần thiết để thảo luận về các tội phạm liên quan đến tài sản và việc thu lợi bất chính trong tiếng Nhật.
Hình thái trực quan của nó mang đến một cái nhìn thú vị về nguồn gốc. Chữ 盗 là một phiên bản giản thể của chữ 盜 cũ hơn, phức tạp hơn. Chữ 盗 hiện đại được cấu tạo từ hai thành phần chính: 次 (THỨ - tsugi), có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'thứ cấp,' và 皿 (MÃN - sara), có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'bát.' Mặc dù 次 thường có nghĩa là 'tiếp theo' hoặc 'thứ tự' khi đứng một mình, nhưng trong ngữ cảnh này, nó có thể đóng góp một yếu tố ngữ âm. Nó cũng có thể gợi ý 'lấy không đúng lượt' hoặc 'lấy thứ không phải là tài sản chính của mình.' Thành phần 皿 thường liên quan đến vật chứa, thức ăn hoặc vật có giá trị, và sự hiện diện của nó có thể tượng trưng cho món đồ bị lấy đi. Do đó, bạn có thể hình dung 'lấy thứ gì đó từ cái đĩa tiếp theo' hoặc 'lấy thứ thứ cấp (không phải của bạn) từ một cái đĩa (tài sản),' tượng trưng một cách ẩn dụ cho hành động trộm cắp.
Chữ Hán 11 nét này được chỉ định là Jōyō kanji Lớp 8. Điều này có nghĩa là nó được dạy ở trường trung học cơ sở Nhật Bản và được coi là thiết yếu cho việc sử dụng hàng ngày. Nó cũng là một kanji cốt lõi cho cấp độ JLPT N2, phản ánh tầm quan trọng của nó đối với việc hiểu từ vựng tiếng Nhật nâng cao hơn và các bài báo tin tức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 盗 là トウ. Cách đọc này thường được sử dụng khi 盗 xuất hiện như một phần của từ ghép. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành liên quan đến trộm cắp, tội phạm hoặc hành vi trái pháp luật. Khi kết hợp với các kanji khác, nó thường truyền tải một ý nghĩa 'trộm cắp' trừu tượng hoặc khái quát hơn.
- 盗難 (ĐẠO NAN - tōnan) — trộm cắp, cướp, hàng hóa bị đánh cắp. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi báo cáo hoặc thảo luận về các vụ trộm. Ví dụ, bạn có thể nghe 「自転車盗難」 (jitensha tōnan) cho 'trộm xe đạp.'
- 窃盗 (THIẾT ĐẠO - settō) — trộm cắp, ăn trộm. Đây là một thuật ngữ trang trọng và pháp lý hơn cho hành vi trộm cắp. Nó thường được sử dụng trong báo cáo của cảnh sát hoặc tài liệu pháp lý để chỉ chính tội phạm, chứ không phải là hành vi trộm cắp chung chung.
- 盗作 (ĐẠO TÁC - tōsaku) — đạo văn, đạo nhạc, đạo ý tưởng. Ở đây, 盗 mang ý nghĩa ẩn dụ là 'đánh cắp' tài sản trí tuệ hoặc tác phẩm sáng tạo, như sao chép tiểu thuyết của người khác.
- 強盗 (CƯỜNG ĐẠO - gōtō) — cướp, kẻ cướp. Từ ghép này đặc biệt đề cập đến hành vi trộm cắp được thực hiện bằng vũ lực hoặc đe dọa bạo lực.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi chính (cách đọc tiếng Nhật bản địa) của 盗 là ぬす.む (nusu.mu) và ぬす.まれる (nusu.mareru). Những cách đọc này được sử dụng cho các dạng động từ và trực tiếp truyền tải hành động trộm cắp trong giao tiếp hàng ngày.
- 盗む (nusumu) — ăn trộm, chôm chỉa. Động từ ngoại động từ này mô tả hành động lấy thứ gì đó. Ví dụ, 「財布を盗む」 (saifu wo nusumu) có nghĩa là 'ăn trộm ví.' Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng, như 「時間を盗む」 (jikan wo nusumu - đánh cắp thời gian, có nghĩa là tranh thủ chút thời gian rảnh).
- 盗み見る (nusumimiru) — nhìn trộm, liếc trộm. Từ ghép này làm nổi bật tính chất lén lút thường gắn liền với hành động nhìn.
- 盗み聞き (nusumigiki) — nghe lén, nghe trộm. Một từ ghép phổ biến khác nhấn mạnh hành động bí mật, như nghe trộm một cuộc trò chuyện riêng tư.
- 盗まれる (nusumareru) — bị đánh cắp, bị trộm. Đây là dạng bị động của ぬすむ, chỉ ra rằng một vật đã bị người khác lấy đi. Ví dụ, 「自転車が盗まれた」 (jitensha ga nusumareta) có nghĩa là 'một chiếc xe đạp đã bị trộm.'
Các từ và từ ghép phổ biến
Phần này trình bày nhiều từ và từ ghép khác nhau sử dụng chữ Hán 盗. Các danh mục này sẽ giúp bạn nắm bắt sắc thái và ngữ cảnh của chúng dễ dàng hơn.
Tội phạm và thủ phạm
- 強盗 (CƯỜNG ĐẠO - gōtō) — cướp; kẻ cướp. Từ này chỉ hành vi trộm cắp được thực hiện bằng bạo lực hoặc đe dọa, thường liên quan đến vũ khí.
- 窃盗 (THIẾT ĐẠO - settō) — trộm cắp; ăn trộm. Một thuật ngữ pháp lý, trang trọng cho hành vi trộm cắp không dùng bạo lực.
- 盗賊 (ĐẠO TẶC - tōzoku) — tên trộm, tên cướp, hoặc cướp. Thuật ngữ này thường gặp trong bối cảnh lịch sử, truyện phiêu lưu hoặc các thiết lập giả tưởng.
- 盗人 (ĐẠO NHÂN - nusutto) — kẻ trộm, kẻ đột nhập. Một thuật ngữ thông thường, khẩu ngữ và hơi cổ điển hơn để chỉ kẻ trộm.
- 盗品 (ĐẠO PHẨM - tōhin) — hàng hóa bị đánh cắp. Đây là những vật phẩm được thu lợi bất chính.
Các hành vi trộm cắp và chiếm đoạt bất hợp pháp
- 盗撮 (ĐẠO TỐC - tōsatsu) — quay phim hoặc chụp ảnh lén lút; hành vi nhìn trộm. Đây là hành động lén lút chụp ảnh hoặc quay video mà không có sự đồng ý, thường là bất hợp pháp.
- 盗聴 (ĐẠO THÍNH - tōchō) — nghe lén điện thoại; nghe trộm. Điều này đề cập đến hành động lén lút nghe các cuộc trò chuyện riêng tư, ví dụ, bằng cách nghe trộm đường dây điện thoại.
- 盗用 (ĐẠO DỤNG - tōyō) — đạo văn; biển thủ. Điều này liên quan đến việc sử dụng tác phẩm, ý tưởng hoặc thậm chí tiền của người khác như của mình mà không được phép.
- 盗難 (ĐẠO NAN - tōnan) — trộm cắp, cướp. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cụm từ như 「盗難に遭う」 (tōnan ni au), có nghĩa là 'bị trộm.'
Các thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ
- 盗み聞き (nusumigiki) — nghe trộm. Lén lút nghe trộm một cuộc trò chuyện, thường là do tò mò hoặc nghi ngờ.
- 盗み見 (nusumimi) — nhìn trộm; liếc trộm. Nhìn một cái gì đó một cách bí mật hoặc nhanh chóng mà không bị chú ý.
- 時を盗む (toki wo nusumu) — đánh cắp thời gian; tranh thủ chút thời gian rảnh. Thành ngữ này được sử dụng khi bạn xoay sở tìm được một khoảnh khắc cho riêng mình giữa một lịch trình bận rộn.
- 心を盗む (kokoro wo nusumu) — đánh cắp trái tim ai đó. Một cách diễn đạt lãng mạn hoặc ẩn dụ, có nghĩa là quyến rũ hoặc làm say đắm ai đó.
Câu ví dụ
彼は誰かの財布を盗もうとした。
Kare wa dareka no saifu wo nusumō to shita.
Anh ta đã cố gắng ăn trộm ví của ai đó.
私の自転車が駅前で盗まれてしまいました。
Watashi no jitensha ga ekimae de nusumarete shimaimashita.
Chiếc xe đạp của tôi đã bị trộm trước nhà ga.
昨晩、近所で強盗が発生したそうです。
Sakuban, kinjo de gōtō ga hassei shita sō desu.
Tôi nghe nói đêm qua có một vụ cướp xảy ra ở khu phố.
彼女は彼の心を盗んで、遠くへ行ってしまった。
Kanojo wa kare no kokoro wo nusunde, tōku e itte shimatta.
Cô ấy đã đánh cắp trái tim anh ta và bỏ đi rất xa.
美術館から貴重な美術品が盗まれ、警察が捜査している。
Bijutsukan kara kichō na bijutsukin ga nusumare, keisatsu ga sōsa shite iru.
Một tác phẩm nghệ thuật quý giá đã bị trộm khỏi bảo tàng, và cảnh sát đang điều tra.
会議中に彼は誰も気付かないように盗み見をした。
Kaigichū ni kare wa daremo kizukanai yō ni nusumimi wo shita.
Trong cuộc họp, anh ta đã liếc trộm để không ai chú ý.
著作権を侵害する盗作は厳しく罰せられます。
Chosakuken wo shingai suru tōsaku wa kibishiku basseraremasu.
Hành vi đạo văn vi phạm bản quyền sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.
情報を盗聴する行為は法に触れます。
Jōhō wo tōchō suru kōi wa hō ni furemasu.
Hành vi nghe lén thông tin là bất hợp pháp.
最近、家の前で盗難が多発しているので、戸締りをしっかりしてください。
Saikin, ie no mae de tōnan ga tahatsu shite iru node, tojimari wo shikkari shite kudasai.
Gần đây, có nhiều vụ trộm cắp xảy ra trước nhà, vì vậy hãy khóa cửa cẩn thận.
忙しい毎日の中で、少しでも自分の時間を盗んで趣味を楽しんでいます。
Isogashii mainichi no naka de, sukoshi demo jibun no jikan wo nusunde shumi wo tanoshinde imasu.
Giữa cuộc sống hàng ngày bận rộn, tôi luôn cố gắng tranh thủ chút thời gian cho riêng mình để tận hưởng các sở thích.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 盗 (ĐẠO), hãy chia nhỏ nó thành các thành phần: 次 (THỨ - tiếp theo) và 皿 (MÃN - đĩa/bát). Hãy hình dung bạn đang ở một bữa tiệc chung, đang để mắt đến một món ăn ngon. Bạn đang đợi đến lượt mình, nhưng đột nhiên, ai đó vươn tay và lấy một phần từ "cái đĩa" "tiếp theo" trước bạn! Về cơ bản, họ đã "đánh cắp" từ những gì đáng lẽ phải dành cho người khác. Vì vậy, hãy nghĩ: 'tiếp theo' (次) + 'đĩa' (皿) = 'ăn trộm' (盗). Hoặc, hãy tưởng tượng một người lén lút (次) giật lấy một vật phẩm có giá trị từ một cái đĩa trang trí (皿), rõ ràng là đang "đánh cắp" nó.
Các chữ Hán liên quan
Dưới đây là một số chữ Hán có liên quan đến 盗, mang đến những sắc thái khác nhau về việc lấy đi hoặc các hành vi bất hợp pháp:
- 窃 (セツ, ぬす.む) (THIẾT) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'ăn trộm,' nhưng nó thường ngụ ý một hành động trộm cắp bí mật hoặc lén lút, thường không dùng bạo lực. Nó thường được thấy trong các từ ghép như 窃盗 (THIẾT ĐẠO - settō - trộm cắp, ăn trộm), đây là một thuật ngữ pháp lý, trang trọng. Không giống như 盗 (ĐẠO), 窃 (THIẾT) nhấn mạnh mạnh mẽ tính chất lén lút.
- 奪 (ダツ, うば.우) (ĐOẠT) — Có nghĩa là 'giật lấy,' 'cướp bóc,' hoặc 'chiếm đoạt bằng vũ lực.' Mặc dù tương tự như 盗 (ĐẠO), 奪 (ĐOẠT) ngụ ý một hành động lấy đi hung hãn, cưỡng bức hoặc bạo lực hơn, chẳng hạn như giật lấy trực tiếp thứ gì đó từ ai đó. 盗 (ĐẠO) có thể bao gồm các hành vi lén lút, nhưng 奪 (ĐOẠT) gần như luôn gợi ý sự đối đầu hoặc ép buộc.
- 略 (リャク, ほぼ, おか.す) (LƯỢC) — Chữ Hán này có nhiều nghĩa, bao gồm 'viết tắt' hoặc 'bỏ qua.' Tuy nhiên, khi kết hợp, nó có thể có nghĩa là 'cướp bóc' hoặc 'xâm chiếm.' Ví dụ, trong 略奪 (LƯỢC ĐOẠT - ryakutatsu - cướp bóc, hôi của), nó truyền tải ý tưởng lấy nhiều thứ bằng vũ lực, thường trong xung đột hoặc chiến tranh.
- 詐 (サ, いつわ.る) (TRÁ) — Chữ Hán này có nghĩa là 'gian lận,' 'lừa dối,' hoặc 'nói dối.' Mặc dù không trực tiếp là 'ăn trộm' theo nghĩa vật lý, nhưng nó thường liên quan đến việc thu lợi bất chính thông qua lừa bịp hoặc gian dối. Điều này cấu thành một hình thức chiếm đoạt bất hợp pháp, thường là thông qua việc đánh lừa người khác.