Ý nghĩa
Chữ Hán 看 (KHÁN - KAN) chủ yếu có nghĩa là 'quan sát,' 'nhìn,' và 'chăm sóc' hoặc 'phục vụ.' Nó kết hợp việc quan sát bằng mắt với ý thức cảnh giác hoặc trách nhiệm. Mặc dù nó chia sẻ ý nghĩa với 見 (KIẾN - nhìn) và 観 (QUAN - quan sát), 看 thường gợi ý một khoảng thời gian nhìn tập trung hơn, có mục đích hơn hoặc kéo dài hơn. Điều này đặc biệt đúng khi nó liên quan đến việc chăm sóc ai đó hoặc điều gì đó.
Về mặt lịch sử, 看 (KHÁN) là một chữ tượng hình tổng hợp, kết hợp hai thành phần đơn giản hơn: 手 (THỦ - tay) và 目 (MỤC - mắt). Cấu tạo hình ảnh của một 'bàn tay' gần 'con mắt' gợi ý mạnh mẽ việc che mắt để nhìn rõ hơn, hoặc chỉ tay trong khi nhìn. Sự quan sát tập trung này là gốc rễ để phát triển các ý nghĩa 'canh chừng' và 'chăm sóc.' Nó ám chỉ sự tham gia tích cực, không chỉ là một cái nhìn thờ ơ.
Chẳng hạn, trong các thuật ngữ y tế như 看護 (KHÁN HỘ - điều dưỡng), khía cạnh 'chăm sóc' trở nên nổi bật, nhấn mạnh việc quan sát và chăm sóc bệnh nhân một cách tận tình. Trong các ngữ cảnh khác, như 看板 (KHÁN BẢN - biển hiệu), nó đề cập đến thứ gì đó được 'nhìn vào' hoặc 'hiển thị trực quan.' Hình thức trực quan của chữ Hán, với 'bàn tay' dẫn dắt 'con mắt,' thể hiện hiệu quả sự kết hợp giữa quan sát và hành động chú ý này.
Chữ Hán 看 (KHÁN) có 9 nét và là chữ Hán cấp độ 4 trong hệ thống trường tiểu học Nhật Bản, có nghĩa là người học khá phổ biến khi gặp nó từ sớm. Nó cũng là một phần của chương trình JLPT N2, xuất hiện thường xuyên trong từ vựng cấp độ trung cấp. Bộ thủ của nó, 目 (MỤC - mắt), rất phù hợp với ý nghĩa cốt lõi của nó là nhìn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính của 看 (KHÁN) là カン. Đây là cách đọc phổ biến nhất, được sử dụng trong gần như tất cả các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến chăm sóc, quan sát và giám sát. Cách đọc カン thường nhấn mạnh một cách nhìn hoặc tham dự mang tính trang trọng hoặc có hệ thống.
看護 (KHÁN HỘ - kango) — điều dưỡng; chăm sóc người bệnh. Đây là một thuật ngữ cốt lõi trong bối cảnh y tế, trực tiếp biểu thị hành động 'canh chừng' và 'bảo vệ' bệnh nhân.
看護の仕事は大変です。
(Kango no shigoto wa taihen desu.)
Công việc điều dưỡng rất vất vả.
看板 (KHÁN BẢN - kanban) — biển hiệu; bảng quảng cáo. Ở đây, 看 (KHÁN) đề cập đến thứ gì đó 'được nhìn vào,' hoặc 'hiển thị trực quan.' Đây là một từ rất phổ biến trong tiếng Nhật hàng ngày.
あの店の看板はとても目立ちます。
(Ano mise no kanban wa totemo medachimasu.)
Biển hiệu của cửa hàng đó rất nổi bật.
看病 (KHÁN BỆNH - kanbyō) — chăm sóc (người bệnh); phục vụ người bệnh. Tương tự như 看護 (KHÁN HỘ), nhưng thường được dùng cho việc chăm sóc không chính thức tại nhà hoặc bởi các thành viên trong gia đình.
母は私が熱を出したときに看病してくれました。
(Haha wa watashi ga netsu o dashita toki ni kanbyō shite kuremashita.)
Mẹ tôi đã chăm sóc tôi khi tôi bị sốt.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa) chính của 看 (KHÁN) là みる. Trong khi 見 (KIẾN - miru) là động từ phổ biến nhất cho 'nhìn,' 看る mang một sắc thái cụ thể hơn. Nó ám chỉ 'canh chừng' hoặc 'chăm sóc' ai đó hoặc điều gì đó, thường với ý thức trách nhiệm hoặc sự tận tình. Nó ít phổ biến hơn dưới dạng một động từ độc lập so với 見る, nhưng rất cần thiết để hiểu các ngữ cảnh cụ thể.
看る (KHÁN - miru) — canh chừng; chăm sóc; điều dưỡng. Hình thức này đặc biệt có nghĩa là chăm sóc ai đó, đặc biệt là người bệnh hoặc người già.
祖母の最期を家族みんなで看ました。
(Sobo no saigo o kazoku minna de mimashita.)
Cả gia đình chúng tôi đã chăm sóc bà trong những giây phút cuối đời.
看取り (KHÁN THỦ - mitori) — chăm sóc người hấp hối; túc trực bên giường bệnh của người sắp mất. Thuật ngữ này là dạng danh từ của kun'yomi, trực tiếp đề cập đến việc canh chừng ai đó trong những giây phút cuối cùng của họ.
病院では看取りのケアも行っています。
(Byōin de wa mitori no kea mo okonatte imasu.)
Bệnh viện cũng cung cấp dịch vụ chăm sóc cuối đời.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 看 (KHÁN) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, thường liên quan đến quan sát, chăm sóc và hiển thị. Việc học các từ ghép này rất quan trọng để thành thạo cách sử dụng nó.
Các thuật ngữ liên quan đến Y tế & Chăm sóc
看護 (KHÁN HỘ - kango) — điều dưỡng; chăm sóc người bệnh hoặc người ốm yếu.
彼女は看護の専門家です。
Cô ấy là một chuyên gia điều dưỡng.
看護師 (KHÁN HỘ SƯ - kangoshi) — y tá; điều dưỡng viên. Đây là thuật ngữ phổ biến cho một y tá chuyên nghiệp, kết hợp trực tiếp 看護 (KHÁN HỘ) với 師 (SƯ - bậc thầy/chuyên gia).
私の夢は看護師になることです。
Ước mơ của tôi là trở thành một y tá.
看病 (KHÁN BỆNH - kanbyō) — chăm sóc (người bệnh); phục vụ người bệnh, thường ngụ ý chăm sóc cá nhân.
友達が熱を出したので、看病しに行きました。
Bạn tôi bị sốt nên tôi đã đến chăm sóc.
看取り (KHÁN THỦ - mitori) — chăm sóc người hấp hối; túc trực bên giường bệnh của một người trong những giây phút cuối cùng của họ.
看取りの際は心を込めて接します。
Trong quá trình chăm sóc cuối đời, chúng tôi phục vụ tận tâm.
Các thuật ngữ liên quan đến Quan sát & Hiển thị
看板 (KHÁN BẢN - kanban) — biển hiệu; bảng quảng cáo; danh tiếng của một cửa hàng.
この店の看板メニューはラーメンです。
Món đặc trưng của cửa hàng này là mì ramen.
看板屋 (KHÁN BẢN ỐC - kanbanya) — thợ làm biển hiệu; cửa hàng làm biển hiệu.
新しい看板を看板屋に注文しました。
Chúng tôi đã đặt một biển hiệu mới từ cửa hàng làm biển hiệu.
看守 (KHÁN THỦ - kanshu) — cai ngục; quản giáo. Người 'canh chừng' tù nhân.
刑務所の看守は厳しいです。
Các cai ngục rất nghiêm khắc.
看視 (KHÁN THỊ - kanshi) — quan sát kỹ; theo dõi sát sao. Ngụ ý một con mắt cảnh giác đối với một tình huống hoặc người, thường với một mục đích cụ thể.
危険な場所では、子供をよく看視する必要がある。
(Kiken na basho de wa, kodomo o yoku kanshi suru hitsuyō ga aru.)
Ở những nơi nguy hiểm, bạn cần phải theo dõi sát sao trẻ em.
Các thuật ngữ Quan sát ẩn dụ & Cụ thể
看破 (KHÁN PHÁ - kanpa) — nhìn thấu (một sự lừa dối); nhận ra sự thật. 'Nhìn thấu' một điều gì đó bị che giấu.
彼の嘘を簡単に看破した。
Anh ta dễ dàng nhìn thấu lời nói dối của anh ta.
看過 (KHÁN QUÁ - kanka) — bỏ qua; không để ý; dung thứ. 'Canh chừng' nhưng không hành động, hoặc bỏ qua.
その問題を看過することはできません。
Chúng ta không thể bỏ qua vấn đề đó.
Câu ví dụ
祖母が病気の時、母は毎日看病しました。
Sobo ga byōki no toki, haha wa mainichi kanbyō shimashita.
Khi bà tôi bị ốm, mẹ tôi đã chăm sóc bà mỗi ngày.
駅前の大きな看板に新しいカフェが宣伝されています。
Ekimae no ōkina kanban ni atarashii kafe ga senden sarete imasu.
Một quán cà phê mới được quảng cáo trên biển hiệu lớn trước ga tàu.
将来は病気の人を助ける看護師になりたいです。
Shōrai wa byōki no hito o tasukeru kangoshi ni naritai desu.
Trong tương lai, tôi muốn trở thành một y tá giúp đỡ những người bệnh.
彼は警察官から看守に転職しました。
Kare wa keisatsukan kara kanshu ni tenshoku shimashita.
Anh ấy đã thay đổi công việc từ cảnh sát thành cai ngục.
看病のおかげで、私はすぐ元気になりました。
Kanbyō no okage de, watashi wa sugu genki ni narimashita.
Nhờ sự chăm sóc y tế, tôi đã nhanh chóng hồi phục.
偽物だと看破するのに時間はかからなかった。
Nisemono da to kanpa suru no ni jikan wa kakaranakatta.
Không mất nhiều thời gian để nhìn thấu hàng giả.
終末期医療では、看取りのケアがとても重要です。
Shūmatsu-ki iryō de wa, mitori no kea ga totemo jūyō desu.
Trong chăm sóc cuối đời, việc túc trực bên người hấp hối là rất quan trọng.
子供たちが喧嘩しているのを先生が看過できませんでした。
Kodomo-tachi ga kenka shite iru no o sensei ga kanka dekimasen deshita.
Giáo viên không thể bỏ qua việc trẻ em đánh nhau.
彼は怪しい人物を数時間も看視していました。
Kare wa ayashii jinbutsu o sū-jikan mo kanshi shite imashita.
Anh ấy đã theo dõi người đáng ngờ đó trong vài giờ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 看 (KHÁN), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 手 (THỦ - tay) ở trên và 目 (MỤC - mắt) ở dưới. Hãy hình dung ai đó dùng 手 (THỦ - tay) để che 目 (MỤC - mắt) nhằm nhìn rõ hơn một vật gì đó ở xa. Hoặc, hãy tưởng tượng họ đang cẩn thận 看 (KHÁN - canh chừng/nhìn) một người bị bệnh. Cử chỉ này – dùng tay để cải thiện tầm nhìn hoặc tận tình chăm sóc ai đó – thể hiện hoàn hảo các ý nghĩa 'quan sát,' 'nhìn chăm chú,' và 'chăm sóc.' Đó không chỉ là nhìn một cách thụ động; bạn đang tích cực dùng tay để hỗ trợ mục đích của mắt, dù là để quan sát hay chăm sóc.
Các chữ Hán liên quan
- 見 (KIẾN - miru) — Nhìn, xem. Đây là chữ Hán cơ bản nhất cho việc nhận thức bằng thị giác, thường ngụ ý nhìn thụ động hoặc quan sát đơn giản. Trong khi 看 (KHÁN) ngụ ý nhìn tích cực hoặc chăm sóc, 見 là đối tác tổng quát hơn của nó.
- 観 (QUAN - kan) — Quan sát, ngắm nhìn. Có cách đọc On'yomi tương tự với 看 (KHÁN), chữ Hán này cũng liên quan đến việc nhìn nhưng thường gợi ý sự quan sát khách quan hoặc thưởng thức hơn, như ngắm cảnh hoặc xem một buổi biểu diễn. Nó cũng có thể có nghĩa là 'quan điểm.'
- 視 (THỊ - shi) — Nhìn, kiểm tra, xem xét. Chữ Hán này thường ám chỉ hành động nhìn mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật, như thanh tra, kiểm tra, hoặc xem xét điều gì đó từ một góc độ cụ thể, tương tự như "hình dung" hoặc "giám sát."
- 護 (HỘ - go) — Bảo vệ, canh giữ. Thường được ghép với 看 (KHÁN) trong 看護 (KHÁN HỘ - điều dưỡng), chữ Hán này nhấn mạnh khía cạnh bảo vệ của việc chăm sóc, bổ sung cho ý nghĩa 'canh chừng' của 看 (KHÁN).
- 察 (SÁT - satsu) — Quan sát, đoán, kiểm tra, suy luận. Chữ Hán này ngụ ý một hình thức quan sát mang tính phân tích hơn, cố gắng hiểu hoặc suy ra điều gì đó từ những gì được nhìn thấy.