12345678910111213141516
16 strokes

Tích (TÍCH) — Tích lũy, Chồng chất, Tích số

N2
On: セキ
Kun: つ.む、つ.もる、-づ.み、つ.み、-づ.もり
HV: Tích

Ý nghĩa

Kanji 積 (seki, tsumu, tsumoru) là một ký tự đa năng. Ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh sự tích lũy, chồng chất và chất đống. Hãy hình dung những khối xếp chồng lên nhau hoặc tuyết đọng trên mặt đất—đó chính là bản chất của 積 (TÍCH). Nó biểu thị cả hành động thu thập và trạng thái được thu thập. Ngoài các vật thể vật lý, 積 (TÍCH) còn áp dụng cho các ý tưởng trừu tượng như tích lũy kinh nghiệm hoặc kiến thức. Nó cũng đề cập đến các khái niệm toán học như tích (kết quả của phép nhân), diện tích và thể tích.

Nguồn gốc của 積 (TÍCH) khá minh họa. Kanji này là một hợp chất hình thanh, kết hợp hai yếu tố chính. Bên trái, 禾 (nogihen) mô tả hạt hoặc lúa. Bên phải, 責 (TRÁCH), ở dạng cổ xưa của nó, đại diện cho một đống hoặc một chồng. Do đó, ký tự này theo nghĩa đen mô tả việc chất đống các loại cây trồng đã thu hoạch, như lúa hoặc hạt. Hình ảnh trực quan rõ ràng này minh chứng cách ý nghĩa phát triển từ việc chất đống hạt ở một cánh đồng để bao gồm bất kỳ hình thức chất đống, lưu trữ hoặc tích lũy nào. Nó cho thấy cách các hình ảnh hữu hình có thể hình thành cơ sở cho các khái niệm trừu tượng trong kanji. Với 16 nét, 積 (TÍCH) được dạy ở lớp 4 trong các trường học Nhật Bản, cho thấy nó là một ký tự tương đối phổ biến và cơ bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc On'yomi của 積 (TÍCH) chủ yếu là セキ (seki). Cách đọc này được sử dụng trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật hơn, phản ánh nguồn gốc Trung Quốc của nó.

  • 積極的せっきょくてき (sekkyokuteki) — Điều này có nghĩa là “tích cực” hoặc “chủ động” (TÍCH CỰC ĐÍCH). Nó mô tả một người tích cực tích lũy nỗ lực hoặc tiến về phía trước. Ví dụ, nếu bạn tiếp cận một thử thách mới với sự nhiệt tình, bạn đang 積極的.

  • 面積めんせき (menseki) — Điều này đề cập đến “diện tích” (DIỆN TÍCH), như không gian hai chiều mà một hình dạng chiếm giữ. Đó là không gian 'tích lũy' trong các ranh giới.

  • 体積たいせき (taiseki) — Có nghĩa là “thể tích” (THỂ TÍCH), đây là không gian ba chiều mà một vật thể chiếm giữ. Hãy nghĩ về nó như không gian tích lũy trong ba chiều.

  • 蓄積ちくせき (chikuseki) — Từ này có nghĩa là “tích lũy” hoặc “lưu trữ” (SÚC TÍCH), thường được sử dụng cho những thứ trừu tượng như kiến thức hoặc tài sản. Bạn đang xây dựng hoặc chất đống một cái gì đó để sử dụng trong tương lai.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa của Nhật Bản

Cách đọc Kun'yomi gắn liền chặt chẽ hơn với các động từ và khái niệm bản địa của Nhật Bản, thường phản ánh các hành động trực tiếp.

  • (tsumu) — Đây là một động từ ngoại động từ có nghĩa là “chất đống”, “tải lên” hoặc “xếp chồng”. Bạn chủ động thực hiện việc chất đống. Ví dụ, bạn có thể 積む sách lên kệ hoặc hàng hóa lên xe tải.

  • ほん (hon o tsumu) — xếp chồng sách

  • 荷物にもつ (nimotsu o tsumu) — chất hành lý

  • もる (tsumoru) — Đây là một động từ nội động từ, có nghĩa là “chất đống”, “tích lũy” hoặc “bị chất đống”. Mọi thứ tự tích lũy, thường là tự nhiên. Hãy nghĩ về tuyết tích tụ hoặc bụi bẩn bám vào.

  • ゆきもる (yuki ga tsumoru) — tuyết tích tụ

  • ほこりもる (hokori ga tsumoru) — bụi bám vào

  • もり (tsumori) — Danh từ này, đôi khi được sử dụng như một tiểu từ, ngụ ý “ý định”, “kế hoạch” hoặc “mong đợi”. Nó giống như một suy nghĩ tích lũy hoặc một ước tính về những gì sẽ xảy ra. Mặc dù nó chia sẻ cùng một kanji, ý nghĩa của nó đã hơi khác biệt, phản ánh một 'sự chồng chất' nội bộ của các ý tưởng hoặc kế hoạch.

  • 旅行りょこうく積もりだ (ryokō ni iku tsumori da) — Tôi có ý định đi du lịch.

  • 宿題しゅくだいをするもりだった (shukudai o suru tsumori datta) — Tôi đã định làm bài tập về nhà.

Từ và từ ghép thông dụng

Kanji 積 (TÍCH) xuất hiện trong nhiều từ, thể hiện tính linh hoạt của nó trong việc diễn đạt các ý tưởng liên quan đến sự tích lũy, trạng thái vật lý và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng.

Hành động & Trạng thái tích lũy

  • 経験けいけん (keiken o tsumu) — tích lũy kinh nghiệm (nghĩa đen là chất chồng kinh nghiệm)

  • かさねる (tsumikasaneru) — chồng chất, tích lũy (ví dụ: nỗ lực, kiến thức)

  • 積載せきさい (sekisai) — tải, chở (TÍCH TẢI) (ví dụ: hàng hóa trên xe tải)

  • 堆積たいせき (taiseki) — tích lũy, lắng đọng (ĐÔI TÍCH) (thường được sử dụng trong địa chất cho trầm tích)

Đo lường & Toán học

  • せき (seki) — tích (TÍCH) (trong toán học, kết quả của phép nhân)

  • 容積ようせき (yōseki) — dung tích, thể tích (DUNG TÍCH) (ví dụ: của một thùng chứa)

  • 石積いしづ (ishizumi) — tường đá, công trình đá (nghĩa đen là đá xếp chồng)

Thái độ & Ý định

  • 積極的せっきょくてき (sekkyokuteki) — tích cực, chủ động, quyết đoán (TÍCH CỰC ĐÍCH)

  • 見積みつもり (mitsumori) — ước tính, báo giá (ước tính tích lũy)

  • 消極的しょうきょくてき (shōkyokuteki) — tiêu cực, thụ động, không quyết đoán (TIÊU CỰC ĐÍCH) (đối lập với 積極的)

Các ngữ cảnh cụ thể

  • 積雪せきせつ (sekisetsu) — tuyết tích lũy, lớp tuyết phủ (TÍCH TUYẾT)

  • 積層せきそう (sekisō) — cán mỏng, phân tầng (TÍCH TẦNG) (tích lũy theo lớp)

Câu ví dụ

Naganen no doryoku ga tsumotte, tsuini yume ga kanaimashita.

Nhiều năm nỗ lực đã tích lũy, và cuối cùng, ước mơ của tôi đã thành hiện thực.

Kare wa mainichi, hon o yonde chishiki o tsuminde imasu.

Anh ấy tích lũy kiến thức bằng cách đọc sách mỗi ngày.

Yamamichi ni wa tairyō no yuki ga tsumotte imashita.

Một lượng lớn tuyết đã tích tụ trên con đường núi.

Shigoto ga sanseki shite ite, totemo isogashii desu.

Công việc chất chồng (SƠN TÍCH), và tôi vô cùng bận rộn.

Rainen no ryokō no tame ni, okane o tsumitatete imasu.

Tôi đang tiết kiệm tiền cho chuyến đi năm sau.

Sekkyokuteki na shisei de kadai ni torikumu koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải giải quyết các thử thách với thái độ chủ động.

Jinsei wa keiken no tsumikasane da to omoimasu.

Tôi tin rằng cuộc đời là một sự tích lũy kinh nghiệm.

Torakku ni nimotsu o tsunde, shuppatsu shimashita.

Chúng tôi chất hành lý lên xe tải và khởi hành.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 積 (TÍCH), hãy hình dung các thành phần của nó: phía bên trái, 禾 (nogihen), giống như một thân cây ngũ cốc hoặc lúa. Trong khi 責 (TRÁCH) bây giờ có nghĩa là 'đổ lỗi,' ban đầu nó mô tả một đống hàng hóa. Vì vậy, hãy tưởng tượng một người nông dân siêng năng chất những đống ngũ cốc mới thu hoạch lên xe hoặc vào kho thóc. Càng tích lũy nhiều ngũ cốc, đống '積' (TÍCH) càng lớn. Hình ảnh "ngũ cốc" đang được "chất đống" này giúp bạn nắm bắt cả hành động tích lũy vật lý và ý tưởng chung về việc mọi thứ cộng lại. Hãy nghĩ về nó như 'chất chồng ngũ cốc để dùng sau này!'

Kanji liên quan

  • あつめる — Thu thập, gom góp (TẬP). Trong khi 積 (TÍCH) tập trung vào việc chất đống, 集 (TẬP) nói nhiều hơn về việc đưa mọi thứ lại với nhau.
  • たくわえる — Lưu trữ, tiết kiệm (TRỮ). Tương tự như tích lũy, nhưng nhấn mạnh vào việc giữ một cái gì đó để dùng sau.
  • える — Tăng lên, phát triển (TĂNG). Điều này mô tả kết quả của sự tích lũy, chứ không phải hành động đó.
  • せる — Đặt lên, tải lên (TẢI). Điều này đặc biệt đề cập đến việc đặt một cái gì đó lên một bề mặt hoặc phương tiện, thường ngụ ý việc xếp chồng có chủ đích.
Share:

Bài viết liên quan