Ý nghĩa
Kanji 突 (ĐỘT - totsu, tsuku) chủ yếu có nghĩa là "đâm", "xuyên", "chọc", "húc", và mở rộng ra là "đột ngột" hoặc "bất ngờ". Nó gợi ý một chuyển động về phía trước mạnh mẽ, thường nhanh chóng, hoặc một sự xuất hiện bất ngờ. Bạn sẽ thường thấy kanji này trong các ngữ cảnh mô tả một sự kiện không mong đợi hoặc một hành động vật lý như đánh hoặc đẩy.
Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp một sự liên kết trực quan rõ ràng với ý nghĩa của nó. Ký tự này được cấu tạo từ hai phần chính. Ở phía trên là bộ 穴 (HUYỆT - ana), nghĩa là "lỗ" hoặc "hang động". Ở phía dưới là 丁 (ĐINH - chou hoặc tei), thường được hiểu là "cái đinh", "cái cọc", một "khối", hoặc thậm chí là "âm thanh va chạm". Hãy tưởng tượng một vật sắc nhọn, như một cái đinh, đột ngột xuất hiện hoặc bị đâm ra khỏi một cái lỗ, hoặc một khối mạnh mẽ va vào một cái gì đó. Cấu tạo này minh họa một cách tuyệt đẹp cách một cái gì đó có thể đột ngột xuất hiện từ một khe hở, hoặc một vật thể có thể bị đẩy mạnh vào hoặc xuyên qua một cái gì đó. Nó thể hiện cả sự bất ngờ của một sự kiện và hành động vật lý của việc đâm hoặc đẩy.
Hình dạng trực quan của nó trực tiếp củng cố ý nghĩa. Phần trên tượng trưng cho một lỗ hở hoặc không gian, trong khi phần dưới biểu thị một sự nhô ra hoặc tác động mạnh mẽ, tạo ra cảm giác về một hành động đột ngột, trực tiếp. Kanji 突 có 9 nét và được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản cho nhiều từ thông dụng.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính của 突 là トツ (TOTSU).
トツ (TOTSU): Bạn sẽ thường nghe cách đọc này trong các từ ghép mà 突 liên quan đến "sự đột ngột", "sự nhô ra", "sự đâm", hoặc "sự va chạm". Nó thường chỉ một hành động bất ngờ hoặc một cái gì đó di chuyển mạnh mẽ về phía trước hoặc ra ngoài.
突然 (ĐỘT NHIÊN - totsuzen) — nghĩa là "đột ngột", "bất ngờ". Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất bất ngờ của nó.
衝突 (XUNG ĐỘT - shōtotsu) — nghĩa là "va chạm", "tác động", "đâm sầm", hoặc thậm chí là "xung đột". Ở đây, 突 nhấn mạnh tác động mạnh mẽ.
突破 (ĐỘT PHÁ - toppa) — nghĩa là "xuyên qua", "đột phá". Từ ghép này truyền tải ý nghĩa vượt qua một chướng ngại vật bằng sức mạnh hoặc tốc độ.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kun'yomi chính của 突 là つ.く (tsu.ku).
つ.く (tsu.ku): Đây là động từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa là "đâm", "xuyên", "chọc", "chích", hoặc "húc (bằng sừng)". Nó mô tả một hành động trực tiếp, thường là đơn lẻ và mạnh mẽ về phía trước. Bạn sẽ thấy nó được sử dụng cả ở dạng tha động từ và tự động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
棒で突く (BỔNG - bō de tsuku) — nghĩa là "chọc bằng gậy". Một ứng dụng trực tiếp của hành động đâm.
相手を突き放す (TƯƠNG THỦ - aite o PHÓNG - tsukihanasu) — nghĩa là "đẩy ai đó ra xa", "từ bỏ ai đó". Ở đây, つく ngụ ý một hành động đẩy mạnh mẽ.
角で突く (GIÁC - tsuno de tsuku) — nghĩa là "húc bằng sừng". Một ví dụ rõ ràng về tác động mạnh mẽ bằng sừng.
-つき (-tsuki): Cách đọc này thường xuất hiện như một hậu tố trong các động từ ghép hoặc danh từ phái sinh, chỉ hành động đâm, chọc, hoặc kết quả của hành động đó. Mặc dù không phải là một cách đọc độc lập, nó rất quan trọng để hiểu nhiều từ liên quan và sắc thái của chúng.
突き当たり (ĐỘT ĐƯƠNG - tsukiatari) — nghĩa là "ngõ cụt", "hết đường", hoặc "điểm va chạm". Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "va vào điểm cuối".
突き出し (ĐỘT XUẤT - tsukidashi) — nghĩa là "sự nhô ra", "sự lòi ra", hoặc "sự đâm ra". Đây là dạng danh từ được phái sinh từ động từ 突き出す.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Kanji 突 khá đa năng. Nó tạo thành nhiều từ ghép truyền tải ý nghĩa về sự đột ngột, hành động mạnh mẽ và sự nhô ra. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Các từ liên quan đến sự Đột ngột và Bất ngờ:
- 突然 (ĐỘT NHIÊN - totsuzen) — đột ngột, bất ngờ, bỗng nhiên.
- 突発 (ĐỘT PHÁT - toppatsu) — sự việc đột ngột, bùng phát, sự kiện tự phát.
- 突如 (ĐỘT NHƯ - totsujo) — đột nhiên, bất ngờ, không báo trước (hơi mang tính văn học hơn 突然).
Các từ liên quan đến Đâm, Xuyên và Phá vỡ:
- 突破 (ĐỘT PHÁ - toppa) — xuyên qua, đột phá, vượt qua (chướng ngại vật).
- 衝突 (XUNG ĐỘT - shōtotsu) — va chạm, tác động, đâm sầm, xung đột.
- 突撃 (ĐỘT KÍCH - totsugeki) — tấn công, xông lên, đột kích (thường trong bối cảnh quân sự).
- 突き当たる (ĐỘT ĐƯƠNG - tsukiataru) — đâm vào, va chạm với, đến ngõ cụt.
- 突き抜ける (ĐỘT BẠT - tsukinukeru) — xuyên qua, phá vỡ, đi thẳng qua.
- 突出 (ĐỘT XUẤT - tosshutsu) — sự nhô ra, sự nổi bật; nhô ra, lòi ra.
Các hành động và tình huống cụ thể:
- 突っ込む (tsukkomu) — lao vào, đâm vào, phản bác (ngắt lời một cách gay gắt).
- 突っ走る (tsuppashiru) — lao tới, chạy vọt lên, chạy liều lĩnh.
- 突く (tsuku) — (động từ) đâm, chọc, chích, húc.
- 突端 (ĐỘT ĐOAN - tottan) — đầu, mút, mũi đất (một dải đất nhô ra biển).
Câu ví dụ
道を歩いていたら、突然雨が降り出した。
Michi o aruite itara, totsuzen ame ga furidashita.
Trong khi đang đi bộ trên đường, trời đột nhiên đổ mưa.
彼は長い棒で地面を突いた。
Kare wa nagai bō de jimen o tsuita.
Anh ấy đã chọc xuống đất bằng một cây gậy dài.
車と車が衝突し、大きな音がした。
Kuruma to kuruma ga shōtotsu shi, ōkina oto ga shita.
Hai chiếc ô tô va chạm, và có một tiếng động lớn.
私たちは難関を見事に突破した。
Watashitachi wa nankan o migoto ni toppa shita.
Chúng tôi đã xuất sắc đột phá rào cản khó khăn.
予期せぬ突発事態に対応する必要がある。
Yoki senu toppatsu jitai ni taiō suru hitsuyō ga aru.
Cần phải ứng phó với những diễn biến đột xuất không lường trước.
その犬は飼い主を突き放して走り去った。
Sono inu wa kainushi o tsukihanashite hashirisatta.
Con chó đẩy chủ nó ra và bỏ chạy.
道の一番奥まで行くと、突き当たりに公園がある。
Michi no ichiban oku made iku to, tsukiatari ni kōen ga aru.
Nếu bạn đi đến cuối con đường, có một công viên ở ngõ cụt.
危険が迫ると、動物は本能的に突進することがある。
Kiken ga semaru to, dōbutsu wa honnōteki ni tosshin suru koto ga aru.
Khi nguy hiểm đến gần, động vật có thể bản năng lao tới.
彼は急に私に質問を突きつけた。
Kare wa kyū ni watashi ni shitsumon o tsukitsuketa.
Anh ấy đột nhiên hỏi dồn tôi một câu hỏi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 突 (ĐỘT), hãy hình dung các thành phần của nó: 穴 (HUYỆT - ana, lỗ/hang động) ở phía trên, và 丁 (ĐINH - chou, một cái đinh hoặc một khối) ở phía dưới. Hãy tưởng tượng một cái đinh nhọn, sắc bén đột ngột "đâm" hoặc "chọc" ra khỏi một cái lỗ tối trên tường hang động. Hình ảnh này nắm bắt cả hành động "đâm" hoặc "chọc" và bản chất "đột ngột" hoặc "bất ngờ" mà kanji truyền tải. Cách khác, hãy nghĩ về một khối (丁 - ĐINH) tạo ra âm thanh "thùm" đột ngột khi nó bị đẩy mạnh vào hoặc ra khỏi một cái lỗ (穴 - HUYỆT).
Kanji liên quan
- 穴 (HUYỆT - ana) — Là bộ phận cấu thành, 穴 nghĩa là "lỗ" hoặc "hang động". Nó đặt bối cảnh cho một cái gì đó xuất hiện hoặc bị đẩy ra.
- 丁 (ĐINH - chou) — Thành phần ngữ âm/ngữ nghĩa này thường được hiểu là "cái đinh", "cái cọc", hoặc chỉ một tác động mạnh mẽ, liên quan trực tiếp đến ý nghĩa "đâm".
- 衝 (XUNG - shō) — Nghĩa là "va chạm" hoặc "tác động", 衝 nổi tiếng được sử dụng trong 衝突 (XUNG ĐỘT - shōtotsu), chia sẻ ý tưởng về sự tiếp xúc mạnh mẽ.
- 破 (PHÁ - ha) — Nghĩa là "xé", "phá vỡ", hoặc "phá hủy", 破 được sử dụng trong 突破 (ĐỘT PHÁ - toppa), biểu thị sự phá vỡ các rào cản.
- 貫 (QUÁN - kan) — 貫 nghĩa là "xuyên qua", "xâm nhập", hoặc "đi qua". Nó chia sẻ một ý nghĩa hành động tương tự về việc xuyên qua một cái gì đó.
- 冒 (MẠO - bō) — Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'đâm', 冒 (MẠO - dare, risk, face) ngụ ý một sự tiến lên mạnh mẽ, như được thấy trong các từ như 冒険 (MẠO HIỂM - bōken - phiêu lưu) hoặc 冒頭 (MẠO ĐẦU - bōtō - mở đầu).