12345678
8 strokes

突 (ĐỘT) — Đâm, Xuyên, Đột ngột

N2
On: トツ
Kun: つ.く、つ-
HV: Đột

Ý nghĩa

Kanji 突 (ĐỘT - totsu, tsuku) chủ yếu có nghĩa là "đâm", "xuyên", "chọc", "húc", và mở rộng ra là "đột ngột" hoặc "bất ngờ". Nó gợi ý một chuyển động về phía trước mạnh mẽ, thường nhanh chóng, hoặc một sự xuất hiện bất ngờ. Bạn sẽ thường thấy kanji này trong các ngữ cảnh mô tả một sự kiện không mong đợi hoặc một hành động vật lý như đánh hoặc đẩy.

Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp một sự liên kết trực quan rõ ràng với ý nghĩa của nó. Ký tự này được cấu tạo từ hai phần chính. Ở phía trên là bộ 穴 (HUYỆT - ana), nghĩa là "lỗ" hoặc "hang động". Ở phía dưới là 丁 (ĐINH - chou hoặc tei), thường được hiểu là "cái đinh", "cái cọc", một "khối", hoặc thậm chí là "âm thanh va chạm". Hãy tưởng tượng một vật sắc nhọn, như một cái đinh, đột ngột xuất hiện hoặc bị đâm ra khỏi một cái lỗ, hoặc một khối mạnh mẽ va vào một cái gì đó. Cấu tạo này minh họa một cách tuyệt đẹp cách một cái gì đó có thể đột ngột xuất hiện từ một khe hở, hoặc một vật thể có thể bị đẩy mạnh vào hoặc xuyên qua một cái gì đó. Nó thể hiện cả sự bất ngờ của một sự kiện và hành động vật lý của việc đâm hoặc đẩy.

Hình dạng trực quan của nó trực tiếp củng cố ý nghĩa. Phần trên tượng trưng cho một lỗ hở hoặc không gian, trong khi phần dưới biểu thị một sự nhô ra hoặc tác động mạnh mẽ, tạo ra cảm giác về một hành động đột ngột, trực tiếp. Kanji 突 có 9 nét và được dạy ở lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một ký tự cơ bản cho nhiều từ thông dụng.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 突 là トツ (TOTSU).

  • トツ (TOTSU): Bạn sẽ thường nghe cách đọc này trong các từ ghép mà 突 liên quan đến "sự đột ngột", "sự nhô ra", "sự đâm", hoặc "sự va chạm". Nó thường chỉ một hành động bất ngờ hoặc một cái gì đó di chuyển mạnh mẽ về phía trước hoặc ra ngoài.

  • 突然とつぜん (ĐỘT NHIÊN - totsuzen) — nghĩa là "đột ngột", "bất ngờ". Đây là một trong những cách dùng phổ biến nhất, nhấn mạnh tính chất bất ngờ của nó.

  • 衝突しょうとつ (XUNG ĐỘT - shōtotsu) — nghĩa là "va chạm", "tác động", "đâm sầm", hoặc thậm chí là "xung đột". Ở đây, 突 nhấn mạnh tác động mạnh mẽ.

  • 突破とっぱ (ĐỘT PHÁ - toppa) — nghĩa là "xuyên qua", "đột phá". Từ ghép này truyền tải ý nghĩa vượt qua một chướng ngại vật bằng sức mạnh hoặc tốc độ.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi chính của 突 là つ.く (tsu.ku).

  • つ.く (tsu.ku): Đây là động từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa là "đâm", "xuyên", "chọc", "chích", hoặc "húc (bằng sừng)". Nó mô tả một hành động trực tiếp, thường là đơn lẻ và mạnh mẽ về phía trước. Bạn sẽ thấy nó được sử dụng cả ở dạng tha động từ và tự động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

  • ぼう (BỔNG - bō de tsuku) — nghĩa là "chọc bằng gậy". Một ứng dụng trực tiếp của hành động đâm.

  • 相手あいてはな (TƯƠNG THỦ - aite o PHÓNG - tsukihanasu) — nghĩa là "đẩy ai đó ra xa", "từ bỏ ai đó". Ở đây, つく ngụ ý một hành động đẩy mạnh mẽ.

  • つの (GIÁC - tsuno de tsuku) — nghĩa là "húc bằng sừng". Một ví dụ rõ ràng về tác động mạnh mẽ bằng sừng.

  • -つき (-tsuki): Cách đọc này thường xuất hiện như một hậu tố trong các động từ ghép hoặc danh từ phái sinh, chỉ hành động đâm, chọc, hoặc kết quả của hành động đó. Mặc dù không phải là một cách đọc độc lập, nó rất quan trọng để hiểu nhiều từ liên quan và sắc thái của chúng.

  • たり (ĐỘT ĐƯƠNG - tsukiatari) — nghĩa là "ngõ cụt", "hết đường", hoặc "điểm va chạm". Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là "va vào điểm cuối".

  • (ĐỘT XUẤT - tsukidashi) — nghĩa là "sự nhô ra", "sự lòi ra", hoặc "sự đâm ra". Đây là dạng danh từ được phái sinh từ động từ 突き出す.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji 突 khá đa năng. Nó tạo thành nhiều từ ghép truyền tải ý nghĩa về sự đột ngột, hành động mạnh mẽ và sự nhô ra. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm theo chủ đề:

Các từ liên quan đến sự Đột ngột và Bất ngờ:

  • 突然とつぜん (ĐỘT NHIÊN - totsuzen) — đột ngột, bất ngờ, bỗng nhiên.
  • 突発とっぱつ (ĐỘT PHÁT - toppatsu) — sự việc đột ngột, bùng phát, sự kiện tự phát.
  • 突如とつじょ (ĐỘT NHƯ - totsujo) — đột nhiên, bất ngờ, không báo trước (hơi mang tính văn học hơn 突然).

Các từ liên quan đến Đâm, Xuyên và Phá vỡ:

  • 突破とっぱ (ĐỘT PHÁ - toppa) — xuyên qua, đột phá, vượt qua (chướng ngại vật).
  • 衝突しょうとつ (XUNG ĐỘT - shōtotsu) — va chạm, tác động, đâm sầm, xung đột.
  • 突撃とつげき (ĐỘT KÍCH - totsugeki) — tấn công, xông lên, đột kích (thường trong bối cảnh quân sự).
  • 突き当たるつきあたる (ĐỘT ĐƯƠNG - tsukiataru) — đâm vào, va chạm với, đến ngõ cụt.
  • 突き抜けるつきぬける (ĐỘT BẠT - tsukinukeru) — xuyên qua, phá vỡ, đi thẳng qua.
  • 突出とっしゅつ (ĐỘT XUẤT - tosshutsu) — sự nhô ra, sự nổi bật; nhô ra, lòi ra.

Các hành động và tình huống cụ thể:

  • 突っ込むつっこむ (tsukkomu) — lao vào, đâm vào, phản bác (ngắt lời một cách gay gắt).
  • 突っ走るつっぱしる (tsuppashiru) — lao tới, chạy vọt lên, chạy liều lĩnh.
  • 突くつく (tsuku) — (động từ) đâm, chọc, chích, húc.
  • 突端とったん (ĐỘT ĐOAN - tottan) — đầu, mút, mũi đất (một dải đất nhô ra biển).

Câu ví dụ

Michi o aruite itara, totsuzen ame ga furidashita.

Trong khi đang đi bộ trên đường, trời đột nhiên đổ mưa.

Kare wa nagai bō de jimen o tsuita.

Anh ấy đã chọc xuống đất bằng một cây gậy dài.

Kuruma to kuruma ga shōtotsu shi, ōkina oto ga shita.

Hai chiếc ô tô va chạm, và có một tiếng động lớn.

Watashitachi wa nankan o migoto ni toppa shita.

Chúng tôi đã xuất sắc đột phá rào cản khó khăn.

Yoki senu toppatsu jitai ni taiō suru hitsuyō ga aru.

Cần phải ứng phó với những diễn biến đột xuất không lường trước.

Sono inu wa kainushi o tsukihanashite hashirisatta.

Con chó đẩy chủ nó ra và bỏ chạy.

Michi no ichiban oku made iku to, tsukiatari ni kōen ga aru.

Nếu bạn đi đến cuối con đường, có một công viên ở ngõ cụt.

Kiken ga semaru to, dōbutsu wa honnōteki ni tosshin suru koto ga aru.

Khi nguy hiểm đến gần, động vật có thể bản năng lao tới.

Kare wa kyū ni watashi ni shitsumon o tsukitsuketa.

Anh ấy đột nhiên hỏi dồn tôi một câu hỏi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 突 (ĐỘT), hãy hình dung các thành phần của nó: 穴 (HUYỆT - ana, lỗ/hang động) ở phía trên, và 丁 (ĐINH - chou, một cái đinh hoặc một khối) ở phía dưới. Hãy tưởng tượng một cái đinh nhọn, sắc bén đột ngột "đâm" hoặc "chọc" ra khỏi một cái lỗ tối trên tường hang động. Hình ảnh này nắm bắt cả hành động "đâm" hoặc "chọc" và bản chất "đột ngột" hoặc "bất ngờ" mà kanji truyền tải. Cách khác, hãy nghĩ về một khối (丁 - ĐINH) tạo ra âm thanh "thùm" đột ngột khi nó bị đẩy mạnh vào hoặc ra khỏi một cái lỗ (穴 - HUYỆT).

Kanji liên quan

  • あな (HUYỆT - ana) — Là bộ phận cấu thành, 穴 nghĩa là "lỗ" hoặc "hang động". Nó đặt bối cảnh cho một cái gì đó xuất hiện hoặc bị đẩy ra.
  • ちょう (ĐINH - chou) — Thành phần ngữ âm/ngữ nghĩa này thường được hiểu là "cái đinh", "cái cọc", hoặc chỉ một tác động mạnh mẽ, liên quan trực tiếp đến ý nghĩa "đâm".
  • しょう (XUNG - shō) — Nghĩa là "va chạm" hoặc "tác động", 衝 nổi tiếng được sử dụng trong 衝突 (XUNG ĐỘT - shōtotsu), chia sẻ ý tưởng về sự tiếp xúc mạnh mẽ.
  • (PHÁ - ha) — Nghĩa là "xé", "phá vỡ", hoặc "phá hủy", 破 được sử dụng trong 突破 (ĐỘT PHÁ - toppa), biểu thị sự phá vỡ các rào cản.
  • かん (QUÁN - kan) — 貫 nghĩa là "xuyên qua", "xâm nhập", hoặc "đi qua". Nó chia sẻ một ý nghĩa hành động tương tự về việc xuyên qua một cái gì đó.
  • ぼう (MẠO - bō) — Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'đâm', 冒 (MẠO - dare, risk, face) ngụ ý một sự tiến lên mạnh mẽ, như được thấy trong các từ như 冒険 (MẠO HIỂM - bōken - phiêu lưu) hoặc 冒頭 (MẠO ĐẦU - bōtō - mở đầu).
Share:

Bài viết liên quan