Ý nghĩa
Kanji 競 (kyō, kisou, seru) đại diện cho các ý tưởng cốt lõi về cạnh tranh (CẠNH TRANH), tranh giành, đua tốc độ, ganh đua, và đấu giá (ĐẤU GIÁ). Nó mô tả các tình huống mà nhiều cá nhân hoặc nhóm cùng nhau nỗ lực chống lại nhau. Mục tiêu của họ có thể là đạt được một mục đích chung, giành chiến thắng một giải thưởng, hoặc bảo đảm một vị trí.
Nhìn vào từ nguyên của nó, 競 là một chữ Hán (HÁN TỰ) thú vị. Mặc dù dạng hiện đại của nó có vẻ phức tạp, việc hiểu nguồn gốc của nó sẽ làm ý nghĩa rõ ràng hơn. Chữ Hán này theo truyền thống được cho là cấu tạo từ hai lần xuất hiện của 立つ (tatsu), có nghĩa là "đứng". Chúng được sắp xếp cạnh nhau, với các yếu tố bổ sung bên trong hoặc chồng lên chúng, đôi khi giống 兄 (HUYNH - ani, anh trai). Cấu trúc hình ảnh này gợi mạnh mẽ hai cá nhân hoặc phe phái "đứng lên" đối mặt với nhau, sẵn sàng tranh đấu hoặc thách thức. Hãy hình dung hai vận động viên chạy ở vạch xuất phát, cả hai đều đứng, sẵn sàng để đua. Hoặc tưởng tượng hai đối thủ đang đối đầu trong một đấu trường. Các yếu tố "đứng" lặp lại nhấn mạnh sự đối đầu trực tiếp và mong muốn chung về chiến thắng hoặc sở hữu. Thiết kế này liên kết trực giác với cạnh tranh (CẠNH TRANH), đối địch (ĐỐI ĐỊCH), và phấn đấu để giành quyền tối cao.
Với số nét là 20 nét, chữ Hán này có một cấu trúc phức tạp. Nó được chính thức giảng dạy ở Lớp 6 của trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ Hán chủ chốt để mô tả các hành động cạnh tranh (CẠNH TRANH) trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi (音読み), hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, cho chữ 競 chủ yếu được tìm thấy trong các thuật ngữ trang trọng và từ ghép. On'yomi chính là:
**キョウ (KYŌ)**
Đây là On'yomi phổ biến nhất. Bạn sẽ tìm thấy nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều thuật ngữ liên quan đến cạnh tranh (CẠNH TRANH), đua tốc độ, và các hình thức tranh đấu khác nhau. Nó thường xuất hiện trong các danh từ mô tả các sự kiện, hành động hoặc trạng thái cạnh tranh (CẠNH TRANH), đặc biệt trong các môi trường có cấu trúc hoặc tổ chức hơn.
- 競争 (kyōsō) — cạnh tranh (CẠNH TRANH), cuộc thi, đối địch (ĐỐI ĐỊCH)
- 競馬 (keiba) — đua ngựa (CẠNH MÃ)
- 競泳 (kyōei) — bơi lội thi đấu (CẠNH VỊNH)
- 競売 (kyōbai) — đấu giá (CẠNH MẠI), bán đấu giá công khai
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật
Kun'yomi (訓読み), hay cách đọc có nguồn gốc tiếng Nhật, cung cấp các biểu hiện động từ trực tiếp về cạnh tranh (CẠNH TRANH) và đối địch (ĐỐI ĐỊCH). Các cách đọc này thường tạo thành động từ và rất quan trọng để nói về các hành động cạnh tranh (CẠNH TRANH) trong tiếng Nhật hàng ngày.
**きそ・う (kisou)**
Đây là một Kun'yomi rất phổ biến, tạo thành động từ 競う. Nó có nghĩa là "cạnh tranh" (CẠNH TRANH), "tranh đấu" hoặc "ganh đua". Bạn sẽ sử dụng nó để mô tả hành động nỗ lực chống lại người khác, thường với một mục tiêu chung là chiến thắng hoặc thành tựu. Nó áp dụng cho nhiều kịch bản cạnh tranh (CẠNH TRANH), từ thể thao đến các hoạt động học thuật.
- 競う (kisou) — cạnh tranh (CẠNH TRANH), tranh đấu, ganh đua
- 互いに技術を競う (tagai ni gijutsu wo kisou) — cạnh tranh (CẠNH TRANH) về kỹ năng với nhau (KỸ THUẬT)
- 栄誉を競う (eiyo wo kisou) — ganh đua để giành vinh dự (VINH DỰ)
**せ・る (seru)**
Kun'yomi này tạo thành động từ 競る, cũng có nghĩa là "cạnh tranh" (CẠNH TRANH) hoặc "đua tốc độ". Tuy nhiên, 競る thường gợi ý một sắc thái cụ thể hơn. Nó đặc biệt được sử dụng trong các ngữ cảnh như đấu giá (ĐẤU GIÁ), chen lấn giành vị trí, hoặc đua tranh quyết liệt. Động từ này ngụ ý một sự đối địch (ĐỐI ĐỊCH) trực tiếp và thường gay gắt, nơi những người tham gia tích cực thúc đẩy lẫn nhau để đạt được kết quả ngay lập tức.
- 競る (seru) — đấu giá (ĐẤU GIÁ), đua, chen lấn
- 市場で競る (shijō de seru) — cạnh tranh (CẠNH TRANH)/đấu giá (ĐẤU GIÁ) trên thị trường (THỊ TRƯỜNG)
- 値段を競る (nedan wo seru) — đấu giá đẩy giá lên cao (ĐIỆN ĐOẠN)
Từ vựng và Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 競 tạo thành nhiều từ ghép quan trọng. Những từ này phản ánh việc sử dụng rộng rãi của nó trong các ngữ cảnh cạnh tranh (CẠNH TRANH), đối địch (ĐỐI ĐỊCH), và các cuộc thi khác nhau. Các thuật ngữ như vậy rất quan trọng để thảo luận về thể thao, kinh doanh và các thử thách hàng ngày.
Các hoạt động cạnh tranh và Thể thao
- 競争 (kyōsō) — cạnh tranh (CẠNH TRANH), cuộc thi, đối địch (ĐỐI ĐỊCH). Đây là một thuật ngữ rất rộng bao gồm hầu hết mọi hình thức cạnh tranh.
- 競走 (kyōsō) — cuộc đua (CẠNH TẨU) (ví dụ: đua chạy, đua xe đạp). Thuật ngữ này đặc biệt tập trung vào các sự kiện liên quan đến tốc độ.
- 競技 (kyōgi) — trò chơi, trận đấu, cuộc thi, thể thao (CẠNH KỸ). Ám chỉ chính sự kiện đó, như một cuộc thi đấu thể thao.
- 競泳 (kyōei) — bơi lội thi đấu (CẠNH VỊNH). Điều này đặc biệt ám chỉ bơi lội như một môn thể thao.
- 競輪 (keirin) — keirin (CẠNH LUÂN) (một loại đua xe đạp lòng chảo, thường liên quan đến cá cược).
- 競馬 (keiba) — đua ngựa (CẠNH MÃ).
Cạnh tranh Kinh tế và Kinh doanh
- 競売 (kyōbai) — đấu giá (CẠNH MẠI), bán đấu giá công khai. Điều này mô tả hành động bán các mặt hàng cho người trả giá cao nhất.
- 競合 (kyōgō) — cạnh tranh (CẠNH HỢP), đối địch (ĐỐI ĐỊCH) (thường trong bối cảnh kinh doanh hoặc thị trường). Nó ám chỉ các sản phẩm hoặc công ty đối thủ.
- 競り (seri) — đấu giá (ĐẤU GIÁ), chào giá (dạng danh từ bắt nguồn từ 競る).
- 競り合い (seriai) — cuộc tranh giành sát sao, xô đẩy, chen lấn. Điều này mô tả một tình huống mà nhiều bên đang cạnh tranh (CẠNH TRANH) sát sao với nhau.
Các dạng động từ và Sắc thái
- 競い合う (kisoiau) — cạnh tranh (CẠNH TRANH) với nhau, ganh đua. Điều này nhấn mạnh sự cạnh tranh lẫn nhau.
- 競り勝つ (serikatsu) — giành chiến thắng trong một cuộc tranh tài sát sao, đánh bại sít sao. Nó có nghĩa là chiến thắng sau một cuộc đấu tranh quyết liệt.
- 競り負ける (serimakeru) — thua một cuộc tranh tài sát sao, bị đánh bại sít sao. Nó có nghĩa là bị đánh bại sau một cuộc đấu tranh quyết liệt.
Câu ví dụ
彼らは誰が速いか競っている。
Karera wa dare ga hayai ka kisotteiru.
Họ đang cạnh tranh để xem ai nhanh hơn.
今週の日曜日に競馬が開催されます。
Konshū no nichiyōbi ni keiba ga kaisai saremasu.
Một cuộc đua ngựa sẽ được tổ chức vào Chủ Nhật tuần này.
オリンピック競技は世界中の注目を集める。
Orinpikku kyōgi wa sekaijū no chūmoku wo atsumeru.
Thế vận hội Olympic thu hút sự chú ý từ khắp nơi trên thế giới.
子供たちは公園で競い合って遊んでいた。
Kodomotachi wa kōen de kisoiatte asondeita.
Lũ trẻ đang cạnh tranh với nhau khi chơi trong công viên.
新製品は市場で激しい競争に晒されている。
Shinseihin wa shijō de hageshii kyōsō ni sarasareteiru.
Sản phẩm mới đang phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường.
その絵は競売で高値で競り落とされた。
Sono e wa kyōbai de takane de seriotosareta.
Bức tranh đó đã được mua với giá cao trong phiên đấu giá.
彼は多くのライバルと競合しながら成功した。
Kare wa ooku no raibaru to kyōgō shinagara seikō shita.
Anh ấy đã thành công khi cạnh tranh với nhiều đối thủ.
日本と中国の競泳チームがメダルを競い合った。
Nihon to Chūgoku no kyōei chīmu ga medaru wo kisoatta.
Các đội bơi lội thi đấu của Nhật Bản và Trung Quốc đã cạnh tranh để giành huy chương.
企業は新しいサービスで互いに競い、顧客を引きつけようとしている。
Kigyō wa atarashii sābisu de tagai ni kisoi, kokyaku wo hikitsukeyou to shiteiru.
Các công ty đang cạnh tranh với nhau bằng các dịch vụ mới để thu hút khách hàng.
最後のラップで両者が激しく競り合い、観客は総立ちになった。
Saigo no rappu de ryōsha ga hageshiku seriaiai, kankyaku wa sōtachi ni natta.
Cả hai bên đã cạnh tranh quyết liệt ở vòng cuối, và khán giả đã đứng dậy.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 競, hãy nghĩ về các thành phần hình ảnh của nó và cách chúng gợi ý "sự cạnh tranh" (CẠNH TRANH). Hãy tưởng tượng hai người hoặc nhóm đang quyết liệt đứng lên đối đầu với nhau, được tượng trưng bởi hai bộ "立" (đứng). Các thành phần bên trong, chẳng hạn như những gì giống 兄 (HUYNH - anh trai), có thể được hình dung là các biểu tượng trừu tượng của các cá nhân. Hãy hình dung hai "anh trai" hoặc đơn giản là hai hình tượng, cả hai đều "đứng" (立) vững vị trí của mình, đối đầu trong một cuộc thi đầy nhiệt huyết. Bản thân 20 nét của chữ Hán gợi ý sự phức tạp và nỗ lực, rất giống một cuộc cạnh tranh (CẠNH TRANH) gay gắt. Bạn cũng có thể hình dung hai vận động viên, mỗi người đứng thẳng tắp, dồn năng lượng vào một cuộc đua. Cánh tay và chân của họ mờ nhòe trong chuyển động khi họ tranh giành cùng một vạch đích. Hình ảnh sống động này về hai hình tượng đang đứng trong cuộc đối đầu gay gắt sẽ giúp bạn ghi nhớ chắc chắn ý nghĩa của "cạnh tranh" (CẠNH TRANH) hoặc "đua".
Các chữ Hán liên quan
- 争 — 争う (arasou): Chữ Hán này cũng có nghĩa là tranh chấp (TRANH CHẤP), cãi vã, hoặc bất đồng. Mặc dù tương tự 競, 争 thường gợi ý một xung đột hoặc tranh cãi chung hơn, không nhất thiết là một cuộc thi chính thức.
- 戦 — 戦う (tatakau): Chữ Hán này có nghĩa là chiến đấu (CHIẾN ĐẤU), đánh trận, hoặc gây chiến. Nó ngụ ý một hình thức xung đột gay gắt hơn, thường bạo lực hơn 競, mặc dù nó có thể được sử dụng theo nghĩa bóng cho các cuộc cạnh tranh (CẠNH TRANH) rất gay gắt.
- 比 — 比べる (kuraberu): Điều này có nghĩa là so sánh (TỶ) hoặc đối chiếu. Mặc dù không phải là cạnh tranh (CẠNH TRANH) trực tiếp, sự so sánh thường dẫn đến hoặc là một phần của cạnh tranh, vì các đối thủ được đo lường lẫn nhau.
- 勝 — 勝つ (katsu): Chữ Hán này có nghĩa là chiến thắng (THẮNG) hoặc giành chiến thắng. Nó đại diện cho kết quả của cuộc cạnh tranh (CẠNH TRANH), làm cho nó trở thành một khái niệm liên quan chặt chẽ.
- 挑 — 挑む (idomu): Điều này có nghĩa là thách thức (KHIÊU), dám làm, hoặc bất chấp. Thách thức ai đó thường tạo tiền đề cho một cuộc cạnh tranh (CẠNH TRANH) hoặc cuộc thi.