12345678910111213
13 strokes

節 — Đốt, Khớp, Mùa, Đoạn

N2
On: セツ、セチ
Kun: ふし、ぶし
HV: TIẾT

Ý nghĩa

節 mang nhiều nghĩa hơn hầu hết các kanji khác, nhưng tất cả đều bắt nguồn từ một hình ảnh duy nhất: đốt trên thân cây tre — cái vòng cứng, nhô cao chia thân tre thành từng đoạn. Hãy bắt đầu từ đó, mọi thứ sẽ dần trở nên rõ ràng.

Vì đốt tre phân chia các đoạn, 節 mang nghĩa bất kỳ loại đoạn, phần, hay đoạn văn nào — một khổ trong bài hát, một mệnh đề trong câu, một chương trong văn bản. Sự chuyển tiếp giữa các mùa cũng là những điểm phân chia rõ ràng trong năm, nên 節 mở rộng nghĩa sang mùalễ hội theo mùa. Và vì đốt tre tượng trưng cho ranh giới vừa phải, tiết chế, 節 còn mang nghĩa tiết kiệm, kỷ luật và tự chủ.

節 được viết với 13 nét và được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 竹 (たけ, tre), nằm ở phần trên của chữ. Thành phần phía dưới đóng vai trò gợi ý âm đọc. Toàn bộ chữ gợi lên cái vòng cứng, có nút trên thân tre — một ranh giới tạo nên trật tự.

Ở trình độ N2, bạn sẽ gặp 節 trong cả ngữ cảnh cụ thể — đốt tre, khớp ngón tay — lẫn trừu tượng: mùa, tiết kiệm điện, cột mốc. Hiểu cả hai mặt là điều cần thiết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TIẾT)

節 có hai on'yomi: セツセチ. Cả hai đều bắt nguồn từ cùng một gốc Hán, nhưng xuất hiện trong các nhóm từ vựng khác nhau.

セツ là cách đọc thông dụng hơn. Nó xuất hiện trong các từ về tiết kiệm tài nguyên, điều chỉnh, và thời điểm theo mùa — loại từ bạn sẽ gặp trong bài báo, hóa đơn điện nước, và hội thoại hàng ngày.

  • 季節きせつ (kisetsu) — mùa (xuân, hạ, thu, đông)
  • 節約せつやく (setsuyaku) — tiết kiệm, tiết giảm (tiền bạc hoặc tài nguyên)
  • 調節ちょうせつ (chousetsu) — điều chỉnh, điều tiết
  • 節電せつでん (setsuden) — tiết kiệm điện
  • 節分せつぶん (setsubun) — lễ hội ném đậu ngày 3 tháng 2, đánh dấu sự chuyển mùa
  • 音節おんせつ (onsetsu) — âm tiết (trong ngôn ngữ học)

セチ là cách đọc cổ hơn, có tính cổ điển, chủ yếu còn tồn tại trong từ vựng lễ hội truyền thống. Bạn sẽ gặp nó hầu như chỉ trong các cụm cố định mang tính văn hóa.

  • 節句せっく (sekku) — lễ hội truyền thống theo mùa (ví dụ: Hinamatsuri, Tango no Sekku)
  • お節おせち (osechi) — món ăn truyền thống ngày Tết đựng trong hộp sơn mài

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

ふし (fushi) chỉ đốt, mấu, hoặc khớp ở thực thể vật lý — cái u bạn có thể sờ thấy trên cây tre, ngón tay, hoặc cành cây. Biến thể hữu thanh ぶし (bushi) xuất hiện khi 節 đứng sau một thành tố khác trong danh từ ghép.

  • ふし (fushi) — đốt, khớp, mấu (dùng độc lập)
  • 節目ふしめ (fushime) — bước ngoặt, cột mốc, thời điểm quan trọng trong cuộc đời
  • 指の節ゆびのふし (yubi no fushi) — khớp ngón tay (nghĩa đen: "đốt của ngón tay")
  • 竹の節たけのふし (take no fushi) — đốt tre

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

節 xuất hiện trong nhiều từ vựng hàng ngày, được nhóm theo chủ đề dưới đây.

Thiên nhiên & Thời gian

  • 季節きせつ (kisetsu) — mùa; một trong bốn mùa trong năm
  • 節分せつぶん (setsubun) — ngày trước khi bắt đầu mùa xuân; nổi tiếng với nghi lễ ném đậu để xua đuổi tà ma
  • 時節じせつ (jisetsu) — mùa, thời thế; thường dùng trong thư trang trọng ("vào mùa này...")

Cơ thể & Cấu trúc

  • 関節かんせつ (kansetsu) — khớp (cơ thể, ví dụ: khớp gối, khớp khuỷu tay)
  • ふし (fushi) — đốt, mấu (trên tre, gỗ, hoặc ngón tay)
  • 音節おんせつ (onsetsu) — âm tiết

Tiết kiệm & Kỷ luật

  • 節約せつやく (setsuyaku) — tiết kiệm, tằn tiện; tiết giảm tiền bạc hoặc tài nguyên
  • 節電せつでん (setsuden) — tiết kiệm điện; giảm mức tiêu thụ điện năng
  • 節水せっすい (sessui) — tiết kiệm nước
  • 節度せつど (setsudo) — chừng mực, kín đáo, tự chủ
  • 節制せっせい (sessei) — tiết chế, kiêng khem, tự kiềm chế

Điều chỉnh & Kiểm soát

  • 調節ちょうせつ (chousetsu) — điều chỉnh, điều tiết (nhiệt độ, tốc độ, v.v.)
  • 節減せつげん (setsugen) — cắt giảm, thu hẹp (chi phí hoặc năng lượng)

Lễ hội & Văn hóa

  • 節句せっく (sekku) — lễ hội truyền thống theo mùa; Nhật Bản có năm sekku lớn
  • お節料理おせちりょうり (osechi ryouri) — món ăn truyền thống ngày Tết, mỗi món đều mang ý nghĩa biểu tượng riêng

Cột mốc

  • 節目ふしめ (fushime) — bước ngoặt, cột mốc, sự chuyển tiếp có ý nghĩa trong cuộc đời

Câu ví dụ

Mou sugu kisetsu ga kawarimasu ne.

Mùa sắp thay đổi rồi nhỉ.

Setsuyaku suru tame ni, mainichi obentou wo motte kimasu.

Để tiết kiệm tiền, tôi mang cơm hộp đi làm mỗi ngày.

Setsubun ni wa, "Oni wa soto, fuku wa uchi" to iinagara mame wo makimasu.

Vào dịp Setsubun, chúng tôi ném đậu vừa ném vừa hô "Quỷ ra ngoài, may mắn vào trong!"

Kanojo wa kansetsu ga itakute, byouin ni ikimashita.

Cô ấy bị đau khớp nên đã đến bệnh viện.

Setsuden no tame, tsukatte inai denki wa keshite kudasai.

Để tiết kiệm điện, vui lòng tắt đèn khi không sử dụng.

Sotsugyou wa jinsei no taisetsu na fushime da to omoimasu.

Tôi nghĩ tốt nghiệp là một cột mốc quan trọng trong cuộc đời.

Eakon no ondo wo chousetsu shite mo ii desu ka?

Tôi có thể điều chỉnh nhiệt độ máy lạnh không?

Shokuji no sessei wa kenkou no tame ni taisetsu desu.

Tiết chế trong ăn uống rất quan trọng cho sức khỏe.

Take no fushi wa katakute, totemo joubu desu.

Đốt tre rất cứng và chắc chắn.

Kono kyoku no fushi wa totemo utsukushikute, mimi ni nokorimasu.

Giai điệu của bài hát này quá đẹp, cứ vương vấn mãi trong tai.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một cây tre trong vườn Nhật Bản. Những vòng cứng, nhô cao dọc theo thân cây — mỗi vòng đó là một 節 (ふし). Chiếu hình ảnh đó lên lịch: các mùa (季節) là những đoạn dài giữa các vòng, còn các lễ hội (節句) chính là các vòng đó, đánh dấu từng sự chuyển tiếp. Đốt tre cũng kiềm hãm sự tăng trưởng vừa đủ để giữ thân tre vững chắc — sự kiềm chế đó cũng hiện diện trong 節約 (tiết kiệm), 節制 (tiết chế), và 節度 (chừng mực). Một hình ảnh cụ thể, một kanji, nhiều ý nghĩa.

Kanji liên quan

  • — bộ thủ của 節; nghĩa là tre. Cấu trúc vật lý của cây tre là nguồn gốc của mọi nghĩa mà 節 mang.
  • mùa; kết hợp với 節 trong 季節 (kisetsu). Hai chữ cùng nhau diễn đạt trọn vẹn chu kỳ thay đổi của các mùa.
  • rào cản, liên kết; kết hợp với 節 trong 関節 (kansetsu, khớp). Cả hai đều chỉ nơi các thứ nối liền hoặc phân chia nhau.
  • lời hứa, kiềm chế, khoảng chừng; tạo thành 節約 (setsuyaku, tiết kiệm). Sắc thái chung là kìm lại — chi tiêu ít hơn, dùng ít hơn.
  • kiểm soát, điều tiết; tạo thành 節制 (sessei, tiết chế). Cả hai đều mang ý nghĩa tự kiềm chế có kỷ luật đối với hành vi hoặc ham muốn.
  • 調điều chỉnh, điều tra; tạo thành 調節 (chousetsu, điều chỉnh). Hữu ích khi nói về việc điều tiết nhiệt độ, âm lượng, hay các cài đặt tương tự.
Share:

Bài viết liên quan